Thép tấm cắt theo quy cách, gia công theo yêu cầu.

Thép tấm cắt theo quy cách, gia công theo yêu cầu.

thép tấm scm490, thép tấm a36, thép tấm chịu nhiệt các loại, thép tấm a515, thép tấm 65ge, thép tấm ss400, thép tấm s45c, thép tấm a572, thép tấm ct0 mạ kẽm, thép tấm 65r, thép tấm 65mn, thép chịu mài mòn,... cắt theo yêu cầu, theo bản vẽ...

Thép tấm cắt theo quy cách, gia công theo yêu cầu.

- Độ dày của sản phẩm : 6mm, 8mm, 10mm, 12mm,14mm,16mm, 18mm, 20mm, 22mm,25mm,28mm,30mm,32mm,35mm,38mm,40mm.........300mm

-Chiều rộng - Bề ngang của sản phẩm : 1.25m, 1.5m , 2m , 2.5m , 3m...

- Chiều dài của sản phẩm : 6m, 9m, 12m

Ngoài ra chúng tôi cung cấp những sản phẩm sai quy cách khác cho quý khách hàng .Sản phẩm có thể cắt theo yêu cầu của quý khách hàng .

Mọi thông tin quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp về Công Ty để có thông tin về sản phẩm chính xác nhất .

Công ty TNHH  Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Đại Phúc Vinh

Địa chỉ: 37/5 Hà Huy Giáp, Kp 3A, P Thạnh Lộc, Q 12, Hcm

Điện thoại:  (02746) 511  666    Hotline:   0907315 999 / 0902 699 789

Email: daiphucvinhvn@gmail.com 

Website:  http://daiphucvinh.vn/

 

 

Sản phẩm cùng nhóm

Thép tấm A572 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly thép tấm SM570, thép tấm SM490

Thép tấm A572 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly thép tấm SM570, thép tấm SM490

Thép tấm A572 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly Hàn Quốc
Thép tấm cường độ cao A572 6ly, 8ly, 10ly, 12ly...

Thép tấm A572 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly thép tấm SM570, thép tấm SM490

Thép tấm A572 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly thép tấm SM570, thép tấm SM490

Thép tấm A36 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li thép tấm AH36

Thép tấm A36 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li thép tấm AH36

Thép tấm AH32, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm

Thép tấm AH32, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm

Thép tấm đóng tàu A36/ thép tấm Q345 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 18mm

Thép tấm đóng tàu A36/ thép tấm Q345 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 18mm

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36 5mm, 6mm, 8mm, 5li, 16li, 8li HQ/ NB

Thép tấm A36 5mm, 6mm, 8mm, 5li, 16li, 8li HQ/ NB

Thép tấm A709/ thép tấm A572 10mm, 12mm, 25mm, 28mm, 30mm, 35mm

Thép tấm A709/ thép tấm A572 10mm, 12mm, 25mm, 28mm, 30mm, 35mm

Thép tấm A572/ thép tấm SM490 14mm,18mm,20mm, 25mm, 30mm, 35mm

Thép tấm A572/ thép tấm SM490 14mm,18mm,20mm, 25mm, 30mm, 35mm
Thép tấm A36 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li thép tấm AH36

Thép tấm A36 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li thép tấm AH36

Thép tấm A36 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li Hàn Quốc

Thép tấm A572 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly thép tấm SM570, thép tấm SM490

Thép tấm A572 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly thép tấm SM570, thép tấm SM490

Thép tấm A36 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li thép tấm AH36

Thép tấm A36 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li thép tấm AH36

Thép tấm AH32, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm

Thép tấm AH32, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm

Thép tấm đóng tàu A36/ thép tấm Q345 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 18mm

Thép tấm đóng tàu A36/ thép tấm Q345 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 18mm

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36 5mm, 6mm, 8mm, 5li, 16li, 8li HQ/ NB

Thép tấm A36 5mm, 6mm, 8mm, 5li, 16li, 8li HQ/ NB

Thép tấm A709/ thép tấm A572 10mm, 12mm, 25mm, 28mm, 30mm, 35mm

Thép tấm A709/ thép tấm A572 10mm, 12mm, 25mm, 28mm, 30mm, 35mm

Thép tấm A572/ thép tấm SM490 14mm,18mm,20mm, 25mm, 30mm, 35mm

Thép tấm A572/ thép tấm SM490 14mm,18mm,20mm, 25mm, 30mm, 35mm
Thép tấm AH32, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm

Thép tấm AH32, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm

Thép tấm 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm A36/ AH36/ AH32
Thép tấm đóng tàu A36/ Q345 6mm, 8mm, 10mm, 12mm...

