Thép tấm C50, S50C 8mm, 10mm, 12mm, 16mm, 18mm, 30mm, 90mm, 120mm

Thép tấm C50, S50C 8mm, 10mm, 12mm, 16mm, 18mm, 30mm, 90mm, 120mm

Thép tấm C50, S50C 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 16mm, 18mm, 30mm, 90mm, 120mm, 150mm, 160mm, 180mm, 200mm, 250mm, 400mm, 450mm, 600mm

Hàng trung quốc, hàn quốc, nhật bản.

Bảng thành phần hóa học thép tấm S50C:

Thành phần hóa học
Grade C Si Mn P(%) S(%) Cr(%) Ni(%) Cu(%)
max max max max max
S50C 0.42-0.50 0.17-0.37 0.50-0.80 0.035 0.035 0.25 0.25 0.25
Cơ lý tính
Tensile Yield Strength Elon- Reduction of area Impact merit Resilient value Degree of Annealed Test
Strength σS(MPa) Gation Ration Psi(%) AKV (J) AKV(J/cm2) hardness steel Specimen
σb(MPa)   δ5 (%)           Size
                (mm)
≥600 ≥355 ≥16 ≥40 ≥39 ≥49 ≤229HB ≤197HB 25

Chúng tôi giữ hơn 1000 tấn thép S50C trong kho mỗi tháng. Nếu bạn muốn để có được giá thép S50C, xin đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi. Bất kỳ cần thiết trong S45C Thành phần hóa học và Cơ Properties, xin vui lòng liên hệ với chúng tôi qua email hoặc gọi điện cho chúng tôi.

CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH

MST: 0314 103 253

ĐCK: 5A Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM

Điện thoại: (0274) 3792666  Fax: (0274) 3729  333

Hotline:   0907 315999  

Email: thepdaiphucvinh@gmail.com

Website:  http://daiphucvinh.vn/

 

Sản phẩm cùng nhóm

Thép lục giác phi30, phi 32, phi 35, phi40, phi50, phi60

Thép lục giác phi30, phi 32, phi 35, phi40, phi50, phi60

Thép lục giác CT3 phi30, phi 32, phi 35, phi40, phi50, phi60
Thép lục giác S45C phi30, phi 32, phi...

Thép lục giác phi30, phi 32, phi 35, phi40, phi50, phi60

Thép lục giác phi30, phi 32, phi 35, phi40, phi50, phi60

Thép tròn đặc SCM440, 40Cr, 20Cr, 65G, 40X, SCR435

Thép tròn đặc SCM440, 40Cr, 20Cr, 65G, 40X, SCR435

Thép tròn đặc SCM435, thép láp 65MG, SCM420, SCM440, 20Crmo, 40Crmo

Thép tròn đặc SCM435, thép láp 65MG, SCM420, SCM440, 20Crmo, 40Crmo

Thép tấm C45, thép tấm C50 12mm, 16mm, 20mm, 25mm, 30mm, 45mm, 200mm

Thép tấm C45, thép tấm C50 12mm, 16mm, 20mm, 25mm, 30mm, 45mm, 200mm

Thép tấm S45C 3ly, 4ly, 5ly, 6ly, 8ly,12ly thép tấm s55c

Thép tấm S45C 3ly, 4ly, 5ly, 6ly, 8ly,12ly thép tấm s55c

Thép cacbon S45C, S55C, S50C 12mm, 14mm, 16mm, 20mm, 25mm

Thép cacbon S45C, S55C, S50C 12mm, 14mm, 16mm, 20mm, 25mm
Thép tròn đặc SCM440, 40Cr, 20Cr, 65G, 40X, SCR435

Thép tròn đặc SCM440, 40Cr, 20Cr, 65G, 40X, SCR435

Thép tròn đặc SCM440, 40Cr, 20Cr, 65G, 40X, SCR435
Thép láp tròn đặc SCM440, 40Cr, 20Cr, 65G, 40X, SCR435
Thép...

