Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 8mm/8ly
Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 8mm/8ly
CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH chuyên cung cấp Thép tấm SS400, A36, và Q235 dày 8mm (8 ly) là các loại thép cacbon cán nóng thông dụng. Chúng có đặc tính cơ lý tương đương nhau thường được dùng thay thế cho nhau nhờ đặc tính chịu lực và độ bền kéo tốt dễ hàn và gia công. Thép tấm SS400, A36, và Q235 chuyên dùng trong xây dựng cơ khí, chế tạo trọng lượng của tấm 8 × 1500 × 3000 mm là 282.60 kg, và khổ thông dụng là 8 x 1500 × 6000 mm là 565.20 kg.
Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 8mm/8ly

Thép tấm gân SS400-A36-Q235 dày 8mm/8ly
Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 8mm (8 ly) là loại thép tấm carbon kết cấu cán nóng có độ dày đúng 8 milimét. Đây là tên gọi gộp chung vì chúng được sản xuất theo 3 tiêu chuẩn quốc tế khác nhau nhưng sở hữu đặc tính cơ lý và thành phần hóa học tương đương, hoàn toàn có thể dùng thay thế cho nhau trong hầu hết các công trình chịu lực nặng.
1. Ý nghĩa tên gọi các mác thép
- SS400 (Tiêu chuẩn Nhật Bản - JIS G3101): Thép kết cấu chung có giới hạn bền kéo từ 400 - 510 MPa. Đây là mác thép kết cấu cực kỳ phổ biến và có lượng tiêu thụ lớn nhất tại Việt Nam.
- A36 (Tiêu chuẩn Mỹ - ASTM A36): Thép carbon cấu trúc có giới hạn chảy tối thiểu 36 Ksi (khoảng 250 MPa), nổi bật với độ dẻo cao, chịu lực tốt và cực kỳ dễ gia công liên kết hàn.
- Q235 (Tiêu chuẩn Trung Quốc - GB/T 700): Thép có giới hạn chảy tối thiểu đạt 235 MPa, có lợi thế rất lớn về nguồn hàng dồi dào, khổ tấm đa dạng và giá thành rất cạnh tranh.
2. Đặc điểm kỹ thuật tấm 8mm
- Độ dày: 8mm (8 ly), thuộc nhóm thép tấm dày (Heavy Plate).
- Trọng lượng: Quy đổi tiêu chuẩn đạt đúng 62.8 kg/m².
- Khổ tấm và trọng lượng phổ biến:
- Khổ trung (1500 x 3000mm): Nặng ~ 282.60 kg/tấm.
- Khổ lớn (1500 x 6000mm): Nặng ~ 565.20 kg/tấm.
- Khổ đại (2000 x 6000mm): Nặng ~ 753.60 kg/tấm.
- Đặc tính: Thép dày 8ly có độ cứng vững cực cao, khả năng chịu tải trọng nặng, chịu áp lực và lực uốn tuyệt vời. Do tấm rất dày nên khi cắt gia công CNC (thường dùng Plasma công suất lớn hoặc Oxy-gas) tấm thép hoàn toàn phẳng, không bị cong vênh do nhiệt, bề mặt ăn mối hàn cực sâu và chắc chắn.
3. Ứng dụng thực tế
Với độ dày chịu lực vượt trội, thép tấm 8ly chuyên dùng cho các công trình và thiết kế kết cấu hạng nặng:
- Gia công bản mã: Chuyên dùng để cắt bản mã chân cột chịu lực lớn cho nhà xưởng tiền chế, bản mã liên kết dầm bê tông cốt thép, bản mã gối cầu đường, đồ gá chịu tải.
- Xây dựng & Kết cấu: Làm cánh dầm, bụng dầm cho kết cấu dầm chữ I, H tổ hợp, kết cấu khung nhà cao tầng, lót đường cho xe xích, xe cẩu tải trọng lớn đi qua.
- Đóng tàu & Vận tải: Làm sàn tàu biển, mạn tàu chịu va đập, sàn sà lan, gia cố khung gầm xe tải nặng chuyên dụng, thùng xe ben chịu lực.
- Chế tạo bồn bể áp lực: Chế tạo vỏ bồn chứa xăng dầu dung tích lớn, bình áp lực, đường ống dẫn nước cao áp cho nhà máy thủy điện, bệ đỡ cho các loại máy móc công nghiệp nặng.
4. Báo giá và trọng lượng thép tấm SS400-A36-Q235 dày 8mm/8ly
Trọng lượng tiêu chuẩn của thép tấm SS400-A36-Q235 dày 8mm (8 ly) cố định ở mức 62.8 kg/m², trong khi giá bán nguyên tấm cán nóng dao động từ 13.000đ/kg đến 16.500đ/kg tùy thuộc vào mác thép, xuất xứ và quy cách bề mặt phẳng trơn hay gân chống trượt.
Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết về trọng lượng quy chuẩn theo khổ tấm thông dụng và báo giá được Thép Đại Phúc Vinh cập nhật mới nhất.
Bảng tra trọng lượng thép tấm dày 8mm (8 ly)
|
Quy cách / Khổ tấm tiêu chuẩn (mm) |
Diện tích (m²) |
Trọng lượng trơn quy đổi (kg/tấm) |
Trọng lượng tấm gân chống trượt (kg/tấm) |
|
Khổ vừa: 1500 × 3000 |
4.5 |
~ 282.60 kg |
~ 296.73 kg |
|
Khổ lớn: 1500 × 6000 |
9.0 |
~ 565.20 kg |
~ 592.20 kg |
|
Khổ đại: 2000 × 6000 |
12.0 |
~ 753.60 kg |
~ 791.28 kg |
Báo giá thép tấm SS400-A36-Q235 dày 8mm thương mại
Đơn giá thép tấm 8mm (8 ly) hiện nay dao động dựa trên mác thép (SS400, A36, Q235) và loại bề mặt (trơn, gân). Dưới đây là giá tham khảo (chưa bao gồm VAT và vận chuyển):
- Giá bán theo Kg: Dao động từ 13.000đ – 16.500đ/kg.
- Thép trơn (SS400/A36/Q235): Khoảng 13.000đ – 14.900đ/kg.
- Thép gân/mạ kẽm: Khoảng 14.200đ – 16.500đ/kg.
- Giá bán theo tấm (1500x6000mm):
- Thép trơn: Khoảng 7.350.000đ – 8.420.000đ/tấm.
- Thép gân: Khoảng 8.600.000đ – 9.200.000đ/tấm.
Lưu ý: Báo giá có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm.
5. Đơn vị cung cấp
- CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH
- ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
- Email: thepdaiphucvinh@gmail.com
- Phone/zalo: 0907315999 ( BÁO GIÁ NHANH )
