Thép tấm C45 dày 15mm

Thép tấm C45 dày 15mm

Công ty TNHH XNK TM Đại Phúc Vinh chuyên cung cấp Thép tấm C45 (hay thép S45C) sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G4051, nổi bật với độ bền cao và khả năng chịu lực tốt. Thép tấm C45 (S45C) dày 15mm thuộc phân khúc Thép carbon kết cấu chất lượng cao (High-quality carbon structural steel), cụ thể nằm trong nhóm Thép carbon trung bình (Medium-carbon steel) hàm lượng carbon khoảng 0.45% có độ dày lớn, chịu lực uốn, nén cực tốt. Nó được sản xuất ra để làm phôi cho các nguyên công gia công cơ khí chính xác như tiện, phay, bào, và cắt định hình các chi tiết máy móc chịu tải trọng cao, ma sát lớn.

Liên hệ: 0907315999

I. Thép tấm C45(S45C) dày 15mm hoặc 15ly là gì?

Thép tấm C45 (S45C) dày 15mm là loại thép cán nóng hàm lượng carbon trung bình, có độ dày đúng 15ly (15 milimét). Chữ C45 (tiêu chuẩn TCVN/DIN) hoặc S45C (tiêu chuẩn JIS của Nhật Bản) biểu thị hàm lượng carbon trong thép chiếm khoảng 0,45%.

Thép tấm C45( S45C) dày 15mm

Thép tấm C45( S45C) dày 15mm

Thép tấm C45 dày 15mm hay 15ly

Các đặc tính cốt lõi

  • Độ cứng tối ưu: Hàm lượng carbon 0,45% giúp thép có sự cân bằng hoàn hảo giữa độ cứng và độ dẻo dai.
  • Khả năng tôi nhiệt: Thép có thể nhiệt luyện (tôi dầu, tôi nước) để tăng độ cứng lên rất cao khi làm chi tiết máy.
  • Độ bền kéo cao: Chịu lực va đập và chống mài mòn tốt hơn nhiều so với thép thông thường (như SS400 hay A36).

Thông số kỹ thuật chi tiết

  • Độ dày: 15 mm (Ly)
  • Khổ rộng tấm thông dụng: 1.500 mm hoặc 2.000 mm
  • Chiều dài tấm thông dụng: 6.000 mm (có thể cắt theo yêu cầu)
  • Khối lượng riêng: ~7,85 g/cm³

Ứng dụng phổ biến nhất

Do có độ dày 15ly vừa phải và nền thép cứng, loại thép này chuyên dùng để:

  • Cắt bản mã chịu lực cao trong xây dựng.
  • Chế tạo bánh răng, trục truyền động, thanh răng.
  • Làm đồ gá (jig), khuôn mẫu dập đơn giản, mặt bàn máy cơ khí chính xác.

II. Bảng tra quy cách & Trọng lượng tiêu chuẩn thép tấm C45(S45C) dày 15mm hoặc 15ly

Dưới đây là bảng tra quy cách và trọng lượng tiêu chuẩn đầy đủ của thép tấm C45 (S45C) dày 15mm (15ly) dựa theo barem kỹ thuật ngành thép (Khối lượng riêng 7.85g/cm³) do Thép Đại Phúc Vinh ( daiphucvinh.vn) cung cấp.

Bảng tra tấm nguyên khổ tiêu chuẩn (Dày 15mm)

Khổ rộng (mm)

Chiều dài (mm)

Trọng lượng tấm nguyên (kg)

Diện tích tấm (m²)

Trọng lượng / 1m² (kg/m²)

1.500

6.000

1.059,75

9,0

117,75

2.000

6.000

1.413,00

12,0

117,75

1.500

12.000

2.119,50

18,0

117,75

2.000

12.000

2.826,00

24,0

117,75

Bảng tra phôi cắt lẻ / Kích thước nhỏ thông dụng (Dày 15mm)

Khổ rộng (mm)

Chiều dài (mm)

Trọng lượng phôi (kg)

Ứng dụng phổ biến

1.250

2.500

367,97

Mặt bích bồn, bệ đỡ máy nặng

1.200

2.400

339,12

Đồ gá, đồ định vị khuôn

1.000

2.000

235,50

Mặt bàn máy cnc, tấm đệm

500

1.000

58,88

Phôi bánh răng, bánh đà

300

500

17,66

Bản mã chân cột chịu tải lớn

III. Báo giá thép tấm C45(S45C) dày 15mm hoặc 15ly

Báo giá thép tấm C45 (S45C) dày 15mm (15ly) hiện tại dao động phổ biến từ 15.200 VNĐ/kg đến 27.000 VNĐ/kg, tùy thuộc vào quy cách nguyên tấm hay cắt lẻ, xuất xứ vật liệu (Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản) và khối lượng đơn hàng của bạn.

