Thép tấm C50 dày 210mm 215mm 220mm 225mm Trung Quốc
Thép tấm C50 dày 210mm 215mm 220mm 225mm Trung Quốc
Công ty TNHH XNK TM Đại Phúc Vinh chuyên cung cấp Thép tấm C50 (hay thép S50C) dày 210mm 215mm 220mm 225mm hay 210ly 215ly 220ly 225ly thuộc phân loại thép carbon kết cấu chất lượng cao (Structural Steel / Machine Structural Steel) được xếp vào nhóm thép carbon trung bình ( Medium Carbon Steel) tiêu chuẩn JIS G-4051. Xuất xứ: Nhà máy Yingkou (Trung Quốc)
Thép tấm C50 (hay thép S50C) là mác thép carbon kết cấu chất lượng cao. Tên gọi này tuân theo tiêu chuẩn JIS G4051 của Nhật Bản, đặc trưng bởi hàm lượng carbon trung bình (chiếm khoảng 0.47% - 0.53; 0.55%). Đây là vật liệu sở hữu độ bền kéo, độ cứng và khả năng chịu tải vượt trội.
Liên hệ: 0907315999
Thép tấm C50 dày 210mm 215mm 220mm 225mm JIS G-4051 YINGKOU Trung Quốc

Thép tấm C50(S50C) dày 210mm 215mm 220mm 225mm - 210ly 215ly 220ly 225ly
I. Thép tấm C50(S50C) dày 210mm 215mm 220mm 225mm hay 210ly 215ly 220ly 225ly là gì?
Thép tấm C50 (S50C) dày từ 210mm đến 225mm (hay 210 ly đến 225 ly) là dòng thép tấm carbon kết cấu có độ dày siêu lớn, thuộc phân khúc phôi đúc rèn hạng nặng đặc chủng.
Với độ dày tương đương một gang tay lớn (hơn 21cm), loại thép này chứa hàm lượng carbon trung bình (~0.50%) theo tiêu chuẩn JIS G4051 (Nhật Bản), được sản xuất bằng quy trình rèn ép thủy lực áp lực cao từ phôi đúc để loại bỏ hoàn toàn hiện tượng rỗng ruột hoặc bọt khí, đảm bảo sự đồng nhất về cơ tính từ bề mặt vào sâu trong lõi.
Đặc tính kỹ thuật cốt lõi
- Trọng lượng vô cùng lớn: Chỉ 1 mét vuông của tấm thép dày 220mm đã có trọng lượng lên tới 1,727 kg (gần 1.73 tấn).
- Khả năng chịu vặn xoắn và chống biến dạng cực đại: Khối thép dày trên 210ly có độ bền uốn, bền kéo và khả năng chịu tải trọng nén tĩnh/nông cực tốt. Nó không bị biến dạng, cong vênh ngay cả trong điều kiện làm việc liên tục dưới áp lực hàng ngàn tấn.
- Cơ tính tối ưu sau xử lý nhiệt: Thép có độ phản ứng rất cao với các phương pháp nhiệt luyện (tôi dầu, tôi cao tần). Sau khi tôi và ram, lớp bề mặt đạt độ cứng lý tưởng giúp chống ma sát và mài mòn, trong khi lõi bên trong vẫn giữ được độ dai va đập cao để không bị nứt vỡ.
Ứng dụng trong công nghiệp hạng nặng
Do độ dày và khối lượng cực lớn, phân khúc thép tấm này là vật liệu không thể thay thế trong các lĩnh vực:
- Ngành chế tạo khuôn mẫu siêu trường: Làm tấm gá chịu lực, tấm đỡ khuôn (bolster plate), hoặc lòng khuôn cho các hệ thống khuôn dập ô tô, khuôn đúc bệ máy lớn, khuôn ép nhựa kích thước lớn.
- Cơ khí chế tạo máy nặng: Làm thớt máy, bệ đỡ cho các dòng máy ép thủy lực công suất lớn, bàn máy chấn, máy cắt tôn khổ lớn.
- Cấu kiện cơ khí chính xác: Chế tạo các bánh răng truyền động hành trình lớn, trục khuỷu cho động cơ công nghiệp, trục quay máy nghiền đá, máy xay xi măng.
II. Bảng tra quy cách & Trọng lượng tiêu chuẩn thép tấm C50(S50C) dày 210mm 215mm 220mm 225mm hay 210ly 215ly 220ly 225ly
Trọng lượng tiêu chuẩn của thép tấm C50/S50C phân khúc từ 210mm đến 225mm được tính theo công thức: Trọng lượng (kg) = Dày (mm) × Rộng (m) × Dài (m) × 7.85.