Thép tấm A572 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly thép tấm SM570, thép tấm SM490

Thép tấm A572 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly thép tấm SM570, thép tấm SM490

Thép tấm A36 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li thép tấm AH36

Thép tấm A36 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li thép tấm AH36

Thép tấm AH32, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm

Thép tấm AH32, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm

Thép tấm đóng tàu A36/ thép tấm Q345 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 18mm

Thép tấm đóng tàu A36/ thép tấm Q345 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 18mm

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36 5mm, 6mm, 8mm, 5li, 16li, 8li HQ/ NB

Thép tấm A36 5mm, 6mm, 8mm, 5li, 16li, 8li HQ/ NB

Thép tấm A709/ thép tấm A572 10mm, 12mm, 25mm, 28mm, 30mm, 35mm

Thép tấm A709/ thép tấm A572 10mm, 12mm, 25mm, 28mm, 30mm, 35mm

Thép tấm A572/ thép tấm SM490 14mm,18mm,20mm, 25mm, 30mm, 35mm

Thép tấm A572/ thép tấm SM490 14mm,18mm,20mm, 25mm, 30mm, 35mm
Thép tấm đóng tàu A36/ thép tấm Q345 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 18mm

Thép tấm đóng tàu A36/ thép tấm Q345 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 18mm

Thép tấm đóng tàu A36/ Q345 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm,30mm
Thép tấm A36, Thép tấm đóng tàu A36...

Thép tấm A572 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly thép tấm SM570, thép tấm SM490

Thép tấm A572 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly thép tấm SM570, thép tấm SM490

Thép tấm A36 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li thép tấm AH36

Thép tấm A36 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li thép tấm AH36

Thép tấm AH32, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm

Thép tấm AH32, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm

Thép tấm đóng tàu A36/ thép tấm Q345 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 18mm

Thép tấm đóng tàu A36/ thép tấm Q345 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 18mm

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36 5mm, 6mm, 8mm, 5li, 16li, 8li HQ/ NB

Thép tấm A36 5mm, 6mm, 8mm, 5li, 16li, 8li HQ/ NB

Thép tấm A709/ thép tấm A572 10mm, 12mm, 25mm, 28mm, 30mm, 35mm

Thép tấm A709/ thép tấm A572 10mm, 12mm, 25mm, 28mm, 30mm, 35mm

Thép tấm A572/ thép tấm SM490 14mm,18mm,20mm, 25mm, 30mm, 35mm

Thép tấm A572/ thép tấm SM490 14mm,18mm,20mm, 25mm, 30mm, 35mm
Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36, Thép tấm đóng tàu A36, Thép làm vỏ tàu A36
Thép tấm A36 5mm, 6mm, 8mm, 5li...

Thép tấm A572 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly thép tấm SM570, thép tấm SM490

Thép tấm A572 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly thép tấm SM570, thép tấm SM490

Thép tấm A36 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li thép tấm AH36

Thép tấm A36 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li thép tấm AH36

Thép tấm AH32, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm

Thép tấm AH32, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm

Thép tấm đóng tàu A36/ thép tấm Q345 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 18mm

Thép tấm đóng tàu A36/ thép tấm Q345 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 18mm

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36 5mm, 6mm, 8mm, 5li, 16li, 8li HQ/ NB

Thép tấm A36 5mm, 6mm, 8mm, 5li, 16li, 8li HQ/ NB

Thép tấm A709/ thép tấm A572 10mm, 12mm, 25mm, 28mm, 30mm, 35mm

Thép tấm A709/ thép tấm A572 10mm, 12mm, 25mm, 28mm, 30mm, 35mm

Thép tấm A572/ thép tấm SM490 14mm,18mm,20mm, 25mm, 30mm, 35mm

Thép tấm A572/ thép tấm SM490 14mm,18mm,20mm, 25mm, 30mm, 35mm
Thép tấm A36 5mm, 6mm, 8mm, 5li, 16li, 8li HQ/ NB

Thép tấm A36 5mm, 6mm, 8mm, 5li, 16li, 8li HQ/ NB

Thép tấm A36, Thép tấm đóng tàu A36, Thép làm vỏ tàu A36
Thép tấm A36 5mm, 6mm, 8mm, 5li...

