Q355B Thép hộp vuông 250x250x4mm (dày 4 ly)
Q355B Thép hộp vuông 250x250x4mm (dày 4 ly)
Thép hộp vuông 250x250x4mm (dày 4 ly) mác thép Q355B là thép kết cấu cường độ cao, trọng lượng khoảng 30.81 kg/m (tương đương 184.86 kg/cây dài 6m). Giá thép đen dao động từ 13.000 - 16.300 VNĐ/kg, trong khi thép mạ kẽm khoảng 18.500 - 21.500 VNĐ/kg tùy vào khối lượng đơn hàng.
Thép hộp vuông 250x250x4 mm mác thép Q355B là dòng sản phẩm kết cấu thép cỡ lớn cường độ cao, sở hữu trọng lượng tiêu chuẩn 30.81 kg/mét (tương đương 184.86 kg/cây dài 6m). Sản phẩm chuyên dùng cho các kết cấu chịu lực cực lớn, khung nhà xưởng công nghiệp, và dầm móng công trình lớn.

Thép hộp vuông 250x250x4mm (dày 4 ly) mác thép Q355B
1. Thép hộp vuông 250x250x4 mác Q355B là gì?
Thép hộp vuông 250x250x4 mác Q355B là loại thép kết cấu rỗng hình vuông có kích thước cạnh 250x250 mm, độ dày thành ống là 4 mm, và được sản xuất từ mác thép hợp kim thấp cường độ cao Q355B (theo tiêu chuẩn GB/T 1591 của Trung Quốc).
Để giúp bạn hiểu rõ hơn, sản phẩm này được cấu thành từ 3 yếu tố cốt lõi sau:
Ý nghĩa quy cách "250x250x4"
- 250x250 mm: Là chiều rộng và chiều dài mặt cắt ngang của hộp thép (thuộc nhóm thép hộp cỡ lớn).
- 4 mm (4 ly): Là độ dày của thành vách thép. Độ dày này kết hợp với kích thước 250mm tạo ra kết cấu chống chịu lực vặn xoắn và lực nén cực tốt.
- Trọng lượng barem: 1 mét thép nặng 30.81 kg. Một cây tiêu chuẩn dài 6 mét sẽ nặng 184.86 kg.
Ý nghĩa mác thép "Q355B" là gì?
Mác thép quyết định chất lượng, độ bền và khả năng chịu lực của cây thép. Ký hiệu Q355B được hiểu như sau:
- Chữ Q: Viết tắt của "Qufulian" (Giới hạn chảy - Yield Strength) trong tiếng Trung.
- Số 355: Nghĩa là cường độ chịu tải tối thiểu của thép đạt 355 MPa (Mega Pascal). Thép này chịu lực khỏe hơn khoảng 50% so với các mác thép thường như SS400 hoặc Q235 (vốn chỉ có cường độ chảy khoảng 235 - 245 MPa).
- Ký tự B: Thể hiện cấp độ chất lượng của thép dựa trên thử nghiệm va đập (Impact Test) ở nhiệt độ 20°C. Thép đảm bảo không bị giòn gãy hay nứt nẻ khi chịu tác động ngoại lực mạnh ở điều kiện nhiệt độ thông thường.
Tại sao công trình lại chọn mác Q355B thay vì thép thường?
- Chịu tải trọng vượt trội: Giúp công trình vượt nhịp lớn, chịu được gió bão, rung lắc mạnh hoặc nâng đỡ các tầng sàn siêu nặng.
- Tiết kiệm chi phí: Nhờ cường độ cao, kỹ sư có thể giảm bớt độ dày của thép hoặc giảm số lượng cột kèo mà vẫn đảm bảo an toàn, giúp tổng trọng lượng công trình nhẹ hơn.
- Dễ hàn cắt: Hàm lượng Carbon được kiểm soát tối ưu giúp thép ăn mối hàn rất tốt, không bị nứt toác mối nối khi thi công.
Ứng dụng thực tế
Do có kích thước lớn và chịu lực rất khỏe, loại thép hộp này thường làm:
- Khung cột chính, kèo chịu lực cho nhà thép tiền chế, nhà xưởng nhịp rộng.
- Chế tạo cẩu trục, khung xe tải bệ nặng, khung máy móc công nghiệp.
- Làm dầm, móng, giàn giáo chịu lực cao cho các công trình cầu đường, cảng biển.
2. Thông số kỹ thuật & Barem kích thước
- Kích thước cạnh: 250 mm × 250 mm
- Độ dày vách (thành thép): 4 mm (4 ly)
- Chiều dài cây tiêu chuẩn: 6 mét hoặc 12 mét (có thể đặt cắt theo yêu cầu).
- Trọng lượng barem lý thuyết:
- Cây dài 6 mét: 184.86 kg/cây.
- Cây dài 12 mét: 369.72 kg/cây.
- Tiêu chuẩn sản xuất: Sản phẩm chủ yếu được nhập khẩu chính ngạch từ các quốc gia như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, tuân thủ nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn quốc tế GB/T 1591 (tương đương ASTM A572 của Mỹ hoặc EN 10025 S355 của Châu Âu).
3. Đặc tính cơ lý của mác thép Q355B
Q355B là loại thép hợp kim thấp, carbon thấp nhưng sở hữu cường độ cao vượt trội so với các mác thép thường như Q235 hay SS400:
- Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 355 MPa (chịu uốn và chịu nén cực tốt mà không bị biến dạng).
- Độ bền kéo (Tensile Strength): Khoảng 470 – 630 MPa.
- Khả năng gia công: Tính định hình cao, dễ dàng liên kết hàn cắt bằng các phương pháp cơ khí thông thường mà không sợ nứt gãy vách thép.
- Khả năng chống ăn mòn: Do hàm lượng carbon thấp và bổ sung các nguyên tố hợp kim, sản phẩm giúp giảm thiểu tối đa tốc độ oxi hóa tự nhiên trong khí quyển.
4. Phân loại bề mặt & Báo giá tham khảo
Thị trường hiện nay cung cấp sản phẩm dưới 3 dạng bề mặt phổ biến với mức giá dao động tùy thuộc vào xuất xứ sản phẩm (Trung Quốc, Hàn Quốc, hoặc gia công nội địa):
- Thép hộp đen 250x250x4mm: Bề mặt màu xanh đen đặc trưng từ phôi cán nóng. Giá từ 13.000 – 16.300 VNĐ/kg (Khoảng 2.403.000 – 3.013.000 VNĐ/cây 6m). Phù hợp cho các kết cấu trong nhà hoặc kết cấu sẽ được phủ sơn chống gỉ.
- Thép hộp mạ kẽm điện phân / Cán kẽm: Bề mặt sáng bóng, chống gỉ sét cơ bản. Giá từ 18.500 – 21.500 VNĐ/kg (Khoảng 3.420.000 – 3.974.000 VNĐ/cây 6m).
- Thép hộp mạ kẽm nhúng nóng: Lớp kẽm dày phủ cả mặt trong và mặt ngoài vách thép. Giá từ 20.500 – 22.000 VNĐ/kg (Khoảng 3.790.000 – 4.067.000 VNĐ/cây 6m). Dành cho các công trình ngoài trời nguy hiểm, môi trường ven biển hoặc tiếp xúc hóa chất mạnh.
(Lưu ý: Mức giá trên mang tính chất tham khảo cho đơn hàng sỉ tại Thép Đại Phúc Vinh ( daiphucvinh.vn hay Alpha steel ).
CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: thepdaiphucvinh@gmail.com
Phone/zalo: 0907315999 ( BÁO GIÁ NHANH )
