Thép tấm BT-HT325C dày 45mm 50mm 60mm 70mm 75mm 80mm 85mm
Thép tấm BT-HT325C dày 45mm 50mm 60mm 70mm 75mm 80mm 85mm
Thép tấm BT-HT325C là dòng thép tấm cán nóng có cường độ cao, hàm lượng carbon thấp được sản xuất theo các tiêu chuẩn kỹ thuật chuyên dụng cho kết cấu hàn chịu lực hoặc chế tạo bình áp lực. Tương tự như mã BT-HT385 trước đó, ký hiệu này kết hợp mã định danh dự án thương mại độc quyền và mác thép kỹ thuật.
- BT-HT: Thường là ký hiệu quản lý vật tư nội bộ của dự án, tổng thầu hoặc nhà máy cán thép (ví dụ: Bao Tin High-Tensile hoặc mã định danh công trình cụ thể).
- 325: Đại diện cho giới hạn chảy tối thiểu (Yield Strength) là 325 MPa. Thép tấm có giới hạn chảy này giúp kết cấu chịu được áp lực uốn, kéo lớn mà không bị biến dạng vĩnh viễn. Nó tương đương hoặc tiệm cận với phân cấp của các mác thép kết cấu bình áp lực chuyên dụng như HP325.
- Ký tự C: Biểu thị cấp chất lượng kiểm định (chủ yếu là độ dai va đập ở nhiệt độ thử nghiệm quy định). Cấp C yêu cầu thép có độ dẻo dai, chống nứt gãy tốt ở điều kiện nhiệt độ thấp hoặc môi trường khắc nghiệt.
Thép tấm BT-HT325C là dòng thép tấm kết cấu cường độ cao lớp giới hạn bền kéo 490 N/mm² thuộc nhãn hiệu thương mại độc quyền BUILTEN™ của tập đoàn Nippon Steel (Nhật Bản). Mác thép này được sản xuất và kiểm soát chất lượng theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt của Bộ Xây dựng Nhật Bản (Mã số chứng nhận: MSTL-0409).
Ký hiệu "C" chứng hóa dòng thép đạt tiêu chuẩn Z-Quality (Độ dẻo dai theo phương chiều dày tấm Z-direction). Đối với các độ dày lớn và siêu dày như 45mm, 50mm, 60mm, 70mm, 75mm, 80mm, và 85mm, đặc tính chống xé rách lớp (lamellar tearing) này là bắt buộc để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho các mối hàn chịu ứng suất co ngót lớn tại lõi cứng tòa nhà cao tầng.
1. Phân nhóm đặc tính kỹ thuật theo độ dày lớn (45mm – 85mm)
Khác biệt lớn nhất của dòng thép xây dựng BUILTEN là giới hạn chảy tối thiểu (Yield Strength) luôn giữ nguyên ở mức 325 MPa, không bị sụt giảm cơ tính khi độ dày tăng lên (Thép tấm thông thường cán nóng sẽ bị giảm giới hạn chảy khi tấm thép dày > 40mm).
Tuy nhiên, đối với dải độ dày lớn này, nhà máy điều chỉnh hàm lượng hợp kim hóa quy đổi để tối ưu hóa đặc tính thi công:
- Dải chiều dày lớn (45mm, 50mm, 60mm): Hàm lượng Carbon tương đương được kiểm soát ở mức Ceq ≤0.38%. Khả năng hàn ổn định cao, nguy cơ nứt nguội rất thấp.
- Dải chiều dày siêu dày (70mm, 75mm, 80mm, 85mm): Để bảo toàn cấu trúc hạt mịn đồng nhất từ bề mặt vào sâu lõi thép dày tới 85mm, hệ số Ceq được nới rộng lên tối đa ≤ 0.40%. Nhóm này đòi hỏi quy trình kiểm soát nhiệt độ đường hàn nghiêm ngặt hơn.
