Thép tấm NM500 dày 50mm/50ly thép hợp kim chống mài mòn
Thép tấm NM500 dày 50mm/50ly thép hợp kim chống mài mòn
Thép tấm NM500 dày 50mm là dòng thép hợp kim cán nóng siêu chống mài mòn, có độ cứng cao khoảng 470 – 540 HBW, đạt tiêu chuẩn GB/T 24186.
- Độ dày: 50 mm
- Độ cứng: 470 – 540 HBW (siêu chống mài mòn, chịu nén ép và va đập tốt mà không lo biến dạng)
- Thành phần hóa học chính (NM500): Carbon (C) ≤ 0.38%, Silicon (Si) ≤ 0.7%, Mangan (Mn) ≤ 1.7%
- Tiêu chuẩn áp dụng: GB/T 24186 (tương đương với các mác thép quốc tế như Hardox 500, XAR 500, JFE-EH500)
- Xuất xứ phổ biến: Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, các nước châu Âu/G7
Thép tấm NM500 dày 50mm (50ly) là một trong những dòng thép hợp kim chống mài mòn đặc chủng có độ dày thuộc nhóm siêu trường, siêu trọng. Được chế tạo bằng phương pháp xử lý nhiệt tôi và ram khắt khe (Quenched & Tempered - Q&T), sản phẩm này đạt cấu trúc tổ chức tinh thể Martensite đồng đều toàn phần, mang lại khả năng chống chịu va đập cực hạn và kháng ma sát khốc liệt nhất.
1. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết (Tiêu chuẩn GB/T 24186)
|
Danh mục |
Chi tiết kỹ thuật |
|
Mác thép |
NM500 |
|
Tiêu chuẩn |
GB/T 24186 (Tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc chuyên dụng cho thép chịu mài mòn) |
|
Độ dày quy cách |
50mm (50ly) |
|
Độ cứng bề mặt |
470 – 540 HBW (Độ cứng danh nghĩa đạt chuẩn 500 Brinell) |
|
Độ bền kéo (R_m) |
≥ 1550 – 1800 MPa |
|
Giới hạn chảy (R_eH) |
≥ 1250 – 1350 MPa |
|
Độ giãn dài (A₅) |
≥ 7% |
|
Khả năng chịu va đập |
Đạt hiệu suất thử nghiệm đập Charpy rất cao ở nhiệt độ âm (-20°C đến -40°C), đảm bảo tấm thép không bị nứt vỡ, giòn nẻ dưới các cú va chấn cực mạnh của vật liệu khối nặng. |
2. Giá thép tấm NM500 dày 50mm (50ly)
Giá thép tấm NM500 dày 50mm (50ly) nhập khẩu hiện nay đang dao động trung bình từ 45.000 VNĐ đến 56.000 VNĐ / kg. Báo giá này áp dụng cho hàng chính phẩm cán nóng, xử lý nhiệt tôi và ram đạt chuẩn GB/T 24186 từ các nhà máy lớn của Trung Quốc như Wuyang, Baogang hay Xinyu.
Bảng giá thép tấm NM500 50ly ước tính (Tham khảo)
|
Quy cách tấm (mm) |
Trọng lượng tấm (kg) |
Đơn giá ước tính (VNĐ/kg) |
Thành tiền quy đổi (VNĐ/tấm) |
|
Cắt phôi nhỏ (1m x 1m) |
392.50 |
51.000 – 59.000 (Đã tính hao hụt và phí cắt CNC) |
20.017.500 – 23.157.500 |
|
Tấm ngắn (2m x 3m) |
2.355.00 |
47.000 – 56.000 |
110.685.000 – 131.880.000 |
|
Nguyên tấm (2m x 6m) |
4.710.00 |
45.000 – 51.000 (Giá bán sỉ tại tổng kho) |
211.950.000 – 240.210.000 |
Lưu ý: Mức giá trên mang tính chất tham khảo chung tại các đơn vị nhập khẩu thép chịu mài mòn trực tiếp. Giá thông thường đã bao gồm VAT 10% nhưng chưa bao gồm chi phí xe cẩu hạ hàng tại công trình (do một tấm nguyên bản nặng gần 5 tấn).
