Thép tấm NM500 dày 40mm/40ly thép hợp kim chống mài mòn
Thép tấm NM500 dày 40mm/40ly thép hợp kim chống mài mòn
Thép tấm NM500 dày 40mm là dòng thép hợp kim cán nóng cao cấp chuyên dụng có khả năng chống mài mòn cực tốt, đạt độ cứng tiêu chuẩn khoảng 470–540 HBW theo tiêu chuẩn GB/T 24186 của Trung Quốc.
- Độ dày: 40mm
- Độ cứng: Khoảng 470 – 540 HBW (danh định 500 HBW)
- Thành phần hóa học cơ bản: Carbon (C ≤ 0.38%), Silic (Si ≤ 0.7%), Mangan (Mn ≤ 1.7%) và các nguyên tố hợp kim tăng cứng khác.
- Tiêu chuẩn sản xuất tương đương: GB (Trung Quốc), tương đương với các mác thép chịu mài mòn quốc tế khác như Hardox 500, XAR 500, JFE-EH500.
Thép tấm NM500 dày 40mm (40ly) là dòng thép hợp kim thấp cường độ cực cao, có tính năng chống mài mòn và chịu va đập nặng vượt trội. Thép được sản xuất bằng công nghệ xử lý nhiệt tôi và ram (Quenched & Tempered - Q&T) nghiêm ngặt để đạt cấu trúc Martensite đồng đều từ bề mặt vào sâu trong lõi thép dày.
1. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết (Tiêu chuẩn GB/T 24186)
|
Danh mục |
Chi tiết kỹ thuật |
|
Mác thép |
NM500 |
|
Tiêu chuẩn |
GB/T 24186 (Tiêu chuẩn thép chống mài mòn quốc gia Trung Quốc) |
|
Độ dày quy cách |
40mm (40ly) |
|
Độ cứng bề mặt |
470 – 540 HBW (Độ cứng danh nghĩa đạt 500 Brinell) |
|
Độ bền kéo (R_m) |
≥ 1500 – 1750 MPa |
|
Giới hạn chảy (R_eH) |
≥ 1250 – 1300 MPa |
|
Độ giãn dài (A₅) |
≥ 7% |
|
Độ dẻo dai va đập |
Chịu va đập tốt ở nhiệt độ âm (-20°C hoặc -40°C tùy nhà máy), bảo vệ kết cấu không bị nứt vỡ dưới xung lực lớn. |
2. Thành phần hóa học (% khối lượng tối đa)
Để đảm bảo tấm thép có độ dày lên tới 40mm mà vẫn đạt được độ cứng đồng đều toàn phần, tỷ lệ các nguyên tố hợp kim được kiểm soát rất chặt chẽ:
- Carbon (C): ≤ 0.38% (Nâng cao độ cứng cơ bản)
- Silicon (Si): ≤ 0.70% / Mangan (Mn): ≤ 1.70% (Tăng cường độ bền sâu và tính thấm tôi)
- Crom (Cr): ≤ 1.20% / Molypden (Mo): ≤ 0.65% (Tăng khả năng chống mài mòn ma sát và chống giòn ram)
- Niken (Ni): ≤ 1.00% (Cải thiện độ dẻo dai và khả năng chịu va đập lực mạnh)
- Lưu huỳnh (S) / Phốt pho (P): Cực thấp (S ≤ 0.010%, P ≤ 0.020%) giúp loại bỏ tạp chất, hạn chế tối đa nguy cơ nứt ngầm khi chịu tải.
3. Ưu điểm và Trọng lượng của độ dày 40mm
- Trọng lượng cực lớn: Theo công thức tiêu chuẩn, 1 mét vuông thép dày 40mm nặng 314 kg/m². Một tấm nguyên bản khổ 2m x 6m có tổng trọng lượng lên tới 3.768 kg (~3.77 tấn).
- Kháng va đập hạng nặng: Độ dày 40ly là "lá chắn" lý tưởng chống lại sự đập phá của các loại vật liệu thô cỡ lớn (đá hộc, quặng thô, phế liệu kim loại nặng) mà không bị biến dạng lõi.
- Hiệu quả kinh tế dài hạn: Tuổi thọ cao gấp 6 đến 15 lần so với các dòng thép carbon thông thường (như SS400, Q345), giúp kéo dài chu kỳ hoạt động ổn định của máy móc.
