Thép tấm đóng tàu

Thép tấm A36 10mm, 12mm, 25mm, 14li, 16li, 18li

Thép tấm A36 10mm, 12mm, 25mm, 14li, 16li, 18li

Thép tấm A36, thép tấm đóng tàu A36, thép làm vỏ tàu A36, thép tấm A36 10mm, 12mm, 25mm, 14li...
Thép tấm A36 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm TC ASTM

Thép tấm A36 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm TC ASTM

Thép tấm A36 6mm,8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 18mm, 20mm, 30mm, 35mm, 40mm TC ASTM
Thép tấm A36 Hàn Quốc, KA36 Nhật Bản TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, KA36 Nhật Bản TC ASTM

Thép tấm A36, Thép tấm đóng tàu AH32, DH32, KAK36
Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36, Thép tấm đóng tàu A36, Thép làm vỏ tàu A36
Thép tấm AH36 5mm, 6mm, 8mm, 5li...
Thép tấm A36, thép tấm SS400 3mm, 4mm, 10mm 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36, thép tấm SS400 3mm, 4mm, 10mm 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36 Nhật Bản 18mm, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 25li, 16mm, 35li TC ASTM
Suất xứ: Trung Quốc...
Thép tấm A36/ AH36, AH32  6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm A36/ AH36, AH32 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm A36 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li , 20li, 22li, 25li, 30li, 35li, 40li, 50li, 60li Hàn Quốc...
Thép tấm AH32, A36/ KAK36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm AH32, A36/ KAK36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm A36/ AH36/ AH32
Thép tấm đóng tàu A36/ Q345 6mm, 8mm, 10mm, 12mm...
Thép tấm đăng kiểm NK  A36 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 20mm, 30mm

Thép tấm đăng kiểm NK A36 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 20mm, 30mm

Thép tấm đóng tàu KA36/ AH36/ DH32/ A36
Thép tấm A36, Thép tấm đóng tàu A36, Thép làm vỏ tàu...
Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36

Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36

Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36 6mm,8mm, 10mm, 12mm...100mm, 120mm, 200mm, 300mm
Chiều rộng: 1200mm, 1500mm...

Thép tấm A36 10mm, 12mm, 25mm, 14li, 16li, 18li

Thép tấm A36 10mm, 12mm, 25mm, 14li, 16li, 18li

Thép tấm A36 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm TC ASTM

Thép tấm A36 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, KA36 Nhật Bản TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, KA36 Nhật Bản TC ASTM

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36, thép tấm SS400 3mm, 4mm, 10mm 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36, thép tấm SS400 3mm, 4mm, 10mm 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36/ AH36, AH32 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm A36/ AH36, AH32  6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm AH32, A36/ KAK36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm AH32, A36/ KAK36 20mm, 25mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm đăng kiểm NK A36 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 20mm, 30mm

Thép tấm đăng kiểm NK  A36 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 20mm, 30mm

Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36

Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36