Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36

Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36

Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36 6mm,8mm, 10mm, 12mm...100mm, 120mm, 200mm, 300mm

Chiều rộng: 1200mm, 1500mm, 2000mm, 2436mm,2500mm, 2800mm.

Chiều dài: 6000mm, 9000mm, 12000mm

Quy cách thép tấm đóng tàu hiện có sẵn trong kho:

THÉP TẤM AH36/ A36 /EH36, DH36 HÀN QUỐC, NHẬT.
TÊN HÀNG KG/TẤM ĐVT LIÊN HỆ
6MM X 1500 X 6M 423.9 TẤM  
8MM X 1500 X 6M 565.2 TẤM  
10MM X 1500 X 6M 706.5 TẤM  
12MM X 1500 X 6M 847.8 TẤM  
14MM X 1500 X 6M 989.1 TẤM  
16MM X 1500 X 6M 1130.4 TẤM  
18MM X 1500 X 6M 1271.7 TẤM  
20MM X 1500 X 6M 1413 TẤM  
6MM X 2000 X 12M 1130.4 TẤM  
8MM X 2000 X 12M 1507.2 TẤM  
10MM X 2000 X 12M 1884 TẤM  
12MM X 2000 X 12M 2260.8 TẤM  
14MM X 2000 X 12M 2637.6 TẤM  
16MM X 2000 X 12M 3014.4 TẤM  
18MM X 2000 X 12M 3391.2 TẤM  
20MM X 2000 X 12M 3768 TẤM  
22MM X 2000 X 12M 4144.8 TẤM  
24MM X 2000 X 12M 4521.6 TẤM  
25MM X 2000 X 12M 4710 TẤM  
28MM X 2000 X 12M 5275.2 TẤM  
30MM X 2000 X 12M 5652 TẤM  
32MM X 2000 X 12M 6028.8 TẤM  
35MM X 2000 X 12M 6594 TẤM  
40MM X 2000 X 12M 7536 TẤM  
45MM X 2000 X 12M 8478 TẤM  
48MM X 2000 X 12M 9043.2 TẤM  
50MM X 2000 X 12M 9420 TẤM  
60MM X 2000 X 12M 11304 TẤM  
70MM X 2000 X 12M 13188 TẤM  
80MM X 2000 X 12M 15072 TẤM  
90MM X 2000 X 12M 16956 TẤM  
100MM X 2000 X 6M 9420 TẤM  
110MM X 2000 X 6M 10362 TẤM  
120MM X 2000 X 6M 11304 TẤM  
130MM X 2000 X 6M 12246 TẤM  
140MM X 2000 X 6M 13188 TẤM  
150MM X 2000 X 6M 14130 TẤM  
160MM X 2000 X 6M 15072 TẤM  
180MM X 2000 X 6M 16956 TẤM  
200MM X 2000 X 6M 18840 TẤM  

Công ty nhập khẩu thép tấm đóng tàu, cung cấp đầy đủ chứng từ liên quan như: Cơ quan đăng kiểm Hoa Kỳ ABS, Công ty Bureau Veritas, Công ty tổ chức chứng nhận Det Norske Veritas DNV, Đăng kiểm Đức Germanischer Lloyds, Công ty đăng kiểm tàu biển Lloyd’s LRS, Đăng kiểm Ý RINA và Đăng kiểm tàu biển hàng hải Nga. Ngoài các hạng thép đóng tàu theo tiêu chuẩn A, B, D và E còn có các loại thép với độ bền cao hơn như E40, EH40 và F40.

Mọi chi tiết xin liên hệ:

CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH

MST: 0314 103 253

ĐC:  37/5 Hà Huy Giáp, Kp 3A, P Thạnh Lộc, Q 12, HCM

ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM

Điện thoại: (0274) 3792666 - 6511 666  Fax: (0274) 3729  333

Hotline:  0902 699 789 - 0907 315999 - 0937 682789

Email: daiphucvinhvn@gmail.com

Sản phẩm cùng nhóm

Thép tấm A36 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li thép tấm AH36

Thép tấm A36 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li thép tấm AH36

Thép tấm A36 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li Hàn Quốc

Thép tấm A36 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li thép tấm AH36

Thép tấm A36 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li thép tấm AH36

Thép tấm AH32, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm

Thép tấm AH32, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm

Thép tấm đóng tàu A36/ thép tấm Q345 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 18mm

Thép tấm đóng tàu A36/ thép tấm Q345 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 18mm

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36 5mm, 6mm, 8mm, 5li, 16li, 8li HQ/ NB

Thép tấm A36 5mm, 6mm, 8mm, 5li, 16li, 8li HQ/ NB

Thép tấm A36 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm TC ASTM

Thép tấm A36 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm TC ASTM

Thép tấm A36, thép tấm ss400 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36, thép tấm ss400 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, Nhật Bản TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, Nhật Bản TC ASTM
Thép tấm AH32, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm

Thép tấm AH32, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm

Thép tấm 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm A36/ AH36/ AH32
Thép tấm đóng tàu A36/ Q345 6mm, 8mm, 10mm, 12mm...

Thép tấm A36 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li thép tấm AH36

Thép tấm A36 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li thép tấm AH36

Thép tấm AH32, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm

Thép tấm AH32, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm

Thép tấm đóng tàu A36/ thép tấm Q345 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 18mm

Thép tấm đóng tàu A36/ thép tấm Q345 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 18mm

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36 5mm, 6mm, 8mm, 5li, 16li, 8li HQ/ NB

Thép tấm A36 5mm, 6mm, 8mm, 5li, 16li, 8li HQ/ NB

Thép tấm A36 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm TC ASTM

Thép tấm A36 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm TC ASTM

Thép tấm A36, thép tấm ss400 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36, thép tấm ss400 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, Nhật Bản TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, Nhật Bản TC ASTM
Thép tấm đóng tàu A36/ thép tấm Q345 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 18mm

Thép tấm đóng tàu A36/ thép tấm Q345 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 18mm

Thép tấm đóng tàu A36/ Q345 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm,30mm
Thép tấm A36, Thép tấm đóng tàu A36...

Thép tấm A36 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li thép tấm AH36

Thép tấm A36 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li thép tấm AH36

Thép tấm AH32, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm

Thép tấm AH32, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm

Thép tấm đóng tàu A36/ thép tấm Q345 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 18mm

Thép tấm đóng tàu A36/ thép tấm Q345 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 18mm

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36 5mm, 6mm, 8mm, 5li, 16li, 8li HQ/ NB

Thép tấm A36 5mm, 6mm, 8mm, 5li, 16li, 8li HQ/ NB

Thép tấm A36 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm TC ASTM

Thép tấm A36 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm TC ASTM

Thép tấm A36, thép tấm ss400 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36, thép tấm ss400 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, Nhật Bản TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, Nhật Bản TC ASTM
Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36, Thép tấm đóng tàu A36, Thép làm vỏ tàu A36
Thép tấm A36 5mm, 6mm, 8mm, 5li...

Thép tấm A36 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li thép tấm AH36

Thép tấm A36 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li thép tấm AH36

Thép tấm AH32, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm

Thép tấm AH32, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm

Thép tấm đóng tàu A36/ thép tấm Q345 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 18mm

Thép tấm đóng tàu A36/ thép tấm Q345 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 18mm

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36 5mm, 6mm, 8mm, 5li, 16li, 8li HQ/ NB

Thép tấm A36 5mm, 6mm, 8mm, 5li, 16li, 8li HQ/ NB

Thép tấm A36 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm TC ASTM

Thép tấm A36 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm TC ASTM

Thép tấm A36, thép tấm ss400 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36, thép tấm ss400 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, Nhật Bản TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, Nhật Bản TC ASTM
Thép tấm A36 5mm, 6mm, 8mm, 5li, 16li, 8li HQ/ NB

Thép tấm A36 5mm, 6mm, 8mm, 5li, 16li, 8li HQ/ NB

Thép tấm A36, Thép tấm đóng tàu A36, Thép làm vỏ tàu A36
Thép tấm A36 5mm, 6mm, 8mm, 5li...

Thép tấm A36 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li thép tấm AH36

Thép tấm A36 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li thép tấm AH36

Thép tấm AH32, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm

Thép tấm AH32, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm

Thép tấm đóng tàu A36/ thép tấm Q345 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 18mm

Thép tấm đóng tàu A36/ thép tấm Q345 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 18mm

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36 5mm, 6mm, 8mm, 5li, 16li, 8li HQ/ NB

Thép tấm A36 5mm, 6mm, 8mm, 5li, 16li, 8li HQ/ NB

Thép tấm A36 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm TC ASTM

Thép tấm A36 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm TC ASTM

Thép tấm A36, thép tấm ss400 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36, thép tấm ss400 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, Nhật Bản TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, Nhật Bản TC ASTM
Thép tấm A36 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm TC ASTM

Thép tấm A36 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm TC ASTM

Thép tấm A36 20mm, 30mm, 35mm, 40mm TC ASTM

Thép tấm A36 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li thép tấm AH36

Thép tấm A36 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li thép tấm AH36

Thép tấm AH32, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm

Thép tấm AH32, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm

Thép tấm đóng tàu A36/ thép tấm Q345 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 18mm

Thép tấm đóng tàu A36/ thép tấm Q345 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 18mm

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36 5mm, 6mm, 8mm, 5li, 16li, 8li HQ/ NB

Thép tấm A36 5mm, 6mm, 8mm, 5li, 16li, 8li HQ/ NB

Thép tấm A36 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm TC ASTM

Thép tấm A36 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm TC ASTM

Thép tấm A36, thép tấm ss400 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36, thép tấm ss400 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, Nhật Bản TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, Nhật Bản TC ASTM
Thép tấm A36, thép tấm ss400 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36, thép tấm ss400 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36 Nhật Bản 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li thép tấm AH36

Thép tấm A36 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li thép tấm AH36

Thép tấm AH32, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm

Thép tấm AH32, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm

Thép tấm đóng tàu A36/ thép tấm Q345 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 18mm

Thép tấm đóng tàu A36/ thép tấm Q345 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 18mm

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36 5mm, 6mm, 8mm, 5li, 16li, 8li HQ/ NB

Thép tấm A36 5mm, 6mm, 8mm, 5li, 16li, 8li HQ/ NB

Thép tấm A36 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm TC ASTM

Thép tấm A36 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm TC ASTM

Thép tấm A36, thép tấm ss400 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36, thép tấm ss400 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, Nhật Bản TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, Nhật Bản TC ASTM
Thép tấm A36 Hàn Quốc, Nhật Bản TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, Nhật Bản TC ASTM

Thép tấm A36, Thép tấm đóng tàu

Thép tấm A36 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li thép tấm AH36

Thép tấm A36 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li thép tấm AH36

Thép tấm AH32, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm

Thép tấm AH32, A36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm

Thép tấm đóng tàu A36/ thép tấm Q345 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 18mm

Thép tấm đóng tàu A36/ thép tấm Q345 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 18mm

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36 5mm, 6mm, 8mm, 5li, 16li, 8li HQ/ NB

Thép tấm A36 5mm, 6mm, 8mm, 5li, 16li, 8li HQ/ NB

Thép tấm A36 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm TC ASTM

Thép tấm A36 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm TC ASTM

Thép tấm A36, thép tấm ss400 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36, thép tấm ss400 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, Nhật Bản TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, Nhật Bản TC ASTM