Thép tấm A516-65-N dày 12.7mm/12.7ly cắt quy cách

Thép tấm A516-65-N dày 12.7mm/12.7ly cắt quy cách

Thép Đại Phúc Vinh chuyên cung cấp Thép tấm A516-65-N (Grade 65, Normalizing) dày 12.7mm (12.7ly/12.7mm) là loại thép cacbon chịu áp lực, thường nhập khẩu từ Nhật Bản/Hàn Quốc, chuyên dùng cho lò hơi, bồn áp lực. Sản phẩm có khả năng cắt theo quy cách (chiều dài, chiều rộng) theo yêu cầu khách hàng, hỗ trợ gia công cuốn ống.

  • Tiêu chuẩn: ASTM A516/ASME SA516 (Grade 65).
  • Độ dày: 12.7 mm (12.7 ly) -.
  • Kích thước phổ biến: 1500x6000mm, 2000x6000mm, 2000x12000mm.
  • Đặc tính: Chịu nhiệt, chịu áp suất cao, độ dẻo dai tốt, thích hợp làm bình ga, bồn chịu nhiệt.
  • Dịch vụ: Cắt plasma, oxy-gas, cắt laser theo bản vẽ, gia công cuốn ống.

Thép tấm A516-65-N dày 12.7mm/12.7ly cắt quy cách

Thép tấm A516 dùng cho nồi hơi và bình áp lựcThép tấm A516 dùng cho nồi hơi và bình áp lực

Thép tấm A516-65-N dày 12.7mm (12.7 ly) cắt quy cách là loại thép cacbon chịu nhiệt, áp suất cao được gia công cắt rời khỏi khổ tấm nguyên bản (thường là 1500x6000mm hoặc 2000x6000mm) thành các hình khối, kích thước cụ thể theo bản vẽ kỹ thuật của khách hàng.

1. Ý nghĩa thông số

  • A516-65: Mác thép sản xuất theo tiêu chuẩn ASTM A516 Grade 65 của Mỹ, chuyên dùng cho bồn bể áp lực và lò hơi.
  • N (Normalizing): Thép đã qua quy trình hồi lửa (thường hóa) để cải thiện cấu trúc hạt, tăng độ dẻo dai và khả năng chịu va đập ở nhiệt độ thấp.
  • 12.7mm (12.7 ly): Độ dày tương đương 1/2 inch, là kích thước phổ biến trong các tiêu chuẩn quốc tế.

2. Dịch vụ "Cắt quy cách" bao gồm những gì?

Cắt quy cách cho phép người mua không cần lấy cả tấm lớn mà chỉ lấy phần cần thiết thông qua các phương pháp gia công phổ biến tại các xưởng như ALPHA STEEL hay Thép Đại Phúc Vinh:

  • Cắt hình học: Cắt thành hình vuông, hình chữ nhật, hình tròn (mặt bích) hoặc các hình dạng phức tạp theo bản vẽ.
  • Cắt bản mã: Gia công thành các tấm nhỏ để liên kết cấu trúc thép.
  • Công nghệ sử dụng: Cắt Plasma, cắt Laser, Oxy-Gas hoặc cắt tia nước tùy vào độ chính xác yêu cầu.

3. Ứng dụng chính của thép A516-65-N dày 12.7mm

Do đặc tính chịu áp suất và nhiệt độ tốt, loại thép này thường được dùng để chế tạo:

  • Thiết bị áp lực: Nồi hơi, bồn chứa khí hóa lỏng (LPG, CO2), bình nén khí.
  • Dầu khí & Hóa chất: Bồn chứa xăng dầu, hệ thống ống dẫn chịu áp suất cao.
  • Gia công lốc ống: Tấm thép sau khi cắt quy cách sẽ được đưa vào máy uốn để tạo hình ống chịu lực

4. Giá thép tấm A516-65-N dày 12.7mm

Giá thép tấm  A516-65-N dày 12.7mm (thường là mác Gr.65) dày 13mm/13ly hiện nay dao động trong khoảng từ 15.000 đến 27.000 VNĐ/kg. Mức giá cụ thể phụ thuộc lớn vào xuất xứ (Nhật Bản, Hàn Quốc), quy cách và các chứng chỉ đi kèm. 

