Thép tấm Q355B dày 25ly
Thép tấm Q355B dày 25ly
Thép tấm Q355B dày 25ly là dòng thép kết cấu hợp kim thấp cường độ cao nhập khẩu từ Trung Quốc, có giá bán dao động từ 14.800 – 16.600 VNĐ/kg (chưa VAT). Loại thép này được sản xuất theo tiêu chuẩn khắt khe GB/T 1591, mang đến giải pháp chịu lực vượt trội phục vụ các dự án cơ khí hạng nặng và kết cấu nhà xưởng công nghiệp.
Trọng lượng barem lý thuyết của dòng thép này được tính dựa trên tỷ trọng tiêu chuẩn 7,85 g/cm³ (7.850 kg/m³). Dưới đây là hai khổ thông dụng nhất trên thị trường:
- Khổ tấm 1.5m x 6m: Nặng ~1.766,25 kg/tấm.
- Khổ tấm 2.0m x 6m: Nặng ~2.355,00 kg/tấm.
1. Thép tấm Q355B dày 25ly
Thép tấm Q355B dày 25mm (25ly) cán nóng là dòng thép kết cấu hợp kim thấp, cường độ cao thuộc phân khúc tấm dày tầm trung.
Theo tiêu chuẩn GB/T 1591, khi độ dày vượt qua mức 16mm (16mm < t ≤ 40mm), giới hạn chảy tối thiểu của thép sẽ điều chỉnh nhẹ từ 355 MPa xuống ≥ 345 MPa nhằm đảm bảo tính ổn định đồng đều từ bề mặt vào đến lõi thép.
Thông số kỹ thuật cơ bản
- Tiêu chuẩn: GB/T 1591 (Trung Quốc).
- Độ dày: 25mm (25 ly).
- Khổ thông dụng: 1.500mm hoặc 2.000mm.
- Chiều dài: 6.000mm hoặc 12.000mm.
Ưu điểm nổi bật
- Chịu lực lớn: Giới hạn chảy đạt tối thiểu 355 MPa.
- Chống mài mòn: Thành phần hợp kim giúp tăng tuổi thọ công trình.
- Dễ gia công: Khả năng định hình và tính hàn cực tốt.
Ý nghĩa ký hiệu mác thép Q355B
- Q: Viết tắt của "Qu Fu Dian" (điểm chảy/giới hạn chảy), chỉ mức ứng suất mà tại đó thép bắt đầu biến dạng dẻo.
- 355: Đại diện cho giới hạn chảy tối thiểu của thép là 355 MPa (áp dụng cho độ dày thông thường).
- B: Ký hiệu cấp chất lượng (Grade B). Thép cấp B yêu cầu thử nghiệm độ dai va đập ở nhiệt độ 20°C, giúp đảm bảo an toàn tốt hơn trong các kết cấu chịu tải động so với cấp A.

Thép tấm Q355B dày 25ly
2. Thông số kỹ thuật & Cơ tính (Tiêu chuẩn GB/T 1591)
Thép tấm Q355B dày 25mm (25ly) cán nóng thuộc nhóm phôi có độ dày tầm trung (16mm < t ≤ 40mm) [GB/T 1591-2018]. Ở phân khúc độ dày này, các chỉ số cơ tính được quy định nghiêm ngặt để đảm bảo sự đồng đều kết cấu từ bề mặt vào đến lõi thép.
Thông số kỹ thuật & Cơ tính (Tiêu chuẩn GB/T 1591)
- Thành phần hóa học (%): Cacbon (C) ≤ 0.24%, Mangan (Mn) ≤ 1.60%, Silicon (Si) ≤ 0.55%, Phốt pho (P) ≤ 0.035%, Lưu huỳnh (S) ≤ 0.035% [GB/T 1591-2018]. Việc kiểm soát tốt hàm lượng Carbon giúp tấm 25ly giữ được độ dẻo dai cao và không bị nứt gãy khi chịu ứng suất lớn.
- Giới hạn chảy (Yield Strength): Tối thiểu ≥ 345 MPa.
(Lưu ý kỹ thuật: Theo tiêu chuẩn GB/T 1591, khi độ dày vượt quá 16mm, giới hạn chảy tiêu chuẩn được điều chỉnh từ 355 MPa xuống 345 MPa để phù hợp với độ dày vật chất). - Độ bền kéo (Tensile Strength): Đạt trong khoảng từ 470 - 630 MPa.
- Độ giãn dài sau khi đứt (Elongation): ≥ 21%. Biên độ co giãn lý tưởng này giúp thép tấm 25ly đáp ứng tốt các yêu cầu gia công nặng như uốn lốc bồn bể đường kính lớn hoặc chấn dập kết cấu bằng máy thủy lực công suất lớn.