Thép tấm A572 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly thép tấm SM570, thép tấm SM490

Thép tấm A572 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly thép tấm SM570, thép tấm SM490

Thép tấm A36 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li thép tấm AH36

Thép tấm A36 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li thép tấm AH36

Thép tấm AH32, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm

Thép tấm AH32, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm

Thép tấm đóng tàu A36/ thép tấm Q345 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 18mm

Thép tấm đóng tàu A36/ thép tấm Q345 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 18mm

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36 5mm, 6mm, 8mm, 5li, 16li, 8li HQ/ NB

Thép tấm A36 5mm, 6mm, 8mm, 5li, 16li, 8li HQ/ NB

Thép tấm A709/ thép tấm A572 10mm, 12mm, 25mm, 28mm, 30mm, 35mm

Thép tấm A709/ thép tấm A572 10mm, 12mm, 25mm, 28mm, 30mm, 35mm

Thép tấm A572/ thép tấm SM490 14mm,18mm,20mm, 25mm, 30mm, 35mm

Thép tấm A572/ thép tấm SM490 14mm,18mm,20mm, 25mm, 30mm, 35mm
Thép tấm A709/ thép tấm A572 10mm, 12mm, 25mm, 28mm, 30mm, 35mm

Thép tấm A709/ thép tấm A572 10mm, 12mm, 25mm, 28mm, 30mm, 35mm

Thép tấm cường độ cao A572-50, thép tấm cường độ cao Sm490.
Thép tấm A572/ SM490/ A709 14mm,18mm...

Thép tấm A572 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly thép tấm SM570, thép tấm SM490

Thép tấm A572 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly thép tấm SM570, thép tấm SM490

Thép tấm A36 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li thép tấm AH36

Thép tấm A36 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li thép tấm AH36

Thép tấm AH32, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm

Thép tấm AH32, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm

Thép tấm đóng tàu A36/ thép tấm Q345 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 18mm

Thép tấm đóng tàu A36/ thép tấm Q345 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 18mm

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36 5mm, 6mm, 8mm, 5li, 16li, 8li HQ/ NB

Thép tấm A36 5mm, 6mm, 8mm, 5li, 16li, 8li HQ/ NB

Thép tấm A709/ thép tấm A572 10mm, 12mm, 25mm, 28mm, 30mm, 35mm

Thép tấm A709/ thép tấm A572 10mm, 12mm, 25mm, 28mm, 30mm, 35mm

Thép tấm A572/ thép tấm SM490 14mm,18mm,20mm, 25mm, 30mm, 35mm

Thép tấm A572/ thép tấm SM490 14mm,18mm,20mm, 25mm, 30mm, 35mm
Thép tấm A572/ thép tấm SM490 14mm,18mm,20mm, 25mm, 30mm, 35mm

Thép tấm A572/ thép tấm SM490 14mm,18mm,20mm, 25mm, 30mm, 35mm

Thép tấm cường độ cao A572-50, thép tấm cường độ cao Sm490.
Thép tấm A572/ SM490 14mm,18mm,20mm...

Thép tấm A572 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly thép tấm SM570, thép tấm SM490

Thép tấm A572 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly thép tấm SM570, thép tấm SM490

Thép tấm A36 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li thép tấm AH36

Thép tấm A36 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li thép tấm AH36

Thép tấm AH32, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm

Thép tấm AH32, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm

Thép tấm đóng tàu A36/ thép tấm Q345 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 18mm

Thép tấm đóng tàu A36/ thép tấm Q345 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 18mm

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36 5mm, 6mm, 8mm, 5li, 16li, 8li HQ/ NB

Thép tấm A36 5mm, 6mm, 8mm, 5li, 16li, 8li HQ/ NB

Thép tấm A709/ thép tấm A572 10mm, 12mm, 25mm, 28mm, 30mm, 35mm

Thép tấm A709/ thép tấm A572 10mm, 12mm, 25mm, 28mm, 30mm, 35mm

Thép tấm A572/ thép tấm SM490 14mm,18mm,20mm, 25mm, 30mm, 35mm

Thép tấm A572/ thép tấm SM490 14mm,18mm,20mm, 25mm, 30mm, 35mm