Thép tấm NM500 dày 45mm/45ly thép hợp kim chống mài mòn
Thép tấm NM500 dày 45mm/45ly thép hợp kim chống mài mòn
Thép tấm NM500 dày 45mm là loại thép tấm hợp kim cán nóng siêu chịu mài mòn, đạt độ cứng khoảng 470 – 540 HBW (tiêu chuẩn GB/T 24186 của Trung Quốc).
- Mác thép: NM500
- Độ dày: 45mm
- Độ cứng: Khoảng 470 – 540 HBW
- Thành phần hóa học tham khảo: C ≤ 0.38%, Si ≤ 0.7%, Mn ≤ 1.7%
- Tiêu chuẩn sản xuất: GB/T 24186 (tương đương các dòng thép chống mài mòn cao như Hardox 500, XAR 500, JFE-EH500)
Thép tấm NM500 dày 45mm (45ly) là một trong những dòng thép hợp kim đặc chủng siêu dày, chuyên trị các môi trường chống mài mòn khốc liệt và va đập cực hạn. Sản phẩm được chế tạo qua quy trình xử lý nhiệt tôi và ram (Quenched & Tempered - Q&T) tối tân, giúp tấm thép đạt cấu trúc martensite đồng đều từ bề mặt vào sâu trong lõi 45ly.
1. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết (Tiêu chuẩn GB/T 24186)
|
Danh mục |
Chi tiết kỹ thuật |
|
Mác thép |
NM500 |
|
Tiêu chuẩn |
GB/T 24186 (Tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc chuyên dụng cho thép chịu mài mòn) |
|
Độ dày quy cách |
45mm (45ly) |
|
Độ cứng bề mặt |
470 – 540 HBW (Độ cứng danh nghĩa tiêu chuẩn đạt 500 Brinell) |
|
Độ bền kéo (\(R_{m}\)) |
≥ 1550 – 1800 MPa |
|
Giới hạn chảy (\(R_{eH}\)) |
≥ 1250 – 1350 MPa |
|
Độ giãn dài (A₅) |
≥ 7% |
|
Khả năng chịu va đập |
Thử nghiệm đập Charpy đạt hiệu suất cao ở nhiệt độ âm (-20°C đến -40°C), giúp kết cấu chịu được lực va chấn cực lớn từ vật liệu thô mà không bị nứt gãy nẻ lõi. |
2. Thành phần hóa học (% khối lượng tối đa)
Để một tấm thép dày tới 45mm đạt độ cứng toàn phần (không bị mềm ở lõi), tỷ lệ các nguyên tố hợp kim được liên kết theo công thức đặc biệt:
- Carbon (C): ≤ 0.38% – 0.43% (Tùy thuộc nhà máy sản xuất, giúp tối ưu hóa độ cứng nền)
- Silicon (Si): ≤ 0.70% / Mangan (Mn): ≤ 1.70% (Tăng cường giới hạn bền kéo và khả năng thấm tôi sâu)
- Crom (Cr): ≤ 1.20% / Molypden (Mo): ≤ 0.65% (Kháng ma sát trượt hạt mịn và ngăn ngừa hiện tượng giòn ram)
- Niken (Ni): ≤ 1.00% (Gia tăng độ dẻo dai chống mẻ, chống nứt khi bị lực va đập lớn bổ trực tiếp)
- Lưu huỳnh (S) / Phốt pho (P): Kiểm soát ở mức ngặt nghèo (S ≤ 0.010%, P ≤ 0.020%) nhằm triệt tiêu các điểm yếu tạp chất trong cấu trúc phôi.
3. Giá thép tấm NM500 dày 45mm (45ly)
Giá thép tấm NM500 dày 45mm (45ly) nhập khẩu hiện nay đang dao động trung bình từ 44.000 VNĐ đến 55.000 VNĐ / kg. Mức giá này áp dụng cho hàng chính phẩm tiêu chuẩn Trung Quốc GB/T 24186 sản xuất bởi các tập đoàn lớn như Wuyang, Baogang, Xinyu.
