Thép tấm chịu nhiệt ASTM A515 Gr.70 dày 18mm/18ly
Thép tấm chịu nhiệt ASTM A515 Gr.70 dày 18mm/18ly
Thép Đại Phúc Vinh chuyên cung cấp Thép tấm chịu nhiệt ASTM A515 Gr.70 dày 18mm (hoặc 18ly) là mác thép chuyên dụng tiêu chuẩn Mỹ, nổi bật với thành phần carbon-silicon cao, khả năng chịu nhiệt và áp lực tuyệt vời. Vật liệu này thường được ứng dụng chính trong chế tạo lò hơi, nồi hơi và các thiết bị chịu áp lực.
Thép tấm chịu nhiệt ASTM A515 Gr.70 dày 18mm (18 ly) là dòng thép carbon tấm dày chuyên dụng cường độ cao, được sản xuất theo tiêu chuẩn ASTM của Mỹ. Với độ dày lớn lên tới 18mm, vật liệu này được thiết kế để chế tạo các hệ thống chịu tải trọng cơ học cực lớn, áp suất nén thủy lực siêu cao và hoạt động liên tục trong môi trường nhiệt độ cao (đến khoảng 540°C) mà không bị biến dạng hay rạn nứt cấu trúc.
Thép tấm A515 dày 18mm/18ly

Thép tấm chịu nhiệt ASTM A515 Gr.70 dày 18mm/18ly
Dưới đây là chi tiết kỹ thuật cốt lõi giúp bạn hiểu rõ về mác thép 18mm này:
1. Ý nghĩa các ký hiệu tiêu chuẩn
- ASTM A515: Tiêu chuẩn kỹ thuật của Hiệp hội Thử nghiệm và Vật liệu Mỹ dành cho dòng thép tấm carbon-silicon, chuyên ứng dụng chế tạo nồi hơi, lò hơi và thiết bị áp lực vận hành ở môi trường nhiệt độ từ trung bình đến cao.
- Gr.70 (Grade 70): Cấp độ bền kéo cao nhất trong nhóm thép A515 (gồm Gr.60, Gr.65 và Gr.70). Ký hiệu này chứng minh giới hạn bền kéo tối thiểu của vật liệu đạt 70.000 psi (khoảng 485 MPa), giúp thành vách chịu được áp suất nén thủy lực thủy tĩnh siêu cao.
- Dày 18mm: Độ dày thành vách cực kỳ cứng cáp cho các thiết bị áp lực cỡ lớn và hạng nặng, mang lại khả năng chịu va đập cơ học vững chắc, kéo dài tuổi thọ chống ăn mòn nhiệt và gia tăng tối đa hệ số an toàn cháy nổ cho công trình.
2. Các đặc tính kỹ thuật vượt trội
- Cấu trúc hạt thô chống bò (Creep resistance): Phương pháp luyện kim đặc trưng của tiêu chuẩn A515 tạo ra cấu trúc hạt lớn (coarse-grain). Cấu trúc này giúp tấm thép 18mm giữ nguyên hình dạng cấu trúc, chống lại hiện tượng giãn chảy hoặc biến dạng dẻo khi bị nung nóng liên tục trong lò đốt áp lực cao.
- Hàm lượng Silicon và Carbon tối ưu: Silicon giúp ổn định cơ tính của phôi thép ở nhiệt độ cao, kết hợp cùng Carbon đảm bảo độ cứng vách tối ưu dưới áp suất nén lớn.
- Khả năng gia công cơ khí nặng: Dù tấm thép cực kỳ nặng (trọng lượng định mức lên tới 141,3 kg/m²), vật liệu vẫn giữ được độ dẻo dai cần thiết. Thép đáp ứng tốt các kỹ thuật gia công nặng như cắt plasma/laser công suất lớn, chấn dập nặng và lốc uốn cuốn tròn thành bồn một cách chính xác mà không bị nứt vỡ mối hàn.
3. Ứng dụng thực tế hạng nặng
Nhờ độ dày vách 18mm siêu cứng cáp, mác thép này là lựa chọn bắt buộc cho các công trình công nghiệp nặng yêu cầu kiểm định an toàn nghiêm ngặt:
- Hệ thống năng lượng & Lò hơi: Làm thân nồi hơi trung tâm công suất lớn, vách buồng đốt cho các nhà máy nhiệt điện, nhà máy hóa chất, giấy, dệt nhuộm.
- Bồn áp lực siêu cao: Cuốn lốc các bồn chứa khí hóa lỏng (LPG) dung tích lớn, bình khí nén cao áp, tháp chưng cất dầu mỏ và các thiết bị phản ứng hóa chất.
- Cơ khí chế tạo hạng nặng: Làm mặt bích kích thước lớn, các chi tiết máy chịu nhiệt chịu tải cao, máng dẫn phôi thép nóng trong các nhà máy luyện kim hoặc lò nung xi măng.
4. Báo giá tham khảo và trọng lượng thép tấm chịu nhiệt ASTM A515 Gr.70 dày 18mm (18 ly)
Giá thép tấm chịu nhiệt ASTM A515 Gr.70 dày 18mm (18 ly) hiện nay dao động từ 25.500 VNĐ/kg đến 28.500 VNĐ/kg (chưa bao gồm VAT và cước vận chuyển). Thép tấm có độ dày 18mm có trọng lượng tiêu chuẩn là 141,30 kg/m².
Bảng tra cứu chi tiết trọng lượng lý thuyết và đơn giá thành ước tính cho các khổ tấm nguyên bản phổ biến tại các kho thép lớn:
Bảng trọng lượng và giá thành tấm 18mm (Tham khảo)
|
Quy cách tấm (Dày x Rộng x Dài) |
Trọng lượng tấm nguyên |
Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
Giá thành ước tính / Tấm (VNĐ) |
|
18 × 1.500 × 6.000 mm |
1.271,70 kg |
25.500 – 28.000 |
32.428.000 – 35.607.000 |
|
18 × 2.000 × 6.000 mm |
1.695,60 kg |
25.500 – 28.000 |
43.237.000 – 47.476.000 |
|
18 × 2.000 × 12.000 mm |
3.391,20 kg |
25.000 – 27.000 |
84.780.000 – 91.562.000 |
Lưu ý: Một tấm khổ lớn 2x12m dày 18 ly có khối lượng lên tới gần 3,4 tấn. Khi bốc dỡ hàng bắt buộc phải dùng xe cẩu gông chuyên dụng tại công trường. Đơn giá thực tế có sự chênh lệch dựa vào xuất xứ (Thép Nhật Bản, Hàn Quốc luôn cao hơn hàng Trung Quốc từ 1.500 - 3.000 VNĐ/kg).
5. Đơn vị cung cấp
- CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH
- ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
- Email: thepdaiphucvinh@gmail.com
- Phone/zalo: 0907315999 ( BÁO GIÁ NHANH )
