Thép tấm Q355B dày 35ly
Thép tấm Q355B dày 35ly
Thép tấm Q355B dày 35ly là dòng thép kết cấu hợp kim thấp cường độ cao nhập khẩu từ Trung Quốc, có giá bán dao động từ 15.000 – 16.900 VNĐ/kg (chưa VAT). Loại thép này được sản xuất theo tiêu chuẩn khắt khe GB/T 1591, mang đến giải pháp chịu lực vượt trội phục vụ các dự án cơ khí hạng nặng và kết cấu nhà xưởng công nghiệp.
Trọng lượng barem lý thuyết của dòng thép này được tính dựa trên tỷ trọng tiêu chuẩn 7,85 g/cm³ (7.850 kg/m³). Dưới đây là hai khổ thông dụng nhất trên thị trường:
- Khổ tấm 1.5m x 6m: Nặng ~2.472,75 kg/tấm.
- Khổ tấm 2.0m x 6m: Nặng ~3.297,00 kg/tấm.
1. Thép tấm Q355B dày 35ly
Thép tấm Q355B dày 35mm (35ly) cán nóng là dòng thép kết cấu hợp kim thấp, cường độ cao thuộc phân khúc tấm dày tầm trung.
Theo tiêu chuẩn GB/T 1591, khi độ dày vượt qua mức 16mm (16mm < t ≤ 40mm), giới hạn chảy tối thiểu của thép sẽ điều chỉnh nhẹ từ 355 MPa xuống ≥ 345 MPa nhằm đảm bảo tính ổn định đồng đều từ bề mặt vào đến lõi thép.
Thông số kỹ thuật cơ bản
- Tiêu chuẩn: GB/T 1591 (Trung Quốc).
- Độ dày: 35mm (35 ly).
- Khổ thông dụng: 1.500mm hoặc 2.000mm.
- Chiều dài: 6.000mm hoặc 12.000mm.
Ưu điểm nổi bật
- Chịu lực lớn: Giới hạn chảy đạt tối thiểu 355 MPa.
- Chống mài mòn: Thành phần hợp kim giúp tăng tuổi thọ công trình.
- Dễ gia công: Khả năng định hình và tính hàn cực tốt.
Ý nghĩa ký hiệu mác thép Q355B
- Q: Viết tắt của "Qu Fu Dian" (điểm chảy/giới hạn chảy), chỉ mức ứng suất mà tại đó thép bắt đầu biến dạng dẻo.
- 355: Đại diện cho giới hạn chảy tối thiểu của thép là 355 MPa (áp dụng cho độ dày thông thường).
- B: Ký hiệu cấp chất lượng (Grade B). Thép cấp B yêu cầu thử nghiệm độ dai va đập ở nhiệt độ 20°C, giúp đảm bảo an toàn tốt hơn trong các kết cấu chịu tải động so với cấp A.

Thép tấm Q355B dày 35ly
2. Thông số kỹ thuật & Cơ tính (Tiêu chuẩn GB/T 1591)
Thép tấm Q355B dày 35mm (35ly) cán nóng thuộc nhóm phôi có độ dày tầm trung (16mm < t ≤ 40mm) [GB/T 1591-2018]. Ở phân khúc độ dày này, các chỉ số cơ tính được quy định nghiêm ngặt để đảm bảo sự đồng đều kết cấu từ bề mặt vào đến lõi thép.
Thông số kỹ thuật & Cơ tính (Tiêu chuẩn GB/T 1591)
- Thành phần hóa học (%): Cacbon (C) ≤ 0.24%, Mangan (Mn) ≤ 1.60%, Silicon (Si) ≤ 0.55%, Phốt pho (P) ≤ 0.035%, Lưu huỳnh (S) ≤ 0.035% [GB/T 1591-2018]. Việc kiểm soát tốt hàm lượng Carbon giúp tấm 35ly giữ được độ dẻo dai cao và không bị nứt gãy khi chịu ứng suất lớn.
- Giới hạn chảy (Yield Strength): Tối thiểu ≥ 345 MPa.
(Lưu ý kỹ thuật: Theo tiêu chuẩn GB/T 1591, khi độ dày vượt quá 16mm, giới hạn chảy tiêu chuẩn được điều chỉnh từ 355 MPa xuống 345 MPa để phù hợp với độ dày vật chất). - Độ bền kéo (Tensile Strength): Đạt trong khoảng từ 470 - 630 MPa.
- Độ giãn dài sau khi đứt (Elongation): ≥ 21%. Biên độ co giãn lý tưởng này giúp thép tấm 35ly đáp ứng tốt các yêu cầu gia công nặng như uốn lốc bồn bể đường kính lớn hoặc chấn dập kết cấu bằng máy thủy lực công suất lớn.
- Thử nghiệm va đập (Charpy V-Notch): Năng lượng hấphtu tối thiểu ≥ 34 Joule khi thử nghiệm ở nhiệt độ phòng (20°C).
