THÉP HỘP CHỮ NHẬT 50X150X5MM
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 50X150X5MM
Công ty thép Đại Phúc Vinh chuyên cung cấp THÉP HỘP CHỮ NHẬT 50X150X5X6000 MM. Kích thước mặt cắt ngang của hộp, với chiều rộng là 50 mm và chiều dài (chiều cao) là 150 mm và độ dày thành 5mm, thường được dùng trong kết cấu xây dựng, nhà xưởng, gia công cơ khí, làm khung sườn chịu lực chính, trọng lượng 14.92kg/mét; 89.52kg/ 6 mét mác thép phổ biến SS400, A36 (tiêu chuẩn ASTM), S235JR, S355JR (tiêu chuẩn EN), Q345B (tiêu chuẩn Trung Quốc) hoặc STKR400 (tiêu chuẩn JIS)…
Đặc điểm:
- Kích thước: 50mm x 150mm (vuông).
- Độ dày (t): 5mm (ly/li).
- Vật liệu: Thép carbon, có thể là thép đen hoặc mạ kẽm.
- Giá thép hộp chữ nhật 50x150 (dài 6m) thay đổi tùy độ dày và loại (đen/mạ kẽm), thường dao động từ khoảng 600.000 VNĐ đến hơn 2.000.000 VNĐ/cây
Thông tin Thép hộp chữ nhật 50x150x5x6000mm
Thép hộp chữ nhật 50x150x5x6000mm là dòng thép hộp kết cấu cỡ lớn với khả năng chịu tải trọng cực cao.
1. Thông số kỹ thuật chi tiết THÉP HỘP CHỮ NHẬT 50X150X5MM
- Kích thước mặt cắt: Chiều rộng 50 mm x Chiều cao 150 mm.
- Độ dày thành thép: 5.0 mm (5 ly).
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6.000 mm (6 mét).
- Trọng lượng cây tiêu chuẩn: Khoảng 89.52 kg/cây (tương đương ~14.92 kg/mét).
- Bề mặt: Thường có hai loại là thép hộp đen hoặc thép hộp mạ kẽm (chống ăn mòn).
|
Tên sản phẩm |
Quy cách (mm) |
Khối lượng (Kg/mét) |
||||
|
Thép hộp chữ nhật 50x150x2 |
50 |
x |
150 |
x |
2 |
6,15 |
|
Thép hộp chữ nhật 50x150x2.5 |
50 |
x |
150 |
x |
2.5 |
7,65 |
|
Thép hộp chữ nhật 50x150x3 |
50 |
x |
150 |
x |
3 |
9,14 |
|
Thép hộp chữ nhật 50x150x4 |
50 |
x |
150 |
x |
4 |
12,06 |
|
Thép hộp chữ nhật 50x150x5 |
50 |
x |
150 |
|
5 |
14,92 |
|
Thép hộp chữ nhật 50x150x6 |
50 |
x |
150 |
x |
6 |
17,71 |
|
Thép hộp chữ nhật 50x150x8 |
50 |
x |
150 |
x |
8 |
23,11 |
|
Thép hộp chữ nhật 50x150x10 |
50 |
x |
150 |
x |
10 |
28,26 |
|
Thép hộp chữ nhật 50x150x12 |
50 |
x |
150 |
x |
12 |
33,16 |
2. Tiêu chuẩn và Mác thép THÉP HỘP CHỮ NHẬT 50X150X5MM
Thép hộp 50x150 là loại thép hình chữ nhật phổ biến, được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế như ASTM (A36, A500), JIS (STKR400, STKR490), EN (S235, S355), GOST (Q235, Q345), với các mác thép thông dụng như SS400, A36, S355JR, Q345B, dùng cho kết cấu xây dựng, cơ khí, làm khung nhà xưởng, và có nhiều độ dày (từ 2ly đến 12ly), độ dài tiêu chuẩn (6m, 9m, 12m).
Tiêu chuẩn phổ biến
- ASTM (Mỹ): A36 (thép kết cấu chung), A500 (thép hộp kết cấu).
- JIS (Nhật Bản): STKR400, STKR490 (thép kết cấu).
- EN (Châu Âu): S235JR, S275JR, S355JR (thép kết cấu).
- GOST (Nga): Q235 (C, D), Q345 (A, B, C, D) (thép kết cấu carbon).
- Việt Nam: Thường nhập khẩu từ các tiêu chuẩn trên hoặc sản xuất theo tiêu chuẩn tương đương như Hòa Phát, Hoa Sen (ví dụ: SS400).
Mác thép thông dụng
- SS400 (JIS G3101): Mác thép phổ biến, tương đương A36, có giới hạn chảy tối thiểu 245 N/mm², độ bền kéo 400-510 N/mm².
