Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36

Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36

Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36 6mm,8mm, 10mm, 12mm...100mm, 120mm, 200mm, 300mm

Chiều rộng: 1200mm, 1500mm, 2000mm, 2436mm,2500mm, 2800mm.

Chiều dài: 6000mm, 9000mm, 12000mm

Xuất sứ: Nhật Bản, Hàn Quốc...

Quy cách thép tấm đóng tàu hiện có sẵn trong kho:

THÉP TẤM AH36/ A36 /EH36, DH36 HÀN QUỐC, NHẬT.

TÊN HÀNG

KG/TẤM

ĐVT

LIÊN HỆ

6MM X 1500 X 6M

423.9

TẤM

0907 315 999

8MM X 1500 X 6M

565.2

TẤM

0907 315 999

10MM X 1500 X 6M

706.5

TẤM

0907 315 999

12MM X 1500 X 6M

847.8

TẤM

0907 315 999

14MM X 1500 X 6M

989.1

TẤM

0907 315 999

16MM X 1500 X 6M

1130.4

TẤM

0907 315 999

18MM X 1500 X 6M

1271.7

TẤM

0907 315 999

20MM X 1500 X 6M

1413

TẤM

0907 315 999

6MM X 2000 X 12M

1130.4

TẤM

0907 315 999

8MM X 2000 X 12M

1507.2

TẤM

0907 315 999

10MM X 2000 X 12M

1884

TẤM

0907 315 999

12MM X 2000 X 12M

2260.8

TẤM

0907 315 999

14MM X 2000 X 12M

2637.6

TẤM

0907 315 999

16MM X 2000 X 12M

3014.4

TẤM

0907 315 999

18MM X 2000 X 12M

3391.2

TẤM

0907 315 999

20MM X 2000 X 12M

3768

TẤM

0907 315 999

22MM X 2000 X 12M

4144.8

TẤM

0907 315 999

24MM X 2000 X 12M

4521.6

TẤM

0907 315 999

25MM X 2000 X 12M

4710

TẤM

0907 315 999

28MM X 2000 X 12M

5275.2

TẤM

0907 315 999

30MM X 2000 X 12M

5652

TẤM

0907 315 999

32MM X 2000 X 12M

6028.8

TẤM

0907 315 999

35MM X 2000 X 12M

6594

TẤM

0907 315 999

40MM X 2000 X 12M

7536

TẤM

0907 315 999

45MM X 2000 X 12M

8478

TẤM

0907 315 999

48MM X 2000 X 12M

9043.2

TẤM

0907 315 999

50MM X 2000 X 12M

9420

TẤM

0907 315 999

60MM X 2000 X 12M

11304

TẤM

0907 315 999

70MM X 2000 X 12M

13188

TẤM

0907 315 999

80MM X 2000 X 12M

15072

TẤM

0907 315 999

90MM X 2000 X 12M

16956

TẤM

0907 315 999

100MM X 2000 X 6M

9420

TẤM

0907 315 999

110MM X 2000 X 6M

10362

TẤM

0907 315 999

120MM X 2000 X 6M

11304

TẤM

0907 315 999

130MM X 2000 X 6M

12246

TẤM

0907 315 999

140MM X 2000 X 6M

13188

TẤM

0907 315 999

150MM X 2000 X 6M

14130

TẤM

0907 315 999

160MM X 2000 X 6M

15072

TẤM

0907 315 999

180MM X 2000 X 6M

16956

TẤM

0907 315 999

200MM X 2000 X 6M

18840

TẤM

0907 315 999

Công ty nhập khẩu thép tấm đóng tàu, cung cấp đầy đủ chứng từ liên quan như: Cơ quan đăng kiểm Hoa Kỳ ABS, Công ty Bureau Veritas, Công ty tổ chức chứng nhận Det Norske Veritas DNV, Đăng kiểm Đức Germanischer Lloyds, Công ty đăng kiểm tàu biển Lloyd’s LRS, Đăng kiểm Ý RINA và Đăng kiểm tàu biển hàng hải Nga. Ngoài các hạng thép đóng tàu theo tiêu chuẩn A, B, D và E còn có các loại thép với độ bền cao hơn như E40, EH40 và F40.

