Thép tấm 255mm 265mm 275mm 285mm 295mm Q355B
Thép tấm 255mm 265mm 275mm 285mm 295mm Q355B
Thép Đại Phúc Vinh chuyên cung cấp Thép tấm Q355B dày 255mm 265mm 275mm 285mm 295mm là loại thép hợp kim thấp cường độ cao, thường được nhập khẩu từ Trung Quốc hoặc các nước Châu Á khác. Đây là mác thép hiện đại được dùng để thay thế cho mác Q345B trước đây với khả năng chịu lực tốt hơn.
Tiêu chuẩn sản xuất: Thường theo tiêu chuẩn Trung Quốc GB/T 1591
Thép tấm 255mm, 265mm, 275mm, 285mm, và 295mm Q355B là dải thép tấm cán nóng có độ dày siêu đại (thuộc phân khúc phôi đúc thỏi thô hoặc khối xẻ đặc chủng cực hạn). Mác thép này được sản xuất theo tiêu chuẩn GB/T 1591-2018 (Trung Quốc), chuyên dùng để chế tạo các kết cấu chịu lực tải cực tải, bệ máy siêu trọng trong ngành cơ khí và công nghiệp nặng.
Thép tấm Q355B

Thép tấm 255mm 265mm 275mm 285mm 295mm Q355B
1. Bảng tra cứu trọng lượng lý thuyết (Khổ thông dụng 2000 x 6000mm)
Trọng lượng được tính theo công thức tiêu chuẩn: Độ dày (mm) × Rộng (m) × Dài (m) × 7.85
|
Độ dày (mm) |
Quy cách khổ tấm (mm) |
Trọng lượng lý thuyết (kg/tấm) |
Trọng lượng (Tấn/tấm) |
|
255 mm |
255 × 2000 × 6000 |
24.021 kg |
24,021 tấn |
|
265 mm |
265 × 2000 × 6000 |
24.963 kg |
24,963 tấn |
|
275 mm |
275 × 2000 × 6000 |
25.905 kg |
25,905 tấn |
|
285 mm |
285 × 2000 × 6000 |
26.847 kg |
26,847 tấn |
|
295 mm |
295 × 2000 × 6000 |
27.789 kg |
27,789 tấn |
2. Tiêu chuẩn cơ lý tính hạ định mức (Dải độ dày >250mm đến 400mm)
Theo phiên bản tiêu chuẩn GB/T 1591-2018, khi độ dày thép tấm vượt qua mốc 250mm, các chỉ số cơ học tiếp tục được hạ định mức sâu nhằm bảo toàn độ dẻo dai tối đa cho lõi phôi đúc dày, chống nguy cơ nứt gãy giòn do hiện tượng om nhiệt và ứng suất dư cực lớn của khối thép khổng lồ:
- Giới hạn chảy (Yield Strength): ≥ 265 MPa (Tiếp tục hạ từ mức 275 MPa của dải dưới 250mm).
- Giới hạn bền kéo (Tensile Strength): 450 - 600 MPa.
- Độ giãn dài (Elongation): ≥ 17%.
- Độ dai va đập Charpy V-Notch: Thử nghiệm tại nhiệt độ phòng (20°C), năng lượng hấp thụ tối thiểu đạt 34 Joule.
3. Dự toán chi phí vật tư (Tham khảo)
Giá thép tấm Q355B các độ dày lỡ cỡ từ 255mm đến 295mm hiện nay dao động phổ biến từ 19.000 – 25.000 VNĐ/kg (tương đương khoảng 49.000.000 – 64.000.000 VNĐ/tấn chưa bao gồm thuế VAT và chi phí logistics đặc chủng).
Các dải độ dày lẻ (đuôi 5 ly) ở phân khúc siêu trọng này thuộc nhóm quy cách đặc thù nhất trên thị trường. Hàng thường không có sẵn số lượng lớn tại các kho thông thường mà được nhập khẩu theo dạng phôi cán nóng đúc đặc nguyên khối cho các đại dự án. Đơn giá dòng này cao hơn các độ dày chẵn do phôi đúc kỹ thuật cao, dải sản xuất giới hạn và bắt buộc phải trải qua quy trình siêu âm khắt khe (tiêu chuẩn UT nghiêm ngặt để phát hiện bọt khí hoặc rạn nứt lõi ngầm).
