Sản phẩm

Thép tấm S275 3mm, 4mm, 6mm, 8mm,12mm, 20mm,25mm thép tấm SA283

Thép tấm S275 3mm, 4mm, 6mm, 8mm,12mm, 20mm,25mm thép tấm SA283

Thép tấm S275 3mm, 4mm, 6mm, 8mm,12mm, 20mm,25mm
Thép tấm SS400, thép tấm Q235, thép tấm A283 12mm,14mm,16mm

Thép tấm SS400, thép tấm Q235, thép tấm A283 12mm,14mm,16mm

Thép tấm SS400 độ dày từ 3mm, 4mm, 5mm, 6mm, 8mm, 12mm, 14mm.....30mm, 40mm, 50mm, 60mm, 80mm, 100mm, 120mm...
Thép gân mạ kẽm  SS400, Q345 4mm,6mm,8mm,12mm,3mm

Thép gân mạ kẽm  SS400, Q345 4mm,6mm,8mm,12mm,3mm

Thép chống trượt mạ kẽm SS400, Q345 4mm,6mm,8mm,12mm,3mm
Thép chống trượt SS400, Q345 4mm,6mm,8mm,12mm,3mm

Thép chống trượt SS400, Q345 4mm,6mm,8mm,12mm,3mm

Thép chống trượt SS400, Q345 4mm,6mm,8mm,12mm,3mm
Thép chống trượt A36 3li, 4li, 5li, 6li, 8li, 10li, 12li

Thép chống trượt A36 3li, 4li, 5li, 6li, 8li, 10li, 12li

Thép chống trượt A36 3li, 4li, 5li, 6li, 8li, 10li, 12li
Thép tấm gân 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 12li, 5mm

Thép tấm gân 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 12li, 5mm

Thép tấm gân 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 12li
Thép tấm gân 1,8mm, 2mm, 2,3mm, 3mm, 4mm

Thép tấm gân 1,8mm, 2mm, 2,3mm, 3mm, 4mm

Thép tấm gân 1,8mm, 2mm, 2,3mm, 3mm, 4mm
Thép mạ kẽm 1,2mm, 1,5mm, 1,8mm, 2mm, 2,3mm

Thép mạ kẽm 1,2mm, 1,5mm, 1,8mm, 2mm, 2,3mm

Thép mạ kẽm 1,2mm, 1,5mm, 1,8mm, 2mm, 2,3mm
Thép mạ kẽm nhúng nóng 3mm, 5mm,6mm, 8mm, 12mm, 16mm

Thép mạ kẽm nhúng nóng 3mm, 5mm,6mm, 8mm, 12mm, 16mm

Nhận gia công mạ kẽm nhúng nóng, mạ điện phân
Thép mạ kẽm Hoa Sen 1,5li, 1,8li, 2li, 2,3li, 2,5li, 3li

Thép mạ kẽm Hoa Sen 1,5li, 1,8li, 2li, 2,3li, 2,5li, 3li

Thép mạ kẽm Hoa Sen 1,5li, 1,8li, 2li, 2,3li, 2,5li, 3li
Thép tấm mạ kẽm 0,5mm, 1mm, 1,2mm, 1,5mm, 2mm Hoa Sen

Thép tấm mạ kẽm 0,5mm, 1mm, 1,2mm, 1,5mm, 2mm Hoa Sen

Thép tấm mạ kẽm 0,35mm, 0,5mm, 1mm, 1,2mm, 1,5mm, 2mm HS
Thép tấm cường độ cao SM490 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm

Thép tấm cường độ cao SM490 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm

Thép tấm cường độ cao SM490 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm

Thép tấm S275 3mm, 4mm, 6mm, 8mm,12mm, 20mm,25mm thép tấm SA283

Thép tấm S275 3mm, 4mm, 6mm, 8mm,12mm, 20mm,25mm thép tấm SA283

Thép tấm SS400, thép tấm Q235, thép tấm A283 12mm,14mm,16mm

Thép tấm SS400, thép tấm Q235, thép tấm A283 12mm,14mm,16mm

Thép gân mạ kẽm  SS400, Q345 4mm,6mm,8mm,12mm,3mm

Thép gân mạ kẽm  SS400, Q345 4mm,6mm,8mm,12mm,3mm

Thép chống trượt SS400, Q345 4mm,6mm,8mm,12mm,3mm

Thép chống trượt SS400, Q345 4mm,6mm,8mm,12mm,3mm

Thép chống trượt A36 3li, 4li, 5li, 6li, 8li, 10li, 12li

Thép chống trượt A36 3li, 4li, 5li, 6li, 8li, 10li, 12li

Thép tấm gân 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 12li, 5mm

Thép tấm gân 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 12li, 5mm

Thép tấm gân 1,8mm, 2mm, 2,3mm, 3mm, 4mm

Thép tấm gân 1,8mm, 2mm, 2,3mm, 3mm, 4mm

Thép mạ kẽm 1,2mm, 1,5mm, 1,8mm, 2mm, 2,3mm

Thép mạ kẽm 1,2mm, 1,5mm, 1,8mm, 2mm, 2,3mm

Thép mạ kẽm nhúng nóng 3mm, 5mm,6mm, 8mm, 12mm, 16mm

Thép mạ kẽm nhúng nóng 3mm, 5mm,6mm, 8mm, 12mm, 16mm

Thép mạ kẽm Hoa Sen 1,5li, 1,8li, 2li, 2,3li, 2,5li, 3li

Thép mạ kẽm Hoa Sen 1,5li, 1,8li, 2li, 2,3li, 2,5li, 3li

Thép tấm mạ kẽm 0,5mm, 1mm, 1,2mm, 1,5mm, 2mm Hoa Sen

Thép tấm mạ kẽm 0,5mm, 1mm, 1,2mm, 1,5mm, 2mm Hoa Sen

Thép tấm cường độ cao SM490 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm

Thép tấm cường độ cao SM490 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm