Thép tấm S355J2+n S235JR 6li, 8li, 12li, 16li, 18li, 20li, 30li, 35li

Thép tấm S355J2+n S235JR 6li, 8li, 12li, 16li, 18li, 20li, 30li, 35li

Thép tấm S235JR 6li, 8li, 12li, 16li, 18li, 20li, 30li, 35li, 50li, Thép tấm S355JR 6li, 8li, 12li, 16li, 18li, 20li, 30li, 35li, 50li... Thép tấm S355J0 6li, 8li, 12li, 16li, 18li, 20li, 30li, 35li, 50li, 55li, 60li, 70li...

Đại Phúc Vinh nhập khẩu thép tấm cán nóng S235JR:

Thép thấm S235JR  tiêu chuẩn EN10025 là thép tấm carbon hợp kim thấp.Thép tấm S235JR là thép thành phần chính carbon có hợp kim thấp với mục đích sử dụng chủ yếu làm cầu, ngành  công nghiệp ô tô, xe tải, chế tạo máy, khuôn mẫu, ngành kỹ thuật cơ khí, bồn bể xăng dầu và phụ thuộc vào sức mạnh, độ bền của tấm. S235Jr có các mác thép tương đương  DIN:ST37-2, JIS:SS400, ASTM:A283C và  UNI:FE360B.

Mác thép tương đương:

S235JR DIN EN 10025-2 Mác thép tương tương
EN10025:1990 FE 360 B
DIN17100 ST37-2
NFA 35-501 E24-2
JIS3101 SS400
ASTM A283C
UNI7070 FE 360 B

Thành Phần Hóa Học:

% C≤ 16mm max C>16mm max Mn max P S
max. max.
0.17 0.2 1.4 0.045 0.045

Quy cách độ dày:

TÊN HÀNG KG/TẤM ĐVT
3MM X 1500 X 6M 211.95 TẤM
4MM X 1500 X 6M 282.6 TẤM
5MM X 1500 X 6M 353.25 TẤM
6MM X 1500 X 6M 423.9 TẤM
8MM X 1500 X 6M 565.2 TẤM
10MM X 1500 X 6M 706.5 TẤM
12MM X 1500 X 6M 847.8 TẤM
14MM X 1500 X 6M 989.1 TẤM
16MM X 1500 X 6M 1130.4 TẤM
18MM X 1500 X 6M 1271.7 TẤM
20MM X 1500 X 6M 1413 TẤM
6MM X 2000 X 12M 1130.4 TẤM
8MM X 2000 X 12M 1507.2 TẤM
10MM X 2000 X 12M 1884 TẤM
12MM X 2000 X 12M 2260.8 TẤM
14MM X 2000 X 12M 2637.6 TẤM
16MM X 2000 X 12M 3014.4 TẤM
18MM X 2000 X 12M 3391.2 TẤM
20MM X 2000 X 12M 3768 TẤM
22MM X 2000 X 12M 4144.8 TẤM
24MM X 2000 X 12M 4521.6 TẤM
25MM X 2000 X 12M 4710 TẤM
28MM X 2000 X 12M 5275.2 TẤM
30MM X 2000 X 12M 5652 TẤM
32MM X 2000 X 12M 6028.8 TẤM
35MM X 2000 X 12M 6594 TẤM
40MM X 2000 X 12M 7536 TẤM
45MM X 2000 X 12M 8478 TẤM
48MM X 2000 X 12M 9043.2 TẤM
50MM X 2000 X 12M 9420 TẤM
60MM X 2000 X 12M 11304 TẤM
70MM X 2000 X 12M 13188 TẤM
80MM X 2000 X 12M 15072 TẤM
90MM X 2000 X 12M 16956 TẤM
100MM X 2000 X 6M 9420 TẤM
110MM X 2000 X 6M 10362 TẤM
120MM X 2000 X 6M 11304 TẤM
130MM X 2000 X 6M 12246 TẤM
140MM X 2000 X 6M 13188 TẤM
150MM X 2000 X 6M 14130 TẤM
160MM X 2000 X 6M 15072 TẤM
180MM X 2000 X 6M 16956 TẤM
200MM X 2000 X 6M 18840 TẤM

CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH

MST: 0314 103 253

ĐCK: 5A Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM

Điện thoại: (0274) 3792666  Fax: (0274) 3729  333

Hotline:   0907 315999  

Email: thepdaiphucvinh@gmail.com

Website:  http://daiphucvinh.vn/

 

Sản phẩm cùng nhóm

Thép tấm SM400, SM490, SM490YA, SM490A, SM490B, SM570

Thép tấm SM400, SM490, SM490YA, SM490A, SM490B, SM570

Thép tấm SM400 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 20li, 22li, 25li, 30li, 32li, 35li, 40li, 45li, 50li
Thép tấm...