  • Tiêu chuẩn "Triple": Thường đi kèm chứng chỉ ASTM/ASME và được xử lý nhiệt thường hóa (Normalized - ký hiệu N) để đảm bảo khả năng chịu áp lực cao. 
  • Lưu ý: Giá thép biến động theo ngày và số lượng đơn hàng. Bạn nên liên hệ trực tiếp nhà cung cấp để nhận báo giá chính xác nhất bao gồm phí vận chuyển và VAT.

5. Thông số kỹ thuật của thép tấm A516-65-N dày 12.7mm/12.7ly

Thông số kỹ thuật của thép tấm ASTM A516 Grade 65 (A516-65-N) dày 12.7mm tập trung vào khả năng chịu áp lực và độ dẻo dai ở nhiệt độ thấp. Chữ "N" xác nhận thép đã được xử lý nhiệt Normalizing (Thường hóa).

Dưới đây là các thông số chi tiết:

a. Thành phần hóa học (Theo ASTM A516)

Mác thép Grade 65 có sự cân bằng giữa độ bền và khả năng hàn tốt:

  • Cacbon (C): ≤ 0.24% (đối với độ dày 12.7mm)
  • Mangan (Mn): 0.85 – 1.20%
  • Photpho (P): ≤ 0.035%
  • Lưu huỳnh (S): ≤ 0.035%
  • Silicon (Si): 0.15 – 0.40%

b. Tính chất cơ lý

Đây là các chỉ số quan trọng để tính toán độ an toàn cho bồn áp lực:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 450 – 585 MPa (65 – 85 ksi).
  • Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 240 MPa (35 ksi).
  • Độ giãn dài (Elongation): ≥ 19% (trong 200mm) hoặc ≥ 23% (trong 50mm).
  • Trạng thái nhiệt luyện (N): Đã thường hóa (Normalizing) để làm mịn hạt thép, giúp chịu va đập tốt hơn ở nhiệt độ âm.

c. Thông số kích thước & Trọng lượng

  • Độ dày: 12.7 mm (tương đương 1/2 inch).
  • Trọng lượng riêng: 7.85 g/cm³ (hoặc 7,850 kg/m³).

Công thức tính nhanh:

Khối lượng (kg) = 99.695 x Diện tích (m²)

(Ví dụ: 1 tấm khổ 1.5m x 6m nặng khoảng 897 kg).

d. Tiêu chuẩn sản xuất & Kiểm định

  • Tiêu chuẩn: ASTM A516 / ASME SA516.
  • Dung sai độ dày: Theo tiêu chuẩn ASTM A20.
  • Thử nghiệm bổ sung (tùy chọn): Thử nghiệm va đập Charpy V-Notch (để xác định nhiệt độ làm việc âm), siêu âm bề mặt (UT) để phát hiện vết nứt ngầm.

6. Đơn vị cung cấp

CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH

ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM

Email: thepdaiphucvinh@gmail.com

Phone/zalo: 0907315999 ( BÁO GIÁ NHANH )

Sản phẩm cùng nhóm

Thép tấm 6x2000x12000mm A516-N-Triple

Thép tấm 6x2000x12000mm A516-N-Triple

Thép Đại Phúc Vinh chuyên cung cấp Thép tấm 6x2000x12000mm A516-N-Triple (thường là A516 Gr70) là loại thép...

