Thép tấm cán nóng

Thép tấm A36 Hàn Quốc, KA36 Nhật Bản TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, KA36 Nhật Bản TC ASTM

Thép tấm A36, Thép tấm đóng tàu AH32, DH32, KAK36
Thép tấm a36 Nhật Bản dày 10mm, 12mm, 25mm, 14li, 16li, 18li

Thép tấm a36 Nhật Bản dày 10mm, 12mm, 25mm, 14li, 16li, 18li

Bán thép tấm A36, A572 -50, S355JR, S275JR, A515 GR70, 65GE, SA516, C45,C50, C55...
LIÊN HỆ: 0907 315 999
Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36, Thép tấm đóng tàu A36, Thép làm vỏ tàu A36
Thép tấm AH36 5mm, 6mm, 8mm, 5li...
Thép tấm A36, AH36, AH32  6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm A36, AH36, AH32 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm A36 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li , 20li, 22li, 25li, 30li, 35li, 40li, 50li, 60li Hàn Quốc...
Thép tấm A36, thép tấm SS400 3mm, 4mm, 10mm 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36, thép tấm SS400 3mm, 4mm, 10mm 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36 Nhật Bản 18mm, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 25li, 16mm, 35li TC ASTM
Suất xứ: Trung Quốc...
Thép tấm a572, thép tấm a572 gr42, gr50, gr60, gr65

Thép tấm a572, thép tấm a572 gr42, gr50, gr60, gr65

Thép tấm A572 là thép CƯỜNG ĐỘ CAO theo tiêu chuẩn ASTM gồm các lớp gr42, gr50, gr60, gr65
LIÊN...
Thép tấm A572, thép tấm SM490 dày 14mm,18mm,20mm, 25mm, 30mm, 35mm

Thép tấm A572, thép tấm SM490 dày 14mm,18mm,20mm, 25mm, 30mm, 35mm

Thép tấm A572 / SM490 là thép tấm cường độ cao dày 6mm, 8mm,10mm, 12mm,14mm,18mm,20mm, 25mm, 30mm...
Thép tấm cắt theo quy cách, gia công theo yêu cầu A36, A515, A516

Thép tấm cắt theo quy cách, gia công theo yêu cầu A36, A515, A516

Thép tấm scm490, thép tấm a36, thép tấm chịu nhiệt các loại, thép tấm a515, thép tấm 65ge, thép tấm...
Thép tấm cường độ cao SM490 / thép tấm SM570 / thép tấm S355J2+N 10li, 12li, 14li

Thép tấm cường độ cao SM490 / thép tấm SM570 / thép tấm S355J2+N 10li, 12li, 14li

Thép tấm dày 5li, 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 20li, 22li, 25li, 30li, 32li, 35li, 40li, 45li, 50li...
Thép tấm đăng kiểm NK  A36 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 20mm, 30mm

Thép tấm đăng kiểm NK A36 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 20mm, 30mm

Thép tấm đóng tàu KA36/ AH36/ DH32/ A36
Thép tấm A36, Thép tấm đóng tàu A36, Thép làm vỏ tàu...
Thép tấm đăng kiểm NK A36  dày 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm đăng kiểm NK A36 dày 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

thép tấm đăng kiểm NK A36 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 16mm, 20mm, 30mm, 40mm, 50mm
Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36

Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36

Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36 6mm,8mm, 10mm, 12mm...100mm, 120mm, 200mm, 300mm
Chiều rộng: 1200mm, 1500mm...
Thép tấm S275, thép tấm SA283 3mm, 4mm, 6mm, 8mm,12mm, 20mm,25mm

Thép tấm S275, thép tấm SA283 3mm, 4mm, 6mm, 8mm,12mm, 20mm,25mm

Thép tấm S275 3mm, 4mm, 6mm, 8mm,12mm, 20mm,25mm... 35mm, 40mm, 45mm, 50mm,
Thép tấm SA283 3mm, 4mm, 6mm...
Thép tấm S355J2+n, S235JR 6li, 8li, 12li, 16li, 18li, 20li, 30li, 35li

Thép tấm S355J2+n, S235JR 6li, 8li, 12li, 16li, 18li, 20li, 30li, 35li

Thép tấm S235JR 6li, 8li, 12li, 16li, 18li, 20li, 30li, 35li, 50li, Thép tấm S355JR 6li, 8li, 12li, 16li, 18li...
Thép Tấm SB480, SB450, SB410, A516, Q345R

Thép Tấm SB480, SB450, SB410, A516, Q345R

Thép Tấm SB480 12li, 14li, 16li, 18li, 20li, 22li, 25li, 30li...
Thép tấm SB450, SB410 - JIS G3103 6mm,8mm, 10mm...

Thép tấm A36 Hàn Quốc, KA36 Nhật Bản TC ASTM

Thép tấm A36 Hàn Quốc, KA36 Nhật Bản TC ASTM

Thép tấm a36 Nhật Bản dày 10mm, 12mm, 25mm, 14li, 16li, 18li

Thép tấm a36 Nhật Bản dày 10mm, 12mm, 25mm, 14li, 16li, 18li

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36, AH36 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly Japan

Thép tấm A36, AH36, AH32 6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm A36, AH36, AH32  6li, 8li, 10li, 12li, 14li, 16li, 18li, 30li, 35li, 40li

Thép tấm A36, thép tấm SS400 3mm, 4mm, 10mm 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm A36, thép tấm SS400 3mm, 4mm, 10mm 8mm, 8li, 6mm, 6li TC ASTM

Thép tấm a572, thép tấm a572 gr42, gr50, gr60, gr65

Thép tấm a572, thép tấm a572 gr42, gr50, gr60, gr65

Thép tấm A572, thép tấm SM490 dày 14mm,18mm,20mm, 25mm, 30mm, 35mm

Thép tấm A572, thép tấm SM490 dày 14mm,18mm,20mm, 25mm, 30mm, 35mm

Thép tấm A709/ thép tấm A572 / thép tấm A36 / dày 10mm, 12mm, 25mm, 28mm, 30mm, 35mm

Thép tấm A709/ thép tấm A572 / thép tấm A36 /  dày 10mm, 12mm, 25mm, 28mm, 30mm, 35mm

Thép tấm cắt theo quy cách, gia công theo yêu cầu A36, A515, A516

Thép tấm cắt theo quy cách, gia công theo yêu cầu A36, A515, A516

Thép tấm cường độ cao SM490 / thép tấm SM570 / thép tấm S355J2+N 10li, 12li, 14li

Thép tấm cường độ cao SM490 / thép tấm SM570 / thép tấm S355J2+N 10li, 12li, 14li

Thép tấm đăng kiểm NK A36 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 20mm, 30mm

Thép tấm đăng kiểm NK  A36 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm, 20mm, 30mm

Thép tấm đăng kiểm NK A36 dày 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm đăng kiểm NK A36  dày 20mm, 30mm, 35mm, 40mm, 50mm

Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36

Thép tấm đóng tàu AH36,DH36, EH36, A36

Thép tấm S275, thép tấm SA283 3mm, 4mm, 6mm, 8mm,12mm, 20mm,25mm

Thép tấm S275, thép tấm SA283 3mm, 4mm, 6mm, 8mm,12mm, 20mm,25mm

Thép tấm S355J2+n, S235JR 6li, 8li, 12li, 16li, 18li, 20li, 30li, 35li

Thép tấm S355J2+n, S235JR 6li, 8li, 12li, 16li, 18li, 20li, 30li, 35li

Thép Tấm SB480, SB450, SB410, A516, Q345R

Thép Tấm SB480, SB450, SB410, A516, Q345R