Thép hộp S355JR 200x200x10mm
Thép hộp S355JR 200x200x10mm
Thép Đại Phúc Vinh chuyên cung cấp Thép hộp S355JR 200x200x10mm là loại thép kết cấu vuông cao cấp, cường độ cao ( S355), dày 10mm. Sản phẩm có độ bền, khả năng chịu lực và chống mài mòn vượt trội, thường được dùng trong các dự án kết cấu nặng, nhà tiền chế, cầu đường, và máy móc công nghiệp. Khối lượng khoảng 59.66kg/m
- Quy cách: 200mmx200mm (vuông).
- Độ dày: 10mm (10 ly).
- Mác thép: S355JR - Tiêu chuẩn Châu Âu, thép hợp kim thấp cường độ cao, độ va đập tốt.
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m, 9m, 12m (có thể cắt theo yêu cầu).
- Khối lượng: Khoảng 59.66 (tương đương 385kg/cây 6m)
- Bề mặt: Thường là thép đen, mới 100%, phẳng, không rỉ sét.
I. THÉP HỘP S355JR 200X200X10MM là gì
Thép hộp S355JR 200x200x10mm là loại thép hộp vuông có cường độ cao và độ dày lớn, được sản xuất theo tiêu chuẩn Châu Âu (EN 10025-2).
Để bạn dễ hình dung, có thể giải mã cái tên này như sau:
- 200x200 (mm): Kích thước mặt cắt ngang là hình vuông, mỗi cạnh dài 20cm.
- 10mm: Độ dày của thành thép (1 phân). Đây là độ dày rất lớn đối với thép hộp, giúp nó cực kỳ cứng cáp.
- S355: Ký hiệu thép kết cấu có giới hạn chảy tối thiểu là 355 MPa. Nó mạnh hơn khoảng 1.5 lần so với thép xây dựng thông thường (như mác SS400 hay CT3).
- JR: Ký hiệu cho biết thép có khả năng chịu va đập tốt ở nhiệt độ phòng (20°C).
Thép hộp S355JR 200x200x10mm

Thép hộp 200x200x10mm (hộp 200x200 dày 10mm or 10ly) mác S355JR
Tại sao loại thép này đặc biệt?
- Chịu tải cực tốt: Với độ dày 10mm và mác thép S355, loại hộp này có khả năng chống uốn, chống móp và chịu lực nén rất cao.
- Tiết kiệm nguyên liệu: Nhờ cường độ cao, bạn có thể dùng ít thép hơn (nhẹ hơn) mà vẫn đạt được độ bền tương đương với các loại thép thường dày hơn.
- Dễ hàn cắt: Dù cứng nhưng nó vẫn giữ được đặc tính dễ gia công, hàn nối trong xây dựng.
Nó dùng để làm gì?
Vì là loại hàng "khủng", nó không dùng cho nhà dân dụng bình thường mà chuyên dùng cho:
- Làm cột trụ cho nhà xưởng tiền chế quy mô lớn.
- Làm khung máy móc hạng nặng, cẩu tháp.
- Dùng trong các công trình cầu đường, giàn khoan dầu khí hoặc đóng tàu.
- Kết cấu chịu lực dưới lòng đất hoặc những nơi chịu rung lắc mạnh.
II. Thông số kỹ thuật THÉP HỘP S355JR 200X200X10MM
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của Thép hộp S355JR quy cách 200x200x10mm để bạn dùng trong tính toán kết cấu và nghiệm thu:
1. Thông số kích thước và Trọng lượng
- Cạnh vuông (A x B): 200 x 200 mm
- Độ dày thành (t): 10 mm
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6,000 mm hoặc 12,000 mm
- Trọng lượng đơn vị: ~ 59.66 kg/mét
- Trọng lượng cây 6m: ~ 357.96 kg/cây
- Trọng lượng cây 12m: ~ 715.92 kg/cây
2. Đặc tính cơ lý (Mechanical Properties)
Mác thép S355JR tuân thủ tiêu chuẩn EN 10025-2, có đặc tính chịu lực vượt trội:
- Giới hạn chảy (Yield Strength): Min 355 MPa (N/mm²)
- Giới hạn bền kéo (Tensile Strength): 470 – 630 MPa
- Độ giãn dài (Elongation): Min 20%
- Độ bền va đập (Impact Energy): Min 27 Joule (tại nhiệt độ 20°C)
3. Thành phần hóa học (Chemical Composition - Tối đa %)
Thành phần carbon thấp giúp thép có khả năng hàn và dẻo dai tốt:
- C (Carbon): ≤ 0.24%
- Mn (Mangan): ≤ 1.60%
- Si (Silicon): ≤ 0.55%
- P (Photpho): ≤ 0.035%
- S (Lưu huỳnh): ≤ 0.035%
4. Tiêu chuẩn sản xuất & So sánh tương đương
Tiêu chuẩn sản xuất: EN 10210 hoặc EN 10219 (Châu Âu).
Mác thép tương đương:
- Tiêu chuẩn Trung Quốc: Q355B (Phổ biến nhất tại VN)
- Tiêu chuẩn Mỹ: ASTM A572 Gr.50
- Tiêu chuẩn Nhật Bản: JIS G3101 SS490
III. Báo giá tham khảo THÉP HỘP S355JR 200X200X10MM
Giá thép hộp mác S355JR thường cao hơn thép thường (SS400, A36) do yêu cầu khắt khe về thành phần hóa học:
- Giá thép đen: Dao động từ 18.500 – 22.000 VNĐ/kg tùy vào số lượng và xuất xứ.
- Dự toán cây 6m: Khoảng 6.600.000 – 7.800.000 VNĐ/cây (chưa bao gồm VAT và vận chuyển).
IV. Đơn vị cung cấp
CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: thepdaiphucvinh@gmail.com
Phone/zalo: 0907315999 ( BÁO GIÁ NHANH )
