Sản phẩm

Thép tấm LDK, LENTM dày 11mmly 14mmly 17mmly

Thép tấm LDK, LENTM dày 11mmly 14mmly 17mmly

LDK và LENTM là các dòng thép tấm đặc chủng kết cấu cường độ cao được nghiên cứu, phát triển...
Thép tấm LAK dày 6/7/8/10/10.5/12/18/30mmly

Thép tấm LAK dày 6/7/8/10/10.5/12/18/30mmly

Thép tấm LAK (thường viết đầy đủ là LAK™ trong danh mục của tập đoàn Nippon Steel Corporation) là dòng...
Thép tấm L36 (ATM/DTM/A/D/ETM-Z35) dày 6/15/17/20/21/22/24/26/30/35/36/40mmly

Thép tấm L36 (ATM/DTM/A/D/ETM-Z35) dày 6/15/17/20/21/22/24/26/30/35/36/40mmly

Thép tấm L36 (bao gồm các phân cấp kỹ thuật ATM, DTM, A, D, ETM-Z35) là dòng thép tấm...
Thép tấm L32 (A/D/DTM) dày 6/11/13/17/26mmly

Thép tấm L32 (A/D/DTM) dày 6/11/13/17/26mmly

Thép tấm L32 (bao gồm các mác thép đóng tàu cường độ cao AH32, DH32, EH32) là dòng sản phẩm...
Thép tấm KN490E-LT dày 100mm/100ly

Thép tấm KN490E-LT dày 100mm/100ly

Thép tấm KN490E-LT dày 100mm/100ly là loại thép tấm siêu dày chuyên dụng cho kết cấu chịu lực...
Thép tấm KN400X dày 28mm/28ly

Thép tấm KN400X dày 28mm/28ly

Thép tấm KN400X dày 28mm (28ly) là dòng thép tấm chịu mài mòn đa năng cao cấp (Abrasion Resistant Steel...
Thép tấm KNHT590 dày 16mmly 25mmly 28mmly

Thép tấm KNHT590 dày 16mmly 25mmly 28mmly

Thép tấm KNHT590 là dòng thép kết cấu hợp kim thấp cường độ cao cao cấp (High-Tensile Strength Structural...
Thép tấm KN560-MOD dày 14mm/14ly

Thép tấm KN560-MOD dày 14mm/14ly

Thép tấm KN560-MOD (thường liên quan đến tiêu chuẩn quản lý nội bộ của các nhà thầu cơ khí...
Thép tấm KNHT590 dày 12mm/12ly

Thép tấm KNHT590 dày 12mm/12ly

Thép tấm KNHT590 là dòng thép kết cấu hợp kim thấp cường độ cao cao cấp (High-Tensile Strength Structural...
Thép tấm KN450S-ABREX-MAG dày 9mm 12mm 14mm 16mm 19mm

Thép tấm KN450S-ABREX-MAG dày 9mm 12mm 14mm 16mm 19mm

Thép tấm KN450S-ABREX-MAG (thường được gọi là thép tấm ABREX 450) là dòng thép tấm chống mài mòn...
Thép tấm KN490E dày 8mm/8ly

Thép tấm KN490E dày 8mm/8ly

Thép tấm KN490E (có thể là mã viết nhầm hoặc ký hiệu tương đương của mác thép kết cấu SM490...
Thép tấm KN1080A/B dày 8mm 10mm 40mm

Thép tấm KN1080A/B dày 8mm 10mm 40mm

Thép tấm KN1080A/B (thường viết chính xác theo tiêu chuẩn quốc tế là AISI 1080 hoặc SAE 1080) là...

Thép tấm LDK, LENTM dày 11mmly 14mmly 17mmly

Thép tấm LDK, LENTM dày 11mmly 14mmly 17mmly

Thép tấm LAK dày 6/7/8/10/10.5/12/18/30mmly

Thép tấm LAK dày 6/7/8/10/10.5/12/18/30mmly

Thép tấm L36 (ATM/DTM/A/D/ETM-Z35) dày 6/15/17/20/21/22/24/26/30/35/36/40mmly

Thép tấm L36 (ATM/DTM/A/D/ETM-Z35) dày 6/15/17/20/21/22/24/26/30/35/36/40mmly

Thép tấm L32 (A/D/DTM) dày 6/11/13/17/26mmly

Thép tấm L32 (A/D/DTM) dày 6/11/13/17/26mmly

Thép tấm KN490E-LT dày 100mm/100ly

Thép tấm KN490E-LT dày 100mm/100ly

Thép tấm KN400X dày 28mm/28ly

Thép tấm KN400X dày 28mm/28ly

Thép tấm KNHT590 dày 16mmly 25mmly 28mmly

Thép tấm KNHT590 dày 16mmly 25mmly 28mmly

Thép tấm KN560-MOD dày 14mm/14ly

Thép tấm KN560-MOD dày 14mm/14ly

Thép tấm KNHT590 dày 12mm/12ly

Thép tấm KNHT590 dày 12mm/12ly

Thép tấm KN450S-ABREX-MAG dày 9mm 12mm 14mm 16mm 19mm

Thép tấm KN450S-ABREX-MAG dày 9mm 12mm 14mm 16mm 19mm

Thép tấm KN490E dày 8mm/8ly

Thép tấm KN490E dày 8mm/8ly

Thép tấm KN1080A/B dày 8mm 10mm 40mm

Thép tấm KN1080A/B dày 8mm 10mm 40mm
0937682789