Thép lục giác phi30, phi 32, phi 35, phi40, phi50, phi60

Thép lục giác phi30, phi 32, phi 35, phi40, phi50, phi60

Thép tròn đặc SCM440, 40Cr, 20Cr, 65G, 40X, SCR435

Thép tròn đặc SCM440, 40Cr, 20Cr, 65G, 40X, SCR435

Thép tròn đặc SCM435, thép láp 65MG, SCM420, SCM440, 20Crmo, 40Crmo

Thép tròn đặc SCM435, thép láp 65MG, SCM420, SCM440, 20Crmo, 40Crmo

Thép tấm C45, thép tấm C50 12mm, 16mm, 20mm, 25mm, 30mm, 45mm, 200mm

Thép tấm C45, thép tấm C50 12mm, 16mm, 20mm, 25mm, 30mm, 45mm, 200mm

Thép tấm S45C 3ly, 4ly, 5ly, 6ly, 8ly,12ly thép tấm s55c

Thép tấm S45C 3ly, 4ly, 5ly, 6ly, 8ly,12ly thép tấm s55c

Thép cacbon S45C, S55C, S50C 12mm, 14mm, 16mm, 20mm, 25mm

Thép cacbon S45C, S55C, S50C 12mm, 14mm, 16mm, 20mm, 25mm
Thép tròn đặc SCM435, thép láp 65MG, SCM420, SCM440, 20Crmo, 40Crmo

Thép tròn đặc SCM435, thép láp 65MG, SCM420, SCM440, 20Crmo, 40Crmo

Thép khuân nhựa, thép đúc khuân:
Mác thép: 65MG, SCM420, SCM440, 20Cr mo, 40Cr mo, 40X, 20X
Xuất xứ: Hàn...

Thép lục giác phi30, phi 32, phi 35, phi40, phi50, phi60

Thép lục giác phi30, phi 32, phi 35, phi40, phi50, phi60

Thép tròn đặc SCM440, 40Cr, 20Cr, 65G, 40X, SCR435

Thép tròn đặc SCM440, 40Cr, 20Cr, 65G, 40X, SCR435

Thép tròn đặc SCM435, thép láp 65MG, SCM420, SCM440, 20Crmo, 40Crmo

Thép tròn đặc SCM435, thép láp 65MG, SCM420, SCM440, 20Crmo, 40Crmo

Thép tấm C45, thép tấm C50 12mm, 16mm, 20mm, 25mm, 30mm, 45mm, 200mm

Thép tấm C45, thép tấm C50 12mm, 16mm, 20mm, 25mm, 30mm, 45mm, 200mm

Thép tấm S45C 3ly, 4ly, 5ly, 6ly, 8ly,12ly thép tấm s55c

Thép tấm S45C 3ly, 4ly, 5ly, 6ly, 8ly,12ly thép tấm s55c

Thép cacbon S45C, S55C, S50C 12mm, 14mm, 16mm, 20mm, 25mm

Thép cacbon S45C, S55C, S50C 12mm, 14mm, 16mm, 20mm, 25mm
Thép tấm C45, thép tấm C50 12mm, 16mm, 20mm, 25mm, 30mm, 45mm, 200mm

Thép tấm C45, thép tấm C50 12mm, 16mm, 20mm, 25mm, 30mm, 45mm, 200mm

Thép tấm C45, C50 8mm, 12mm, 16mm, 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 45mm, 48mm, 53mm, 60mm, 80mm, 100mm, 120mm, 180mm...

