Thép tấm 105mm 115mm 125mm 135mm 145mm Q355B
Thép tấm 105mm 115mm 125mm 135mm 145mm Q355B
Thép Đại Phúc Vinh chuyên cung cấp Thép tấm Q355B dày 105mm 115mm 125mm 135mm 145mm là loại thép hợp kim thấp cường độ cao, thường được nhập khẩu từ Trung Quốc hoặc các nước Châu Á khác. Đây là mác thép hiện đại được dùng để thay thế cho mác Q345B trước đây với khả năng chịu lực tốt hơn.
Tiêu chuẩn sản xuất: Thường theo tiêu chuẩn Trung Quốc GB/T 1591
Thép tấm 105mm, 115mm, 125mm, 135mm, và 145mm Q355B là các dòng thép tấm cán nóng có độ dày siêu lớn (thép tấm đặc chủng), thuộc mác thép hợp kim thấp cường độ cao (HSLA). Chữ "Q" đại diện cho giới hạn chảy (Yield Strength), "355" là trị số cường độ (ở dải độ dày mỏng), và "B" biểu thị thép đạt tiêu chuẩn thử nghiệm độ dai va đập ở nhiệt độ phòng (20°C).
Mác thép này được sản xuất nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn GB/T 1591 của Trung Quốc. Các độ dày từ 105 ly đến 145 ly chủ yếu được cung cấp dưới dạng phôi đúc thỏi cán áp lực cao hoặc xẻ từ băng đúc lớn.
Thép tấm Q355B

Thép tấm 105mm 115mm 125mm 135mm 145mm Q355B
1. Bảng tra cứu trọng lượng (Khổ thông dụng 2000 x 6000mm)
Trọng lượng được tính theo công thức tiêu chuẩn: Độ dày (mm) × Rộng (m) × Dài (m) × 7.85
|
Độ dày (mm) |
Quy cách khổ tấm (mm) |
Trọng lượng lý thuyết (kg/tấm) |
Trọng lượng (Tấn/tấm) |
|
105 mm |
105 × 2000 × 6000 |
9.891 kg |
9,891 tấn |
|
115 mm |
115 × 2000 × 6000 |
10.833 kg |
10,833 tấn |
|
125 mm |
125 × 2000 × 6000 |
11.775 kg |
11,775 tấn |
|
135 mm |
135 × 2000 × 6000 |
12.717 kg |
12,717 tấn |
|
145 mm |
145 × 2000 × 6000 |
13.659 kg |
13,659 tấn |
2. Tiêu chuẩn cơ lý tính hạ định mức theo dải độ dày
Theo tiêu chuẩn GB/T 1591-2018, khi thép tấm vượt qua dải độ dày 100mm, các chỉ số chịu lực của mác Q355B được điều chỉnh giảm nhẹ để tăng cường độ dẻo dai cho lõi phôi đúc dày, chống hiện tượng nứt gãy giòn:
- Giới hạn chảy (Yield Strength):
- Đối với tấm 105mm, 115mm, 125mm, 135mm, 145mm (nằm trong dải từ trên 100mm đến 150mm): Giới hạn chảy tối thiểu quy định là ≥ 295 MPa (hạ từ mức 315 MPa của dải dưới 100mm).
- Giới hạn bền kéo (Tensile Strength): 450 - 600 MPa.
- Độ giãn dài (Elongation): ≥ 18%.
- Độ dai va đập Charpy V-Notch: Thử nghiệm tại 20°C, năng lượng hấp thụ đạt tối thiểu 34 Joule.
3. Ước tính giá thành vật tư tham khảo
Giá thép tấm Q355B các độ dày lỡ cỡ từ 105mm đến 145mm hiện nay dao động từ 15.500 – 17.500 VNĐ/kg (tương đương khoảng 45.000.000 – 49.500.000 VNĐ/tấn chưa bao gồm thuế VAT và cước vận chuyển cẩu thùng).
