Sản phẩm

Thép chế tạo SKD61 12mm,20mm,30mm,50mm,60mm,100mm,120mm

Thép chế tạo SKD61 12mm,20mm,30mm,50mm,60mm,100mm,120mm

Thép chế tạo SKD61 12mm,20mm,30mm,35mm,40mm,100mm,120mm
Thép chế tạo SKD61 112mm,120mm,130mm,150mm,160mm...
Thép tấm Hardox 450, Xar 450, 500 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 18ly,20ly

Thép tấm Hardox 450, Xar 450, 500 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 18ly,20ly

Thép tấm Hardox 450, Xar 450, 500 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 18ly,20ly
Thép tấm 65r, thép tấm hardox400, hardox500, hardox600

Thép tấm 65r, thép tấm hardox400, hardox500, hardox600

Thép chịu mài mòn 65r, hardox400, hardox500, hardox600 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 16mm, 18mm, 20mm, 25mm, 30mm
Thép tấm Hardox500, thép tấm XAR 450, 500 12mm, 14mm, 18mm, 20mm

Thép tấm Hardox500, thép tấm XAR 450, 500 12mm, 14mm, 18mm, 20mm

Thép chịu mài mòn Hardox, XAR 450, 500 12mm, 14mm, 18mm, 20mm
Thép chịu mài mòn Hardox, XAR 450, 500...
Thép tấm C50, S50C 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 16mm, 18mm, 30mm

Thép tấm C50, S50C 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 16mm, 18mm, 30mm

Thép tấm C50, S50C 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 16mm, 18mm, 30mm
Thép tấm C45, thép tấm C50 8mm, 12mm, 16mm, 20mm, 25mm, 30mm

Thép tấm C45, thép tấm C50 8mm, 12mm, 16mm, 20mm, 25mm, 30mm

Thép tấm C45, C50 8mm, 12mm, 16mm, 20mm, 25mm, 30mm
Thép tấm S45C 3ly, 4ly, 5ly, 6ly, 8ly,12ly thép tấm s55c

Thép tấm S45C 3ly, 4ly, 5ly, 6ly, 8ly,12ly thép tấm s55c

Thép cacbon S45C, S55C, S50C 3ly, 4ly, 5ly, 6ly, 8ly,12ly Mới về kho
Thép cacbon S45C, S55C, S50C 12mm, 14mm, 16mm, 20mm, 25mm

Thép cacbon S45C, S55C, S50C 12mm, 14mm, 16mm, 20mm, 25mm

Thép cacbon S45C, S55C, S50C 12mm, 14mm, 16mm, 20mm, 25mm
Thép tấm A36 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm TC ASTM

Thép tấm A36 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm TC ASTM

Thép tấm A36 20mm, 30mm, 35mm, 40mm TC ASTM
Thép tấm A36, thép tấm ss400 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36, thép tấm ss400 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36 Nhật Bản 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM
Thép tấm A36 Hàn Quốc, Nhật Bản TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, Nhật Bản TC ASTM

Thép tấm A36, Thép tấm đóng tàu
Thép tấm S235JR 6li, 8li, 12li, 16li, 18li, 20li, 30li, 35li thép tấm S355J

Thép tấm S235JR 6li, 8li, 12li, 16li, 18li, 20li, 30li, 35li thép tấm S355J

Thép tấm S235JR 6li, 8li, 12li, 16li, 18li, 20li, 30li, 35li, 50li

Thép chế tạo SKD61 12mm,20mm,30mm,50mm,60mm,100mm,120mm

Thép chế tạo SKD61 12mm,20mm,30mm,50mm,60mm,100mm,120mm

Thép tấm Hardox 450, Xar 450, 500 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 18ly,20ly

Thép tấm Hardox 450, Xar 450, 500 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 18ly,20ly

Thép tấm 65r, thép tấm hardox400, hardox500, hardox600

Thép tấm 65r, thép tấm hardox400, hardox500, hardox600

Thép tấm Hardox500, thép tấm XAR 450, 500 12mm, 14mm, 18mm, 20mm

Thép tấm Hardox500, thép tấm XAR 450, 500 12mm, 14mm, 18mm, 20mm

Thép tấm C50, S50C 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 16mm, 18mm, 30mm

Thép tấm C50, S50C 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 16mm, 18mm, 30mm

Thép tấm C45, thép tấm C50 8mm, 12mm, 16mm, 20mm, 25mm, 30mm

Thép tấm C45, thép tấm C50 8mm, 12mm, 16mm, 20mm, 25mm, 30mm

Thép tấm S45C 3ly, 4ly, 5ly, 6ly, 8ly,12ly thép tấm s55c

Thép tấm S45C 3ly, 4ly, 5ly, 6ly, 8ly,12ly thép tấm s55c

Thép cacbon S45C, S55C, S50C 12mm, 14mm, 16mm, 20mm, 25mm

Thép cacbon S45C, S55C, S50C 12mm, 14mm, 16mm, 20mm, 25mm

Thép tấm A36 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm TC ASTM

Thép tấm A36 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm TC ASTM

Thép tấm A36, thép tấm ss400 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36, thép tấm ss400 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, Nhật Bản TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, Nhật Bản TC ASTM

Thép tấm S235JR 6li, 8li, 12li, 16li, 18li, 20li, 30li, 35li thép tấm S355J

Thép tấm S235JR 6li, 8li, 12li, 16li, 18li, 20li, 30li, 35li thép tấm S355J