Mọi chi tiết xin liên hệ:

CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH

MST: 0314 103 253

ĐCK: 5A Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM

Hotline:   0907 315 999  

Điện thoại: (0274) 3792666  Fax: (0274) 3729  333

Email: thepdaiphucvinh@gmail.com

Sản phẩm cùng nhóm

Thép tấm A36, AH36, AH32  6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm A36, AH36, AH32 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm A36 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li , 20li, 22li, 25li, 30li, 35li, 40li, 50li, 60li Hàn Quốc...

Thép tấm A36, AH36, AH32 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm A36, AH36, AH32  6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm thép tấm S355JR, S275JR, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm thép tấm S355JR, S275JR, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm đăng kiểm NK A36 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 20mm, 30mm

Thép tấm đăng kiểm NK  A36 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 20mm, 30mm

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm a36 Nhật Bản dày 10mm, 12mm, 25mm, 14li, 16li, 18li

Thép tấm a36 Nhật Bản dày 10mm, 12mm, 25mm, 14li, 16li, 18li

Thép tấm đăng kiểm NK A36 dày 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm đăng kiểm NK A36  dày 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm A36, thép tấm SS400 3mm, 4mm, 10mm 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36, thép tấm SS400 3mm, 4mm, 10mm 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, KA36 Nhật Bản TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, KA36 Nhật Bản TC ASTM
Thép tấm thép tấm S355JR, S275JR, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm thép tấm S355JR, S275JR, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

thép tấm S355JR, S275JR, A36
LIÊN HỆ: 0907 315 999

Thép tấm A36, AH36, AH32 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm A36, AH36, AH32  6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm thép tấm S355JR, S275JR, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm thép tấm S355JR, S275JR, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm đăng kiểm NK A36 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 20mm, 30mm

Thép tấm đăng kiểm NK  A36 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 20mm, 30mm

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm a36 Nhật Bản dày 10mm, 12mm, 25mm, 14li, 16li, 18li

Thép tấm a36 Nhật Bản dày 10mm, 12mm, 25mm, 14li, 16li, 18li

Thép tấm đăng kiểm NK A36 dày 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm đăng kiểm NK A36  dày 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm A36, thép tấm SS400 3mm, 4mm, 10mm 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36, thép tấm SS400 3mm, 4mm, 10mm 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, KA36 Nhật Bản TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, KA36 Nhật Bản TC ASTM
Thép tấm đăng kiểm NK  A36 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 20mm, 30mm

Thép tấm đăng kiểm NK A36 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 20mm, 30mm

Thép tấm đóng tàu KA36/ AH36/ DH32/ A36
Thép tấm A36, Thép tấm đóng tàu A36, Thép làm vỏ tàu...

Thép tấm A36, AH36, AH32 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm A36, AH36, AH32  6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm thép tấm S355JR, S275JR, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm thép tấm S355JR, S275JR, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm đăng kiểm NK A36 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 20mm, 30mm

Thép tấm đăng kiểm NK  A36 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 20mm, 30mm

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm a36 Nhật Bản dày 10mm, 12mm, 25mm, 14li, 16li, 18li

Thép tấm a36 Nhật Bản dày 10mm, 12mm, 25mm, 14li, 16li, 18li

Thép tấm đăng kiểm NK A36 dày 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm đăng kiểm NK A36  dày 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm A36, thép tấm SS400 3mm, 4mm, 10mm 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36, thép tấm SS400 3mm, 4mm, 10mm 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, KA36 Nhật Bản TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, KA36 Nhật Bản TC ASTM
Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36, Thép tấm đóng tàu A36, Thép làm vỏ tàu A36
Thép tấm AH36 5mm, 6mm, 8mm, 5li...

Thép tấm A36, AH36, AH32 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm A36, AH36, AH32  6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm thép tấm S355JR, S275JR, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm thép tấm S355JR, S275JR, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm đăng kiểm NK A36 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 20mm, 30mm

Thép tấm đăng kiểm NK  A36 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 20mm, 30mm

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm a36 Nhật Bản dày 10mm, 12mm, 25mm, 14li, 16li, 18li

Thép tấm a36 Nhật Bản dày 10mm, 12mm, 25mm, 14li, 16li, 18li

Thép tấm đăng kiểm NK A36 dày 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm đăng kiểm NK A36  dày 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm A36, thép tấm SS400 3mm, 4mm, 10mm 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36, thép tấm SS400 3mm, 4mm, 10mm 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, KA36 Nhật Bản TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, KA36 Nhật Bản TC ASTM
Thép tấm a36 Nhật Bản dày 10mm, 12mm, 25mm, 14li, 16li, 18li

