Thép tấm Q355B dày 10ly
Thép tấm Q355B dày 10ly
Thép tấm Q355B dày 10ly là dòng thép kết cấu hợp kim thấp cường độ cao nhập khẩu từ Trung Quốc, có giá bán dao động từ 14.700 – 16.000 VNĐ/kg (chưa VAT). Loại thép này được sản xuất theo tiêu chuẩn khắt khe GB/T 1591, mang đến giải pháp chịu lực vượt trội phục vụ các dự án cơ khí hạng nặng và kết cấu nhà xưởng công nghiệp.
Trọng lượng barem lý thuyết của dòng thép này được tính dựa trên tỷ trọng tiêu chuẩn 7,85 g/cm³ (7.850 kg/m³). Dưới đây là hai khổ thông dụng nhất trên thị trường:
- Khổ tấm 1.5m x 6m: Nặng 706,50 kg/tấm.
- Khổ tấm 2.0m x 6m: Nặng 942,00 kg/tấm.
1. Thép tấm Q355B dày 10mm
Thép tấm Q355B dày 10mm là mác thép hợp kim thấp, có cường độ cao, sở hữu độ bền kéo và khả năng chịu lực vượt trội, chuyên dùng cho cơ khí chế tạo, đóng tàu và kết cấu nhà xưởng.
Thông số kỹ thuật cơ bản
- Tiêu chuẩn: GB/T 1591 (Trung Quốc).
- Độ dày: 10mm (10 ly).
- Khổ thông dụng: 1.500mm hoặc 2.000mm.
- Chiều dài: 6.000mm hoặc 12.000mm.
Ưu điểm nổi bật
- Chịu lực lớn: Giới hạn chảy đạt tối thiểu 355 MPa.
- Chống mài mòn: Thành phần hợp kim giúp tăng tuổi thọ công trình.
- Dễ gia công: Khả năng định hình và tính hàn cực tốt.
Ý nghĩa ký hiệu mác thép Q355B
- Chữ Q (Qufu dian): Ký hiệu viết tắt thể hiện giới hạn chảy của vật liệu [Thép tấm Q355B].
- Số 355: Cường độ chịu lực kéo chảy tối thiểu đạt 355 MPa (áp dụng tối ưu cho các dòng thép tấm có độ dày mỏng và trung bình ≤ 16mm).
- Chữ B: Thép vượt qua bài kiểm tra độ dai va đập Charpy V-Notch ở nhiệt độ phòng 20°C với năng lượng hấp thụ đạt tối thiểu 34 Joule.

Thép tấm Q355B dày 10mm
2. Thông số kỹ thuật & Cơ tính (Tiêu chuẩn GB/T 1591)
Thép tấm Q355B dày 10mm (10ly) cán nóng sở hữu cấu trúc tinh thể đồng đều và độ bền kết cấu rất cao. Do độ dày 10mm nằm trong nhóm phôi mỏng đến trung bình (t ≤ 16mm), sản phẩm đạt được các chỉ số cơ lý và thành phần hóa học tối ưu nhất theo tiêu chuẩn GB/T 1591.
Thông số kỹ thuật & Cơ tính (Tiêu chuẩn GB/T 1591)
- Thành phần hóa học (%): Cacbon (C) ≤ 0.20%, Mangan (Mn) 1.20% - 1.60%, Silicon (Si) ≤ 0.50%, Phốt pho (P) ≤ 0.030%, Lưu huỳnh (S) ≤ 0.030%. Hàm lượng carbon thấp giúp thép giữ được độ dẻo dai cao, không bị giòn gãy khi chịu tải trọng động hoặc va đập mạnh.
- Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 355 MPa. Đảm bảo kết cấu chịu lực nén và uốn lớn mà không bị biến dạng vĩnh viễn.
- Độ bền kéo (Tensile Strength): Đạt trong khoảng từ 470 - 630 MPa.
- Độ giãn dài sau khi đứt (Elongation): ≥ 21%. Nhờ biên độ co giãn lý tưởng, tấm 10ly đáp ứng tốt các yêu cầu gia công chấn dập gá bệ máy, lốc ống vách bồn bể bằng máy chuyên dụng mà không bị nứt vỡ kết cấu bề mặt.