Dưới đây là bảng tổng hợp báo giá chi tiết theo quy cách tấm tiêu chuẩn (khối lượng riêng tính theo barem kỹ thuật là (7.85g/cm³) do Thép Đại Phúc Vinh ( daiphucvinh.vn) cung cấp:

Bảng giá thép tấm C45 dày 15mm nguyên tấm

Quy cách tấm tiêu chuẩn (Dày x Rộng x Dài)

Trọng lượng tấm (kg)

Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg)

Thành tiền tạm tính / Tấm (VNĐ)

Tấm 15mm x 1.500mm x 6.000mm

1.059,75

15.500 - 27.000

16.426.125 - 28.613.250

Tấm 15mm x 2.000mm x 6.000mm

1.413,00

15.500 - 27.000

21.901.500 - 38.151.000

Tấm 15mm x 1.500mm x 12.000mm

2.119,50

15.500 - 27.000

32.852.250 - 57.226.500

Tấm 15mm x 2.000mm x 12.000mm

2.826,00

15.500 - 27.000

43.803.000 - 76.302.000

  • Giá sỉ đại lý gốc (~15.500 VNĐ/kg): Thường áp dụng cho các đơn hàng thương mại bốc nguyên kiện/nguyên cont từ tổng kho.
  • Giá phân phối lẻ (~20.000 - 27.000 VNĐ/kg): Áp dụng khi mua lẻ vài tấm hoặc chọn dòng thép nhập khẩu chất lượng cao chuẩn Nhật Bản, Hàn Quốc có đủ chứng chỉ CO/CQ để chạy nhiệt luyện.

 Đơn giá gia công cắt lẻ quy cách phôi 15ly

Khi cần gia công bệ máy nặng, mặt bích dày hay phôi bánh răng, bánh đà từ tấm 15ly:

  • Bù hao hụt: Giá thép phôi cắt lẻ theo kích thước yêu cầu sẽ được cộng thêm từ 2.000 - 5.000 VNĐ/kg so với tấm gốc nhằm bù đắp phần hao hụt cơ học khi xẻ nhỏ.
  • Chi phí đường cắt: Khổ dày 15mm chủ yếu sử dụng máy CNC Oxy-Gas hoặc CNC Plasma để tối ưu hóa chi phí đường cắt. Với các chi tiết khuôn mẫu đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối không bị gia nhiệt làm thay đổi cơ tính biên dạng, phương pháp CNC Laser fiber công suất lớn (> 12kW) là ưu tiên số một.

CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH

ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM

Email: thepdaiphucvinh@gmail.com    Phone: 0907315999

Sản phẩm cùng nhóm

Thép tấm C45 dày 16mm

Thép tấm C45 dày 16mm

Công ty TNHH XNK TM Đại Phúc Vinh chuyên cung cấp Thép tấm C45 (hay thép S45C) sản xuất theo...

Thép tấm C45 dày 16mm

Thép tấm C45 dày 16mm

Thép tấm C45 dày 14mm

Thép tấm C45 dày 14mm

Thép tấm C45 dày 12mm

Thép tấm C45 dày 12mm

Thép tấm C45 dày 10mm

Thép tấm C45 dày 10mm

Thép tấm C45(S45C) dày 9mm 9.2mm 9.3mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm 9.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 9mm 9.2mm 9.3mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm 9.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 8mm 8.2mm 8.3mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm 8.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 8mm 8.2mm 8.3mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm 8.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 7mm 7.2mm 7.3mm 7.4mm 7.5mm 7.6mm 7.7mm 7.8mm 7.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 7mm 7.2mm 7.3mm 7.4mm 7.5mm 7.6mm 7.7mm 7.8mm 7.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 6mm 6.2mm 6.3mm 6.4mm 6.5mm 6.6mm 6.7mm 6.8mm 6.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 6mm 6.2mm 6.3mm 6.4mm 6.5mm 6.6mm 6.7mm 6.8mm 6.9mm
Thép tấm C45 dày 14mm

Thép tấm C45 dày 14mm

Công ty TNHH XNK TM Đại Phúc Vinh chuyên cung cấp Thép tấm C45 (hay thép S45C) sản xuất theo...