Thép tấm SM400, SM490, SM490YA, SM490A, SM490B, SM570

Thép tấm SM400, SM490, SM490YA, SM490A, SM490B, SM570

Thép tấm cường độ cao SM490 / S355 10li, 12li, 14li, thép tấm SM570 10li, 12li, 14li

Thép tấm cường độ cao SM490 / S355 10li, 12li, 14li, thép tấm SM570 10li, 12li, 14li

Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36

Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36

Thép tấm cắt theo quy cách, gia công theo yêu cầu A36, A515, A516

Thép tấm cắt theo quy cách, gia công theo yêu cầu A36, A515, A516

Thép tấm A572 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 20ly thép tấm SM570, thép tấm SM490

Thép tấm A572 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 20ly thép tấm SM570, thép tấm SM490

Thép tấm A36/ AH36, AH32 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm A36/ AH36, AH32  6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm AH32, A36/ KAK36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm AH32, A36/ KAK36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm đăng kiểm NK A36 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 20mm, 30mm

Thép tấm đăng kiểm NK  A36 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 20mm, 30mm
Thép tấm cường độ cao SM490 / S355 10li, 12li, 14li, thép tấm SM570 10li, 12li, 14li

Thép tấm cường độ cao SM490 / S355 10li, 12li, 14li, thép tấm SM570 10li, 12li, 14li

Thép tấm S355J2+N 5li, 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 20li, 22li, 25li, 30li, 32li, 35li, 40li, 45li...

Thép tấm SM400, SM490, SM490YA, SM490A, SM490B, SM570

Thép tấm SM400, SM490, SM490YA, SM490A, SM490B, SM570

Thép tấm cường độ cao SM490 / S355 10li, 12li, 14li, thép tấm SM570 10li, 12li, 14li

Thép tấm cường độ cao SM490 / S355 10li, 12li, 14li, thép tấm SM570 10li, 12li, 14li

Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36

Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36

Thép tấm cắt theo quy cách, gia công theo yêu cầu A36, A515, A516

Thép tấm cắt theo quy cách, gia công theo yêu cầu A36, A515, A516

Thép tấm A572 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 20ly thép tấm SM570, thép tấm SM490

Thép tấm A572 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 20ly thép tấm SM570, thép tấm SM490

Thép tấm A36/ AH36, AH32 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm A36/ AH36, AH32  6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm AH32, A36/ KAK36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm AH32, A36/ KAK36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm đăng kiểm NK A36 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 20mm, 30mm

Thép tấm đăng kiểm NK  A36 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 20mm, 30mm
Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36

Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36

Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36 6mm,8mm, 10mm, 12mm...100mm, 120mm, 200mm, 300mm
Chiều rộng: 1200mm, 1500mm...

Thép tấm SM400, SM490, SM490YA, SM490A, SM490B, SM570

Thép tấm SM400, SM490, SM490YA, SM490A, SM490B, SM570

Thép tấm cường độ cao SM490 / S355 10li, 12li, 14li, thép tấm SM570 10li, 12li, 14li

Thép tấm cường độ cao SM490 / S355 10li, 12li, 14li, thép tấm SM570 10li, 12li, 14li

Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36

Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36

Thép tấm cắt theo quy cách, gia công theo yêu cầu A36, A515, A516

Thép tấm cắt theo quy cách, gia công theo yêu cầu A36, A515, A516

Thép tấm A572 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 20ly thép tấm SM570, thép tấm SM490

Thép tấm A572 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 20ly thép tấm SM570, thép tấm SM490

Thép tấm A36/ AH36, AH32 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm A36/ AH36, AH32  6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm AH32, A36/ KAK36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm AH32, A36/ KAK36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm đăng kiểm NK A36 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 20mm, 30mm

Thép tấm đăng kiểm NK  A36 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 20mm, 30mm
Thép tấm cắt theo quy cách, gia công theo yêu cầu A36, A515, A516

Thép tấm cắt theo quy cách, gia công theo yêu cầu A36, A515, A516

Thép tấm scm490, thép tấm a36, thép tấm chịu nhiệt các loại, thép tấm a515, thép tấm 65ge, thép tấm...

Thép tấm SM400, SM490, SM490YA, SM490A, SM490B, SM570

Thép tấm SM400, SM490, SM490YA, SM490A, SM490B, SM570

Thép tấm cường độ cao SM490 / S355 10li, 12li, 14li, thép tấm SM570 10li, 12li, 14li

Thép tấm cường độ cao SM490 / S355 10li, 12li, 14li, thép tấm SM570 10li, 12li, 14li

Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36

Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36

Thép tấm cắt theo quy cách, gia công theo yêu cầu A36, A515, A516

Thép tấm cắt theo quy cách, gia công theo yêu cầu A36, A515, A516

Thép tấm A572 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 20ly thép tấm SM570, thép tấm SM490

Thép tấm A572 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 20ly thép tấm SM570, thép tấm SM490

Thép tấm A36/ AH36, AH32 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm A36/ AH36, AH32  6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm AH32, A36/ KAK36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm AH32, A36/ KAK36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm đăng kiểm NK A36 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 20mm, 30mm

Thép tấm đăng kiểm NK  A36 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 20mm, 30mm
Thép tấm A572 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 20ly thép tấm SM570, thép tấm SM490

Thép tấm A572 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 20ly thép tấm SM570, thép tấm SM490

Thép tấm A572 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly Hàn Quốc, Thép tấm S355 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 18ly, 20ly...

