THÉP TẤM

THÉP TẤM SA36 SA387 SA285 SA283 SA515 SA516

THÉP TẤM SA36 SA387 SA285 SA283 SA515 SA516

CUNG CẤP / BÁO GIÁ / ĐẶT HÀNG THÉP TẤM SA36, SA387 Gr 22-11, SA285 Gr A, SA285 Gr B, SA285...
Thép tấm SA515/SA516 GR70 chịu nhiệt

Thép tấm SA515/SA516 GR70 chịu nhiệt

Thép Tấm SA515/SA516 là thép tấm chịu nhiệt lạnh, áp suất cao nên thường được làm các loại bồn...
Thép tấm SA516 Hàn Quốc

Thép tấm SA516 Hàn Quốc

Thép tấm SA516 / A516 tiêu chuẩn ASTM A516 còn được gọi là ASME SA516 là thép tấm chịu nhiệt lạnh...
Thép tấm SA516-70-N dày 10mm/10ly cắt quy cách

Thép tấm SA516-70-N dày 10mm/10ly cắt quy cách

Thép Đại Phúc Vinh chuyên cung cấp Thép tấm A516-70-N (Grade 70, Normalizing) dày 10mm/10ly là loại...
Thép tấm SA516-70-N dày 15.88mm, 16mm cắt quy cách

Thép tấm SA516-70-N dày 15.88mm, 16mm cắt quy cách

Thép Đại Phúc Vinh chuyên cung cấp Thép tấm A516-70-N (Grade 70, Normalizing) dày 15.88mm/15.88ly...
Thép tấm SA516-70-N dày 22.23mm, 23mm cắt quy cách

Thép tấm SA516-70-N dày 22.23mm, 23mm cắt quy cách

Thép Đại Phúc Vinh chuyên cung cấp Thép tấm A516-70-N (Grade 70, Normalizing) dày 22.23mm/22.23ly...
THÉP TẤM SB410/ SB450/ SB480/ A515/ A516/ Q345R

THÉP TẤM SB410/ SB450/ SB480/ A515/ A516/ Q345R

Mác thép: SB410/ SB450/ SB480/ A515/ A516/ Q345R chế tạo lò hơi, chịu áp lực - cho lò hơi và bình...
THÉP TẤM SM490 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm

THÉP TẤM SM490 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm

Thép tấm SM490 được phân vào thép tấm kết cấu thông thường sản xuất theo tiêu chuẩn của JIS. Thép...
THÉP TẤM SM490 JIS G3106

THÉP TẤM SM490 JIS G3106

Công Ty Thép Đại Phúc Vinh chuyên cung cấp các loại Thép Tấm JIS G3106 SM490 sau: Thép Tấm JIS...
Thép tấm SPV490(SPV490Q) dày 22/25/28/30/32/35/38/40ly-mm-li

Thép tấm SPV490(SPV490Q) dày 22/25/28/30/32/35/38/40ly-mm-li

Thép tấm SPV490 (SPV490Q) với độ dày từ 22mm đến 40mm hiện đang có sẵn. Thép Đại Phúc Vinh cung...
Thép tấm SPV490(SPV490Q)dày 45/50/55/60/65/70/75/80/85/90/95/100ly-mm-li

Thép tấm SPV490(SPV490Q)dày 45/50/55/60/65/70/75/80/85/90/95/100ly-mm-li

THÉP TẤM SPV490 - THÉP TẤM SPV490Q là gì?
Trong THÉP TẤM SPV490Q, chữ "Q" là viết tắt của "Cường độ...
Thép tấm SPV490(SPV490Q)dày 6/6.5/7/8/9/10/10.5/12/14/16/18/20ly-mm-li

Thép tấm SPV490(SPV490Q)dày 6/6.5/7/8/9/10/10.5/12/14/16/18/20ly-mm-li

Thép tấm SPV490 (còn gọi là SPV490Q) với các độ dày khác nhau từ 6.5mm, 7mm, 8mm, 9mm, 10mm...
THÉP TẤM SS400 CÁN NÓNG

