Thép API2W6019/ENZMOD-SDA65 dày 16mm/16ly
Thép API2W6019/ENZMOD-SDA65 dày 16mm/16ly
Thép API2W6019/ENZMOD-SDA65 dày 16mm (16 ly) là dòng thép tấm cường độ cao chuyên dụng cho kết cấu ngoài khơi (Offshore Steel Plate). Mã định danh này thường xuất hiện trong bảng kê vật liệu (MTO) của các dự án dầu khí, giàn khoan hoặc đóng tàu lớn, được kết hợp từ hai tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt.
Thép API 2W Gr.60 (với các hậu tố bổ sung như 19 / ENZMOD-SDA65 theo yêu cầu kỹ thuật riêng hoặc quy định sửa đổi của dự án) là dòng thép tấm kết cấu cường độ cao chuyên dụng cho công trình biển và kết cấu ngoài khơi (Offshore Structures).
Với độ dày 16mm (16ly), đây là kích thước lý tưởng cho các kết cấu chịu lực động, chịu mỏi cao, chống nứt xé lớp và làm việc trong môi trường khắc nghiệt như giàn khoan dầu khí hoặc chân đế jacket.
Dưới đây là thông tin chi tiết kỹ thuật toàn diện về sản phẩm này:
1. Giải mã ký hiệu mác thép
- API Spec 2W: Tiêu chuẩn của Viện Dầu khí Hoa Kỳ quy định cho thép tấm kết cấu ngoài khơi, bắt buộc sản xuất bằng phương pháp xử lý kiểm soát nhiệt cơ học (TMCP - Thermomechanical Control Process). Công nghệ TMCP giúp tấm thép dẻo dai cao, hạt thép siêu mịn và cực kỳ dễ hàn mà không cần gia nhiệt trước quá cao.
- Grade 60 (Cấp 60): Biểu thị giới hạn chảy (Yield Strength) tối thiểu của vật liệu đạt 60 ksi (tương đương khoảng 414 MPa - 415 MPa).
- ENZMOD-SDA65 / 19: Đây là mã hiệu đặc tả sửa đổi dự án (Project Specification Modification) thường được các chủ đầu tư lớn (như các tập đoàn dầu khí ExxonMobil, Shell, hoặc PVN) đưa vào phụ lục hợp đồng nhằm gia tăng các bài thử nghiệm bổ sung khắt khe hơn tiêu chuẩn API thông thường (như thử nghiệm mỏi, thử nghiệm CTOD vùng ảnh hưởng nhiệt HAZ).
2. Thành phần hóa học tiêu chuẩn (Hệ thép Carbon thấp)
Nhờ công nghệ cán TMCP, hàm lượng Carbon được giữ ở mức rất thấp nhằm tối ưu hóa tính hàn.
|
Nguyên tố hóa học |
Hàm lượng tối đa quy định theo API 2W Gr.60 (%) |
|
C (Carbon) |
≤ 0.16 (Hàn rất dễ, giảm nguy cơ nứt nguội) |
|
Mn (Manganese) |
1.15 – 1.60 |
|
P (Phosphorus) |
≤ 0.030 |
|
S (Sulfur) |
≤ 0.010 (Kiểm soát siêu thấp để chống nứt xé lớp) |
|
Ni (Nickel) |
0.75 – 1.00 (Tăng độ dẻo dai ở nhiệt độ âm cực thấp) |
|
CEV (Carbon Equivalent) |
Thường giới hạn ≤ 0.43 (Đảm bảo an toàn vùng HAZ khi hàn) |
3. Đặc tính cơ lý tính khắt khe (Độ dày 16mm)
- Giới hạn chảy (Yield Strength): Tối thiểu 414 MPa (60 ksi).
- Giới hạn bền kéo (Tensile Strength): Tối thiểu 517 MPa (75 ksi).
- Độ giãn dài (Elongation trong 2 inches): Tối thiểu 22% - 23%.
- Thử nghiệm va đập Charpy V-Notch (CVN): Đây là điểm mấu chốt của thép ngoài khơi. Vật liệu bắt buộc phải vượt qua thử nghiệm va đập ở nhiệt độ âm cực sâu (thường từ -40°C đến -60°C) với năng lượng hấp thụ tối thiểu đạt từ 41J trở lên tùy theo yêu cầu của đơn vị đăng kiểm (như ABS, DNV, LR).
4. Các thử nghiệm bổ sung đặc biệt đối với kết cấu 16ly
Do đặc thù độ dày 16mm thường dùng làm các ống vách (tubulars), giằng liên kết (braces) hoặc các nút thắt chịu lực trên giàn khoan, sản phẩm thường đi kèm các yêu cầu khắt khe:
- Thử nghiệm chống xé lớp (Z-Direction Tensile Test): Kiểm tra độ bền kéo theo phương chiều dày (phương Z) của tấm thép 16mm để đảm bảo thép không bị bong tách lớp dưới ứng suất co ngót của mối hàn lớn.
- Thử nghiệm CTOD (Crack Tip Opening Displacement): Đo lường khả năng chống lan truyền vết nứt tại vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ) ở nhiệt độ âm, đảm bảo giàn khoan không bị gãy giòn đột ngột dưới tác động của sóng biển.
- Siêu âm kiểm tra khuyết tật (UT - Ultrasonic Testing): Tấm thép dày 16mm phải được siêu âm 100% bề mặt theo tiêu chuẩn ASTM A435 hoặc ASTM A578 (Level C/D) để loại bỏ hoàn toàn bọt khí hoặc rỗ xỉ ngầm bên trong.
5. Thông tin đơn vị cung cấp:
CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH
Mã số thuế: 0314103253
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: thepdaiphucvinh@gmail.com
Phone/zalo: 0907 315 999 ( BÁO GIÁ NHANH )