Thép tấm C45 dày 16mm

Thép tấm C45 dày 16mm

Thép tấm C45 dày 14mm

Thép tấm C45 dày 14mm

Thép tấm C45 dày 12mm

Thép tấm C45 dày 12mm

Thép tấm C45 dày 10mm

Thép tấm C45 dày 10mm

Thép tấm C45(S45C) dày 9mm 9.2mm 9.3mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm 9.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 9mm 9.2mm 9.3mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm 9.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 8mm 8.2mm 8.3mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm 8.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 8mm 8.2mm 8.3mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm 8.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 7mm 7.2mm 7.3mm 7.4mm 7.5mm 7.6mm 7.7mm 7.8mm 7.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 7mm 7.2mm 7.3mm 7.4mm 7.5mm 7.6mm 7.7mm 7.8mm 7.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 6mm 6.2mm 6.3mm 6.4mm 6.5mm 6.6mm 6.7mm 6.8mm 6.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 6mm 6.2mm 6.3mm 6.4mm 6.5mm 6.6mm 6.7mm 6.8mm 6.9mm
Thép tấm C45 dày 12mm

Thép tấm C45 dày 12mm

Công ty TNHH XNK TM Đại Phúc Vinh chuyên cung cấp Thép tấm C45 (hay thép S45C) sản xuất theo...

Thép tấm C45 dày 16mm

Thép tấm C45 dày 16mm

Thép tấm C45 dày 14mm

Thép tấm C45 dày 14mm

Thép tấm C45 dày 12mm

Thép tấm C45 dày 12mm

Thép tấm C45 dày 10mm

Thép tấm C45 dày 10mm

Thép tấm C45(S45C) dày 9mm 9.2mm 9.3mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm 9.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 9mm 9.2mm 9.3mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm 9.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 8mm 8.2mm 8.3mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm 8.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 8mm 8.2mm 8.3mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm 8.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 7mm 7.2mm 7.3mm 7.4mm 7.5mm 7.6mm 7.7mm 7.8mm 7.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 7mm 7.2mm 7.3mm 7.4mm 7.5mm 7.6mm 7.7mm 7.8mm 7.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 6mm 6.2mm 6.3mm 6.4mm 6.5mm 6.6mm 6.7mm 6.8mm 6.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 6mm 6.2mm 6.3mm 6.4mm 6.5mm 6.6mm 6.7mm 6.8mm 6.9mm
Thép tấm C45 dày 10mm

Thép tấm C45 dày 10mm

Công ty TNHH XNK TM Đại Phúc Vinh chuyên cung cấp Thép tấm C45 (hay thép S45C) sản xuất theo...

Thép tấm C45 dày 16mm

Thép tấm C45 dày 16mm

Thép tấm C45 dày 14mm

Thép tấm C45 dày 14mm

Thép tấm C45 dày 12mm

Thép tấm C45 dày 12mm

Thép tấm C45 dày 10mm

Thép tấm C45 dày 10mm

Thép tấm C45(S45C) dày 9mm 9.2mm 9.3mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm 9.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 9mm 9.2mm 9.3mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm 9.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 8mm 8.2mm 8.3mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm 8.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 8mm 8.2mm 8.3mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm 8.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 7mm 7.2mm 7.3mm 7.4mm 7.5mm 7.6mm 7.7mm 7.8mm 7.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 7mm 7.2mm 7.3mm 7.4mm 7.5mm 7.6mm 7.7mm 7.8mm 7.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 6mm 6.2mm 6.3mm 6.4mm 6.5mm 6.6mm 6.7mm 6.8mm 6.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 6mm 6.2mm 6.3mm 6.4mm 6.5mm 6.6mm 6.7mm 6.8mm 6.9mm
Thép tấm C45(S45C) dày 9mm 9.2mm 9.3mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm 9.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 9mm 9.2mm 9.3mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm 9.9mm

Công ty TNHH XNK TM Đại Phúc Vinh chuyên cung cấp Thép tấm C45 (hay thép S45C) sản xuất theo...

Thép tấm C45 dày 16mm

Thép tấm C45 dày 16mm

Thép tấm C45 dày 14mm

Thép tấm C45 dày 14mm

Thép tấm C45 dày 12mm

Thép tấm C45 dày 12mm

Thép tấm C45 dày 10mm

Thép tấm C45 dày 10mm

Thép tấm C45(S45C) dày 9mm 9.2mm 9.3mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm 9.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 9mm 9.2mm 9.3mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm 9.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 8mm 8.2mm 8.3mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm 8.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 8mm 8.2mm 8.3mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm 8.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 7mm 7.2mm 7.3mm 7.4mm 7.5mm 7.6mm 7.7mm 7.8mm 7.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 7mm 7.2mm 7.3mm 7.4mm 7.5mm 7.6mm 7.7mm 7.8mm 7.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 6mm 6.2mm 6.3mm 6.4mm 6.5mm 6.6mm 6.7mm 6.8mm 6.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 6mm 6.2mm 6.3mm 6.4mm 6.5mm 6.6mm 6.7mm 6.8mm 6.9mm
Thép tấm C45(S45C) dày 8mm 8.2mm 8.3mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm 8.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 8mm 8.2mm 8.3mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm 8.9mm

Công ty TNHH XNK TM Đại Phúc Vinh chuyên cung cấp Thép tấm C45 (hay thép S45C) là loại thép...