Thép tấm 6x2000x12000mm A516-N-Triple

Thép tấm 6x2000x12000mm A516-N-Triple

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 80mm 85mm 90mm 95mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 80mm 85mm 90mm 95mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 60mm 65mm 70mm 75mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 60mm 65mm 70mm 75mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 40mm 45mm 50mm 55mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 40mm 45mm 50mm 55mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 22mm 25mm 30mm 35mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 22mm 25mm 30mm 35mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 14mm 16mm 18mm 20mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 14mm 16mm 18mm 20mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 6mm 8mm 10mm 12mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 6mm 8mm 10mm 12mm Nhật Bản, Hàn Quốc

THÉP TẤM A515 DÀY 5MM

THÉP TẤM A515 DÀY 5MM
Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 80mm 85mm 90mm 95mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 80mm 85mm 90mm 95mm Nhật Bản, Hàn Quốc

THÉP TẤM CHỊU NHIỆT ASTM A516 GR.70 TẠI KHO TP.HCM
Thép tấm A516 dày 80mm/80ly 85mm/85ly...

Thép tấm 6x2000x12000mm A516-N-Triple

Thép tấm 6x2000x12000mm A516-N-Triple

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 80mm 85mm 90mm 95mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 80mm 85mm 90mm 95mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 60mm 65mm 70mm 75mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 60mm 65mm 70mm 75mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 40mm 45mm 50mm 55mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 40mm 45mm 50mm 55mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 22mm 25mm 30mm 35mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 22mm 25mm 30mm 35mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 14mm 16mm 18mm 20mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 14mm 16mm 18mm 20mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 6mm 8mm 10mm 12mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 6mm 8mm 10mm 12mm Nhật Bản, Hàn Quốc

THÉP TẤM A515 DÀY 5MM

THÉP TẤM A515 DÀY 5MM
Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 60mm 65mm 70mm 75mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 60mm 65mm 70mm 75mm Nhật Bản, Hàn Quốc

THÉP TẤM CHỊU NHIỆT ASTM A516 GR.70 TẠI KHO TP.HCM
Thép tấm A516 dày 60mm/60ly 65mm/65ly...

Thép tấm 6x2000x12000mm A516-N-Triple

Thép tấm 6x2000x12000mm A516-N-Triple

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 80mm 85mm 90mm 95mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 80mm 85mm 90mm 95mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 60mm 65mm 70mm 75mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 60mm 65mm 70mm 75mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 40mm 45mm 50mm 55mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 40mm 45mm 50mm 55mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 22mm 25mm 30mm 35mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 22mm 25mm 30mm 35mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 14mm 16mm 18mm 20mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 14mm 16mm 18mm 20mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 6mm 8mm 10mm 12mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 6mm 8mm 10mm 12mm Nhật Bản, Hàn Quốc

THÉP TẤM A515 DÀY 5MM

THÉP TẤM A515 DÀY 5MM
Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 40mm 45mm 50mm 55mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 40mm 45mm 50mm 55mm Nhật Bản, Hàn Quốc

THÉP TẤM CHỊU NHIỆT ASTM A516 GR.70 TẠI KHO TP.HCM
Thép tấm A516 dày 40mm/40ly 45mm/45ly...

Thép tấm 6x2000x12000mm A516-N-Triple

Thép tấm 6x2000x12000mm A516-N-Triple

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 80mm 85mm 90mm 95mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 80mm 85mm 90mm 95mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 60mm 65mm 70mm 75mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 60mm 65mm 70mm 75mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 40mm 45mm 50mm 55mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 40mm 45mm 50mm 55mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 22mm 25mm 30mm 35mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 22mm 25mm 30mm 35mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 14mm 16mm 18mm 20mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 14mm 16mm 18mm 20mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 6mm 8mm 10mm 12mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 6mm 8mm 10mm 12mm Nhật Bản, Hàn Quốc

THÉP TẤM A515 DÀY 5MM

THÉP TẤM A515 DÀY 5MM
Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 22mm 25mm 30mm 35mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 22mm 25mm 30mm 35mm Nhật Bản, Hàn Quốc

THÉP TẤM CHỊU NHIỆT ASTM A516 GR.70 TẠI KHO TP.HCM
Thép tấm A516 dày 22mm/22ly 25mm/25ly...

