Sản phẩm
Thép tròn đặc S45C/C45 phi 42, phi 44, phi 45, phi 46, phi 48, phi 50
Thép tròn đặc S45C/C45 phi 32, phi 34, phi 35, phi 36, phi 38, phi 40
Thép tròn đặc S45C/C45 phi 22, phi 24, phi 25, phi 26, phi 28, phi 30
Thép tròn đặc S45C/C45 phi 10, phi 12, phi 15, phi 16, phi 18, phi 20
Thép tròn đặc 65mn phi 62-65-70-75-80-85-90-95-100-105-110-115-120-125-130-135
Thép tròn đặc 65MN phi 34/35/36/38/40/42/46/48/50/52/54/55/56/58/60
Thép tròn đặc 65mn phi 14, 16, 18, 20, 22, 24, 25, 26, 27, 28, 30
Gía thép 65MN (thép tấm 65mn, thép thanh 65mn, đai cuộn 65mn, thép tròn 65mn)
Thép tấm 65mn dày 3li 5li 7li 12li 16li 20li
Thép tấm C45 dày 1.6li 1.8li 2li 5li 8li 10li
Báo giá uốn, cắt, đục lỗ thép tấm dày 1mm 2mm 3mm 4mm 5mm 6mm 7mm 8mm 10mm...
Uốn thép tấm dày 2ly 3ly 4ly 5ly 6ly 8ly 10ly 12ly 14ly 16ly 18ly 20ly 25ly
