Thép tấm đăng kiểm NK A36 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 20mm, 30mm

Thép tấm đăng kiểm NK A36 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 20mm, 30mm

Thép tấm đóng tàu KA36/ AH36/ DH32/ A36 

Thép tấm A36, Thép tấm đóng tàu A36, Thép làm vỏ tàu AH36

Thép tấm A36 5mm, 6mm, 8mm,12li, 20li, 35li HQ/ NB

Thép tấm A36, AH36 18ly, 20ly, 25ly, 30ly, 40ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly... Japan

 

 

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan. Thép tấm A36 . Thép làm vỏ tàu biển A36, AH36, AH32.DH32.

Quy cách hàng hóa thép tấm đóng tàu A36 Nhật Bản.

TÊN HÀNG KG/TẤM ĐVT
6MM X 1500 X 6M 423.9 TẤM
8MM X 1500 X 6M 565.2 TẤM
10MM X 1500 X 6M 706.5 TẤM
12MM X 1500 X 6M 847.8 TẤM
14MM X 1500 X 6M 989.1 TẤM
16MM X 1500 X 6M 1130.4 TẤM
18MM X 1500 X 6M 1271.7 TẤM
20MM X 1500 X 6M 1413 TẤM
6MM X 2000 X 12M 1130.4 TẤM
8MM X 2000 X 12M 1507.2 TẤM
10MM X 2000 X 12M 1884 TẤM
12MM X 2000 X 12M 2260.8 TẤM
14MM X 2000 X 12M 2637.6 TẤM
16MM X 2000 X 12M 3014.4 TẤM

 

Thông Số Kỹ Thuật
Mác thép A36/ DH32/ KAK36
Tiêu chuẩn ASTM
Độ dày  6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm,30mm
Khổ rộng 1500mm up - 2000mm up  - 2500mm up - 3000mm up
Xuất xứ Nhật Bản
Ứng dụng Gia công cơ khí, xi măng, đóng tàu biển, xây dựng nhà xưởng 
Gia công Cung cấp theo kích cỡ đặt hàng, với số lượng lớn
Tình trạng Còn hàng

CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH

MST: 0314 103 253

ĐCK: 5A Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM

Điện thoại: (0274) 3792666  Fax: (0274) 3729  333

Hotline:   0907 315999  

Email: thepdaiphucvinh@gmail.com

Website:  http://daiphucvinh.vn/

 

 

Sản phẩm cùng nhóm

Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36

Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36

Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36 6mm,8mm, 10mm, 12mm...100mm, 120mm, 200mm, 300mm
Chiều rộng: 1200mm, 1500mm...

Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36

Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36

Thép tấm A36, AH36, AH32 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm A36, AH36, AH32  6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm thép tấm S355JR, S275JR, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm thép tấm S355JR, S275JR, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm a36 Nhật Bản dày 10mm, 12mm, 25mm, 14li, 16li, 18li

Thép tấm a36 Nhật Bản dày 10mm, 12mm, 25mm, 14li, 16li, 18li

Thép tấm đăng kiểm NK A36 dày 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm đăng kiểm NK A36  dày 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm A36, thép tấm SS400 3mm, 4mm, 10mm 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36, thép tấm SS400 3mm, 4mm, 10mm 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, KA36 Nhật Bản TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, KA36 Nhật Bản TC ASTM
Thép tấm A36, AH36, AH32  6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm A36, AH36, AH32 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm A36 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li , 20li, 22li, 25li, 30li, 35li, 40li, 50li, 60li Hàn Quốc...

Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36

Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36

Thép tấm A36, AH36, AH32 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm A36, AH36, AH32  6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm thép tấm S355JR, S275JR, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm thép tấm S355JR, S275JR, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm a36 Nhật Bản dày 10mm, 12mm, 25mm, 14li, 16li, 18li

Thép tấm a36 Nhật Bản dày 10mm, 12mm, 25mm, 14li, 16li, 18li

Thép tấm đăng kiểm NK A36 dày 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm đăng kiểm NK A36  dày 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm A36, thép tấm SS400 3mm, 4mm, 10mm 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36, thép tấm SS400 3mm, 4mm, 10mm 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, KA36 Nhật Bản TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, KA36 Nhật Bản TC ASTM
Thép tấm thép tấm S355JR, S275JR, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm thép tấm S355JR, S275JR, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

thép tấm S355JR, S275JR, A36
LIÊN HỆ: 0907 315 999

Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36

Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36

Thép tấm A36, AH36, AH32 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm A36, AH36, AH32  6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm thép tấm S355JR, S275JR, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm thép tấm S355JR, S275JR, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm a36 Nhật Bản dày 10mm, 12mm, 25mm, 14li, 16li, 18li

Thép tấm a36 Nhật Bản dày 10mm, 12mm, 25mm, 14li, 16li, 18li

Thép tấm đăng kiểm NK A36 dày 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm đăng kiểm NK A36  dày 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm A36, thép tấm SS400 3mm, 4mm, 10mm 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36, thép tấm SS400 3mm, 4mm, 10mm 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, KA36 Nhật Bản TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, KA36 Nhật Bản TC ASTM
Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36, Thép tấm đóng tàu A36, Thép làm vỏ tàu A36
Thép tấm AH36 5mm, 6mm, 8mm, 5li...

Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36

Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36

Thép tấm A36, AH36, AH32 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm A36, AH36, AH32  6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm thép tấm S355JR, S275JR, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm thép tấm S355JR, S275JR, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm a36 Nhật Bản dày 10mm, 12mm, 25mm, 14li, 16li, 18li

Thép tấm a36 Nhật Bản dày 10mm, 12mm, 25mm, 14li, 16li, 18li

Thép tấm đăng kiểm NK A36 dày 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm đăng kiểm NK A36  dày 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm A36, thép tấm SS400 3mm, 4mm, 10mm 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36, thép tấm SS400 3mm, 4mm, 10mm 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, KA36 Nhật Bản TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, KA36 Nhật Bản TC ASTM
Thép tấm a36 Nhật Bản dày 10mm, 12mm, 25mm, 14li, 16li, 18li

Thép tấm a36 Nhật Bản dày 10mm, 12mm, 25mm, 14li, 16li, 18li

Bán thép tấm A36, A572 -50, S355JR, S275JR, A515 GR70, 65GE, SA516, C45,C50, C55...
LIÊN HỆ: 0907 315 999

Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36

Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36

Thép tấm A36, AH36, AH32 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm A36, AH36, AH32  6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm thép tấm S355JR, S275JR, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm thép tấm S355JR, S275JR, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm a36 Nhật Bản dày 10mm, 12mm, 25mm, 14li, 16li, 18li

Thép tấm a36 Nhật Bản dày 10mm, 12mm, 25mm, 14li, 16li, 18li

Thép tấm đăng kiểm NK A36 dày 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm đăng kiểm NK A36  dày 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm A36, thép tấm SS400 3mm, 4mm, 10mm 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36, thép tấm SS400 3mm, 4mm, 10mm 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, KA36 Nhật Bản TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, KA36 Nhật Bản TC ASTM
Thép tấm đăng kiểm NK A36  dày 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm đăng kiểm NK A36 dày 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

thép tấm đăng kiểm NK A36 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 16mm, 20mm, 30mm, 40mm, 50mm

Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36

Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36

Thép tấm A36, AH36, AH32 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm A36, AH36, AH32  6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm thép tấm S355JR, S275JR, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm thép tấm S355JR, S275JR, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm a36 Nhật Bản dày 10mm, 12mm, 25mm, 14li, 16li, 18li

Thép tấm a36 Nhật Bản dày 10mm, 12mm, 25mm, 14li, 16li, 18li

Thép tấm đăng kiểm NK A36 dày 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm đăng kiểm NK A36  dày 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm A36, thép tấm SS400 3mm, 4mm, 10mm 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36, thép tấm SS400 3mm, 4mm, 10mm 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, KA36 Nhật Bản TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, KA36 Nhật Bản TC ASTM
Thép tấm A36, thép tấm SS400 3mm, 4mm, 10mm 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36, thép tấm SS400 3mm, 4mm, 10mm 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36 Nhật Bản 18mm, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 25li, 16mm, 35li TC ASTM
Suất xứ: Trung Quốc...

Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36

Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36

Thép tấm A36, AH36, AH32 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm A36, AH36, AH32  6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm thép tấm S355JR, S275JR, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm thép tấm S355JR, S275JR, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm a36 Nhật Bản dày 10mm, 12mm, 25mm, 14li, 16li, 18li

Thép tấm a36 Nhật Bản dày 10mm, 12mm, 25mm, 14li, 16li, 18li

Thép tấm đăng kiểm NK A36 dày 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm đăng kiểm NK A36  dày 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm A36, thép tấm SS400 3mm, 4mm, 10mm 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36, thép tấm SS400 3mm, 4mm, 10mm 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, KA36 Nhật Bản TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, KA36 Nhật Bản TC ASTM
Thép tấm A36 Hàn Quốc, KA36 Nhật Bản TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, KA36 Nhật Bản TC ASTM

Thép tấm A36, Thép tấm đóng tàu AH32, DH32, KAK36

Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36

Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36

Thép tấm A36, AH36, AH32 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm A36, AH36, AH32  6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm thép tấm S355JR, S275JR, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm thép tấm S355JR, S275JR, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm a36 Nhật Bản dày 10mm, 12mm, 25mm, 14li, 16li, 18li

Thép tấm a36 Nhật Bản dày 10mm, 12mm, 25mm, 14li, 16li, 18li

Thép tấm đăng kiểm NK A36 dày 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm đăng kiểm NK A36  dày 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm A36, thép tấm SS400 3mm, 4mm, 10mm 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36, thép tấm SS400 3mm, 4mm, 10mm 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, KA36 Nhật Bản TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, KA36 Nhật Bản TC ASTM