Thép tấm NM450 dày 30mm/30ly thép hợp kim chống mài mòn
Thép tấm NM450 dày 30mm/30ly thép hợp kim chống mài mòn
Thép tấm NM450 dày 30mm (30ly) là dòng thép hợp kim chống mài mòn cao cấp, có độ cứng danh nghĩa khoảng 450 HBW, chuyên dùng cho môi trường làm việc khắc nghiệt, chịu ma sát và va đập lớn.
- Độ cứng: Khoảng 450 HB (Brinell), giúp chống mài mòn bề mặt cực tốt và duy trì độ bền lâu dài.
- Độ dày: 30mm (30ly).
- Mác thép tương đương: Hardox 450 (Thụy Điển), XAR450, JFE-EH450.
- Xuất xứ phổ biến: Trung Quốc, Thụy Điển, Nhật Bản, Hàn Quốc.
- Ứng dụng: Làm lớp lót thùng xe tải tự đổ, gầu xúc, máng trượt, máy nghiền, tấm sàng trong ngành khai thác mỏ, xây dựng và xi măng.
Thép tấm NM450 dày 30mm/30ly thép hợp kim chống mài mòn
Dưới đây là thông tin chi tiết đầy đủ về kỹ thuật, trọng lượng, thành phần hóa học và đặc tính gia công của thép tấm chịu mài mòn NM450 dày 30mm (30ly):
1. Thông số kỹ thuật & Quy cách tổng quan
- Mác thép: NM450 (Trong đó: NM là "Nai Mo" – Chống mài mòn; 450 là giá trị độ cứng Brinell danh nghĩa).
- Tiêu chuẩn áp dụng: GB/T 24186 (Tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc dành cho thép tấm chống mài mòn cường độ cao).
- Độ dày: Đúng 30mm (30ly).
- Khổ rộng thông dụng: 1500mm, 2000mm, 2200mm, 2500mm.
- Chiều dài thông dụng: 6000mm (6m) hoặc 12000mm (12m).
- Trạng thái giao hàng: Tôi luyện và ram (Quenched & Tempered - Q&T). Quy trình xử lý nhiệt nghiêm ngặt này đảm bảo cấu trúc mactenxit đồng đều, giúp tấm thép dày tới 30ly đạt độ cứng tối ưu từ bề mặt vào tận lõi sâu.
2. Trọng lượng và giá tấm thép NM450 dày 30mm
Thép NM450 sử dụng tỷ trọng tiêu chuẩn vật liệu là 7,85 g/cm³ (hoặc 7850 kg/m³). Công thức tính khối lượng: M = T × R × D × 7,85 (Trong đó: T là dày (mm), R là rộng (m), D là dài (m)).
Khối lượng chuẩn của tấm 30ly vô cùng nặng, cụ thể theo các khổ thông dụng:
- Tấm 30mm x 1500mm x 6000mm: 2.119,5 kg/tấm (~2,12 tấn).
- Tấm 30mm x 2000mm x 6000mm: 2.826,0 kg/tấm (~2,83 tấn).
- Tấm 30mm x 2000mm x 12000mm: 5.652,0 kg/tấm (~5,65 tấn).
Giá thép tấm chịu mài mòn NM450 dày 30mm (30ly) trên thị trường hiện nay dao động phổ biến từ 32.000đ – 40.000đ/kg. Đơn giá này chưa bao gồm thuế VAT 10% và chi phí vận chuyển, áp dụng cho hàng nhập khẩu chính ngạch từ các tập đoàn thép lớn (như Baosteel, Ansteel, Wuyang...) có đầy đủ chứng chỉ chất lượng CO/CQ.