Thép tấm a36 Nhật Bản dày 10mm, 12mm, 25mm, 14li, 16li, 18li

Bán thép tấm A36, A572 -50, S355JR, S275JR, A515 GR70, 65GE, SA516, C45,C50, C55...
LIÊN HỆ: 0907 315 999

Thép tấm A36, AH36, AH32 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm A36, AH36, AH32  6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm thép tấm S355JR, S275JR, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm thép tấm S355JR, S275JR, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm đăng kiểm NK A36 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 20mm, 30mm

Thép tấm đăng kiểm NK  A36 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 20mm, 30mm

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm a36 Nhật Bản dày 10mm, 12mm, 25mm, 14li, 16li, 18li

Thép tấm a36 Nhật Bản dày 10mm, 12mm, 25mm, 14li, 16li, 18li

Thép tấm đăng kiểm NK A36 dày 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm đăng kiểm NK A36  dày 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm A36, thép tấm SS400 3mm, 4mm, 10mm 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36, thép tấm SS400 3mm, 4mm, 10mm 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, KA36 Nhật Bản TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, KA36 Nhật Bản TC ASTM
Thép tấm đăng kiểm NK A36  dày 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm đăng kiểm NK A36 dày 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

thép tấm đăng kiểm NK A36 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 16mm, 20mm, 30mm, 40mm, 50mm

Thép tấm A36, AH36, AH32 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm A36, AH36, AH32  6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm thép tấm S355JR, S275JR, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm thép tấm S355JR, S275JR, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm đăng kiểm NK A36 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 20mm, 30mm

Thép tấm đăng kiểm NK  A36 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 20mm, 30mm

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm a36 Nhật Bản dày 10mm, 12mm, 25mm, 14li, 16li, 18li

Thép tấm a36 Nhật Bản dày 10mm, 12mm, 25mm, 14li, 16li, 18li

Thép tấm đăng kiểm NK A36 dày 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm đăng kiểm NK A36  dày 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm A36, thép tấm SS400 3mm, 4mm, 10mm 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36, thép tấm SS400 3mm, 4mm, 10mm 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, KA36 Nhật Bản TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, KA36 Nhật Bản TC ASTM
Thép tấm A36, thép tấm SS400 3mm, 4mm, 10mm 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36, thép tấm SS400 3mm, 4mm, 10mm 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36 Nhật Bản 18mm, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 25li, 16mm, 35li TC ASTM
Suất xứ: Trung Quốc...

Thép tấm A36, AH36, AH32 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm A36, AH36, AH32  6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm thép tấm S355JR, S275JR, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm thép tấm S355JR, S275JR, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm đăng kiểm NK A36 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 20mm, 30mm

Thép tấm đăng kiểm NK  A36 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 20mm, 30mm

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm a36 Nhật Bản dày 10mm, 12mm, 25mm, 14li, 16li, 18li

Thép tấm a36 Nhật Bản dày 10mm, 12mm, 25mm, 14li, 16li, 18li

Thép tấm đăng kiểm NK A36 dày 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm đăng kiểm NK A36  dày 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm A36, thép tấm SS400 3mm, 4mm, 10mm 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36, thép tấm SS400 3mm, 4mm, 10mm 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, KA36 Nhật Bản TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, KA36 Nhật Bản TC ASTM
Thép tấm A36 Hàn Quốc, KA36 Nhật Bản TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, KA36 Nhật Bản TC ASTM

Thép tấm A36, Thép tấm đóng tàu AH32, DH32, KAK36

Thép tấm A36, AH36, AH32 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm A36, AH36, AH32  6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm thép tấm S355JR, S275JR, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm thép tấm S355JR, S275JR, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm đăng kiểm NK A36 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 20mm, 30mm

Thép tấm đăng kiểm NK  A36 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 20mm, 30mm

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm a36 Nhật Bản dày 10mm, 12mm, 25mm, 14li, 16li, 18li

Thép tấm a36 Nhật Bản dày 10mm, 12mm, 25mm, 14li, 16li, 18li

Thép tấm đăng kiểm NK A36 dày 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm đăng kiểm NK A36  dày 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm A36, thép tấm SS400 3mm, 4mm, 10mm 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36, thép tấm SS400 3mm, 4mm, 10mm 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, KA36 Nhật Bản TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, KA36 Nhật Bản TC ASTM