THÉP CHẾ TẠO

Thép cacbon S45C, S55C, S50C 12mm, 14mm, 16mm, 20mm, 25mm

Thép cacbon S45C, S55C, S50C 12mm, 14mm, 16mm, 20mm, 25mm

Thép cacbon S45C, S55C, S50C 12mm, 14mm, 16mm, 20mm, 25mm
Thép chế tạo SKD61 12mm,20mm,30mm,50mm,60mm,100mm,120mm

Thép chế tạo SKD61 12mm,20mm,30mm,50mm,60mm,100mm,120mm

Thép chế tạo SKD61 12mm,20mm,30mm,35mm,40mm,100mm,120mm
Thép chế tạo SKD61 112mm,120mm,130mm,150mm,160mm...
Thép tấm C45, thép tấm C50 8mm, 12mm, 16mm, 20mm, 25mm, 30mm

Thép tấm C45, thép tấm C50 8mm, 12mm, 16mm, 20mm, 25mm, 30mm

Thép tấm C45, C50 8mm, 12mm, 16mm, 20mm, 25mm, 30mm
Thép tấm C50, S50C 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 16mm, 18mm, 30mm

Thép tấm C50, S50C 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 16mm, 18mm, 30mm

Thép tấm C50, S50C 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 16mm, 18mm, 30mm
Thép tấm S45C 3ly, 4ly, 5ly, 6ly, 8ly,12ly thép tấm s55c

Thép tấm S45C 3ly, 4ly, 5ly, 6ly, 8ly,12ly thép tấm s55c

Thép cacbon S45C, S55C, S50C 3ly, 4ly, 5ly, 6ly, 8ly,12ly Mới về kho
Thép tròn đặc SCM435, thép chế tạo 65MG, SCM420, SCM440, 20Crmo, 40Crmo

Thép tròn đặc SCM435, thép chế tạo 65MG, SCM420, SCM440, 20Crmo, 40Crmo

Thép tròn đặc, thép chế tạo 65MG, SCM420, SCM440, 20Cr mo, 40Cr mo
Thép tròn đặc SCM440, thép cacbon 40cr, 20cr phi 30, 40, 60, 100, 150, 200, 300

Thép tròn đặc SCM440, thép cacbon 40cr, 20cr phi 30, 40, 60, 100, 150, 200, 300

Thép tròn đặc, thép cacbon 40cr, 20cr, s45c, skd11, skd61
Thép tròn đặc, thép chế tạo 65MG, SCM420, SCM440, 20Cr...
Thép vuông đặc 6,8,10,12,14,16,18,20,22,24,26,28,30,32,35,40,45,50,60,65,70,75,80,90,100

Thép vuông đặc 6,8,10,12,14,16,18,20,22,24,26,28,30,32,35,40,45,50,60,65,70,75,80,90,100

thép vuông đặc dày 4x4 , 5x5 , 6x6 , 8x8 , 10x10 , 12x12 , 14x14 , 16x16 , 18x18 , 20x20 , 22x22
24x24 , 26x26 , 28x28 , 30x30 , 32x32...

Thép cacbon S45C, S55C, S50C 12mm, 14mm, 16mm, 20mm, 25mm

Thép cacbon S45C, S55C, S50C 12mm, 14mm, 16mm, 20mm, 25mm

Thép chế tạo SKD61 12mm,20mm,30mm,50mm,60mm,100mm,120mm

Thép chế tạo SKD61 12mm,20mm,30mm,50mm,60mm,100mm,120mm

Thép tấm C45, thép tấm C50 8mm, 12mm, 16mm, 20mm, 25mm, 30mm

Thép tấm C45, thép tấm C50 8mm, 12mm, 16mm, 20mm, 25mm, 30mm

Thép tấm C50, S50C 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 16mm, 18mm, 30mm

Thép tấm C50, S50C 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, 16mm, 18mm, 30mm

Thép tấm S45C 3ly, 4ly, 5ly, 6ly, 8ly,12ly thép tấm s55c

Thép tấm S45C 3ly, 4ly, 5ly, 6ly, 8ly,12ly thép tấm s55c

Thép tròn đặc SCM435, thép chế tạo 65MG, SCM420, SCM440, 20Crmo, 40Crmo

Thép tròn đặc SCM435, thép chế tạo 65MG, SCM420, SCM440, 20Crmo, 40Crmo

Thép tròn đặc SCM440, thép cacbon 40cr, 20cr phi 30, 40, 60, 100, 150, 200, 300

Thép tròn đặc SCM440, thép cacbon 40cr, 20cr phi 30, 40, 60, 100, 150, 200, 300

Thép vuông đặc 6,8,10,12,14,16,18,20,22,24,26,28,30,32,35,40,45,50,60,65,70,75,80,90,100

Thép vuông đặc 6,8,10,12,14,16,18,20,22,24,26,28,30,32,35,40,45,50,60,65,70,75,80,90,100