Thép tấm C50 dày 12mm JIS G-4051 YINGKOU Trung Quốc
Thép tấm C50 dày 12mm JIS G-4051 YINGKOU Trung Quốc
Công ty TNHH XNK TM Đại Phúc Vinh chuyên cung cấp Thép tấm C50 (hay thép S50C) dày 12mm hay 12ly thuộc phân loại thép carbon kết cấu chất lượng cao (Structural Steel / Machine Structural Steel) được xếp vào nhóm thép carbon trung bình ( Medium Carbon Steel) tiêu chuẩn JIS G-4051. Xuất xứ: Nhà máy Yingkou (Trung Quốc)
Thép tấm C50 (hay thép S50C) là mác thép carbon kết cấu chất lượng cao. Tên gọi này tuân theo tiêu chuẩn JIS G4051 của Nhật Bản, đặc trưng bởi hàm lượng carbon trung bình (chiếm khoảng 0.47% - 0.53; 0.55%). Đây là vật liệu sở hữu độ bền kéo, độ cứng và khả năng chịu tải vượt trội.
Liên hệ: 0907315999
I. Thép tấm C50(S50C) dày 12mm hoặc 12ly là gì?
Thép tấm C50 (S50C) dày 12mm (12ly) là loại thép kết cấu cacbon chất lượng cao được sản xuất bằng phương pháp cán nóng, có độ dày chính xác là 12 milimét. Chữ C50 (theo tiêu chuẩn TCVN / DIN) hoặc S50C (theo tiêu chuẩn JIS của Nhật Bản) biểu thị hàm lượng cacbon trung bình trong thép chiếm khoảng 0.50%.
Thép tấm C50 dày 12mm JIS G-4051 YINGKOU Trung Quốc

Thép tấm C50(S50C) dày 12mm-12ly
Đây là dòng thép chuyên dụng cho ngành cơ khí chính xác nhờ có sự kết hợp lý tưởng giữa độ bền kéo lớn và khả năng gia công cắt gọt tốt.
Các đặc tính cốt lõi
- Độ cứng cốt lõi cao: Hàm lượng cacbon 0.50% giúp thép có độ cứng tự nhiên vượt trội hơn hẳn dòng thép C45 (0.45% cacbon) và ăn đứt các loại thép cacbon thấp thông thường như SS400 hay A36.
- Khả năng phản ứng nhiệt luyện tuyệt vời: Thép tấm C50 cực kỳ nhạy bén với các phương pháp tôi (tôi dầu, tôi bề mặt bằng cao tần). Sau khi nhiệt luyện và ram, độ cứng bề mặt có thể đẩy lên tới 50 - 58 HRC, giúp chống mài mòn, chống trầy xước và chịu ma sát cực tốt.
- Độ ổn định cấu trúc tốt: Với độ dày 12ly dày dặn, tấm thép có khả năng kháng vặn xoắn và chống biến dạng rất tốt khi phải chịu tải trọng tĩnh nặng hoặc lực xung kích từ máy móc.
- Lưu ý về tính hàn: Do có lượng cacbon tương đối cao nên thép khá giòn và khó hàn. Nếu bắt buộc phải hàn ghép kết cấu, phôi thép cần được gia nhiệt trước (nhiệt độ khoảng 150°C - 200°C) và làm nguội chậm để tránh nứt mối hàn.
Thông số kỹ thuật chi tiết
- Độ dày: 12 mm (12 ly).
- Khổ rộng tấm thông dụng: 1.500 mm, 2.000 mm hoặc 2.500 mm.
- Chiều dài tấm thông dụng: 6.000 mm (có thể xẻ băng hoặc cắt quy cách ngắn hơn).
- Khối lượng riêng kỹ thuật: ~7.85 g/cm³ (Tính nhanh: 1m² thép tấm 12ly sẽ nặng 94.2 kg).
- Xuất xứ: Nhà máy Yingkou (Trung Quốc)
Ứng dụng phổ biến nhất của độ dày 12ly
Phôi thép C50 dày 12mm là lựa chọn hàng đầu để gia công các bộ phận chịu lực và mài mòn liên tục:
- Ngành khuôn mẫu: Chế tạo vỏ khuôn, tấm tháo khuôn, đồ gá dập định hình, đế khuôn xốp hoặc khuôn nhựa.
- Cơ khí chế tạo máy: Gia công các chi tiết chuyển động như bánh răng khổ trung bình, đĩa xích truyền động, trục cuốn phôi, cam, chốt định vị chịu lực lớn.
- Kết cấu đồ gá: Làm mặt bàn máy phay CNC, đồ gá gia công (jig) yêu cầu độ phẳng mặt cao và không bị biến dạng khi siết lực kẹp chặt.
- Công nghiệp nặng: Tấm lót đáy thùng xe tải tự đổ, tấm lót máng trượt quặng, bệ đỡ chân máy công nghiệp công suất lớn.
