Q355B Thép hộp vuông 250x250x5mm (dày 5 ly)
Q355B Thép hộp vuông 250x250x5mm (dày 5 ly)
Thép hộp vuông 250x250x5mm (dày 5 ly) mác thép Q355B là thép kết cấu cường độ cao, trọng lượng khoảng 38.47 kg/m (tương đương 230.82 kg/cây dài 6m). Giá thép đen dao động từ 13.500 - 16.500 VNĐ/kg, trong khi thép mạ kẽm khoảng 18.500 - 21.500 VNĐ/kg tùy vào khối lượng đơn hàng.
Thép hộp vuông 250x250x5 mm mác thép Q355B là dòng sản phẩm kết cấu thép cỡ lớn cường độ cao, sở hữu trọng lượng tiêu chuẩn 38.47 kg/mét (tương đương 230.82 kg/cây dài 6m). Sản phẩm chuyên dùng cho các kết cấu chịu lực cực lớn, khung nhà xưởng công nghiệp, và dầm móng công trình lớn.

Thép hộp vuông 250x250x5mm (dày 5 ly) mác thép Q355B
1. Thép hộp vuông 250x250x5 mác Q355B là gì?
Thép hộp vuông 250x250x5 mác Q355B là loại thép kết cấu rỗng hình vuông, thuộc nhóm thép hộp cỡ lớn với cường độ chịu lực cao. Sản phẩm có kích thước cạnh 250x250 mm, độ dày thành vách 5 mm và được sản xuất từ mác thép hợp kim thấp Q355B (theo tiêu chuẩn GB/T 1591).
Để giúp bạn hiểu rõ hơn, sản phẩm này được cấu thành từ 3 yếu tố cốt lõi sau:
Ý nghĩa quy cách "250x250x5"
- 250x250 mm: Chiều rộng và chiều dài mặt cắt ngang của hộp thép. Kích thước lớn này giúp phân bổ đều áp lực uốn và xoắn theo cả hai trục đứng và ngang.
- 5 mm (5 ly): Độ dày của thành vách thép. Độ dày 5mm mang lại khả năng chống móp méo, chịu tải trọng nén và chống vặn xoắn tốt hơn hẳn so với loại dày 4mm.
- Trọng lượng barem: 1 mét thép nặng 38.47 kg. Một cây tiêu chuẩn dài 6 mét nặng 230.82 kg, và cây dài 12 mét nặng 461.64 kg.
Ý nghĩa mác thép "Q355B"
Mác thép này quyết định trực tiếp đến đặc tính cơ lý và độ bền của sản phẩm:
- Chữ Q: Viết tắt của chữ "Qufu" (Giới hạn chảy - Yield Strength) trong tiêu chuẩn thép Trung Quốc.
- Số 355: Thể hiện cường độ chịu tải tối thiểu của thép đạt 355 MPa. Chỉ số này giúp thép Q355B khỏe hơn khoảng 50% so với thép thường (như SS400 hoặc Q235 chỉ đạt khoảng 235 MPa).
- Ký tự B: Biểu thị cấp độ chất lượng thông qua thử nghiệm độ dai va đập ở nhiệt độ 20°C. Thép đảm bảo kết cấu vững chắc, không bị nứt toác hay giòn gãy khi chịu lực tải động hoặc va đập mạnh ở điều kiện thường.
- Tiêu chuẩn tương đương: Mác thép này tương đương với mác S355JR của Châu Âu (EN 10025) hoặc ASTM A572 Gr.50 của Mỹ.
Ưu điểm và Ứng dụng thực tế
- Ưu điểm vượt trội: Giúp công trình vượt nhịp lớn mà không cần quá nhiều cột đỡ, giảm tổng trọng lượng khung thép, tiết kiệm chi phí vật tư và có tính hàn cắt rất tốt (không bị nứt mối hàn).
- Ứng dụng: Chuyên dùng làm cột trụ chính, khung kèo chịu lực cho nhà xưởng nhịp rộng, dầm móng công trình cao tầng, giàn khoan cảng biển, hoặc chế tạo khung bệ máy móc, thùng xe tải siêu nặng.
2. Thông số kỹ thuật & Barem kích thước
- Kích thước mặt cắt: 250 × 250 mm.
- Độ dày vách: 5.0 mm.
- Trọng lượng barem lý thuyết: 38.47 kg/mét.
- Trọng lượng theo quy cách cây:
- Cây tiêu chuẩn dài 6 mét: 230.82 kg/cây.
- Cây tiêu chuẩn dài 12 mét: 461.64 kg/cây.
- Tiêu chuẩn sản xuất: Tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn GB/T 1591 (Trung Quốc), tương đương với mác thép S355JR (Châu Âu) hoặc ASTM A572 Gr.50 (Mỹ).
3. Đặc tính cơ lý vượt trội của mác thép Q355B
- Giới hạn chảy (Yield Strength): Tối thiểu ≥ 355 MPa (giúp kết cấu không bị biến dạng khi chịu lực nén, uốn cực lớn).
- Độ bền kéo (Tensile Strength): 470 – 630 MPa.
- Thử nghiệm va đập (Cấp độ B): Được kiểm tra độ dai va đập ở nhiệt độ 20°C, đảm bảo thép không bị giòn gãy hay nứt nẻ dưới tác động của ngoại lực mạnh hoặc tải trọng động (như gió bão, cần trục vận hành).
4. Phân loại bề mặt & Báo giá tham khảo
Dựa trên mức giá chung của thị trường thép hộp mác cao nhập khẩu, dưới đây là bảng giá ước tính cho quy cách 250x250x5 mm (áp dụng cho đơn hàng sỉ):
- Thép hộp đen: Bề mặt xanh đen cán nóng. Giá từ 13.500 – 16.500 VNĐ/kg (Khoảng 3.116.000 – 3.808.000 VNĐ/cây 6m). Chuyên dùng cho cấu kiện trong nhà hoặc móng ngầm có bọc bê tông.
- Thép hộp mạ kẽm điện phân: Bề mặt sáng, chống gỉ khá. Giá từ 18.500 – 21.500 VNĐ/kg (Khoảng 4.270.000 – 4.962.000 VNĐ/cây 6m).
- Thép hộp mạ kẽm nhúng nóng: Lớp kẽm dày bảo vệ toàn diện mặt trong và mặt ngoài. Giá từ 21.000 – 22.500 VNĐ/kg (Khoảng 4.847.000 – 5.193.000 VNĐ/cây 6m). Phù hợp cho công trình ngoài trời, kết cấu cảng biển, nhà xưởng hóa chất.
(Lưu ý: Mức giá trên mang tính chất tham khảo cho đơn hàng sỉ tại Thép Đại Phúc Vinh - daiphucvinh.vn hay Alpha steel tại thời điểm hiện tại, chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển).
CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: thepdaiphucvinh@gmail.com
Phone/zalo: 0907315999 ( BÁO GIÁ NHANH )