Do phôi thép dày 30ly vô cùng nặng, chi phí dự toán tính theo tấm nguyên khổ (dựa trên barem trọng lượng tiêu chuẩn khối lượng riêng 7.850 kg/m³) được tổng hợp chi tiết dưới đây:
Bảng giá dự toán thép tấm NM450 dày 30mm theo khổ tiêu chuẩn
|
Quy cách tấm tiêu chuẩn (Độ dày x Rộng x Dài) |
Trọng lượng tấm tiêu chuẩn |
Khoảng giá ước tính (VND/Tấm) |
|
30mm x 1500mm x 6000mm |
~2.119,5 kg |
67.824.000 – 84.780.000đ |
|
30mm x 2000mm x 6000mm |
~2.826,0 kg |
90.432.000 – 113.040.000đ |
|
30mm x 2000mm x 12000mm |
~5.652,0 kg |
180.864.000 – 226.080.000đ |
3. Thành phần hóa học (% khối lượng tối đa)
Để đảm bảo khả năng tôi thấu đối với độ dày lớn 30ly, hàm lượng các nguyên tố hợp kim được tối ưu hóa:
- Carbon (C): ≤ 0.26%
- Silic (Si): ≤ 0.70%
- Mangan (Mn): ≤ 1.60%
- Crôm (Cr): ≤ 1.20%
- Molyben (Mo): ≤ 0.50%
- Niken (Ni): ≤ 0.80%
- Bo (B): ≤ 0.004%
- (Hàm lượng Lưu huỳnh S ≤ 0.010% và Phốt pho P ≤ 0.025% được giữ ở mức cực thấp để triệt tiêu nguy cơ nứt ngầm do ứng suất vật liệu).
4. Tính chất cơ lý đặc trưng
- Độ cứng bề mặt: Đạt từ 420 HBW – 480 HBW (Danh nghĩa 450 HBW), mang lại khả năng chống lại sự đâm xọc và mài mòn nạo vét của các hạt khoáng sản thô cứng cực tốt.
- Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 1000 MPa.
- Độ bền kéo (Tensile Strength): ≥ 1250 MPa.
- Độ kéo giãn (Elongation): ≥ 10%.
- Độ dai va đập (Charpy-V tại -20°C): Đạt tối thiểu 24J. Kết cấu thép dày dặn và bền bỉ giúp tấm 30ly chịu được những cú va đập trực tiếp từ đá hộc hay quặng nguyên khối tải trọng lớn mà không sợ biến dạng hay nứt gãy.
5. Hướng dẫn kỹ thuật gia công đối với tấm 30ly
Độ dày 30mm kết hợp độ cứng 450 HBW khiến việc gia công đòi hỏi máy móc hạng nặng và tay nghề kỹ thuật cao:
- Cắt tấm: Nên dùng hệ thống cắt Plasma CNC công suất cao hoặc cắt Oxy-Gas (gió đá). Đối với tấm dày 30ly, việc gia nhiệt trước (preheating) vùng cắt lên 150°C – 200°C là bắt buộc để làm giảm tốc độ nguội, ngăn chặn tình trạng nứt mép cắt sau khi gia công.
- Hàn: Sử dụng phương pháp hàn low-hydrogen (MIG/MAG hoặc que hàn hydro thấp). Phải gia nhiệt trước khu vực hàn lên khoảng 150°C và thực hiện biện pháp làm nguội chậm (như ủ ấm mối hàn) nhằm giải phóng ứng suất dư, tránh nứt nguội.
- Chấn uốn: Chấn uốn cơ học tấm 30ly cực kỳ khó khăn và ít khi được khuyến khích trừ khi có máy chấn thủy lực tải trọng siêu lớn. Bán kính uốn tối thiểu yêu cầu gấp 6 lần độ dày (R ≥ 6 × 30 = 180mm) và phải uốn vuông góc với hướng cán tấm thép.
6. Ứng dụng phổ biến
Thép NM450 dày 30mm là "lá chắn" hoàn hảo cho các bộ phận phải làm việc trong điều kiện mài mòn và va đập khắc nghiệt nhất:
- Tấm lót đáy và thành của gầu xúc thủy lực siêu trọng trong các mỏ khai thác than đá, quặng sắt lộ thiên.
- Tấm lót buồng nghiền sơ cấp, búa đập đá hộc của nhà máy xi măng, trạm nghiền đá bê tông.
- Các chi tiết chịu lực, chịu ma sát trượt cực lớn tại máng nạp liệu lò cao, máng lao đuôi quặng công nghiệp.
7. Thông tin đơn vị cung cấp:
CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH
Mã số thuế: 0314103253
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: thepdaiphucvinh@gmail.com
Phone/zalo: 0907 315 999 ( BÁO GIÁ NHANH )