Thép tấm SM400, SM490, SM490YA, SM490A, SM490B, SM570

Thép tấm SM400, SM490, SM490YA, SM490A, SM490B, SM570

Thép tấm cường độ cao SM490 / S355 10li, 12li, 14li, thép tấm SM570 10li, 12li, 14li

Thép tấm cường độ cao SM490 / S355 10li, 12li, 14li, thép tấm SM570 10li, 12li, 14li

Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36

Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36

Thép tấm cắt theo quy cách, gia công theo yêu cầu A36, A515, A516

Thép tấm cắt theo quy cách, gia công theo yêu cầu A36, A515, A516

Thép tấm A572 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 20ly thép tấm SM570, thép tấm SM490

Thép tấm A572 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 20ly thép tấm SM570, thép tấm SM490

Thép tấm A36/ AH36, AH32 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm A36/ AH36, AH32  6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm AH32, A36/ KAK36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm AH32, A36/ KAK36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm đăng kiểm NK A36 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 20mm, 30mm

Thép tấm đăng kiểm NK  A36 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 20mm, 30mm
Thép tấm A36/ AH36, AH32  6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm A36/ AH36, AH32 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm A36 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li , 20li, 22li, 25li, 30li, 35li, 40li, 50li, 60li Hàn Quốc...

Thép tấm SM400, SM490, SM490YA, SM490A, SM490B, SM570

Thép tấm SM400, SM490, SM490YA, SM490A, SM490B, SM570

Thép tấm cường độ cao SM490 / S355 10li, 12li, 14li, thép tấm SM570 10li, 12li, 14li

Thép tấm cường độ cao SM490 / S355 10li, 12li, 14li, thép tấm SM570 10li, 12li, 14li

Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36

Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36

Thép tấm cắt theo quy cách, gia công theo yêu cầu A36, A515, A516

Thép tấm cắt theo quy cách, gia công theo yêu cầu A36, A515, A516

Thép tấm A572 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 20ly thép tấm SM570, thép tấm SM490

Thép tấm A572 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 20ly thép tấm SM570, thép tấm SM490

Thép tấm A36/ AH36, AH32 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm A36/ AH36, AH32  6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm AH32, A36/ KAK36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm AH32, A36/ KAK36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm đăng kiểm NK A36 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 20mm, 30mm

Thép tấm đăng kiểm NK  A36 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 20mm, 30mm
Thép tấm AH32, A36/ KAK36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm AH32, A36/ KAK36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm A36/ AH36/ AH32
Thép tấm đóng tàu A36/ Q345 6mm, 8mm, 10mm, 12mm...

Thép tấm SM400, SM490, SM490YA, SM490A, SM490B, SM570

Thép tấm SM400, SM490, SM490YA, SM490A, SM490B, SM570

Thép tấm cường độ cao SM490 / S355 10li, 12li, 14li, thép tấm SM570 10li, 12li, 14li

Thép tấm cường độ cao SM490 / S355 10li, 12li, 14li, thép tấm SM570 10li, 12li, 14li

Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36

Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36

Thép tấm cắt theo quy cách, gia công theo yêu cầu A36, A515, A516

Thép tấm cắt theo quy cách, gia công theo yêu cầu A36, A515, A516

Thép tấm A572 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 20ly thép tấm SM570, thép tấm SM490

Thép tấm A572 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 20ly thép tấm SM570, thép tấm SM490

Thép tấm A36/ AH36, AH32 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm A36/ AH36, AH32  6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm AH32, A36/ KAK36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm AH32, A36/ KAK36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm đăng kiểm NK A36 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 20mm, 30mm

Thép tấm đăng kiểm NK  A36 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 20mm, 30mm
Thép tấm đăng kiểm NK  A36 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 20mm, 30mm

Thép tấm đăng kiểm NK A36 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 20mm, 30mm

Thép tấm đóng tàu KA36/ AH36/ DH32/ A36
Thép tấm A36, Thép tấm đóng tàu A36, Thép làm vỏ tàu...

Thép tấm SM400, SM490, SM490YA, SM490A, SM490B, SM570

Thép tấm SM400, SM490, SM490YA, SM490A, SM490B, SM570

Thép tấm cường độ cao SM490 / S355 10li, 12li, 14li, thép tấm SM570 10li, 12li, 14li

Thép tấm cường độ cao SM490 / S355 10li, 12li, 14li, thép tấm SM570 10li, 12li, 14li

Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36

Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36

Thép tấm cắt theo quy cách, gia công theo yêu cầu A36, A515, A516

Thép tấm cắt theo quy cách, gia công theo yêu cầu A36, A515, A516

Thép tấm A572 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 20ly thép tấm SM570, thép tấm SM490

Thép tấm A572 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 20ly thép tấm SM570, thép tấm SM490

Thép tấm A36/ AH36, AH32 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm A36/ AH36, AH32  6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm AH32, A36/ KAK36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm AH32, A36/ KAK36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm đăng kiểm NK A36 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 20mm, 30mm

Thép tấm đăng kiểm NK  A36 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 20mm, 30mm