Thép tấm 6x2000x12000mm A516-N-Triple

Thép tấm 6x2000x12000mm A516-N-Triple

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 80mm 85mm 90mm 95mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 80mm 85mm 90mm 95mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 60mm 65mm 70mm 75mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 60mm 65mm 70mm 75mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 40mm 45mm 50mm 55mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 40mm 45mm 50mm 55mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 22mm 25mm 30mm 35mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 22mm 25mm 30mm 35mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 14mm 16mm 18mm 20mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 14mm 16mm 18mm 20mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 6mm 8mm 10mm 12mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 6mm 8mm 10mm 12mm Nhật Bản, Hàn Quốc

THÉP TẤM A515 DÀY 5MM

THÉP TẤM A515 DÀY 5MM
Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 14mm 16mm 18mm 20mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 14mm 16mm 18mm 20mm Nhật Bản, Hàn Quốc

THÉP TẤM CHỊU NHIỆT ASTM A516 GR.70 TẠI KHO TP.HCM
Thép tấm A516 dày 14mm/14ly 16mm/16ly...

Thép tấm 6x2000x12000mm A516-N-Triple

Thép tấm 6x2000x12000mm A516-N-Triple

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 80mm 85mm 90mm 95mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 80mm 85mm 90mm 95mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 60mm 65mm 70mm 75mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 60mm 65mm 70mm 75mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 40mm 45mm 50mm 55mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 40mm 45mm 50mm 55mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 22mm 25mm 30mm 35mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 22mm 25mm 30mm 35mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 14mm 16mm 18mm 20mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 14mm 16mm 18mm 20mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 6mm 8mm 10mm 12mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 6mm 8mm 10mm 12mm Nhật Bản, Hàn Quốc

THÉP TẤM A515 DÀY 5MM

THÉP TẤM A515 DÀY 5MM
Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 6mm 8mm 10mm 12mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 6mm 8mm 10mm 12mm Nhật Bản, Hàn Quốc

THÉP TẤM CHỊU NHIỆT ASTM A516 GR.70 TẠI KHO TP.HCM
Thép tấm A516 dày 6mm/6ly 8mm/8ly...

Thép tấm 6x2000x12000mm A516-N-Triple

Thép tấm 6x2000x12000mm A516-N-Triple

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 80mm 85mm 90mm 95mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 80mm 85mm 90mm 95mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 60mm 65mm 70mm 75mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 60mm 65mm 70mm 75mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 40mm 45mm 50mm 55mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 40mm 45mm 50mm 55mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 22mm 25mm 30mm 35mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 22mm 25mm 30mm 35mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 14mm 16mm 18mm 20mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 14mm 16mm 18mm 20mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 6mm 8mm 10mm 12mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 6mm 8mm 10mm 12mm Nhật Bản, Hàn Quốc

THÉP TẤM A515 DÀY 5MM

THÉP TẤM A515 DÀY 5MM
THÉP TẤM A515 DÀY 5MM

THÉP TẤM A515 DÀY 5MM

THÉP TẤM CHỊU NHIỆT A515 DÀY 5MM/5LY/5LI
+ Độ dày của thép tấm a515là 5mm, 5ly, 5li
+ Chiều dài...

Thép tấm 6x2000x12000mm A516-N-Triple

Thép tấm 6x2000x12000mm A516-N-Triple

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 80mm 85mm 90mm 95mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 80mm 85mm 90mm 95mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 60mm 65mm 70mm 75mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 60mm 65mm 70mm 75mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 40mm 45mm 50mm 55mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 40mm 45mm 50mm 55mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 22mm 25mm 30mm 35mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 22mm 25mm 30mm 35mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 14mm 16mm 18mm 20mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 14mm 16mm 18mm 20mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 6mm 8mm 10mm 12mm Nhật Bản, Hàn Quốc

Thép tấm ASTM A516 GR.70 dày 6mm 8mm 10mm 12mm Nhật Bản, Hàn Quốc

THÉP TẤM A515 DÀY 5MM

THÉP TẤM A515 DÀY 5MM
0937682789