Thép tấm C45 dày 12mm

Thép tấm C45 dày 12mm

Công ty TNHH XNK TM Đại Phúc Vinh chuyên cung cấp Thép tấm C45 (hay thép S45C) sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G4051, nổi bật với độ bền cao và khả năng chịu lực tốt. Thép tấm C45 (S45C) dày 12mm thuộc phân khúc Thép carbon kết cấu chất lượng cao (High-quality carbon structural steel), cụ thể nằm trong nhóm Thép carbon trung bình (Medium-carbon steel) hàm lượng carbon khoảng 0.45% có độ dày lớn, chịu lực uốn, nén cực tốt. Nó được sản xuất ra để làm phôi cho các nguyên công gia công cơ khí chính xác như tiện, phay, bào, và cắt định hình các chi tiết máy móc chịu tải trọng cao, ma sát lớn.

Liên hệ: 0907315999

I. Thép tấm C45(S45C) dày 12mm hoặc 12ly là gì?

Thép tấm C45 (S45C) dày 12mm là loại thép cán nóng hàm lượng carbon trung bình, có độ dày đúng 12ly (12 milimét). Chữ C45 (tiêu chuẩn TCVN/DIN) hoặc S45C (tiêu chuẩn JIS của Nhật Bản) biểu thị hàm lượng carbon trong thép chiếm khoảng 0,45%.

Thép tấm C45( S45C) dày 12mm

Thép tấm C45 dày 12mm hay 12ly

Thép tấm C45 dày 12mm hay 12ly

Các đặc tính cốt lõi

  • Độ cứng tối ưu: Hàm lượng carbon 0,45% giúp thép có sự cân bằng hoàn hảo giữa độ cứng và độ dẻo dai.
  • Khả năng tôi nhiệt: Thép có thể nhiệt luyện (tôi dầu, tôi nước) để tăng độ cứng lên rất cao khi làm chi tiết máy.
  • Độ bền kéo cao: Chịu lực va đập và chống mài mòn tốt hơn nhiều so với thép thông thường (như SS400 hay A36).

Thông số kỹ thuật chi tiết

  • Độ dày: 12 mm (Ly)
  • Khổ rộng tấm thông dụng: 1.500 mm hoặc 2.000 mm
  • Chiều dài tấm thông dụng: 6.000 mm (có thể cắt theo yêu cầu)
  • Khối lượng riêng: ~7,85 g/cm³

Ứng dụng phổ biến nhất

Do có độ dày 12ly vừa phải và nền thép cứng, loại thép này chuyên dùng để:

  • Cắt bản mã chịu lực cao trong xây dựng.
  • Chế tạo bánh răng, trục truyền động, thanh răng.
  • Làm đồ gá (jig), khuôn mẫu dập đơn giản, mặt bàn máy cơ khí chính xác.

II. Bảng tra quy cách & Trọng lượng tiêu chuẩn thép tấm C45(S45C) dày 12mm hoặc 12ly

Dưới đây là bảng tra quy cách và trọng lượng tiêu chuẩn đầy đủ của thép tấm C45 (S45C) dày 12mm (12ly) dựa theo barem kỹ thuật ngành thép (Khối lượng riêng 7.85g/cm³) do Thép Đại Phúc Vinh ( daiphucvinh.vn) cung cấp.

Bảng tra tấm nguyên khổ tiêu chuẩn (Dày 12mm)

Khổ rộng (mm)

Chiều dài (mm)

Trọng lượng tấm nguyên (kg)

Diện tích tấm (m²)

Trọng lượng / 1m² (kg/m²)

1.500

6.000

847,80

9,0

94,20

2.000

6.000

1.130,40

12,0

94,20

1.500

12.000

1.695,60

18,0

94,20

2.000

12.000

2.260,80

24,0

94,20

Bảng tra phôi cắt lẻ / Kích thước nhỏ thông dụng (Dày 12mm)

Khổ rộng (mm)

Chiều dài (mm)

Trọng lượng phôi (kg)

Ứng dụng phổ biến

1.250

2.500

294,38

Mặt bích bồn bể, đồ gá chịu lực

1.200

2.400

271,30

Khổ phụ nhập khẩu

1.000

2.000

188,40

Bản mã đầu cột, mặt bàn máy

500

1.000

47,10

Phôi chế tạo bánh răng lớn, trục

300

500

14,13

Bản mã chân cột nhà xưởng

III. Báo giá thép tấm C45(S45C) dày 12mm hoặc 12ly

Báo giá thép tấm C45 (S45C) dày 12mm (12ly) hiện tại dao động phổ biến từ 15.200 VNĐ/kg đến 27.000 VNĐ/kg, tùy thuộc vào quy cách nguyên tấm hay cắt lẻ, xuất xứ vật liệu (Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản) và khối lượng đơn hàng của bạn.

