Thép tấm cường độ cao

Thép tấm A572 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly thép tấm SM570, thép tấm SM490

Thép tấm A572 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly thép tấm SM570, thép tấm SM490

Thép tấm A572 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly Hàn Quốc
Thép tấm cường độ cao A572 6ly, 8ly, 10ly, 12ly...
Thép tấm A572, thép tấm sm570, thép tấm sm490

Thép tấm A572, thép tấm sm570, thép tấm sm490

Thép tấm A572-gr50, A572-gr60, A572-Gr65
Thép tấm A572/ thép tấm SM490 14mm,18mm,20mm, 25mm, 30mm, 35mm

Thép tấm A572/ thép tấm SM490 14mm,18mm,20mm, 25mm, 30mm, 35mm

Thép tấm cường độ cao A572-50, thép tấm cường độ cao Sm490.
Thép tấm A572/ SM490 14mm,18mm,20mm...
Thép tấm A572-gr50  6li, 8li, 10li, 14li, thép tấm a572-50

Thép tấm A572-gr50 6li, 8li, 10li, 14li, thép tấm a572-50

Thép tấm A572-gr50 6li, 8li, 10li, 14li Hàng cường độ cao
Thép tấm A709/ thép tấm A572 10mm, 12mm, 25mm, 28mm, 30mm, 35mm

Thép tấm A709/ thép tấm A572 10mm, 12mm, 25mm, 28mm, 30mm, 35mm

Thép tấm cường độ cao A572-50, thép tấm cường độ cao Sm490.
Thép tấm A572/ SM490/ A709 14mm,18mm...
Thép tấm cường độ cao A572 18mm, 20mm, 22mm, 25mm

Thép tấm cường độ cao A572 18mm, 20mm, 22mm, 25mm

Thép tấm cường độ cao A572 18mm, 20mm, 22mm, 25mm
Thép tấm cường độ cao SM490 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm

Thép tấm cường độ cao SM490 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm

Thép tấm cường độ cao SM490 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm
Thép tấm SM490, thép tấm SM490 YA, SM490Y0

Thép tấm SM490, thép tấm SM490 YA, SM490Y0

Thép tấm cường độ cao SM490 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 16mm...20mm, 30mm, 40mm, 50mm

Thép tấm A572 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly thép tấm SM570, thép tấm SM490

Thép tấm A572 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly thép tấm SM570, thép tấm SM490

Thép tấm A572, thép tấm sm570, thép tấm sm490

Thép tấm A572, thép tấm sm570, thép tấm sm490

Thép tấm A572/ thép tấm SM490 14mm,18mm,20mm, 25mm, 30mm, 35mm

Thép tấm A572/ thép tấm SM490 14mm,18mm,20mm, 25mm, 30mm, 35mm

Thép tấm A572-gr50 6li, 8li, 10li, 14li, thép tấm a572-50

Thép tấm A572-gr50  6li, 8li, 10li, 14li, thép tấm a572-50

Thép tấm A709/ thép tấm A572 10mm, 12mm, 25mm, 28mm, 30mm, 35mm

Thép tấm A709/ thép tấm A572 10mm, 12mm, 25mm, 28mm, 30mm, 35mm

Thép tấm cường độ cao A572 18mm, 20mm, 22mm, 25mm

Thép tấm cường độ cao A572 18mm, 20mm, 22mm, 25mm

Thép tấm cường độ cao SM490 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm

Thép tấm cường độ cao SM490 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm

Thép tấm SM490, thép tấm SM490 YA, SM490Y0

Thép tấm SM490, thép tấm SM490 YA, SM490Y0