II. Bảng tra quy cách & Trọng lượng tiêu chuẩn thép tấm C50(S50C) dày 12mm hoặc 12ly
Bảng tra quy cách và trọng lượng tiêu chuẩn của thép tấm C50 (S50C) dày 12mm (12ly) được thiết lập dựa trên barem kỹ thuật ngành thép với khối lượng riêng chuẩn là 7.85 g/cm³ (tương đương 94.20 kg/m² đối với độ dày 12mm) do Thép Đại Phúc Vinh ( daiphucvinh.vn) cung cấp:
Bảng tra tấm nguyên khổ tiêu chuẩn (Dày 12mm)
|
Khổ rộng (mm) |
Chiều dài (mm) |
Diện tích tấm (m²) |
Trọng lượng/1m² (kg/m²) |
Trọng lượng tấm nguyên (kg) |
|
1.500 |
6.000 |
9.0 |
94.20 |
847.80 |
|
2.000 |
6.000 |
12.0 |
94.20 |
1.130.40 |
|
2.500 |
6.000 |
15.0 |
94.20 |
1.413.00 |
|
1.500 |
12.000 |
18.0 |
94.20 |
1.695.60 |
|
2.000 |
12.000 |
24.0 |
94.20 |
2.260.80 |
Bảng tra kích thước nhỏ / Phôi cắt lẻ thông dụng (Dày 12mm)
|
Khổ rộng (mm) |
Chiều dài (mm) |
Trọng lượng phôi (kg) |
Ứng dụng phổ biến trong cơ khí |
|
1.250 |
2.500 |
294.38 |
Mặt bàn máy phẳng, bệ đỡ gá máy |
|
1.200 |
2.400 |
271.30 |
Khổ mini nhập khẩu, tấm gá khuôn |
|
1.000 |
2.000 |
188.40 |
Bản mã lớn, đồ gá gia công CNC |
|
500 |
1.000 |
47.10 |
Phôi bánh răng, chi tiết máy chịu tải |
|
300 |
500 |
14.13 |
Bản mã chân cột, má kẹp, đồ gá nhỏ |
III. Báo giá thép tấm C50(S50C) dày 12mm hoặc 12ly
Báo giá thép tấm C50 (S50C) dày 12mm (12ly) hiện nay dao động phổ biến từ 25.000 VNĐ/kg đến 36.000 VNĐ/kg. Mức giá cụ thể phụ thuộc vào hình thức mua nguyên tấm hay cắt phôi lẻ, nguồn gốc xuất xứ (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc) và khối lượng đơn hàng của bạn.
Dưới đây là bảng tổng hợp giá bán ước tính theo tấm nguyên khổ, dựa trên barem khối lượng riêng chuẩn của ngành thép là 7.85g/cm³ (khổ 12ly tương đương 94.20 kg/m²) do Thép Đại Phúc Vinh ( daiphucvinh.vn) cung cấp:
Bảng giá thép tấm C50 (S50C) 12mm nguyên tấm (Tham khảo)
|
Quy cách phôi thép (Dày × Rộng × Dài) |
Trọng lượng tấm (kg) |
Đơn giá ước tính (VNĐ/kg) |
Thành tiền ước tính / Tấm (VNĐ) |
|
12mm × 1.500mm × 3.000mm |
423.90 |
25.000 – 28.000 |
10.597.500 – 11.869.200 |
|
12mm × 1.500mm × 6.000mm |
847.80 |
25.000 – 28.000 |
21.195.000 – 23.738.400 |
|
12mm × 2.000mm × 6.000mm |
1.130.40 |
25.000 – 30.000 |
28.260.000 – 33.912.000 |
|
12mm × 1.500mm × 12.000mm |
1.695.60 |
25.000 – 30.000 |
42.390.000 – 50.868.000 |
Lưu ý: Đơn giá trên áp dụng cho thép nguyên tấm khổ lớn và chưa bao gồm chi phí vận chuyển.
Báo giá cắt lẻ quy cách theo yêu cầu
Nếu bạn chỉ cần mua một phần phôi (cắt bản mã lớn, làm đồ gá, bệ đỡ máy) theo kích thước bản vẽ, đơn giá sẽ được tính riêng:
- Giá phôi thép cắt lẻ: Dao động từ 32.000đ – 38.000đ/kg. Mức giá này cao hơn do các đại lý phải tự chịu chi phí hao hụt phôi dư và khấu hao lưỡi cắt.
- Chi phí gia công đi kèm: Phụ thuộc vào phương pháp cắt. Cắt Oxy-Gas có chi phí rẻ nhất nhưng đường cắt thô; cắt Plasma CNC có độ chính xác vừa phải; cắt Laser CNC cho độ chính xác cao nhất, cạnh phẳng mịn không cần mài lại nhưng phí gia công cao nhất.
Các yếu tố làm thay đổi giá thép tấm C50
- Nguồn gốc xuất xứ: Thép tấm C50 nhập khẩu từ Nhật Bản hoặc Hàn Quốc có kết cấu cơ lý đồng đều, bề mặt phẳng mịn nên giá thường cao hơn thép Trung Quốc từ 2.000đ – 4.000đ/kg.
- Chính sách ưu đãi theo số lượng: Thép Đại Phúc Vinh luôn có mức chiết khấu giảm trực tiếp từ 500đ – 1.500đ/kg cho đơn hàng mua sỉ theo kiện hoặc số lượng lớn.
CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: thepdaiphucvinh@gmail.com Phone: 0907315999