Dưới đây là bảng tổng hợp báo giá chi tiết theo quy cách tấm tiêu chuẩn (khối lượng riêng tính theo barem kỹ thuật là (7.85g/cm³) do Thép Đại Phúc Vinh ( daiphucvinh.vn) cung cấp:

Bảng giá thép tấm C45 dày 12mm nguyên tấm (Tham khảo)

Quy cách tấm tiêu chuẩn (Dày x Rộng x Dài)

Trọng lượng tấm (kg)

Đơn giá ước tính (VNĐ/kg)

Thành tiền tạm tính / Tấm (VNĐ)

Tấm 12mm x 1.500mm x 6.000mm

847,80

15.200 - 27.000

12.886.560 - 22.890.600

Tấm 12mm x 2.000mm x 6.000mm

1.130,40

15.200 - 27.000

17.182.080 - 30.520.800

Tấm 12mm x 1.500mm x 12.000mm

1.695,60

15.200 - 27.000

25.773.120 - 45.781.200

Tấm 12mm x 2.000mm x 12.000mm

2.260,80

15.200 - 27.000

34.364.160 - 61.041.600

  • Mức giá sỉ thấp nhất (~15.200 VNĐ/kg): Thường áp dụng cho các đơn hàng thương mại số lượng nhiều tấn, nhập nguyên đai từ các nhà máy lớn.
  • Mức giá phổ thông (~20.000 - 27.000 VNĐ/kg): Áp dụng cho hàng đại lý cấp lẻ, hàng nhập khẩu từ Hàn Quốc/Nhật Bản có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ chuẩn xác về hàm lượng carbon phục vụ tôi nhiệt.

Chi phí gia công cắt lẻ phôi 12ly theo bản vẽ

Khi có nhu cầu cắt quy cách nhỏ (như bản mã chân cột, mặt bích, bánh răng phôi cơ khí):

  • Cách tính giá thép: Đơn giá cho phần phôi cắt lẻ thường sẽ nhỉnh hơn hàng nguyên tấm từ 2.000 - 5.000 VNĐ/kg nhằm bù vào lượng phế liệu hao hụt khi chia nhỏ tấm.
  • Chi phí đường cắt: Tùy xưởng cơ khí nhận gia công bằng máy CNC Plasma / Oxy-gas (giá mềm, biên dạng nhiệt lớn) hoặc CNC Laser fiber (giá cao hơn, mạch cắt láng mịn, chuẩn kích thước lắp ráp).

CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH

ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM

Email: thepdaiphucvinh@gmail.com    Phone: 0907315999

Sản phẩm cùng nhóm

Thép tấm C45 dày 16mm

Thép tấm C45 dày 16mm

Công ty TNHH XNK TM Đại Phúc Vinh chuyên cung cấp Thép tấm C45 (hay thép S45C) sản xuất theo...

Thép tấm C45 dày 16mm

Thép tấm C45 dày 16mm

Thép tấm C45 dày 15mm

Thép tấm C45 dày 15mm

Thép tấm C45 dày 14mm

Thép tấm C45 dày 14mm

Thép tấm C45 dày 10mm

Thép tấm C45 dày 10mm

Thép tấm C45(S45C) dày 9mm 9.2mm 9.3mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm 9.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 9mm 9.2mm 9.3mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm 9.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 8mm 8.2mm 8.3mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm 8.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 8mm 8.2mm 8.3mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm 8.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 7mm 7.2mm 7.3mm 7.4mm 7.5mm 7.6mm 7.7mm 7.8mm 7.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 7mm 7.2mm 7.3mm 7.4mm 7.5mm 7.6mm 7.7mm 7.8mm 7.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 6mm 6.2mm 6.3mm 6.4mm 6.5mm 6.6mm 6.7mm 6.8mm 6.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 6mm 6.2mm 6.3mm 6.4mm 6.5mm 6.6mm 6.7mm 6.8mm 6.9mm
Thép tấm C45 dày 15mm

Thép tấm C45 dày 15mm

Công ty TNHH XNK TM Đại Phúc Vinh chuyên cung cấp Thép tấm C45 (hay thép S45C) sản xuất theo...