THÉP TẤM SS400 CÁN NÓNG

ĐẠI PHÚC VINH CHUYÊN CUNG CẤP THÉP TẤM SS400 CÁN NÓNG DÀY 3LY, 4LY, 5LY, 6LY, 8LY, 10LY, 12LY, 14LY...
Thép tấm SS400 dày 18ly 20ly 25ly 30ly 35ly 40ly 45ly 50ly

Thép tấm SS400 dày 18ly 20ly 25ly 30ly 35ly 40ly 45ly 50ly

Thép tấm SS400 thông dụng giá rẻ, thép tấm SS400 dày 3ly, 5ly, 6ly, 8ly, 10ly, 12ly, 14ly, 16ly, 18ly...
Thép tấm 120x2000x6000mm Q355B

Thép tấm 120x2000x6000mm Q355B

Thép Đại Phúc Vinh chuyên cung cấp Thép tấm Q355B với quy cách 120x2000x6000mm là loại thép hợp kim thấp...
Thép tấm 16x2000x6000mm Q355B

Thép tấm 16x2000x6000mm Q355B

Thép Đại Phúc Vinh chuyên cung cấp Thép tấm Q355B với quy cách 16x2000x6000mm là loại thép hợp kim thấp...

THÉP TẤM SA36 SA387 SA285 SA283 SA515 SA516

THÉP TẤM SA36 SA387 SA285 SA283 SA515 SA516

Thép tấm SA515/SA516 GR70 chịu nhiệt

Thép tấm SA515/SA516 GR70 chịu nhiệt

Thép tấm SA516 Hàn Quốc

Thép tấm SA516 Hàn Quốc

Thép tấm SA516-70-N dày 10mm/10ly cắt quy cách

Thép tấm SA516-70-N dày 10mm/10ly cắt quy cách

Thép tấm SA516-70-N dày 15.88mm, 16mm cắt quy cách

Thép tấm SA516-70-N dày 15.88mm, 16mm cắt quy cách

Thép tấm SA516-70-N dày 22.23mm, 23mm cắt quy cách

Thép tấm SA516-70-N dày 22.23mm, 23mm cắt quy cách

THÉP TẤM SB410/ SB450/ SB480/ A515/ A516/ Q345R

THÉP TẤM SB410/ SB450/ SB480/ A515/ A516/ Q345R

THÉP TẤM SM490 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm

THÉP TẤM SM490 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 14mm

THÉP TẤM SM490 JIS G3106

THÉP TẤM SM490 JIS G3106

Thép tấm SPV490(SPV490Q) dày 22/25/28/30/32/35/38/40ly-mm-li

Thép tấm SPV490(SPV490Q) dày 22/25/28/30/32/35/38/40ly-mm-li

Thép tấm SPV490(SPV490Q)dày 45/50/55/60/65/70/75/80/85/90/95/100ly-mm-li

Thép tấm SPV490(SPV490Q)dày 45/50/55/60/65/70/75/80/85/90/95/100ly-mm-li

Thép tấm SPV490(SPV490Q)dày 6/6.5/7/8/9/10/10.5/12/14/16/18/20ly-mm-li

Thép tấm SPV490(SPV490Q)dày 6/6.5/7/8/9/10/10.5/12/14/16/18/20ly-mm-li

THÉP TẤM SS400 CÁN NÓNG

THÉP TẤM SS400 CÁN NÓNG

Thép tấm SS400 dày 18ly 20ly 25ly 30ly 35ly 40ly 45ly 50ly

Thép tấm SS400 dày 18ly 20ly 25ly 30ly 35ly 40ly 45ly 50ly

Thép tấm 120x2000x6000mm Q355B

Thép tấm 120x2000x6000mm Q355B

Thép tấm 16x2000x6000mm Q355B

Thép tấm 16x2000x6000mm Q355B
0937682789