3. Bảng barem trọng lượng và giá thép tấm Q355B 10mm
Barem trọng lượng và giá tham khảo của thép tấm cường độ cao Q355B độ dày 10mm (10ly) được cập nhật mới nhất. Mức giá thực tế dao động từ 14.700 đến 16.000 VNĐ/kg tùy thuộc vào khối lượng đơn hàng, quy cách khổ tấm và xuất xứ. Dưới đây là bảng quy cách barem thông dụng từ thép Đại Phúc Vinh:
Dưới đây là chi tiết trọng lượng tính toán theo công thức tiêu chuẩn (10 × Rộng × Dài × 7.85) cùng dự toán thành tiền cho từng tấm thép:
|
Quy cách sản phẩm |
Trọng lượng barem |
Đơn giá tham khảo |
Thành tiền ước tính |
|
10mm x 1.500mm x 6.000mm |
706,50 |
14.700 - 16.000 |
10.385.550 - 11.304.000 |
|
10mm x 2.000mm x 6.000mm |
942,00 |
14.700 - 16.000 |
13.847.400 - 15.072.000 |
|
10mm x 1.500mm x 12.000mm |
1.413,00 |
14.700 - 16.000 |
20.771.100 - 22.608.000 |
|
10mm x 2.000mm x 12.000mm |
1.884,00 |
14.700 - 16.000 |
27.694.800 - 30.144.000 |
Lưu ý: Báo giá trên mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm thuế VAT và chi phí vận chuyển đến chân công trình.
4. Ứng dụng thực tế của thép tấm 10mm cường độ cao
Thép tấm cường độ cao Q355B dày 10mm (10ly) là giải pháp vật liệu tối ưu cho các kết cấu chịu lực cực lớn, tải trọng động và môi trường áp lực cao nhờ độ dày vượt trội và giới hạn bền kéo lên tới 630 MPa.
Kết cấu thép siêu trường siêu trọng
- Bản mã chân cột lớn: Chế tạo bản mã gia cường chân cột cho nhà thép tiền chế, nhà xưởng khẩu độ lớn và nhà cao tầng.
- Gia công dầm tổ hợp: Làm phần cánh (flange) và bụng (web) cho dầm chữ I, H, dầm hộp chịu lực chính trong các dự án cầu đường, kết cấu nhịp lớn.
- Đai bọc khung chịu lực: Làm tấm đệm liên kết đỉnh cột, bệ đỡ gối cầu giao thông.
Công nghiệp bồn bể áp lực và thiết bị nặng
- Bồn bể công nghiệp: Lốc ống chịu áp, chế tạo thân và đáy các loại bồn chứa khí hóa lỏng (LPG), xăng dầu, hóa chất quy mô lớn.
- Lò hơi và thiết bị áp lực: Chế tạo vách buồng đốt, vỏ lò hơi công nghiệp chịu nhiệt và áp suất cao.
Ngành cơ khí chế tạo và thiết bị nâng hạ
- Kết cấu máy cẩu: Làm khung sườn, tay cần cho cần trục, cẩu tháp, cổng trục tại các cảng biển và công trường xây dựng.
- Bệ máy CNC và đồ gá: Chế tạo khung bệ đỡ cho các loại máy móc cơ khí hạng nặng yêu cầu độ ổn định cao, chống rung lắc.
- Thiết bị mỏ và xây dựng: Làm gàu xúc, thùng xe ben tải trọng siêu nặng, tấm lót sàn băng chuyền khoáng sản chống mài mòn.
Công nghiệp đóng tàu và công trình biển
- Kết cấu chịu lực sà lan: Chế tạo hệ thống xương sườn gia cường, boong tàu, sàn sà lan chuyên chở vật liệu nặng.
- Chân đế giàn khoan: Ứng dụng trong các kết cấu phụ trợ của giàn khoan dầu khí ngoài khơi nhờ khả năng chịu va đập va chạm tốt.
5. Nhà cung cấp uy tín và lưu ý khi mua hàng
- CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH
- ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
- Email: thepdaiphucvinh@gmail.com
- Phone/zalo: 0907315999/ 0937682789 ( BÁO GIÁ NHANH
