Thép hộp 80x160x10mm (10ly)
Thép hộp 80x160x10mm (10ly)
Thép hộp 80x160x10mm là loại thép hộp hình chữ nhật có kích thước mặt cắt ngang rộng 80mm, cao 160mm và độ dày thành thép là 10mm (thường gọi là 10 ly). Một cây thép tiêu chuẩn có chiều dài 6 mét nặng khoảng 203,33 kg tùy theo dung sai và mác thép (như SS400, Q235B).
- Hình dáng: Tiết diện hình chữ nhật.
- Kích thước: Chiều rộng 80 mm, chiều cao 160 mm, độ dày 10 mm.
- Chiều dài cây: 6 mét.
- Trọng lượng: ~203,33kg/cây 6m (tương đương khoảng 34,54 kg/mét dài).
- Mác thép phổ biến: SS400, Q235, A36, A500... theo các tiêu chuẩn quốc tế như JIS, ASTM, EN.
Thông tin kỹ thuật Thép hộp 80x160x10mm (10ly) trọng lượng 203.33kg/ cây 6 mét

Dưới đây là thông số và thông tin kỹ thuật chi tiết của dòng thép hộp chữ nhật 80x160x10mm với trọng lượng thực tế 203,33 kg/cây 6 mét:
1. Thông số hình học và kích thước
- Kích thước mặt cắt: 80 mm x 160 mm (Cạnh ngắn x Cạnh dài)
- Độ dày thành ống: 10.0 mm (10 ly)
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6.000 mm (6 mét)
- Trọng lượng đơn vị: ~33,89 kg/mét
- Trọng lượng tổng (Cây 6m): 203,33 kg/cây
- Đặc điểm biên dạng (R-Corner): Trọng lượng thực tế 203,33 kg/cây phản ánh chính xác quy trình cán nóng đúc hoặc hàn chịu lực cao theo tiêu chuẩn quốc tế. Phần góc bo tròn (R-corner) được gia công vát mịn giúp phân phối đều ứng suất, tối ưu khối lượng cấu kiện và ngăn ngừa hiện tượng nứt gãy vật liệu tại góc vuông dưới tác động của tải trọng cực lớn.
2. Tiêu chuẩn kỹ thuật và Mác thép áp dụng
Sản phẩm thuộc phân khúc thép kết cấu siêu dày và nặng, chủ yếu được nhập khẩu trực tiếp (Hàn Quốc, Trung Quốc, Nhật Bản...) hoặc sản xuất đặc biệt theo đơn đặt hàng dựa trên các hệ tiêu chuẩn:
- Tiêu chuẩn JIS G3466 (Nhật Bản): Mác thép STKR400, STKR490.
- Tiêu chuẩn ASTM A500 (Mỹ): Mác thép Grade A, Grade B, Grade C (Phổ biến nhất là Grade B kết cấu).
- Tiêu chuẩn EN 10219 / EN 10210 (Châu Âu): Mác thép kết cấu S235JR, S275JR, S355JOH (S355 là mác thép cường độ cao rất hay dùng ở độ dày này).
- Tiêu chuẩn GB/T 3094 (Trung Quốc): Mác thép Q235B, Q345B, Q355B.
3. Đặc tính cơ lý & Thành phần hóa học (Tham khảo mác thép cường độ cao S355/Q345)
- Giới hạn bền kéo (Tensile Strength): 470 – 630 MPa
- Giới hạn chảy (Yield Strength): Min 345 MPa (Đảm bảo cấu kiện có khả năng chống biến dạng hoàn hảo trước các lực uốn, ép tĩnh và động).
- Độ giãn dài tương đối (Elongation): Min 20%
- Khả năng gia công: Hàm lượng Carbon tương đương được kiểm soát nghiêm ngặt dưới 0.22% giúp cho cây thép dù dày tới 10 ly vẫn đảm bảo độ dẻo dai cao, dễ cắt gọt, gia công cơ khí và cho mối hàn có độ ngấu sâu, không bị giòn nứt.
4. Phân loại bề mặt cấu trúc
- Thép hộp đen cán nóng: Bề mặt có lớp oxit màu xanh đen hoặc đen mờ đặc trưng, cứng cáp, có phủ dầu bảo quản tạm thời từ nhà máy. Phù hợp cho cấu kiện trong nhà, cấu kiện bọc bê tông hoặc kết cấu cần sơn phủ nhiều lớp theo thiết kế riêng.
- Thép hộp mạ kẽm (Mạ kẽm nhúng nóng): Được xử lý bề mặt và nhúng vào bể kẽm nóng chảy để tạo lớp bảo vệ vững chắc chống oxy hóa, chống mài mòn hóa học. Đây là lựa chọn bắt buộc cho các kết cấu tiếp xúc trực tiếp với môi trường ngoài trời, vùng ngập mặn hoặc hóa chất.
5. Giá thép hộp 80x160x10mm (10ly) trọng lượng 203.33kg/ cây 6 mét
Đối với dòng thép hộp chữ nhật 80x160x10mm (10 ly) có trọng lượng thực tế 203,33 kg/cây 6 mét, do thuộc nhóm thép hộp kết cấu cỡ lớn và siêu dày nên mức giá thường được quy đổi theo số kg hoặc giá trọn gói trên mỗi cây.
Giá bán tham khảo trên thị trường hiện nay (chưa bao gồm VAT 10%):
- Giá tính theo kg: Dao động từ 18.500đ – 23.500đ/kg (Mức giá dao động tùy thuộc vào mác thép chịu lực cường độ cao như Q345B, S355 hay mác cơ bản SS400, cũng như nguồn gốc thép nội địa hay nhập khẩu từ Hàn Quốc, Trung Quốc, Nhật Bản...).
- Giá tính theo cây (6 mét):
- Thép hộp đen cán nóng: Giá từ 3.760.000đ – 4.060.000đ/cây (Bề mặt mờ xanh đen, có phủ lớp dầu bảo quản từ nhà máy).
- Thép hộp mạ kẽm / Nhúng nóng chống gỉ: Giá từ 4.530.000đ – 4.780.000đ/cây.
(Lưu ý: Thị trường sắt thép liên tục biến động theo ngày, bảng giá trên đây là mức trung bình tại Thép Đại Phúc Vinh để bạn dễ dàng lập dự toán vật tư).
6. Ứng dụng thép hộp 80x160x10mm (10ly)
Với độ dày lớn (10 ly) và kích thước lớn, loại thép này có khả năng chịu lực, chống vặn xoắn và độ bền cực kỳ cao:
- Làm khung kết cấu chịu lực chính cho nhà thép tiền chế, nhà xưởng, cầu đường.
- Làm cột đỡ, bệ máy móc nặng, khung giàn chịu tải trọng lớn.
- Ứng dụng trong ngành cơ khí chế tạo, đóng tàu và các công trình ngoài trời yêu cầu độ vững chắc cao.
7. Thông tin đơn vị cung cấp:
CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH
Mã số thuế: 0314103253
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: thepdaiphucvinh@gmail.com
Phone/zalo: 0907 315 999 ( BÁO GIÁ NHANH )
