Thép tấm S45C dày 1.6mm Trung Quốc
Thép tấm S45C dày 1.6mm Trung Quốc
Thép tấm S45C dày 1.6mm xuất xứ Trung Quốc là loại thép carbon trung bình, cường độ cao, sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế như JIS G4051 hoặc tương đương.
Đặc điểm kỹ thuật
- Độ dày: 1.6mm (hay còn gọi là 1.6 ly / 1.6 li).
- Mác thép: S45C / C45 (hàm lượng carbon khoảng 0.45%).
- Xuất xứ: Trung Quốc.
- Đặc tính: Chịu lực tốt, độ cứng cao, chống mài mòn và dễ gia công cơ khí sau khi xử lý nhiệt.
Thông tin thép tấm s45c dày 1.6mm Trung Quốc
Thép tấm S45C dày 1.6mm Trung Quốc là loại thép carbon trung bình có độ bền kéo cao, khả năng chống mài mòn tốt và phân khúc giá rất cạnh tranh, chuyên dùng trong cơ khí chế tạo. Do thuộc nhóm thép cường độ cao và có độ dày mỏng (1.6mm), loại tấm này đòi hỏi quy trình cán nóng kỹ thuật cao để đảm bảo độ phẳng bề mặt.
Quy cách và Bảng tra trọng lượng
Dưới đây là các khổ thông dụng của tấm S45C dày 1.6mm nhập khẩu từ Trung Quốc:
|
Quy cách (Dày x Rộng x Dài) |
Trọng lượng tiêu chuẩn |
|
1.6mm x 1170mm x 2500mm |
~ 36.74 kg/tấm |
|
1.6mm x 1250mm x 2500mm |
~ 39.25 kg/tấm |
|
1.6mm x 1500mm x 6000mm |
~ 113.04 kg/tấm |
|
1.6mm x 2000mm x 6000mm |
~ 150.72 kg/tấm |
Thành phần hóa học & Tiêu chuẩn kỹ thuật
Dù sản xuất tại Trung Quốc, loại thép này thường tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn JIS G4051 của Nhật Bản (hoặc tiêu chuẩn tương đương GB/T của Trung Quốc) với các tỷ lệ thành phần cốt lõi:
- Carbon (C): 0.42% – 0.48% (Quyết định độ cứng và khả năng chịu lực va đập).
- Mangan (Mn): 0.60% – 0.90% (Tăng độ bền kéo và khả năng nhiệt luyện).
- Silicon (Si): 0.15% – 0.35%.
- Phốt pho (P) & Lưu huỳnh (S): ≤ 0.030% (Hạn chế tạp chất gây giòn thép).
Ứng dụng thực tế của khổ mỏng 1.6ly
Độ dày 1.6mm thích hợp cho các chi tiết cơ khí yêu cầu trọng lượng nhẹ nhưng có bề mặt chịu mài mòn tốt:
- Gia công đột dập: Làm long đền, vòng đệm chịu lực, pát bướm, chi tiết khóa.
- Chi tiết máy mỏng: Cắt laser/CNC làm bản mã kỹ thuật chịu mài mòn, vỏ hộp máy cường độ cao.
- Khuôn mẫu nhẹ: Tấm lót khuôn, các chi tiết phụ trợ trong khuôn dập nhựa và linh kiện gá đặt.
Thông tin thị trường & Báo giá tham khảo
Giá loại thép này được tính theo khối lượng thực tế. Đơn giá tại các kho thép lớn ở Việt Nam (như Alpha Steel hay Thép Đại Phúc Vinh) dao động khoảng 15.200 VNĐ – 25.500 VNĐ/kg tùy thời điểm và khối lượng đơn hàng.
Khi mua hàng Trung Quốc, bạn nên yêu cầu đơn vị cấp hàng cung cấp chứng chỉ CO/CQ (Chứng nhận xuất xứ và chất lượng) rõ ràng từ các nhà máy lớn như Yingkou, Ansteel để tránh mua phải thép thiếu ly hoặc sai hàm lượng carbon.
CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH
Mã số thuế: 0314103253
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: thepdaiphucvinh@gmail.com
Phone/zalo: 0907 315 999 ( BÁO GIÁ NHANH )
