Sản phẩm

Thép tấm SM490ATMC 8/9/10/11.45/12/16/22/25/40mmly

Thép tấm SM490ATMC 8/9/10/11.45/12/16/22/25/40mmly

Thép tấm SM490A TMC 8/9/10/11.45/12/16/22/25/40mmly là dòng thép tấm cán nóng...
Thép tấm SM490A 6/7/10/12/16/17/19/22/25/28/40/70/100mmly

Thép tấm SM490A 6/7/10/12/16/17/19/22/25/28/40/70/100mmly

Thép tấm SM490A 6/7/10/12/16/17/19/22/25/28/40/70/100mmly là dòng thép tấm...
Thép tấm SM400B dày 70mm/70ly

Thép tấm SM400B dày 70mm/70ly

Thép tấm SM400B dày 70mm (70 ly) là loại thép tấm cán nóng kết cấu, được sản xuất theo tiêu...
Thép tấm SM400A-CORSPACE dày 10mmly 11mmly 14mmly

Thép tấm SM400A-CORSPACE dày 10mmly 11mmly 14mmly

Thép tấm SM400A-CORSPACE là loại thép tấm kết cấu cacbon thấp cán nóng chuyên dụng cho kết cấu hàn...
Thép tấm SM400A dày 9 11 13 14 17 19 20 21 22 25 26 mmly

Thép tấm SM400A dày 9 11 13 14 17 19 20 21 22 25 26 mmly

Thép tấm SM400A là loại thép cấu trúc carbon dẹt dạng tấm, được sản xuất bằng phương pháp cán nóng...
Thép tấm SCMV32-24/A387M11217A dày 9mmly 12mmly

Thép tấm SCMV32-24/A387M11217A dày 9mmly 12mmly

Thép tấm SCMV32-24/A387M11217A dày 9mmly 12mmly là loại thép tấm hợp kim cán nóng chuyên dụng chịu nhiệt...
Thép tấm SBHS500, SBHS500W, SBHS500Q-Z35S dày 15/19/26/86mmly

Thép tấm SBHS500, SBHS500W, SBHS500Q-Z35S dày 15/19/26/86mmly

Thép tấm SBHS500, SBHS500W, và SBHS500Q-Z35S là các dòng thép tấm cường độ cao, hiệu suất cao chuyên dụng...
Thép tấm SAH440/SAH540-H dày 8/12/13/14mmly

Thép tấm SAH440/SAH540-H dày 8/12/13/14mmly

Thép tấm SAPH440/SAPH540 là loại thép tấm cán nóng kết cấu cường độ cao (thường được tẩy rỉ và...
Thép tấm SA516-70N-EDITION2023 dày 36mmly 42mmly 47mmly

Thép tấm SA516-70N-EDITION2023 dày 36mmly 42mmly 47mmly

Thép tấm SA516-70N-EDITION2023 là loại thép tấm carbon chất lượng cao chuyên dùng để chế tạo nồi hơi...
Thép tấm S45C dày 6mmly 12mmly 100mmly

Thép tấm S45C dày 6mmly 12mmly 100mmly

Thép tấm S45C (tương đương mác thép C45 / AISI 1045) là dòng thép cacbon trung bình (hàm lượng cacbon khoảng...
Thép tấm S355J2M19/A5725021-CM dày 10mm/10ly

Thép tấm S355J2M19/A5725021-CM dày 10mm/10ly

Thép tấm mác S355J2 (theo tiêu chuẩn EN 10025) và A572 Gr.50 (theo tiêu chuẩn ASTM) dày 10mm (10ly...
Thép tấm NSFR490B-SM490B/NSLT490B-SM490B/NSLT490C-SN490C 12/14/19/28/36mmly

Thép tấm NSFR490B-SM490B/NSLT490B-SM490B/NSLT490C-SN490C 12/14/19/28/36mmly

Thép tấm NSFR490B-SM490B, NSLT490B-SM490B, và NSLT490C-SN490C là các dòng thép tấm kết cấu cường độ cao đặc...

Thép tấm SM490ATMC 8/9/10/11.45/12/16/22/25/40mmly

Thép tấm SM490ATMC 8/9/10/11.45/12/16/22/25/40mmly

Thép tấm SM490A 6/7/10/12/16/17/19/22/25/28/40/70/100mmly

Thép tấm SM490A 6/7/10/12/16/17/19/22/25/28/40/70/100mmly

Thép tấm SM400B dày 70mm/70ly

Thép tấm SM400B dày 70mm/70ly

Thép tấm SM400A-CORSPACE dày 10mmly 11mmly 14mmly

Thép tấm SM400A-CORSPACE dày 10mmly 11mmly 14mmly

Thép tấm SM400A dày 9 11 13 14 17 19 20 21 22 25 26 mmly

Thép tấm SM400A dày 9 11 13 14 17 19 20 21 22 25 26 mmly

Thép tấm SCMV32-24/A387M11217A dày 9mmly 12mmly

Thép tấm SCMV32-24/A387M11217A dày 9mmly 12mmly

Thép tấm SBHS500, SBHS500W, SBHS500Q-Z35S dày 15/19/26/86mmly

Thép tấm SBHS500, SBHS500W, SBHS500Q-Z35S dày 15/19/26/86mmly

Thép tấm SAH440/SAH540-H dày 8/12/13/14mmly

Thép tấm SAH440/SAH540-H dày 8/12/13/14mmly

Thép tấm SA516-70N-EDITION2023 dày 36mmly 42mmly 47mmly

Thép tấm SA516-70N-EDITION2023 dày 36mmly 42mmly 47mmly

Thép tấm S45C dày 6mmly 12mmly 100mmly

Thép tấm S45C dày 6mmly 12mmly 100mmly

Thép tấm S355J2M19/A5725021-CM dày 10mm/10ly

Thép tấm S355J2M19/A5725021-CM dày 10mm/10ly

Thép tấm NSFR490B-SM490B/NSLT490B-SM490B/NSLT490C-SN490C 12/14/19/28/36mmly

Thép tấm NSFR490B-SM490B/NSLT490B-SM490B/NSLT490C-SN490C 12/14/19/28/36mmly
0937682789