Thép lục giác phi30, phi 32, phi 35, phi40, phi50, phi60

Thép lục giác phi30, phi 32, phi 35, phi40, phi50, phi60

Thép tròn đặc SCM440, 40Cr, 20Cr, 65G, 40X, SCR435

Thép tròn đặc SCM440, 40Cr, 20Cr, 65G, 40X, SCR435

Thép tròn đặc SCM435, thép láp 65MG, SCM420, SCM440, 20Crmo, 40Crmo

Thép tròn đặc SCM435, thép láp 65MG, SCM420, SCM440, 20Crmo, 40Crmo

Thép tấm C45, thép tấm C50 12mm, 16mm, 20mm, 25mm, 30mm, 45mm, 200mm

Thép tấm C45, thép tấm C50 12mm, 16mm, 20mm, 25mm, 30mm, 45mm, 200mm

Thép tấm S45C 3ly, 4ly, 5ly, 6ly, 8ly,12ly thép tấm s55c

Thép tấm S45C 3ly, 4ly, 5ly, 6ly, 8ly,12ly thép tấm s55c

Thép cacbon S45C, S55C, S50C 12mm, 14mm, 16mm, 20mm, 25mm

Thép cacbon S45C, S55C, S50C 12mm, 14mm, 16mm, 20mm, 25mm
Thép tấm S45C 3ly, 4ly, 5ly, 6ly, 8ly,12ly thép tấm s55c

Thép tấm S45C 3ly, 4ly, 5ly, 6ly, 8ly,12ly thép tấm s55c

Thép cacbon S45C, S55C, S50C 3ly, 4ly, 5ly, 6ly, 8ly,12ly Mới về kho

Thép lục giác phi30, phi 32, phi 35, phi40, phi50, phi60

Thép lục giác phi30, phi 32, phi 35, phi40, phi50, phi60

Thép tròn đặc SCM440, 40Cr, 20Cr, 65G, 40X, SCR435

Thép tròn đặc SCM440, 40Cr, 20Cr, 65G, 40X, SCR435

Thép tròn đặc SCM435, thép láp 65MG, SCM420, SCM440, 20Crmo, 40Crmo

Thép tròn đặc SCM435, thép láp 65MG, SCM420, SCM440, 20Crmo, 40Crmo

Thép tấm C45, thép tấm C50 12mm, 16mm, 20mm, 25mm, 30mm, 45mm, 200mm

Thép tấm C45, thép tấm C50 12mm, 16mm, 20mm, 25mm, 30mm, 45mm, 200mm

Thép tấm S45C 3ly, 4ly, 5ly, 6ly, 8ly,12ly thép tấm s55c

Thép tấm S45C 3ly, 4ly, 5ly, 6ly, 8ly,12ly thép tấm s55c

Thép cacbon S45C, S55C, S50C 12mm, 14mm, 16mm, 20mm, 25mm

Thép cacbon S45C, S55C, S50C 12mm, 14mm, 16mm, 20mm, 25mm
Thép cacbon S45C, S55C, S50C 12mm, 14mm, 16mm, 20mm, 25mm

Thép cacbon S45C, S55C, S50C 12mm, 14mm, 16mm, 20mm, 25mm

Thép cacbon S45C, S55C, S50C 12mm, 14mm, 16mm, 20mm, 25mm...

Thép lục giác phi30, phi 32, phi 35, phi40, phi50, phi60

Thép lục giác phi30, phi 32, phi 35, phi40, phi50, phi60

Thép tròn đặc SCM440, 40Cr, 20Cr, 65G, 40X, SCR435

Thép tròn đặc SCM440, 40Cr, 20Cr, 65G, 40X, SCR435

Thép tròn đặc SCM435, thép láp 65MG, SCM420, SCM440, 20Crmo, 40Crmo

Thép tròn đặc SCM435, thép láp 65MG, SCM420, SCM440, 20Crmo, 40Crmo

Thép tấm C45, thép tấm C50 12mm, 16mm, 20mm, 25mm, 30mm, 45mm, 200mm

Thép tấm C45, thép tấm C50 12mm, 16mm, 20mm, 25mm, 30mm, 45mm, 200mm

Thép tấm S45C 3ly, 4ly, 5ly, 6ly, 8ly,12ly thép tấm s55c

Thép tấm S45C 3ly, 4ly, 5ly, 6ly, 8ly,12ly thép tấm s55c

Thép cacbon S45C, S55C, S50C 12mm, 14mm, 16mm, 20mm, 25mm

Thép cacbon S45C, S55C, S50C 12mm, 14mm, 16mm, 20mm, 25mm