Do các dải độ dày lẻ (đuôi 5 ly) này thuộc nhóm quy cách đặc thù phục vụ cơ khí chế tạo chính xác, hàng thường không có sẵn số lượng lớn như các khổ chẵn (100mm, 120mm, 130mm, 140mm, 150mm). Đơn giá theo kg có phần nhỉnh hơn một chút do yêu cầu phôi thép đúc kỹ thuật cao, chi phí siêu âm đầu tấm (tiêu chuẩn UT kiểm tra rỗ khí, nứt lõi) và hao hụt lưu kho.
Bạn có thể dự toán chi phí đầu tư dựa trên barem trọng lượng lý thuyết cho 2 khổ thông dụng dưới đây (tính theo công thức chuẩn: Dày (mm) × Rộng (m) × Dài (m) × 7,85):
Thép tấm Q355B dày 105mm (105 ly)
- Khổ tấm 1.500 mm × 6.000 mm: Nặng khoảng 7.418,25 kg/tấm. Chi phí ước tính: 115.000.000 – 129.800.000 VNĐ/tấm.
- Khổ tấm 2.000 mm × 6.000 mm: Nặng khoảng 9.891,00 kg/tấm. Chi phí ước tính: 153.300.000 – 173.100.000 VNĐ/tấm.
Thép tấm Q355B dày 115mm (115 ly)
- Khổ tấm 1.500 mm × 6.000 mm: Nặng khoảng 8.124,75 kg/tấm. Chi phí ước tính: 125.900.000 – 142.200.000 VNĐ/tấm.
- Khổ tấm 2.000 mm × 6.000 mm: Nặng khoảng 10.833,00 kg/tấm. Chi phí ước tính: 167.900.000 – 189.600.000 VNĐ/tấm.
Thép tấm Q355B dày 125mm (125 ly)
- Khổ tấm 1.500 mm × 6.000 mm: Nặng khoảng 8.831,25 kg/tấm. Chi phí ước tính: 136.900.000 – 154.500.000 VNĐ/tấm.
- Khổ tấm 2.000 mm × 6.000 mm: Nặng khoảng 11.775,00 kg/tấm. Chi phí ước tính: 182.500.000 – 206.100.000 VNĐ/tấm.
Thép tấm Q355B dày 135mm (135 ly)
- Khổ tấm 1.500 mm × 6.000 mm: Nặng khoảng 9.537,75 kg/tấm. Chi phí ước tính: 147.800.000 – 166.900.000 VNĐ/tấm.
- Khổ tấm 2.000 mm × 6.000 mm: Nặng khoảng 12.717,00 kg/tấm. Chi phí ước tính: 197.100.000 – 222.500.000 VNĐ/tấm.
Thép tấm Q355B dày 145mm (145 ly)
- Khổ tấm 1.500 mm × 6.000 mm: Nặng khoảng 10.244,25 kg/tấm. Chi phí ước tính: 158.800.000 – 179.300.000 VNĐ/tấm.
- Khổ tấm 2.000 mm × 6.000 mm: Nặng khoảng 13.659,00 kg/tấm. Chi phí ước tính: 211.700.000 – 239.000.000 VNĐ/tấm.
4. Lưu ý kỹ thuật bắt buộc khi nghiệm thu & gia công
- Bắt buộc siêu âm dòng UT (Ultrasonic Testing): Các độ dày từ 105mm đến 145mm có rủi ro rất cao về lỗi om nhiệt, rỗng co ngót tâm phôi và tách lớp dầm (lamellar tearing). Khi dùng cho kết cấu chịu lực cực tải hoặc bệ máy áp lực, bắt buộc phải yêu cầu siêu âm đạt chuẩn ASTM A578 Level A hoặc Level B.
- Gia nhiệt nghiêm ngặt khi hàn: Khối lượng thép quá lớn sẽ tản nhiệt vùng hàn cực nhanh, dễ làm ngậm khí hydro gây nứt ngầm chân mối hàn. Quy trình thi công bắt buộc phải gia nhiệt trước (preheating) từ 260°C - 300°C và duy trì nhiệt độ giữa các đường hàn (interpass).
5. Đơn vị cung cấp
- CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH
- ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
- Email: thepdaiphucvinh@gmail.com
- Phone/zalo: 0907315999 ( BÁO GIÁ NHANH )