- Thử nghiệm va đập (Charpy V-Notch): Năng lượng hấphtu tối thiểu ≥ 34 Joule khi thử nghiệm ở nhiệt độ phòng (20°C).
3. Bảng barem trọng lượng và giá thép tấm Q355B 25mm
Barem trọng lượng và đơn giá dự toán của thép tấm Q355B dày 25mm (25ly) được tính toán dựa trên khối lượng riêng tiêu chuẩn là 7.850 kg/m³. Đơn giá thị trường hiện tại dao động từ 14.800 – 16.600 VNĐ/kg (chưa bao gồm VAT), phụ thuộc vào số lượng đơn hàng và xuất xứ hàng hóa.
Dưới đây là bảng tra tổng hợp chi tiết cho các khổ tấm thông dụng nhất:
Bảng barem trọng lượng và giá thép tấm Q355B 25mm
(Lưu ý: Tổng tiền một tấm dưới đây được tính theo mức giá trung bình tham khảo 15.400 VNĐ/kg, chưa bao gồm thuế VAT).
|
Quy cách tấm (Dày × Rộng × Dài) |
Đơn vị |
Trọng lượng (Kg/Tấm) |
Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
Thành tiền dự tính (VNĐ/Tấm) |
|
25mm × 1500mm × 6000mm |
Tấm |
1.766,25 |
14.800 – 16.600 |
~27.200.250 |
|
25mm × 2000mm × 6000mm |
Tấm |
2.355,00 |
14.800 – 16.600 |
~36.267.000 |
|
25mm × 2000mm × 12000mm |
Tấm |
4.710,00 |
14.800 – 16.600 |
~72.534.000 |
4. Ứng dụng thực tế của thép tấm 25ly cường độ cao
Thép tấm Q355B dày 25mm (25ly) cường độ cao sở hữu giới hạn chảy chịu tải vượt trội (≥ 345 MPa), khả năng chống biến dạng cực tốt và tính hàn tối ưu. Loại thép có độ dày lớn này chuyên dùng làm các cấu kiện chịu lực cốt lõi trong các công trình siêu trọng:
Kết cấu thép hạng nặng và cầu đường
- Dầm chính chịu lực: Làm cánh dầm (flange) chịu lực uốn cực lớn cho các thanh dầm chữ I, H, Box kết cấu hàn trong nhà xưởng vượt nhịp lớn, rạp hát, trung tâm thương mại.
- Hạ tầng giao thông: Chế tạo bản vách dầm hộp, dầm biên cho cầu thép, cầu vượt đô thị, và kết cấu trụ đỡ mặt cảng biển.
- Bản mã siêu trọng: Cắt thành tấm bản mã kích thước lớn làm chân đế cột thép, giúp phân phối đều tải trọng đè nén từ toàn bộ tòa nhà xuống móng bê tông.
Công nghiệp chế tạo máy và thiết bị nâng hạ lớn
- Bệ máy hạng nặng: Làm tấm gá đỡ chân máy, bệ máy công cụ, máy chấn uốn, hoặc khung máy ép thủy lực công suất lớn yêu cầu không bị rung động và biến dạng.
- Cơ cấu chịu lực cần trục: Chế tạo mâm quay, bệ đứng chịu lật và các đoạn gốc của tay cần (boom) cho xe cẩu, cẩu tháp, cẩu bờ cảng tải trọng hàng trăm tấn.
- Thiết bị khai khoáng: Chế tạo thùng ben xe tải mỏ, răng gàu xúc, tấm lót máng xối tại các mỏ khai thác đá, quặng sắt.
Ngành đóng tàu và công trình biển
- Gia cố thân tàu dầu: Làm các vách ngăn kín nước, tấm đáy và mạn tàu chở hàng rời cỡ lớn để chống lại áp lực vặn xoắn và sóng biển.
- Kết cấu giàn khoan: Sử dụng làm sàn chịu lực, chân đế giàn khoan dầu khí ngoài khơi chịu dòng chảy xiết và môi trường ăn mòn mạnh.
Thiết bị áp lực và bồn chứa siêu trọng
- Nồi hơi công nghiệp (Boiler): Làm thân vỏ cho các lò hơi áp suất cao, bình tích áp yêu cầu độ an toàn tuyệt đối chống nổ dưới nhiệt độ và áp suất lớn.
- Silo chứa quặng nặng: Làm vách các silo chứa vật liệu có khối lượng riêng lớn như xi măng, bột đá, clinker để chống phình vách.
5. Nhà cung cấp uy tín và lưu ý khi mua hàng
- CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH
- ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
- Email: thepdaiphucvinh@gmail.com
- Phone/zalo: 0907315999/ 0937682789 ( BÁO GIÁ NHANH
