Thép tấm C50 dày 130mm 135mm 140mm 145mm Trung Quốc
Thép tấm C50 dày 130mm 135mm 140mm 145mm Trung Quốc
Công ty TNHH XNK TM Đại Phúc Vinh chuyên cung cấp Thép tấm C50 (hay thép S50C) dày 130mm 135mm 140mm 145mm hay 130ly 135ly 140ly 145ly thuộc phân loại thép carbon kết cấu chất lượng cao (Structural Steel / Machine Structural Steel) được xếp vào nhóm thép carbon trung bình ( Medium Carbon Steel) tiêu chuẩn JIS G-4051. Xuất xứ: Nhà máy Yingkou (Trung Quốc)
Thép tấm C50 (hay thép S50C) là mác thép carbon kết cấu chất lượng cao. Tên gọi này tuân theo tiêu chuẩn JIS G4051 của Nhật Bản, đặc trưng bởi hàm lượng carbon trung bình (chiếm khoảng 0.47% - 0.53; 0.55%). Đây là vật liệu sở hữu độ bền kéo, độ cứng và khả năng chịu tải vượt trội.
Liên hệ: 0907315999
I. Thép tấm C50(S50C) dày 130mm 135mm 140mm 145mm hay 130ly 135ly 140ly 145ly là gì?
Thép tấm C50 (S50C) dày từ 130mm đến 145mm (trong miền Nam thường gọi là 130ly đến 145ly) là loại thép tấm carbon kết cấu hàm lượng carbon trung bình (khoảng 0.50% C) siêu dày. Loại thép này được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G4051 của Nhật Bản, chuyên dùng cho các ứng dụng cơ khí hạng nặng đòi hỏi độ bền và khả năng chịu tải cao.
Thép tấm C50 dày 130mm 135mm 140mm 145mm JIS G-4051 YINGKOU Trung Quốc

Thép tấm C50(S50C) dày 130mm 135mm 140mm 145mm -130ly 135ly 140ly 145ly
Đặc điểm kỹ thuật
- Độ dày siêu lớn: Kích thước từ 130mm - 145mm thuộc nhóm thép tấm dày đặc biệt, chuyên dùng làm phôi thô cho các chi tiết máy cỡ lớn.
- Độ cứng cao: Thép có khả năng chống mài mòn tốt. Sau khi nhiệt luyện (tôi, ram), độ cứng tăng lên đáng kể để chịu lực cắt và va đập lớn.
- Cơ tính: Có độ bền kéo tốt, khả năng chống biến dạng cao dưới áp lực mạnh.
Ứng dụng phổ biến
- Ngành khuôn mẫu: Làm vỏ khuôn, tấm gá, hoặc các chi tiết chịu lực trong khuôn ép nhựa và khuôn dập.
- Chế tạo máy: Làm thớt máy, bệ máy hạng nặng, bánh răng lớn, trục truyền động chịu tải cao.
- Cơ khí chính xác: Cắt phôi gia công các chi tiết máy yêu cầu độ ổn định kích thước cao.
II. Bảng tra quy cách & Trọng lượng tiêu chuẩn thép tấm C50(S50C) dày 130mm 135mm 140mm 145mm hay 130ly 135ly 140ly 145ly
Trọng lượng tiêu chuẩn của thép tấm C50 (S50C) được tính dựa trên công thức cơ bản của ngành thép: Trọng lượng (kg) = Chiều dày (mm) × Chiều rộng (m) × Chiều dài (m) × 7.85 (trong đó 7.85 g/cm³ là khối lượng riêng của thép carbon).
Dưới đây là bảng tra quy cách và trọng lượng tiêu chuẩn cho các khổ tấm nguyên bản phổ biến trên thị trường (Khổ rộng 1.5m và 2.0m, chiều dài 6.0m) do Thép Đại Phúc Vinh ( daiphucvinh.vn) cung cấp:
Bảng tra quy cách & Trọng lượng thép tấm C50 (S50C) siêu dày
|
Độ dày (mm / ly) |
Chiều rộng (mm) |
Chiều dài (mm) |
Trọng lượng tiêu chuẩn (Kg/Tấm) |
|
130 mm |
1500 |
6000 |
9,184.5 |
|
130 mm |
2000 |
6000 |
12,246.0 |
|
135 mm |
1500 |
6000 |
9,537.7 |
|
135 mm |
2000 |
6000 |
12,717.0 |
|
140 mm |
1500 |
6000 |
9,891.0 |
|
140 mm |
2000 |
6000 |
13,188.0 |
|
145 mm |
1500 |
6000 |
10,244.3 |
|
145 mm |
2000 |
6000 |
13,659.0 |
III. Báo giá thép tấm C50(S50C) dày 130mm 135mm 140mm 145mm hay 130ly 135ly 140ly 145ly
Báo giá thép tấm C50 (S50C) dày 130mm đến 145mm hiện tại dao động từ 34.000đ/kg – 40.000đ/kg. Mức giá này áp dụng cho hàng nhập khẩu chính ngạch (có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ) và có sự chênh lệch tùy thuộc vào phương thức mua (nguyên tấm hay cắt lẻ quy cách).
Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết về trọng lượng tiêu chuẩn và đơn giá tạm tính trên mỗi mét vuông (1m x 1m) để bạn dễ dàng lên ngân sách dự toán do Thép Đại Phúc Vinh ( daiphucvinh.vn) cung cấp:
Bảng giá & Trọng lượng thép tấm C50 theo từng độ dày (Tham khảo)
|
Độ dày (mm / ly) |
Trọng lượng tương ứng |
Đơn giá tham khảo (đ/kg) |
Thành tiền tạm tính / m² (VNĐ) |
|
130 mm (130 ly) |
1.020,5 kg/m² |
34.000 – 40.000 |
34.697.000 – 40.820.000 |
|
135 mm (135 ly) |
1.059,8 kg/m² |
34.000 – 40.000 |
36.033.200 – 42.392.000 |
|
140 mm (140 ly) |
1.099,0 kg/m² |
34.000 – 40.000 |
37.366.000 – 43.960.000 |
|
145 mm (145 ly) |
1.138,3 kg/m² |
34.000 – 40.000 |
38.702.200 – 45.532.000 |
Lưu ý: Công thức tính trọng lượng thép tấm chuẩn: Độ dày (mm) x 7.85 = Trọng lượng (kg/m²). Thành tiền chưa bao gồm chi phí gia công cắt mạch (nếu có) và phí vận chuyển.
Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán
- Hình thức mua hàng: Mua nguyên tấm lớn (thường là khổ 2m x 6m) luôn có đơn giá rẻ hơn so với việc yêu cầu đại lý cắt lẻ theo quy cách (phôi tròn, phôi vuông, bản mã) do hao hụt phôi và chi phí vận hành máy cắt khí đuôi (Oxy-Gas) hạng nặng.
- Xuất xứ nguồn hàng: Thép tấm S50C siêu dày chủ yếu được nhập từ Trung Quốc, Hàn Quốc, hoặc Nhật Bản. Hàng Nhật và Hàn luôn có giá nhỉnh hơn từ 15% - 25% nhờ độ đồng đều bề mặt và cấu trúc lõi thép sau nhiệt luyện đạt độ chính xác cao hơn.
- Biến động thị trường: Giá sắt thép công nghiệp nặng thay đổi theo từng thời điểm.
CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: thepdaiphucvinh@gmail.com Phone: 0907315999