3. Thành phần hóa học (% khối lượng tối đa)
Để một tấm thép đạt độ dày lên tới 50mm mà vẫn giữ được độ cứng xuyên suốt từ bề mặt vào sâu tận tâm lõi, tỷ lệ các nguyên tố hợp kim được tối ưu hóa như sau:
- Carbon (C): ≤ 0.38% – 0.45% (Hàm lượng vừa đủ để tạo độ cứng nền cao mà không gây giòn gãy)
- Silicon (Si): ≤ 0.70% / Mangan (Mn): ≤ 1.70% (Tăng cường độ bền kéo vững chắc và nâng cao tính thấm tôi sâu)
- Crom (Cr): ≤ 1.20% / Molypden (Mo): ≤ 0.65% (Tạo màng cacbit kháng ma sát trượt và ngăn chặn hiện tượng giòn ram)
- Niken (Ni): ≤ 1.00% (Bổ sung độ dẻo dai dai dẳng, giúp kết cấu chịu được xung lực đập trực tiếp)
- Lưu huỳnh (S) / Phốt pho (P): Kiểm soát nghiêm ngặt (S ≤ 0.010%, P ≤ 0.020%) để loại bỏ các tạp chất có hại, ngăn ngừa rạn nứt kết cấu.
4. Ưu điểm và Trọng lượng siêu nặng của tấm 50mm
- Trọng lượng cực kỳ lớn: Theo công thức quy chuẩn, 1 mét vuông thép dày 50mm nặng tới 392.5 kg/m². Một tấm nguyên bản khổ tiêu chuẩn 2m x 6m có tổng khối lượng lên tới 4.710 kg (gần 4.7 tấn/tấm).
- Độ bền thời gian vượt bậc: Tuổi thọ chống chịu ma sát lướt cao gấp 6 đến 15 lần so với các loại thép carbon kết cấu phổ thông (như Q345B, SS400, A36).
- Kháng phá hủy cơ học tuyệt đối: Độ dày 50ly đóng vai trò như một bức tường bọc thép kiên cố, triệt tiêu mọi lực va đập rơi tự do từ độ cao của các khối đá hộc hay quặng thô nguyên khối.
5. Ứng dụng thực tế phổ biến
Thép tấm NM500 50ly là sự lựa chọn hàng đầu cho các vị trí trọng điểm, chịu áp lực hủy diệt cao nhất trong các nhà máy và công trường lớn:
- Nhà máy xi măng & Trạm nghiền đá: Làm tấm lót sàn họng tiếp liệu sơ cấp (vị trí xe ben trực tiếp đổ đá hộc xuống), búa đập đá thô, tấm lót lồng nghiền clinker công suất lớn.
- Ngành khai thác mỏ & Khoáng sản: Chế tạo phễu chia liệu chịu ma sát trượt hàng vạn tấn quặng mỗi ngày, tấm bọc bảo vệ cường lực cho răng gầu và hông gầu của máy xúc thủy lực siêu trọng (mỏ lộ thiên).
- Công nghiệp nặng & Tái chế: Làm lưỡi gạt cắt phế liệu siêu tải trọng cho máy băm dập kim loại, vách buồng ép của các loại máy ép thủy lực rác thải nặng.
6. Khuyến cáo kỹ thuật nghiêm ngặt khi gia công dày 50mm
Gia công dòng thép cứng đạt độ dày 50mm đòi hỏi công nghệ tiên tiến và thợ cơ khí có tay nghề rất cao:
- Phương pháp cắt phôi: Tuyệt đối không cắt nguội. Chỉ sử dụng máy cắt Plasma CNC dòng lớn hoặc cắt Oxy-Gas (gió đá). Khi cắt bằng Oxy-Gas, bắt buộc phải nung nóng sơ bộ (gia nhiệt trước) dọc đường cắt lên 175°C - 225°C để tránh ứng suất nhiệt gây nứt nguội mép cắt. Sau khi cắt, phải phủ chăn cách nhiệt hoặc ủ trong cát để nguội chậm.
- Kỹ thuật hàn chuyên sâu: Chỉ dùng các vật liệu hàn chứa hydro cực thấp (Low-Hydrogen). Bắt buộc gia nhiệt trước khi hàn ở mức 180°C - 230°C và kiểm soát dải nhiệt độ giữa các đường hàn (Interpass) không vượt quá 220°C nhằm bảo vệ vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ) không bị biến tính hay giòn nứt ngầm.
- Uốn định hình: Ở độ dày 50ly và độ cứng 500 HBW, hoàn toàn không khuyến khích uốn nguội. Bản thân tấm thép uốn uốn uốn uốn có thể gây nứt bề mặt. Nếu bắt buộc uốn gập kết cấu, cần uốn nóng hoặc dùng máy ép thủy lực chuyên dụng hàng nghìn tấn với bán kính uốn (R) tối thiểu phải gấp 10 - 12 lần độ dày tấm.
7. Thông tin đơn vị cung cấp:
CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH
Mã số thuế: 0314103253
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: thepdaiphucvinh@gmail.com
Phone/zalo: 0907 315 999 ( BÁO GIÁ NHANH )