Thép tấm C45 dày 16mm

Thép tấm C45 dày 16mm

Thép tấm C45 dày 15mm

Thép tấm C45 dày 15mm

Thép tấm C45 dày 14mm

Thép tấm C45 dày 14mm

Thép tấm C45 dày 10mm

Thép tấm C45 dày 10mm

Thép tấm C45(S45C) dày 9mm 9.2mm 9.3mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm 9.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 9mm 9.2mm 9.3mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm 9.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 8mm 8.2mm 8.3mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm 8.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 8mm 8.2mm 8.3mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm 8.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 7mm 7.2mm 7.3mm 7.4mm 7.5mm 7.6mm 7.7mm 7.8mm 7.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 7mm 7.2mm 7.3mm 7.4mm 7.5mm 7.6mm 7.7mm 7.8mm 7.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 6mm 6.2mm 6.3mm 6.4mm 6.5mm 6.6mm 6.7mm 6.8mm 6.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 6mm 6.2mm 6.3mm 6.4mm 6.5mm 6.6mm 6.7mm 6.8mm 6.9mm
Thép tấm C45 dày 14mm

Thép tấm C45 dày 14mm

Công ty TNHH XNK TM Đại Phúc Vinh chuyên cung cấp Thép tấm C45 (hay thép S45C) sản xuất theo...

Thép tấm C45 dày 16mm

Thép tấm C45 dày 16mm

Thép tấm C45 dày 15mm

Thép tấm C45 dày 15mm

Thép tấm C45 dày 14mm

Thép tấm C45 dày 14mm

Thép tấm C45 dày 10mm

Thép tấm C45 dày 10mm

Thép tấm C45(S45C) dày 9mm 9.2mm 9.3mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm 9.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 9mm 9.2mm 9.3mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm 9.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 8mm 8.2mm 8.3mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm 8.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 8mm 8.2mm 8.3mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm 8.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 7mm 7.2mm 7.3mm 7.4mm 7.5mm 7.6mm 7.7mm 7.8mm 7.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 7mm 7.2mm 7.3mm 7.4mm 7.5mm 7.6mm 7.7mm 7.8mm 7.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 6mm 6.2mm 6.3mm 6.4mm 6.5mm 6.6mm 6.7mm 6.8mm 6.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 6mm 6.2mm 6.3mm 6.4mm 6.5mm 6.6mm 6.7mm 6.8mm 6.9mm
Thép tấm C45 dày 10mm

Thép tấm C45 dày 10mm

Công ty TNHH XNK TM Đại Phúc Vinh chuyên cung cấp Thép tấm C45 (hay thép S45C) sản xuất theo...

Thép tấm C45 dày 16mm

Thép tấm C45 dày 16mm

Thép tấm C45 dày 15mm

Thép tấm C45 dày 15mm

Thép tấm C45 dày 14mm

Thép tấm C45 dày 14mm

Thép tấm C45 dày 10mm

Thép tấm C45 dày 10mm

Thép tấm C45(S45C) dày 9mm 9.2mm 9.3mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm 9.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 9mm 9.2mm 9.3mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm 9.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 8mm 8.2mm 8.3mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm 8.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 8mm 8.2mm 8.3mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm 8.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 7mm 7.2mm 7.3mm 7.4mm 7.5mm 7.6mm 7.7mm 7.8mm 7.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 7mm 7.2mm 7.3mm 7.4mm 7.5mm 7.6mm 7.7mm 7.8mm 7.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 6mm 6.2mm 6.3mm 6.4mm 6.5mm 6.6mm 6.7mm 6.8mm 6.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 6mm 6.2mm 6.3mm 6.4mm 6.5mm 6.6mm 6.7mm 6.8mm 6.9mm
Thép tấm C45(S45C) dày 9mm 9.2mm 9.3mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm 9.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 9mm 9.2mm 9.3mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm 9.9mm

Công ty TNHH XNK TM Đại Phúc Vinh chuyên cung cấp Thép tấm C45 (hay thép S45C) sản xuất theo...

Thép tấm C45 dày 16mm

Thép tấm C45 dày 16mm

Thép tấm C45 dày 15mm

Thép tấm C45 dày 15mm

Thép tấm C45 dày 14mm

Thép tấm C45 dày 14mm

Thép tấm C45 dày 10mm

Thép tấm C45 dày 10mm

Thép tấm C45(S45C) dày 9mm 9.2mm 9.3mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm 9.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 9mm 9.2mm 9.3mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm 9.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 8mm 8.2mm 8.3mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm 8.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 8mm 8.2mm 8.3mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm 8.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 7mm 7.2mm 7.3mm 7.4mm 7.5mm 7.6mm 7.7mm 7.8mm 7.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 7mm 7.2mm 7.3mm 7.4mm 7.5mm 7.6mm 7.7mm 7.8mm 7.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 6mm 6.2mm 6.3mm 6.4mm 6.5mm 6.6mm 6.7mm 6.8mm 6.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 6mm 6.2mm 6.3mm 6.4mm 6.5mm 6.6mm 6.7mm 6.8mm 6.9mm
Thép tấm C45(S45C) dày 8mm 8.2mm 8.3mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm 8.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 8mm 8.2mm 8.3mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm 8.9mm

Công ty TNHH XNK TM Đại Phúc Vinh chuyên cung cấp Thép tấm C45 (hay thép S45C) là loại thép...