Barem trọng lượng lý thuyết và dự toán chi phí theo tấm cho 2 khổ thông dụng được tính toán chi tiết dưới đây:
Thép tấm Q355B dày 255mm (255 ly)
- Khổ tấm 1.500 mm × 6.000 mm: Nặng khoảng 18.015,75 kg/tấm (hơn 18 tấn). Chi phí ước tính: 342.300.000 – 450.400.000 VNĐ/tấm.
- Khổ tấm 2.000 mm × 6.000 mm: Nặng khoảng 24.021,00 kg/tấm (hơn 24 tấn). Chi phí ước tính: 456.400.000 – 600.500.000 VNĐ/tấm.
Thép tấm Q355B dày 265mm (265 ly)
- Khổ tấm 1.500 mm × 6.000 mm: Nặng khoảng 18.722,25 kg/tấm (gần 18,7 tấn). Chi phí ước tính: 355.700.000 – 468.100.000 VNĐ/tấm.
- Khổ tấm 2.000 mm × 6.000 mm: Nặng khoảng 24.963,00 kg/tấm (gần 25 tấn). Chi phí ước tính: 474.300.000 – 624.100.000 VNĐ/tấm.
Thép tấm Q355B dày 275mm (275 ly)
- Khổ tấm 1.500 mm × 6.000 mm: Nặng khoảng 19.428,75 kg/tấm (hơn 19,4 tấn). Chi phí ước tính: 369.100.000 – 485.700.000 VNĐ/tấm.
- Khổ tấm 2.000 mm × 6.000 mm: Nặng khoảng 25.905,00 kg/tấm (gần 25,9 tấn). Chi phí ước tính: 492.200.000 – 647.600.000 VNĐ/tấm.
Thép tấm Q355B dày 295mm (295 ly)
- Khổ tấm 1.500 mm × 6.000 mm: Nặng khoảng 20.841,75 kg/tấm (gần 20,8 tấn). Chi phí ước tính: 396.000.000 – 521.000.000 VNĐ/tấm.
- Khổ tấm 2.000 mm × 6.000 mm: Nặng khoảng 27.789,00 kg/tấm (gần 27,8 tấn). Chi phí ước tính: 528.000.000 – 694.700.000 VNĐ/tấm.
4. Quy trình gia công và kiểm soát chất lượng bắt buộc
- Siêu âm dòng UT bắt buộc (Ultrasonic Testing): Ở độ dày từ 255mm đến 295mm, lực cán nóng bề mặt rất khó thẩm thấu hoàn toàn vào trung tâm dải thép, đẩy rủi ro xuất hiện khuyết tật lõi (rỗng co ngót tâm phôi, tách lớp dầm - lamellar tearing) lên mức rất cao. Vật tư bắt buộc phải có chứng chỉ siêu âm khuyết tật toàn tấm đạt tiêu chuẩn nghiêm ngặt như ASTM A578 Level A hoặc Level B.
- Biện pháp hàn đặc chủng khối lớn: Khối lượng thép khổng lồ (từ 24 đến gần 28 tấn/tấm) có tốc độ khuếch tán và tản nhiệt vùng hàn nhanh một cách khủng khiếp, dễ làm ngậm hydro gây nứt nguội mối hàn sâu bên trong. Quy trình thi công bắt buộc phải gia nhiệt trước khi hàn (preheating) từ 290°C - 340°C, duy trì liên tục nhiệt độ giữa các lớp hàn (interpass) và áp dụng quy trình ủ nhiệt khử ứng suất sau khi hàn (PWHT).
5. Đơn vị cung cấp
- CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH
- ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
- Email: thepdaiphucvinh@gmail.com
- Phone/zalo: 0907315999 ( BÁO GIÁ NHANH )