Do độ dày cực lớn (hơn 21cm), các tấm thép nguyên bản nhập khẩu thường có khổ rộng 1.5m hoặc 2m, chiều dài cố định 6m hoặc được nhà máy xẻ thành các block theo kích thước yêu cầu.
Bảng tra quy cách & Trọng lượng tiêu chuẩn (210ly - 225ly)
Dưới đây là bảng thông số trọng lượng lý thuyết chi tiết cho từng độ dày:
|
Độ dày (mm / ly) |
Khổ rộng tiêu chuẩn (m) |
Chiều dài tiêu chuẩn (m) |
Trọng lượng trên 1 m² (kg) |
Trọng lượng nguyên tấm tiêu chuẩn (kg) |
|
210 mm (210 ly) |
1.5 |
6.0 |
1,648.50 |
14,836.50 |
|
215 mm (215 ly) |
1.5 |
6.0 |
1,687.75 |
15,189.75 |
|
220 mm (220 ly) |
1.5 |
6.0 |
1,727.00 |
15,543.00 |
|
225 mm (225 ly) |
1.5 |
6.0 |
1,766.25 |
15,896.25 |
Lưu ý bắt buộc khi tính toán vận chuyển và gia công
- Tải trọng cực lớn: Một tấm thép nguyên bản khổ 2m × 6m dày 225ly nặng tới hơn 21 tấn, vượt quá tải trọng của các dòng xe cẩu tự hành thông thường. Bạn cần lên phương án điều xe đầu kéo hoặc xe tải nặng kết hợp cẩu hạng nặng tại bãi.
- Dung sai nhà máy: Thép đúc rèn siêu dày luôn có dung sai độ dày từ ±3mm đến ±6mm tùy xuất xứ. Vì vậy, việc nghiệm thu thanh toán bắt buộc phải dựa trên số đo cân thực tế tại trạm cân.
III. Báo giá thép tấm C50(S50C) dày 210mm 215mm 220mm 225mm hay 210ly 215ly 220ly 225ly
Giá thép tấm C50 / S50C phân khúc siêu dày từ 210mm đến 225mm hiện đang dao động từ 33,000 đ/kg đến 40,000 đ/kg (chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển).
Vì độ dày này vượt qua giới hạn cán nguội thông thường, phôi bắt buộc phải đúc rèn áp lực cao để đặc lõi hoàn toàn, dẫn đến đơn giá đắt hơn các dòng thép tấm mỏng.
Bảng giá ước tính theo từng độ dày (Áp dụng cho hàng cắt quy cách)
Dưới đây là bảng dự toán chi phí được tính theo đơn giá trung bình khoảng 35,000 đ/kg cho 1 mét vuông (1m × 1m) tấm lẻ để bạn tham khảo lên ngân sách vật tư:
|
Độ dày (mm / ly) |
Trọng lượng lý thuyết (kg/m²) |
Giá ước tính trên 1 m² (VND) |
Giá tham khảo nguyên tấm lớn (1.5m x 6m) |
|
210 mm (210 ly) |
1,648.50 |
~ 57,697,500 |
~ 519,277,500 VND |
|
215 mm (215 ly) |
1,687.75 |
~ 59,071,250 |
~ 531,641,250 VND |
|
220 mm (220 ly) |
1,727.00 |
~ 60,445,000 |
~ 544,005,000 VND |
|
225 mm (225 ly) |
1,766.25 |
~ 61,818,750 |
~ 556,368,750 VND |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm tháng 06/2026. Nếu mua số lượng lớn nguyên tấm hoặc nguyên lô nhập khẩu, đơn giá có thể giảm mạnh xuống khoảng 29,000 - 31,000 đ/kg.
Các chi phí đặc thù khi mua thép dày trên 21cm
- Chi phí gia công mạch cắt: Do độ dày quá lớn (hơn một gang tay), việc cắt hạ tấm bằng công nghệ Oxy-Gas tốn rất nhiều thời gian và lượng khí ga. Mạch cắt của các xưởng lớn thường được tính riêng từ 3,000 - 5,000 đ/kg tùy độ phức tạp của bản vẽ block.
- Sự chênh lệch xuất xứ: Hàng nhập khẩu từ Nhật Bản (JIS G4051) luôn có giá cao nhất do kết cấu phân tử rèn cực chuẩn, không bị rỗ khí khi phay sâu làm lòng khuôn chính xác. Bạn có thể cập nhật chi tiết giá thép rèn dày tại Thép tấm Asia hoặc bảng giá phôi cơ khí của Thép Đại Phúc Vinh ( daiphucvinh.vn) để so sánh thêm.
CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: thepdaiphucvinh@gmail.com Phone: 0907315999
