Thép tấm NM500 dày 6mm/6ly thép hợp kim chống mài mòn
Thép tấm NM500 dày 6mm/6ly thép hợp kim chống mài mòn
Thép tấm NM500 dày 6mm (hay 6ly) là loại thép hợp kim thấp cường độ cao, được tôi luyện theo tiêu chuẩn Trung Quốc GB/T 24186, có độ cứng danh nghĩa khoảng 500 HBW (470–540 HBW). Sản phẩm chuyên dùng trong môi trường chịu ma sát, mài mòn và va đập nặng.
Đặc điểm nổi bật
- Độ cứng cao: Đạt ~500 HBW, giúp chống mài mòn vượt trội so với thép thông thường hoặc NM400.
- Độ dày 6mm: Mỏng và nhẹ, phù hợp làm tấm lót hoặc kết cấu chắn mà không làm tăng quá nhiều trọng lượng thiết bị.
- Thành phần hợp kim: Chứa C, Mn, Cr, Mo... tạo nên cấu trúc mactenxit sau khi nhiệt luyện.
Thép tấm NM500 dày 6mm/6ly thép hợp kim chống mài mòn
Thép tấm NM500 dày 6mm (6ly) là loại thép hợp kim thấp cường độ cực cao chuyên dụng cho các ứng dụng chống mài mòn cơ học nặng. Thuộc nhóm thép "Nai Mo" theo tiêu chuẩn GB/T 24186 của Trung Quốc, hậu tố 500 biểu thị độ cứng Brinell danh nghĩa đạt 500 HBW. So với phiên bản 5mm, độ dày 6mm tăng cường thêm khả năng chịu lực va đập, giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị gấp 10-15 lần so với thép kết cấu carbon thông thường.
Dưới đây là thông số kỹ thuật, cơ lý tính và đơn giá tham khảo của thép tấm NM500 dày 6mm:
1. Thành phần hóa học kết cấu (%)
Thành phần các nguyên tố được tinh chỉnh nghiêm ngặt qua công nghệ tôi và ram (Quenched & Tempered) để hình thành cấu trúc Martensite mịn đồng đều:
- C (Carbon): ≤ 0.38% (đảm bảo độ cứng cốt lõi)
- Si (Silic): ≤ 0.70% | Mn (Mangan): ≤ 1.70%
- P (Phốt pho): ≤ 0.025% | S (Lưu huỳnh): ≤ 0.010%
- Hợp kim gia cường (Cr, Mo, Ni, B): Hàm lượng nhỏ tối ưu hóa độ thấm tôi và tăng khả năng dai va đập ở nhiệt độ thấp.
2. Tính chất cơ lý đặc trưng
- Độ cứng bề mặt: 470 – 540 HBW (Danh nghĩa 500 HBW)
- Giới hạn chảy R_e: ≥ 1250 MPa
- Độ bền kéo R_m: ≥ 1500 MPa
- Độ giãn dài tối thiểu (A₅): ≥ 10%
- Năng lượng va đập (Charpy-V ở -20°C): Tối thiểu 24 J
3. Quy cách khổ tấm và Cách tính trọng lượng
- Trọng lượng tiêu chuẩn: 47.10 kg/m² (Độ dày 6mm × 7.85)
- Khổ rộng thông dụng: 1500mm, 2000mm
- Khổ dài tiêu chuẩn: 6000mm, 9000mm, 12000mm hoặc cắt theo bản mã yêu cầu.
Bảng tra trọng lượng và giá thành ước tính (Giá mác NM500 dao động 45.000 – 55.000 đ/kg):
|
Kích thước tấm tiêu chuẩn (mm) |
Trọng lượng (kg/tấm) |
Giá tham khảo (VNĐ/Tấm) |
|
6mm × 1500 × 3000 |
211.95 kg |
9.530.000 – 11.650.000 |
|
6mm × 1500 × 6000 |
423.90 kg |
19.070.000 – 23.300.000 |
|
6mm × 2000 × 6000 |
565.20 kg |
25.430.000 – 31.080.000 |
4. Ứng dụng thực tế của độ dày 6ly
Độ dày 6mm rất phổ biến trong gia công cơ khí bồn bể và thùng xe nhờ sự cân bằng giữa trọng lượng tự trọng và khả năng chống mòn:
- Giao thông vận tải: Làm tấm lót đáy hoặc thành của thùng xe ben, xe tải tự đổ, xe độc hành vận chuyển đất đá thô.
- Công nghiệp nặng: Chế tạo máng trượt quặng, máng xối trong nhà máy xi măng, tấm lót phễu nạp liệu lò cao, vỏ máy nghiền đá.
- Khai thác khoáng sản: Các chi tiết gàu múc, lưới sàng cát sỏi, thiết bị nạo vét lòng sông.
5. Lưu ý khi gia công kỹ thuật
- Cắt thép: Do độ cứng cao, khuyến khích cắt bằng Plasma CNC hoặc Laser CNC. Khi cắt nhiệt độ dày 6mm, cần chú ý tốc độ cắt phù hợp để tránh làm biến đổi cấu trúc nhiệt ở mép cắt.
- Uốn chấn nguội: Cho phép uốn góc với bán kính uốn tối thiểu lớn (thường R ≥ 4-5 lần độ dày) và lực chấn phải lớn hơn nhiều so với thép thường.
- Hàn liên kết: Sử dụng các dòng que hàn/dây hàn có hàm lượng hydro thấp (low-hydrogen). Cần gia nhiệt trước phôi từ 100°C – 150°C để giảm thiểu rủi ro nứt ngầm mối hàn.
6. Thông tin đơn vị cung cấp:
CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH
Mã số thuế: 0314103253
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: thepdaiphucvinh@gmail.com
Phone/zalo: 0907 315 999 ( BÁO GIÁ NHANH )