Do thép tấm 45ly thuộc quy cách hàng siêu trường siêu trọng, chi phí tính theo mét vuông hoặc theo tấm nguyên bản được ước tính cụ thể theo trọng lượng như sau:
Bảng giá thép tấm NM500 45ly ước tính (Tham khảo)
|
Quy cách tấm (mm) |
Trọng lượng tấm (kg) |
Đơn giá ước tính (VNĐ/kg) |
Thành tiền quy đổi (VNĐ/tấm) |
|
Cắt phôi nhỏ (1m x 1m) |
353.25 |
50.000 – 58.000 (Tính thêm phí gia công cắt) |
17.662.500 – 20.488.500 |
|
Tấm ngắn (2m x 3m) |
2.119.50 |
46.000 – 55.000 |
97.497.000 – 116.572.500 |
|
Nguyên tấm (2m x 6m) |
4.239.00 |
44.000 – 50.000 (Giá bán sỉ tại kho) |
186.516.000 – 211.950.000 |
Lưu ý: Báo giá trên mang tính chất tham khảo chung tại các tổng kho thép đặc chủng, thông thường giá đã bao gồm VAT 10% nhưng chưa bao gồm chi phí xe cẩu vận chuyển đến công trình (vì tấm 45ly có khối lượng rất lớn).
4. Ưu điểm và Trọng lượng tấm 45mm
- Trọng lượng siêu nặng: Theo công thức quy chuẩn, 1 mét vuông thép dày 45mm nặng tới 353.25 kg/m². Một tấm nguyên bản khổ 2m x 6m có tổng khối lượng lên tới 4.239 kg (~4.24 tấn).
- Thời gian sử dụng kéo dài: Chống chịu ma sát tốt hơn 6 đến 15 lần so với các mác thép kết cấu carbon thông thường. Ở độ dày 45ly, đây là giải pháp "vĩnh cửu" cho các thiết bị ít phải thay thế, sửa chữa định kỳ.
- Chịu lực phá hủy lớn: Độ dày 45ly biến tấm thép thành lá chắn kiên cố, triệt tiêu xung lực từ các khối đá hộc lớn hay quặng nguyên khối rơi tự do.
5. Ứng dụng thực tế phổ biến
Thép tấm NM500 45ly chuyên dùng cho các kết cấu chịu mài mòn nặng nhất, nằm ở vị trí trọng điểm của các nhà máy công nghiệp:
- Công nghiệp xi măng & Khai thác đá mỏ: Làm tấm lót họng cấp liệu sơ cấp (vị trí nhận đá hộc trực tiếp từ xe ben), tấm lót hàm đập thô, búa đập đá, cánh gạt trong máy nghiền clinker công suất lớn.
- Khai thác khoáng sản & Than: Làm máng lao quặng dốc, phễu chia liệu chịu ma sát trượt liên tục của hàng vạn tấn quặng mỗi ngày, các chi tiết gia cố gầu xúc siêu trọng của mỏ lộ thiên.
- Tái chế & Cơ khí hạng nặng: Làm lưỡi cắt siêu lực cho máy băm phế liệu kim loại, vách buồng ép của máy ép thủy lực phế liệu tải trọng lớn.
6. Khuyến cáo kỹ thuật đặc biệt khi gia công dày 45mm
Gia công thép NM500 ở độ dày 45ly đòi hỏi kỹ thuật viên cực kỳ lành nghề và trang thiết bị chuyên dụng cao:
- Phương pháp cắt: Tuyệt đối không cắt nguội bằng máy chặt. Phải dùng máy cắt Plasma CNC công suất cao hoặc cắt Oxy-Gas (gió đá). Khi cắt bằng Oxy-Gas, bắt buộc phải gia nhiệt trước toàn bộ đường cắt lên 175°C - 225°C để tránh sốc nhiệt gây nứt nguội mép cắt. Sau khi cắt, nên hạ nhiệt chậm (ủ trong cát hoặc phủ chăn cách nhiệt).
- Kỹ thuật hàn chuyên sâu: Chỉ sử dụng vật liệu hàn chứa hydro cực thấp (Low-Hydrogen, dòng que hàn sấy khô kỹ trước khi hàn). Bắt buộc gia nhiệt trước khi hàn (Preheating) tối thiểu 180°C và duy trì nhiệt độ giữa các đường hàn (Interpass) không vượt quá 200°C - 220°C nhằm bảo vệ vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ) không bị giòn và nứt ngầm.
- Uốn định hình: Độ dày 45ly kết hợp độ cứng 500 HBW gần như không khuyến khích uốn nguội. Nếu bắt buộc uốn, bán kính uốn (R) phải cực lớn (tối thiểu gấp 10 lần độ dày tấm) và cần máy ép thủy lực hạng nặng với lực ép hàng nghìn tấn, đồng thời phải mài nhẵn mọi mép cắt uốn để giải phóng ứng suất bề mặt.
7. Thông tin đơn vị cung cấp:
CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH
Mã số thuế: 0314103253
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: thepdaiphucvinh@gmail.com
Phone/zalo: 0907 315 999 ( BÁO GIÁ NHANH )