- A36 (ASTM A36): Mác thép kết cấu carbon phổ biến, giới hạn chảy tối thiểu 250 MPa (N/mm²).
- Q345B (GB/T 1591): Mác thép cường độ cao hơn, có giới hạn chảy tối thiểu 345 MPa.
- S355JR (EN 10025): Thép kết cấu, giới hạn chảy tối thiểu 355 MPa.
3. Ưu điểm và Ứng dụng
Thép hộp 50x150 có ưu điểm chịu lực tốt, độ bền cao, chống ăn mòn (đặc biệt loại mạ kẽm), bề mặt đẹp, dễ gia công và hiệu quả kinh tế cao, được ứng dụng rộng rãi làm khung kết cấu nhà xưởng, nhà tiền chế, cột, dầm, giàn giáo, cầu đường, lan can, bàn ghế, thùng xe và nhiều hạng mục xây dựng, cơ khí khác nhờ tính linh hoạt và khả năng chịu tải lớn.
Ưu điểm nổi bật
- Khả năng chịu lực cao: Cấu trúc chắc chắn giúp chịu tải trọng lớn, phù hợp làm kết cấu chịu lực.
- Độ bền và tuổi thọ cao: Chống cong vênh, biến dạng tốt, loại mạ kẽm chống gỉ sét, ăn mòn hiệu quả trong môi trường khắc nghiệt, kéo dài tuổi thọ công trình.
- Bề mặt đẹp: Thép hộp mạ kẽm có bề mặt sáng bóng, thẩm mỹ, phù hợp cho nội ngoại thất.
- Dễ gia công, lắp đặt: Dạng hộp chữ nhật dễ cắt, hàn, lắp ghép, tiết kiệm chi phí thi công.
- Hiệu quả kinh tế: Giảm chi phí bảo trì, sửa chữa và có thể dùng ít thanh thép hơn so với các loại nhỏ hơn nhờ khả năng chịu tải tốt.
Ứng dụng phổ biến
- Xây dựng công nghiệp & dân dụng: Khung nhà xưởng, nhà tiền chế, cột, dầm, kèo, giàn kết cấu lớn, hệ thống giá kệ.
- Giao thông & hạ tầng: Cầu đường, kết cấu hạ tầng, lan can, hàng rào.
- Cơ khí & sản xuất: Bàn ghế, khung máy, thùng xe, sản phẩm cơ khí chính xác.
- Nội - Ngoại thất: Khung cửa, ban công, kệ trang trí (đặc biệt loại mạ kẽm).
4. Thành phần có trong thép hộp 50x150
Thép hộp 50x150 chủ yếu gồm Sắt (Fe) và Cacbon (C), cùng các nguyên tố hợp kim khác như Mangan (Mn), Silic (Si), Phốt pho (P), Lưu huỳnh (S), với hàm lượng và tỷ lệ tùy thuộc vào mác thép (như Q235, SS400), độ dày (2ly, 3ly, 4ly, 5ly...), để tạo ra các tính chất cơ lý khác nhau, đảm bảo độ bền, độ cứng và khả năng chịu lực cao.
Thành phần chính:
- Sắt (Fe): Thành phần cơ bản, chiếm chủ đạo.
- Cacbon (C): Yếu tố quan trọng quyết định độ cứng (ví dụ: Q235 có C ≤ 0.2%).
- Các nguyên tố khác (tùy loại):
- Mangan (Mn): Tăng độ bền, độ cứng (ví dụ: Q235 có Mn ≤ 1.4%).
- Silic (Si): Tăng độ cứng.
- Phốt pho (P), Lưu huỳnh (S): Thường có hàm lượng thấp (tùy tiêu chuẩn) để không làm giòn thép.
5. Giá thép hộp 120x200x5x6000mm
Giá thép hộp 50x150x5x6000mm (thép hộp đen, độ dày 5mm, dài 6m) có giá dao động khoảng 1.460.000 VNĐ/cây đến 1.682.000 VNĐ/cây, tùy nhà cung cấp và thời điểm, với trọng lượng khoảng 88.54kg/cây, thường được tính theo đơn giá kg/cây hoặc giá trực tiếp/cây.
Giá Tham Khảo (Thép Hộp Đen):
- Khoảng 1.460.910 VNĐ/cây
- Khoảng 1.682.184 VNĐ/cây
Liên hệ trực tiếp để có báo giá tốt nhất: 0937682789 / 0907315999
=> Có đầy đủ các giấy tờ: Hóa đơn, Chứng chỉ CO-CQ của nhà sản xuất.
=> Thanh toán linh hoạt, thỏa thuận theo từng đơn hàng.
=> Mới 100% chưa qua sử dụng, bề mặt nhẵn phẳng không rỗ, không sét.
