Thép tấm NM400 dày 6mm/6ly thép hợp kim chống mài mòn
Thép tấm NM400 dày 6mm/6ly thép hợp kim chống mài mòn
Thép tấm NM400 dày 6mm (6ly) là dòng thép tấm chịu mài mòn cường độ cao sản xuất theo tiêu chuẩn Trung Quốc (GB/T 24186), có độ bền và khả năng chống mài mòn gấp 3 đến 5 lần so với thép các-bon thông thường như SS400 hay Q235.
- Độ dày: 6 mm (6 ly)
- Độ cứng: Khoảng 360 – 450 HBW (tiêu chuẩn ~400 HB)
- Độ bền kéo: Khoảng 1200 – 1600 MPa
- Quy cách khổ phổ biến: Khổ rộng 1.500 mm – 3.000 mm, chiều dài 6.000 mm – 12.000 mm (có thể cắt theo yêu cầu)
- Phương pháp sản xuất: Cán nóng, được tôi luyện (quenched & tempered) nhiệt luyện để đạt độ cứng cao.
- Xuất xứ: Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Thái Lan
Thép tấm NM400 dày 6mm (6 ly) là dòng thép hợp kim thấp chống mài mòn cường độ cao, được sản xuất nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn Trung Quốc GB/T 24186-2022. Với độ dày 6mm, loại thép này mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa khả năng chịu va đập lực uốn, chịu ma sát dập và tính linh hoạt trong gia công định hình, thường được lựa chọn để thay thế các mác thép kết cấu thông thường nhằm gia tăng tuổi thọ thiết bị lên gấp nhiều lần.
1. Thông số kỹ thuật & Cơ lý tính tiêu chuẩn
- Độ cứng bề mặt: Đạt từ 370 – 430 HBW (độ cứng Brinell tiêu chuẩn là 400 HB). Mức độ cứng này giúp bề mặt thép không bị cào xước hoặc biến dạng khi tiếp xúc liên tục với các vật liệu sắc nhọn, có tính sát thương cao như đá hộc, quặng kim loại, mảnh kính, phế liệu.
- Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 900 MPa (Gấp khoảng 3.5 lần so với thép thông thường SS400).
- Độ bền kéo (Tensile Strength): ≥ 1150 MPa.
- Độ giãn dài (Elongation): ≥ 10%.
- Độ dai va đập (ở -20°C): Đạt tối thiểu 24 Joule.
- Trạng thái giao hàng: Đã qua xử lý nhiệt nhiệt luyện bằng phương pháp Tôi và Ram (Quenched & Tempered) để đạt cấu trúc Martensite đồng đều từ bề mặt vào sâu trong lõi.
2. Thành phần hóa học chủ yếu (Tỷ lệ %)
Hàm lượng các bon thấp kết hợp với các nguyên tố hợp kim giúp tấm thép đạt độ cứng cực cao nhưng không bị giòn gãy:
- Carbon (C): ≤ 0.25% (Đảm bảo độ cứng nền tối ưu).
- Silicon (Si): ≤ 0.70% & Mangan (Mn): ≤ 1.60% (Tăng độ bền dai cơ học và khả năng chịu tải trọng dẻo).
- Crom (Cr): ≤ 1.40% & Molypden (Mo): ≤ 0.60% (Cải thiện tính chống mài mòn sâu, kháng mài mòn xâm thực).
- Boron (B): ≤ 0.004% (Tăng khả năng tôi thấu đều cho toàn bộ tấm thép).
3. Quy cách & Trọng lượng tấm 6ly lý thuyết
- Chiều rộng thông dụng: 1500mm, 2000mm.
- Chiều dài phổ biến: 6000mm (Hoặc cắt ngắn, xả băng theo kích thước yêu cầu).
- Công thức tính trọng lượng tấm: Dày (mm) x Rộng (m) x Dài (m) x 7.85
- Tấm khổ 6mm x 1.5m x 6m: Trọng lượng khoảng 423.90 kg/tấm.
- Tấm khổ 6mm x 2.0m x 6m: Trọng lượng khoảng 565.20 kg/tấm.
4. Giá thép tấm NM400 dày 6mm (6 ly)
Giá thép tấm NM400 dày 6mm (6 ly) trên thị trường hiện nay thường dao động từ 28.000 VNĐ – 35.000 VNĐ/kg (khoảng 24.000.000 – 30.000.000 VNĐ/tấn). Mức giá cụ thể phụ thuộc lớn vào khối lượng đặt mua, nguồn gốc xuất xứ (như Baosteel, Tisco, Ansteel) và các chi phí đi kèm như cắt CNC, gia công cơ khí hoặc vận chuyển.
Bảng quy đổi tổng trọng lượng và mức giá ước tính theo tấm nguyên khổ để bạn dễ dàng tính toán chi phí:
Bảng giá tham khảo thép tấm NM400 dày 6ly (Khổ tiêu chuẩn)
|
Quy cách kích thước (Dày x Rộng x Dài) |
Trọng lượng lý thuyết / Tấm |
Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
Thành tiền ước tính (VNĐ/Tấm) |
|
6mm x 1500mm x 6000mm |
~423.90 kg |
28.000 – 35.000 |
11.869.000 – 14.836.000 |
|
6mm x 2000mm x 6000mm |
~565.20 kg |
28.000 – 35.000 |
15.825.000 – 19.782.000 |
5. Ưu điểm nổi bật của quy cách 6mm
- Tuổi thọ vượt trội: Khả năng chống chịu mài mòn cơ học cao gấp 3 – 5 lần so với các loại thép kết cấu carbon như SS400, A36 hay Q345B, giúp giảm tối đa chi phí bảo dưỡng, thay mới phụ tùng.
- Độ dẻo dai cơ học tốt: Độ dày 6mm cho phép tấm thép có tính đàn hồi đàn hồi tốt, chịu được lực va đập dằn xóc mạnh mà không bị nứt vỡ bề mặt.
- Dễ dàng thi công: Tấm mỏng 6ly có thể dễ dàng cắt định hình bằng các công nghệ CNC (Plasma, Laser), uốn chấn góc định hình hay hàn nối bằng các que hàn chịu lực thông thường (sau khi đã gia nhiệt trước nếu cần).
6. Ứng dụng thực tế
Thép tấm NM400 dày 6mm được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp nặng, khai khoáng và xây dựng:
- Vận tải: Làm tấm lót sàn, vách hông thùng xe ben, thùng xe tải tự đổ, các dòng xe chuyên dụng chở xỉ, chở đá quặng.
- Khai thác mỏ & Xi măng: Làm tấm lót phễu chứa liệu, lót máng trượt quặng, lớp lót băng tải, hệ thống ống dẫn tro xỉ của nhà máy nhiệt điện.
- Cơ khí chế tạo: Làm cánh quạt hút bụi công nghiệp ly tâm, tấm che bảo vệ cánh tay gầu xúc, bồn trộn bê tông, hệ thống sàng lọc phân loại cát đá.
7. Thông tin đơn vị cung cấp:
CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH
Mã số thuế: 0314103253
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: thepdaiphucvinh@gmail.com
Phone/zalo: 0907 315 999 ( BÁO GIÁ NHANH )
