Thép tấm NM500 dày 8mm/8ly thép hợp kim chống mài mòn
Thép tấm NM500 dày 8mm/8ly thép hợp kim chống mài mòn
Thép tấm NM500 dày 8mm (8 ly) là dòng thép hợp kim thấp cường độ cao, được tôi luyện (quenched and tempered) đạt độ cứng danh nghĩa khoảng 500 HBW (470–540 HBW). Ký hiệu "NM" xuất xứ từ Trung Quốc (tiêu chuẩn GB/T 24186), chuyên dùng cho các môi trường chịu mài mòn cực kỳ khắc nghiệt.
Đặc tính kỹ thuật chính
- Độ dày: 8mm
- Độ cứng: ~470 – 540 HBW (cao hơn rõ rệt so với NM400)
- Cấu trúc: Martensite sau xử lý nhiệt, giúp chống mài mòn do ma sát, va đập hoặc vật liệu sắc cạnh (đá, quặng, cát) tốt hơn 25–30% so với NM400.
- Trọng lượng riêng: Khoảng 7.85 g/cm³, tương đương trọng lượng riêng thép tấm chuẩn (tấm dày 8mm nặng khoảng 62.8 kg/m²).
Thép tấm NM500 dày 8mm (8ly) là dòng thép hợp kim thấp cường độ cao chuyên dụng chống mài mòn, được sản xuất theo tiêu chuẩn GB/T 24186 của Trung Quốc. Với độ cứng bề mặt danh nghĩa lên đến 500 HBW đạt được từ quy trình tôi và ram (Quenched & Tempered) khắt khe, độ dày 8ly mang lại khả năng chịu lực, chống cào xước và va đập vượt trội, giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị gấp nhiều lần so với các dòng thép carbon thông thường.
Dưới đây là các thông số kỹ thuật, đặc tính cơ lý và đơn giá tham khảo của thép tấm NM500 dày 8mm:
1. Thành phần hóa học đặc trưng (%)
Sự phân bổ đồng đều của Carbon và các nguyên tố hợp kim giúp tấm thép dày 8mm đạt được cấu trúc Martensite đồng nhất từ bề mặt vào trong lõi:
- C (Carbon): ≤ 0.38% (nguyên tố chính quyết định độ cứng)
- Si (Silic): ≤ 0.70% | Mn (Mangan): ≤ 1.70%
- P (Phốt pho): ≤ 0.025% | S (Lưu huỳnh): ≤ 0.010%
- Hợp kim vi lượng (Cr, Mo, Ni, B): Được thêm vào với hàm lượng nhỏ tối ưu nhằm tăng độ dai va đập và bảo vệ tấm thép không bị nứt vỡ dưới áp lực lớn.
2. Tính chất cơ lý siêu việt
- Độ cứng bề mặt: 470 – 540 HBW (Danh nghĩa 500 HBW)
- Giới hạn chảy (R_e): ≥ 1250 MPa
- Độ bền kéo (R_m): ≥ 1500 MPa
- Độ giãn dài (A₅): ≥ 10%
- Độ dai va đập (Charpy-V ở -20°C): Tối thiểu 24 J
3. Quy cách khổ tấm và Cách tính trọng lượng
- Trọng lượng tiêu chuẩn: 62.80 kg/m² (Tính theo công thức: Độ dày 8mm × 7.85)
- Khổ rộng thông dụng: 1500mm, 2000mm, 2200mm
- Khổ dài tiêu chuẩn: 6000mm, 9000mm, 12000mm hoặc cắt quy cách theo yêu cầu.
Bảng tra trọng lượng và giá thành ước tính (Giá mác NM500 dao động từ 45.000 – 55.000 đ/kg):
|
Kích thước tấm tiêu chuẩn (mm) |
Trọng lượng (kg/tấm) |
Giá tham khảo (VNĐ/Tấm) |
|
8mm × 1500 × 6000 |
565.20 kg |
25.430.000 – 31.080.000 |
|
8mm × 2000 × 6000 |
753.60 kg |
33.910.000 – 41.440.000 |
|
8mm × 2000 × 12000 |
1.507.20 kg |
67.820.000 – 82.890.000 |
4. Ứng dụng thực tế của độ dày 8ly
Độ dày 8mm là kích thước lý tưởng cho các kết cấu yêu cầu khả năng chống mài mòn cao nhưng cần tối ưu hóa trọng lượng thiết bị:
- Vận tải & Cơ giới: Làm tấm lót đáy chịu lực chịu mòn cho thùng xe ben, xe tải tự đổ cỡ trung và lớn, thùng chứa xe rác.
- Công nghiệp nặng: Chế tạo máng xối quặng, phễu nạp liệu lò cao, hệ thống ống dẫn tro xỉ trong nhà máy nhiệt điện, tấm lót băng tải xi măng.
- Khai thác khoáng sản: Làm lưới sàng cát sỏi, cánh quạt hút bùn, các chi tiết gia cường cho gầu xúc, gầu múc chịu ma sát đất đá liên tục.
5. Lưu ý kỹ thuật khi gia công tấm 8ly
- Cắt thép: Nên ưu tiên cắt bằng máy Plasma CNC hoặc Laser CNC công suất lớn để có đường cắt mịn và chính xác. Tránh để nhiệt độ tích tụ quá lâu tại một điểm làm giảm độ cứng cục bộ ở mép cắt.
- Uốn chấn nguội: Có thể chấn uốn nguội bằng máy thủy lực lực ép lớn. Bán kính uốn tối thiểu phải gấp 5 - 6 lần độ dày tấm (R ≥ 40 - 48mm) và cần mài nhẵn cạnh biên trước khi uốn để chống rạn nứt góc.
- Hàn liên kết: Nên gia nhiệt trước vùng hàn khoảng 100°C – 150°C. Khuyến khích dùng vật liệu hàn có hàm lượng hydro thấp (Low-Hydrogen) để đảm bảo mối hàn dẻo dai, không bị nứt ngầm sau khi nguội.
6. Thông tin đơn vị cung cấp:
CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH
Mã số thuế: 0314103253
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: thepdaiphucvinh@gmail.com
Phone/zalo: 0907 315 999 ( BÁO GIÁ NHANH )
