THÉP TẤM

Thép chịu nhiệt Q345R, A516-70, SA516 gr70

Thép chịu nhiệt Q345R, A516-70, SA516 gr70

Thép tấm A515, A516 Hàn Quốc, Nhật Bản
Thép chịu nhiệt a516 12mm, 16mm, 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm...
Thép chống trượt A36 3li, 4li, 5li, 6li, 8li, 10li, 12li

Thép chống trượt A36 3li, 4li, 5li, 6li, 8li, 10li, 12li

Thép chống trượt A36 3li, 4li, 5li, 6li, 8li, 10li, 12li
Thép chống trượt SS400, Q345 4mm,6mm,8mm,12mm,3mm

Thép chống trượt SS400, Q345 4mm,6mm,8mm,12mm,3mm

Thép chống trượt SS400, Q345 4mm,6mm,8mm,12mm,3mm
Thép gân mạ kẽm  SS400, Q345 4mm,6mm,8mm,12mm,3mm

Thép gân mạ kẽm  SS400, Q345 4mm,6mm,8mm,12mm,3mm

Thép chống trượt mạ kẽm SS400, Q345 4mm,6mm,8mm,12mm,3mm
Thép mạ kẽm 1,2mm, 1,5mm, 1,8mm, 2mm, 2,3mm, 3mm

Thép mạ kẽm 1,2mm, 1,5mm, 1,8mm, 2mm, 2,3mm, 3mm

Thép mạ kẽm 1,2mm, 1,5mm, 1,8mm, 2mm, 2,3mm, 3mm
Thép mạ kẽm Hoa Sen 1,5li, 1,8li, 2li, 2,3li, 2,5li, 3li

Thép mạ kẽm Hoa Sen 1,5li, 1,8li, 2li, 2,3li, 2,5li, 3li

Thép mạ kẽm Hoa Sen 1,5li, 1,8li, 2li, 2,3li, 2,5li, 3li
Thép mạ kẽm nhúng nóng 3mm, 5mm,6mm, 8mm, 12mm, 16mm

Thép mạ kẽm nhúng nóng 3mm, 5mm,6mm, 8mm, 12mm, 16mm

Nhận gia công mạ kẽm nhúng nóng, mạ điện phân, Thép mạ kẽm nhúng nóng 3mm, 5mm,6mm, 8mm, 12mm...
Thép tấm 65ge 12mm, 10li, 16li, 18li thép chịu mài mòn 65mg

Thép tấm 65ge 12mm, 10li, 16li, 18li thép chịu mài mòn 65mg

Thép tấm chịu mài mòn nhập khẩu 65ge, thép tấm 65ge, thép tấm 65r, thép tấm chịu ăn mòn 65ge.
Thép tấm 65ge 6mm,7mm, 8mm, 10mm, 12mm, 20mm, 25mm

Thép tấm 65ge 6mm,7mm, 8mm, 10mm, 12mm, 20mm, 25mm

Thép chịu mài mòn 65ge 8mm, thép chịu mài mòn 65g 8li, thép tấm 65mg 8mm
Thép chịu mài mòn...
Thép Tấm 65GE, thép tấm 65r dày 14mm,18mm,30mm

Thép Tấm 65GE, thép tấm 65r dày 14mm,18mm,30mm

Thép tấm chịu mài mòn nhập khẩu 65ge, thép tấm 65ge, thép tấm 65r, thép tấm chịu ăn mòn 65ge...
Thép tấm 65ge, thép tấm a516, thép tấm scm440

Thép tấm 65ge, thép tấm a516, thép tấm scm440

Thép tấm SCM440, thép tấm 65GE, thép tấm A515, thép tấm A516, thép tấm SCM490, thép tấm A36, A572, A709...
Thép tấm 65ge, thép tấm hai thành phần 10mm, 12mm,14mm 20mm

Thép tấm 65ge, thép tấm hai thành phần 10mm, 12mm,14mm 20mm

Thép tấm nhập khẩu chất lượng cao: Thép chịu mài mòn 65r, thép chịu mài mòn 65ge, thép chịu mài...
Thép tấm 65MG dày 25mm, 30mm, 35mm, thép tấm 65ge