2. Thông số cơ lý tính tiêu chuẩn (Áp dụng cho mọi độ dày từ 45mm - 85mm)
|
Chỉ số thử nghiệm cơ lý |
Tiêu chuẩn chất lượng BT-HT325C |
|
Giới hạn chảy (Yield Strength) |
325 ~ 445 MPa (N/mm²) |
|
Độ bền kéo (Tensile Strength) |
490 ~ 610 MPa (N/mm²) |
|
Tỷ số giới hạn chảy (Yield Ratio) |
≤ 80% (Tối ưu hóa khả năng biến dạng dẻo kháng chấn) |
|
Độ giãn dài (Elongation) |
≥ 22% (Kiểm định theo mẫu số 4 tiêu chuẩn JZ) |
|
Độ dẻo dai va đập (0°C Charpy) |
Năng lượng hấp thụ trung bình ≥ 47 Joules |
|
Độ co thắt phương Z (Z-direction) |
Thử nghiệm kéo theo độ dày đạt giá trị trung bình ≥ 25% |
3. Thành phần hóa học cơ bản (%)
Thép cán bằng công nghệ TMCP (Kiểm soát cơ nhiệt nâng cao) cho dải độ dày từ 45mm đến 85mm giúp giảm thiểu tối đa hàm lượng Carbon, tăng độ dẻo:
- Hàm lượng nguyên tố chính: C ≤ 0.18%, Si ≤ 0.55%, Mn ≤ 1.60%, P ≤ 0.030%, S ≤ 0.008%.
- Độ nhạy nứt hàn Pcm: Duy trì cực thấp ở mức ≤ 0.24% giúp tăng cường độ an toàn chống nứt mối hàn tại công trường.
4. Bảng tra cứu trọng lượng tấm theo dải độ dày yêu cầu
Trọng lượng được tính theo khối lượng riêng chuẩn của thép là 7.85 g/cm³. Trong các kết cấu siêu cao tầng, dải độ dày lớn này chủ yếu được đặt theo khổ tấm lớn 2500mm × 12000mm (2.5m × 12m) để làm vách cứng hoặc gia công cột hộp cột vách:
|
Độ dày (mm) |
Trọng lượng tham khảo (Khổ lớn 2.5m × 12m) |
Ứng dụng kết cấu điển hình |
|
45 mm |
10,597.5 kg / tấm |
Bản mã liên kết dầm chính, vách hộp chịu tải lớn |
|
50 mm |
11,775.0 kg / tấm |
Tấm vách ngăn (diaphragm) trong nút giao cột hộp |
|
60 mm |
14,130.0 kg / tấm |
Dầm chuyển (Transfer Girder), thanh giằng chịu xung lực |
|
70 mm |
16,485.0 kg / tấm |
Bản liên kết gối cầu, bệ đỡ chân cột siêu trọng tải |
|
75 mm |
17,662.5 kg / tấm |
Vách bo cứng chống rung lắc vách hầm cấu trúc ngầm |
|
80 mm |
18,840.0 kg / tấm |
Bản đáy móng chịu tải động đất cho tháp cao tầng |
|
85 mm |
20,017.5 kg / tấm |
Kết cấu lõi cứng chịu lực chính của khối đế siêu cao ốc |
Lưu ý kỹ thuật khi hàn lắp dựng tấm dày 45mm - 85mm:
- Gia nhiệt trước khi hàn (Preheating): Do chiều dày tấm rất dày (lên đến 85mm), dù hàm lượng carbon thấp, thợ hàn vẫn bắt buộc phải gia nhiệt sấy nóng vùng biên hàn đạt từ 50°C đến 80°C trước khi đi các đường hàn vát góc (Groove weld) đại nhập nhiệt nhằm ngăn hiện tượng thoát hydro nhanh gây nứt nguội.
- Lưu trữ bảo quản: Tấm thép dày sản xuất bằng TMCP cần tránh cẩu thả làm xước sâu bề mặt hoặc gia nhiệt cục bộ bằng ngọn lửa trần quá mức quy định (> 250°C) bên ngoài dây chuyền vì có thể làm thay đổi cấu trúc hạt mịn mà nhà máy Nippon Steel đã nhiệt luyện.
5. Thông tin đơn vị cung cấp:
CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH
Mã số thuế: 0314103253
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: thepdaiphucvinh@gmail.com
Phone/zalo: 0907 315 999 ( BÁO GIÁ NHANH )
