Sản phẩm

Thép tấm A515, Thép tấm chịu nhiệt, thép chịu nhiệt độ cao  a515 dày 6,8,10,12mm

Thép tấm A515, Thép tấm chịu nhiệt, thép chịu nhiệt độ cao a515 dày 6,8,10,12mm

Thép tấm a 515 chịu nhiệt A515, A516 + SB 410 làm lò hơi, nồi hơi, ống dẫn nhiệt, những chi...
Thép tấm A515, thép tấm nồi hơi a515, ống dẫn nhiệt, lò xấy, cuốn ống a515

Thép tấm A515, thép tấm nồi hơi a515, ống dẫn nhiệt, lò xấy, cuốn ống a515

thép tấm a515, thép tấm bán tại thành phố hồ chí minh, thep a515, thep tam a515, thep tam chiu...
Thép tròn đặc SCM440, thép cacbon 40cr, 20cr phi 30, 40, 60, 100, 150, 200, 300

Thép tròn đặc SCM440, thép cacbon 40cr, 20cr phi 30, 40, 60, 100, 150, 200, 300

Thép tròn đặc, thép cacbon 40cr, 20cr, s45c, skd11, skd61
Thép tròn đặc, thép chế tạo 65MG, SCM420, SCM440, 20Cr...
Thép tròn đặc SCM435, thép chế tạo 65MG, SCM420, SCM440, 20Crmo, 40Crmo

Thép tròn đặc SCM435, thép chế tạo 65MG, SCM420, SCM440, 20Crmo, 40Crmo

Thép tròn đặc, thép chế tạo 65MG, SCM420, SCM440, 20Cr mo, 40Cr mo
Thép tấm A572 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly thép tấm SM570, thép tấm SM490

Thép tấm A572 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly thép tấm SM570, thép tấm SM490

Thép tấm A572 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly Hàn Quốc
Thép tấm cường độ cao A572 6ly, 8ly, 10ly, 12ly...
Thép tấm A36 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li thép tấm AH36

Thép tấm A36 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li thép tấm AH36

Thép tấm A36 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li Hàn Quốc
Thép tấm AH32, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm

Thép tấm AH32, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm

Thép tấm 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm A36/ AH36/ AH32
Thép tấm đóng tàu A36/ Q345 6mm, 8mm, 10mm, 12mm...
Thép tấm đóng tàu A36/ thép tấm Q345 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 18mm

Thép tấm đóng tàu A36/ thép tấm Q345 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 18mm

Thép tấm đóng tàu A36/ Q345 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm,30mm
Thép tấm A36, Thép tấm đóng tàu A36...
Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36, Thép tấm đóng tàu A36, Thép làm vỏ tàu A36
Thép tấm A36 5mm, 6mm, 8mm, 5li...
Thép tấm A36 5mm, 6mm, 8mm, 5li, 16li, 8li HQ/ NB

Thép tấm A36 5mm, 6mm, 8mm, 5li, 16li, 8li HQ/ NB

Thép tấm A36, Thép tấm đóng tàu A36, Thép làm vỏ tàu A36
Thép tấm A36 5mm, 6mm, 8mm, 5li...
Thép tấm A709/ thép tấm A572 10mm, 12mm, 25mm, 28mm, 30mm, 35mm

Thép tấm A709/ thép tấm A572 10mm, 12mm, 25mm, 28mm, 30mm, 35mm

Thép tấm cường độ cao A572-50, thép tấm cường độ cao Sm490.
Thép tấm A572/ SM490/ A709 14mm,18mm...
Thép tấm A572/ thép tấm SM490 14mm,18mm,20mm, 25mm, 30mm, 35mm

Thép tấm A572/ thép tấm SM490 14mm,18mm,20mm, 25mm, 30mm, 35mm

Thép tấm cường độ cao A572-50, thép tấm cường độ cao Sm490.
Thép tấm A572/ SM490 14mm,18mm,20mm...

Thép tấm A515, Thép tấm chịu nhiệt, thép chịu nhiệt độ cao a515 dày 6,8,10,12mm

Thép tấm A515, Thép tấm chịu nhiệt, thép chịu nhiệt độ cao  a515 dày 6,8,10,12mm

Thép tấm A515, thép tấm nồi hơi a515, ống dẫn nhiệt, lò xấy, cuốn ống a515

Thép tấm A515, thép tấm nồi hơi a515, ống dẫn nhiệt, lò xấy, cuốn ống a515

Thép tròn đặc SCM440, thép cacbon 40cr, 20cr phi 30, 40, 60, 100, 150, 200, 300

Thép tròn đặc SCM440, thép cacbon 40cr, 20cr phi 30, 40, 60, 100, 150, 200, 300

Thép tròn đặc SCM435, thép chế tạo 65MG, SCM420, SCM440, 20Crmo, 40Crmo

Thép tròn đặc SCM435, thép chế tạo 65MG, SCM420, SCM440, 20Crmo, 40Crmo

Thép tấm A572 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly thép tấm SM570, thép tấm SM490

Thép tấm A572 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly thép tấm SM570, thép tấm SM490

Thép tấm A36 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li thép tấm AH36

Thép tấm A36 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li thép tấm AH36

Thép tấm AH32, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm

Thép tấm AH32, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm

Thép tấm đóng tàu A36/ thép tấm Q345 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 18mm

Thép tấm đóng tàu A36/ thép tấm Q345 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 18mm

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36 5mm, 6mm, 8mm, 5li, 16li, 8li HQ/ NB

Thép tấm A36 5mm, 6mm, 8mm, 5li, 16li, 8li HQ/ NB

Thép tấm A709/ thép tấm A572 10mm, 12mm, 25mm, 28mm, 30mm, 35mm

Thép tấm A709/ thép tấm A572 10mm, 12mm, 25mm, 28mm, 30mm, 35mm

Thép tấm A572/ thép tấm SM490 14mm,18mm,20mm, 25mm, 30mm, 35mm

Thép tấm A572/ thép tấm SM490 14mm,18mm,20mm, 25mm, 30mm, 35mm