Thép tấm 65MG dày 25mm, 30mm, 35mm, thép tấm 65ge

Thép tấm nhập khẩu 65ge, thép chịu mài mòn 65ge, thép chống ăn mòn 65ge, thép chịu mài mòn cao...
Thép tấm A36 Hàn Quốc, KA36 Nhật Bản TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, KA36 Nhật Bản TC ASTM

Thép tấm A36, Thép tấm đóng tàu AH32, DH32, KAK36
Thép tấm a36 Nhật Bản dày 10mm, 12mm, 25mm, 14li, 16li, 18li

Thép tấm a36 Nhật Bản dày 10mm, 12mm, 25mm, 14li, 16li, 18li

Bán thép tấm A36, A572 -50, S355JR, S275JR, A515 GR70, 65GE, SA516, C45,C50, C55...
LIÊN HỆ: 0907 315 999
Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36, Thép tấm đóng tàu A36, Thép làm vỏ tàu A36
Thép tấm AH36 5mm, 6mm, 8mm, 5li...

Thép chịu nhiệt Q345R, A516-70, SA516 gr70

Thép chịu nhiệt Q345R, A516-70, SA516 gr70

Thép chống trượt A36 3li, 4li, 5li, 6li, 8li, 10li, 12li

Thép chống trượt A36 3li, 4li, 5li, 6li, 8li, 10li, 12li

Thép chống trượt SS400, Q345 4mm,6mm,8mm,12mm,3mm

Thép chống trượt SS400, Q345 4mm,6mm,8mm,12mm,3mm

Thép gân mạ kẽm  SS400, Q345 4mm,6mm,8mm,12mm,3mm

Thép gân mạ kẽm  SS400, Q345 4mm,6mm,8mm,12mm,3mm

Thép mạ kẽm 1,2mm, 1,5mm, 1,8mm, 2mm, 2,3mm, 3mm

Thép mạ kẽm 1,2mm, 1,5mm, 1,8mm, 2mm, 2,3mm, 3mm

Thép mạ kẽm Hoa Sen 1,5li, 1,8li, 2li, 2,3li, 2,5li, 3li

Thép mạ kẽm Hoa Sen 1,5li, 1,8li, 2li, 2,3li, 2,5li, 3li

Thép mạ kẽm nhúng nóng 3mm, 5mm,6mm, 8mm, 12mm, 16mm

Thép mạ kẽm nhúng nóng 3mm, 5mm,6mm, 8mm, 12mm, 16mm

Thép tấm 65ge 12mm, 10li, 16li, 18li thép chịu mài mòn 65mg

Thép tấm 65ge 12mm, 10li, 16li, 18li thép chịu mài mòn 65mg

Thép tấm 65ge 6mm,7mm, 8mm, 10mm, 12mm, 20mm, 25mm

Thép tấm 65ge 6mm,7mm, 8mm, 10mm, 12mm, 20mm, 25mm

Thép Tấm 65GE, thép tấm 65r dày 14mm,18mm,30mm

Thép Tấm 65GE, thép tấm 65r dày 14mm,18mm,30mm

Thép tấm 65ge, thép tấm a516, thép tấm scm440

Thép tấm 65ge, thép tấm a516, thép tấm scm440

Thép tấm 65ge, thép tấm hai thành phần 10mm, 12mm,14mm 20mm

Thép tấm 65ge, thép tấm hai thành phần 10mm, 12mm,14mm 20mm

Thép tấm 65MG dày 25mm, 30mm, 35mm, thép tấm 65ge

Thép tấm 65MG dày 25mm, 30mm, 35mm, thép tấm 65ge

Thép tấm A36 Hàn Quốc, KA36 Nhật Bản TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, KA36 Nhật Bản TC ASTM

Thép tấm a36 Nhật Bản dày 10mm, 12mm, 25mm, 14li, 16li, 18li

Thép tấm a36 Nhật Bản dày 10mm, 12mm, 25mm, 14li, 16li, 18li

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan