Thép tấm gân, thép chống trượt

Thép chống trượt A36 3li, 4li, 5li, 6li, 8li, 10li, 12li

Thép chống trượt A36 3li, 4li, 5li, 6li, 8li, 10li, 12li

Thép chống trượt A36 3li, 4li, 5li, 6li, 8li, 10li, 12li
Thép chống trượt SS400, Q345 4mm,6mm,8mm,12mm,3mm

Thép chống trượt SS400, Q345 4mm,6mm,8mm,12mm,3mm

Thép chống trượt SS400, Q345 4mm,6mm,8mm,12mm,3mm
Thép gân mạ kẽm  SS400, Q345 4mm,6mm,8mm,12mm,3mm

Thép gân mạ kẽm  SS400, Q345 4mm,6mm,8mm,12mm,3mm

Thép chống trượt mạ kẽm SS400, Q345 4mm,6mm,8mm,12mm,3mm
Thép tấm gân 1,8mm, 2mm, 2,3mm, 3mm, 4mm

Thép tấm gân 1,8mm, 2mm, 2,3mm, 3mm, 4mm

Thép tấm gân 1,8mm, 2mm, 2,3mm, 3mm, 4mm
Thép tấm gân 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 12li, 5mm

Thép tấm gân 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 12li, 5mm

Thép tấm gân 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 12li

Thép chống trượt A36 3li, 4li, 5li, 6li, 8li, 10li, 12li

Thép chống trượt A36 3li, 4li, 5li, 6li, 8li, 10li, 12li

Thép chống trượt SS400, Q345 4mm,6mm,8mm,12mm,3mm

Thép chống trượt SS400, Q345 4mm,6mm,8mm,12mm,3mm

Thép gân mạ kẽm  SS400, Q345 4mm,6mm,8mm,12mm,3mm

Thép gân mạ kẽm  SS400, Q345 4mm,6mm,8mm,12mm,3mm

Thép tấm gân 1,8mm, 2mm, 2,3mm, 3mm, 4mm

Thép tấm gân 1,8mm, 2mm, 2,3mm, 3mm, 4mm

Thép tấm gân 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 12li, 5mm

Thép tấm gân 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 12li, 5mm