3. Bảng barem trọng lượng và giá thép tấm Q355B 35mm
Bảng barem trọng lượng và đơn giá dự toán của thép tấm Q355B dày 35mm (35ly) được tính toán dựa trên khối lượng riêng tiêu chuẩn là 7.850 kg/m³. Đơn giá thị trường hiện tại dao động từ 15.000 – 16.900 VNĐ/kg (chưa bao gồm VAT), tùy thuộc vào xuất xứ phôi, số lượng đặt hàng và biến động thị trường.
Dưới đây là bảng tra tổng hợp chi tiết cho các khổ tấm thông dụng nhất:
Bảng barem trọng lượng và giá thép tấm Q355B 35mm
(Lưu ý: Tổng tiền một tấm dưới đây được tính ước tính theo mức giá trung bình tham khảo là 15.700 VNĐ/kg, chưa bao gồm thuế VAT).
|
Quy cách tấm (Dày × Rộng × Dài) |
Đơn vị |
Trọng lượng (Kg/Tấm) |
Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
Thành tiền dự tính (VNĐ/Tấm) |
|
35mm × 1500mm × 6000mm |
Tấm |
2.472,75 |
15.000 – 16.900 |
~38.822.175 |
|
35mm × 2000mm × 6000mm |
Tấm |
3.297,00 |
15.000 – 16.900 |
~51.762.900 |
|
35mm × 2000mm × 12000mm |
Tấm |
6.594,00 |
15.000 – 16.900 |
~103.525.800 |
4. Ứng dụng thực tế của thép tấm 35ly cường độ cao
Thép tấm Q355B dày 35mm (35ly) cường độ cao sở hữu giới hạn chảy chịu tải lớn (≥ 345 MPa) và độ dày phôi siêu nặng. Loại thép tấm này đóng vai trò quyết định cấu trúc chịu tải xung kích và tải trọng động chịu nén lớn trong các công trình siêu trường siêu trọng:
Kết cấu thép đặc biệt và hạ tầng giao thông lớn
- Gối cầu chịu lực: Chế tạo tấm gối cầu cứng (bridge bearings) trung gian truyền tải trọng cực lớn từ hệ thống dầm nhịp hộp thép xuống mố trụ bê tông.
- Bản mã chân cột siêu tải: Cắt thành khối bản mã kích thước lớn định vị chân cột cho nhà chọc trời, tháp truyền hình, nhà ga sân bay vượt nhịp hoặc mái vòm sân vận động.
- Hệ thanh chống và vách hầm sâu: Làm hệ thanh chống (strut) chịu lực ép đất đá khổng lồ, bệ đỡ cho robot máy đào hầm (TBM) khi thi công tàu điện ngầm ngầm.
Công nghiệp chế tạo máy và thiết bị nâng hạ siêu trọng
- Bệ máy và thân máy ép thủy lực: Làm tấm gá nền, khung bệ đỡ chịu tải xung kích nén cực cao cho máy ép thủy lực hàng nghìn tấn, máy nghiền đá công suất mỏ.
- Cấu kiện cẩu cảng hạng nặng: Chế tạo mâm quay chịu lực lật, khớp nối dầm gốc của cần trục tháp lớn, cẩu bờ biển bốc dỡ container (cẩu RMG, STS).
- Đế khuôn đúc áp lực cao: Cắt phẳng làm tấm đế, vỏ bao khuôn đúc áp lực và khuôn dập hạng nặng trong ngành công nghiệp sản xuất ô tô và phôi cơ khí.
Ngành đóng tàu và kết cấu công trình biển sâu
- Nút liên kết giàn khoan: Chế tạo các tấm gia cường chịu lực tại nút giao kết cấu dầm dẹt và dầm ống của giàn khoan dầu khí ngoài khơi, nơi chịu gió bão cường độ cao.
- Tàu phá băng và siêu tàu: Làm phân đoạn vỏ mũi tàu phá băng chịu va đập đè trực tiếp lên các khối băng lớn, hoặc phân đoạn gia cố đáy của siêu tàu hàng rời.
Thiết bị áp lực cao và bồn chứa đặc chủng
- Thân lò hơi áp suất cực cao: Chế tạo thân bồn tích áp cho lò hơi công nghiệp (boiler) trong các nhà máy nhiệt điện, hóa chất nguy hiểm chống lại nguy cơ nổ vách bồn.
- Bồn khí hóa lỏng (LPG) cỡ lớn: Làm thành vách các bình chịu áp suất cao hình cầu hoặc hình trụ, yêu cầu tính an toàn kỹ thuật tuyệt đối.
5. Nhà cung cấp uy tín và lưu ý khi mua hàng
- CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH
- ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
- Email: thepdaiphucvinh@gmail.com
- Phone/zalo: 0907315999/ 0937682789 ( BÁO GIÁ NHANH