4. Giá thép tấm NM500 dày 40mm (40ly)
Giá thép tấm NM500 dày 40mm (40ly) nhập khẩu hiện nay đang dao động trung bình từ 43.000 VNĐ đến 54.000 VNĐ / kg (áp dụng cho hàng tiêu chuẩn GB/T 24186 từ các nhà máy lớn của Trung Quốc như Wuyang, Baogang, Xinyu).
Độ dày 40ly là quy cách thép siêu nặng, chi phí tính trên mỗi tấm nguyên bản hoặc phôi cắt lẻ được ước tính dựa trên trọng lượng chi tiết dưới đây:
Bảng giá thép tấm NM500 40ly ước tính (Tham khảo)
|
Quy cách tấm (mm) |
Trọng lượng tấm (kg) |
Đơn giá ước tính (VNĐ/kg) |
Thành tiền quy đổi (VNĐ/tấm) |
|
Cắt phôi nhỏ (1m x 1m) |
314.00 |
49.000 – 56.000 (Đã gồm phí cắt) |
15.386.000 – 17.584.000 |
|
Tấm ngắn (2m x 3m) |
1.884.00 |
45.000 – 54.000 |
84.780.000 – 101.736.000 |
|
Nguyên tấm (2m x 6m) |
3.768.00 |
43.000 – 49.000 (Giá sỉ tại kho) |
162.024.000 – 184.632.000 |
Lưu ý: Mức giá trên mang tính chất tham khảo tại các kho thép lớn, thông thường đã bao gồm VAT 10% nhưng chưa tính chi phí vận chuyển cẩu hạ hàng (vì tấm 40ly rất nặng và yêu cầu xe hạ tải chuyên dụng).
5. Ứng dụng thực tế phổ biến
Thép tấm NM500 40ly chuyên dùng chế tạo các bộ phận chịu tải trọng mài mòn khốc liệt nhất trong các ngành công nghiệp nặng:
- Khai thác khoáng sản & Mỏ đá: Tấm lót đáy phễu cấp liệu trung tâm, máng xả quặng từ tầng đập thô, các tấm bọc cường lực cho gầu xúc thủy lực siêu trọng.
- Sản xuất xi măng & Bê tông: Tấm lót bên trong buồng máy đập đá cỡ lớn, búa đập clinker, các chi tiết quạt hút khí thải mang hạt mài mòn cao.
- Cơ khí nặng & Tái chế: Lưỡi cắt của máy xén phế liệu, tấm lót buồng ép rác thải kim loại, các chi tiết chịu ma sát trượt của xe máy công trình đặc chủng.
6. Khuyến cáo kỹ thuật khi gia công dày 40mm
Do độ dày 40mm kết hợp độ cứng ~500 HBW rất khó gia công, bắt buộc kỹ thuật viên phải tuân thủ các nguyên tắc sau:
- Phương pháp cắt phôi: Ưu tiên cắt Plasma dưới nước, cắt Laser công suất lớn hoặc cắt tia nước. Nếu cắt bằng Oxy-Gas (gió đá), bắt buộc phải gia nhiệt trước (nung nóng sơ bộ) vùng cắt lên khoảng 150°C - 200°C và giảm tốc độ cắt để ngăn chặn hiện tượng nứt nguội mép cắt do sốc nhiệt.
- Quy trình hàn: Sử dụng các loại vật liệu hàn (que hàn, dây hàn) có hàm lượng Hydro cực thấp (Low-Hydrogen). Phải gia nhiệt trước khi hàn ở mức 150°C - 200°C và duy trì nhiệt độ giữa các đường hàn (Interpass) không quá 200°C để bảo vệ cấu trúc mactenxit của thép, tránh làm mềm vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ).
- Uốn định hình: Rất khó uốn nguội đối với độ dày 40ly. Nếu bắt buộc phải uốn, yêu cầu máy ép phải có lực tải cực lớn, bán kính uốn (R) tối thiểu phải gấp 8 - 10 lần độ dày tấm và phải mài mịn các mép cắt trước khi uốn để tránh ứng suất gây nứt.
7. Thông tin đơn vị cung cấp:
CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH
Mã số thuế: 0314103253
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: thepdaiphucvinh@gmail.com
Phone/zalo: 0907 315 999 ( BÁO GIÁ NHANH )