Thép tấm C45 dày 16mm

Thép tấm C45 dày 16mm

Thép tấm C45 dày 15mm

Thép tấm C45 dày 15mm

Thép tấm C45 dày 14mm

Thép tấm C45 dày 14mm

Thép tấm C45 dày 10mm

Thép tấm C45 dày 10mm

Thép tấm C45(S45C) dày 9mm 9.2mm 9.3mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm 9.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 9mm 9.2mm 9.3mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm 9.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 8mm 8.2mm 8.3mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm 8.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 8mm 8.2mm 8.3mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm 8.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 7mm 7.2mm 7.3mm 7.4mm 7.5mm 7.6mm 7.7mm 7.8mm 7.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 7mm 7.2mm 7.3mm 7.4mm 7.5mm 7.6mm 7.7mm 7.8mm 7.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 6mm 6.2mm 6.3mm 6.4mm 6.5mm 6.6mm 6.7mm 6.8mm 6.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 6mm 6.2mm 6.3mm 6.4mm 6.5mm 6.6mm 6.7mm 6.8mm 6.9mm
Thép tấm C45(S45C) dày 7mm 7.2mm 7.3mm 7.4mm 7.5mm 7.6mm 7.7mm 7.8mm 7.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 7mm 7.2mm 7.3mm 7.4mm 7.5mm 7.6mm 7.7mm 7.8mm 7.9mm

Công ty TNHH XNK TM Đại Phúc Vinh chuyên cung cấp Thép tấm C45 (hay thép S45C) là loại thép...

Thép tấm C45 dày 16mm

Thép tấm C45 dày 16mm

Thép tấm C45 dày 15mm

Thép tấm C45 dày 15mm

Thép tấm C45 dày 14mm

Thép tấm C45 dày 14mm

Thép tấm C45 dày 10mm

Thép tấm C45 dày 10mm

Thép tấm C45(S45C) dày 9mm 9.2mm 9.3mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm 9.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 9mm 9.2mm 9.3mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm 9.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 8mm 8.2mm 8.3mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm 8.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 8mm 8.2mm 8.3mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm 8.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 7mm 7.2mm 7.3mm 7.4mm 7.5mm 7.6mm 7.7mm 7.8mm 7.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 7mm 7.2mm 7.3mm 7.4mm 7.5mm 7.6mm 7.7mm 7.8mm 7.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 6mm 6.2mm 6.3mm 6.4mm 6.5mm 6.6mm 6.7mm 6.8mm 6.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 6mm 6.2mm 6.3mm 6.4mm 6.5mm 6.6mm 6.7mm 6.8mm 6.9mm
Thép tấm C45(S45C) dày 6mm 6.2mm 6.3mm 6.4mm 6.5mm 6.6mm 6.7mm 6.8mm 6.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 6mm 6.2mm 6.3mm 6.4mm 6.5mm 6.6mm 6.7mm 6.8mm 6.9mm

Công ty TNHH XNK TM Đại Phúc Vinh chuyên cung cấp Thép tấm C45 (hay thép S45C) là loại thép...

Thép tấm C45 dày 16mm

Thép tấm C45 dày 16mm

Thép tấm C45 dày 15mm

Thép tấm C45 dày 15mm

Thép tấm C45 dày 14mm

Thép tấm C45 dày 14mm

Thép tấm C45 dày 10mm

Thép tấm C45 dày 10mm

Thép tấm C45(S45C) dày 9mm 9.2mm 9.3mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm 9.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 9mm 9.2mm 9.3mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm 9.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 8mm 8.2mm 8.3mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm 8.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 8mm 8.2mm 8.3mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm 8.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 7mm 7.2mm 7.3mm 7.4mm 7.5mm 7.6mm 7.7mm 7.8mm 7.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 7mm 7.2mm 7.3mm 7.4mm 7.5mm 7.6mm 7.7mm 7.8mm 7.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 6mm 6.2mm 6.3mm 6.4mm 6.5mm 6.6mm 6.7mm 6.8mm 6.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 6mm 6.2mm 6.3mm 6.4mm 6.5mm 6.6mm 6.7mm 6.8mm 6.9mm
0937682789