Thép tấm C45 dày 16mm

Thép tấm C45 dày 16mm

Thép tấm C45 dày 14mm

Thép tấm C45 dày 14mm

Thép tấm C45 dày 12mm

Thép tấm C45 dày 12mm

Thép tấm C45 dày 10mm

Thép tấm C45 dày 10mm

Thép tấm C45(S45C) dày 9mm 9.2mm 9.3mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm 9.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 9mm 9.2mm 9.3mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm 9.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 8mm 8.2mm 8.3mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm 8.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 8mm 8.2mm 8.3mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm 8.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 7mm 7.2mm 7.3mm 7.4mm 7.5mm 7.6mm 7.7mm 7.8mm 7.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 7mm 7.2mm 7.3mm 7.4mm 7.5mm 7.6mm 7.7mm 7.8mm 7.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 6mm 6.2mm 6.3mm 6.4mm 6.5mm 6.6mm 6.7mm 6.8mm 6.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 6mm 6.2mm 6.3mm 6.4mm 6.5mm 6.6mm 6.7mm 6.8mm 6.9mm
Thép tấm C45(S45C) dày 7mm 7.2mm 7.3mm 7.4mm 7.5mm 7.6mm 7.7mm 7.8mm 7.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 7mm 7.2mm 7.3mm 7.4mm 7.5mm 7.6mm 7.7mm 7.8mm 7.9mm

Công ty TNHH XNK TM Đại Phúc Vinh chuyên cung cấp Thép tấm C45 (hay thép S45C) là loại thép...

Thép tấm C45 dày 16mm

Thép tấm C45 dày 16mm

Thép tấm C45 dày 14mm

Thép tấm C45 dày 14mm

Thép tấm C45 dày 12mm

Thép tấm C45 dày 12mm

Thép tấm C45 dày 10mm

Thép tấm C45 dày 10mm

Thép tấm C45(S45C) dày 9mm 9.2mm 9.3mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm 9.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 9mm 9.2mm 9.3mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm 9.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 8mm 8.2mm 8.3mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm 8.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 8mm 8.2mm 8.3mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm 8.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 7mm 7.2mm 7.3mm 7.4mm 7.5mm 7.6mm 7.7mm 7.8mm 7.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 7mm 7.2mm 7.3mm 7.4mm 7.5mm 7.6mm 7.7mm 7.8mm 7.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 6mm 6.2mm 6.3mm 6.4mm 6.5mm 6.6mm 6.7mm 6.8mm 6.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 6mm 6.2mm 6.3mm 6.4mm 6.5mm 6.6mm 6.7mm 6.8mm 6.9mm
Thép tấm C45(S45C) dày 6mm 6.2mm 6.3mm 6.4mm 6.5mm 6.6mm 6.7mm 6.8mm 6.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 6mm 6.2mm 6.3mm 6.4mm 6.5mm 6.6mm 6.7mm 6.8mm 6.9mm

Công ty TNHH XNK TM Đại Phúc Vinh chuyên cung cấp Thép tấm C45 (hay thép S45C) là loại thép...

Thép tấm C45 dày 16mm

Thép tấm C45 dày 16mm

Thép tấm C45 dày 14mm

Thép tấm C45 dày 14mm

Thép tấm C45 dày 12mm

Thép tấm C45 dày 12mm

Thép tấm C45 dày 10mm

Thép tấm C45 dày 10mm

Thép tấm C45(S45C) dày 9mm 9.2mm 9.3mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm 9.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 9mm 9.2mm 9.3mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm 9.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 8mm 8.2mm 8.3mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm 8.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 8mm 8.2mm 8.3mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm 8.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 7mm 7.2mm 7.3mm 7.4mm 7.5mm 7.6mm 7.7mm 7.8mm 7.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 7mm 7.2mm 7.3mm 7.4mm 7.5mm 7.6mm 7.7mm 7.8mm 7.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 6mm 6.2mm 6.3mm 6.4mm 6.5mm 6.6mm 6.7mm 6.8mm 6.9mm

Thép tấm C45(S45C) dày 6mm 6.2mm 6.3mm 6.4mm 6.5mm 6.6mm 6.7mm 6.8mm 6.9mm
0937682789