Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 6mm/6ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 6mm/6ly

CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH chuyên cung cấp Thép tấm SS400, A36, và Q235 dày 6mm (6 ly) là các loại thép cacbon cán nóng thông dụng. Chúng có đặc tính cơ lý tương đương nhau thường được dùng thay thế cho nhau nhờ đặc tính chịu lực và độ bền kéo tốt. Thép tấm SS400, A36, và Q235 chuyên dùng trong cơ khí, chế tạo và kết cấu thép nhẹ, trọng lượng của tấm 6 × 1000 × 2000 mm là 94.20 kg, và khổ thông dụng là 6 x 1250 × 2500 mm là 147.19 kg.

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 6mm/6ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 6mm/6ly

Thép tấm gân SS400-A36-Q235 dày 6mm/6ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 6mm (6 ly) là loại thép tấm carbon kết cấu cán nóng có độ dày đúng 6 milimét. Đây là tên gọi gộp chung vì chúng được sản xuất theo 3 tiêu chuẩn quốc tế khác nhau nhưng sở hữu đặc tính cơ lý và thành phần hóa học tương đương, hoàn toàn có thể dùng thay thế cho nhau trong hầu hết các công trình chịu lực.

1. Ý nghĩa tên gọi các mác thép

  • SS400 (Tiêu chuẩn Nhật Bản - JIS G3101): Thép kết cấu chung có giới hạn bền kéo từ 400 - 510 MPa. Đây là mác thép tấm có lượng tiêu thụ và tìm kiếm lớn nhất tại thị trường Việt Nam.
  • A36 (Tiêu chuẩn Mỹ - ASTM A36): Thép carbon cấu trúc có giới hạn chảy tối thiểu 36 Ksi (khoảng 250 MPa), nổi bật với tính dẻo cao, chịu lực tốt và cực kỳ ăn mối hàn.
  • Q235 (Tiêu chuẩn Trung Quốc - GB/T 700): Thép có giới hạn chảy tối thiểu đạt 235 MPa, có lợi thế rất lớn về nguồn hàng dồi dào và giá thành cạnh tranh.

2. Đặc điểm kỹ thuật tấm 6mm

  • Độ dày: 6mm (6 ly), là mốc chuyển giao giữa nhóm thép tấm mỏng/trung bình sang nhóm thép tấm dày.
  • Trọng lượng: Quy đổi tiêu chuẩn đạt đúng 47.1 kg/m².
  • Khổ tấm và trọng lượng phổ biến:
    • Khổ nhỏ (1000 x 2000mm): Nặng ~ 94.20 kg/tấm.
    • Khổ vừa (1250 x 2500mm): Nặng ~ 147.19 kg/tấm.
    • Khổ trung (1500 x 3000mm): Nặng ~ 211.95 kg/tấm.
    • Khổ lớn (1500 x 6000mm): Nặng ~ 423.90 kg/tấm.
  • Đặc tính: Thép dày 6ly cực kỳ cứng cáp, chịu được tải trọng nén và lực uốn lớn mà không bị biến dạng. Thép rất thích hợp để cắt bản mã hoặc chi tiết máy bằng máy CNC (Laser công suất lớn, Plasma, Oxy-gas) cho đường cắt phẳng mịn, không bị cong vênh do nhiệt.

3. Ứng dụng thực tế

Với độ dày chịu lực vượt trội, thép tấm 6ly chuyên dùng cho các kết cấu chịu tải tải trọng nặng:

  • Gia công bản mã: Chuyên dùng để cắt bản mã chân cột, bản mã liên kết dầm bê tông, bản mã móng gối cầu trong xây dựng nhà xưởng, tòa nhà cao tầng.
  • Đóng tàu & Vận tải: Làm sàn tàu biển, mạn tàu, sàn sà lan, gia cố khung gầm xe tải nặng, thùng xe ben, xe chuyên dụng.
  • Chế tạo bồn bể & Cơ khí: Chế tạo vỏ bồn chứa xăng dầu, hóa chất, bình áp lực, đường ống dẫn nước cao áp, bệ đỡ cho các loại máy móc công nghiệp hạng nặng.
  • Xây dựng: Làm kết cấu dầm cầu, sàn thao tác nhà máy, bậc cầu thang thoát hiểm (thường dùng loại tấm gân chống trượt).

4. Báo giá và trọng lượng thép tấm SS400-A36-Q235 dày 6mm/6ly

Trọng lượng tiêu chuẩn của thép tấm SS400-A36-Q235 dày 6mm (6 ly) cố định ở mức 47.1 kg/m², trong khi giá bán nguyên tấm dao động phổ biến từ 13.000đ/kg đến 16.500đ/kg tùy thuộc vào xuất xứ, loại mác thép và cấu trúc bề mặt phẳng trơn hay gân chống trượt.

Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết về trọng lượng quy chuẩn theo khổ tấm thông dụng và báo giá do Thép Đại Phúc Vinh cung cấp:

Bảng tra trọng lượng thép tấm dày 6mm (6 ly)

Quy cách / Khổ tấm tiêu chuẩn (mm)

Diện tích (m²)

Trọng lượng trơn quy đổi (kg/tấm)

Trọng lượng tấm gân chống trượt (kg/tấm)

Khổ nhỏ: 1000 × 2000

2.0

~ 94.20 kg

Không phổ biến

Khổ vừa: 1250 × 2500

3.125

~ 147.19 kg

~ 156.00 kg

Khổ trung: 1500 × 3000

4.5

~ 211.95 kg

~ 226.50 kg

Khổ lớn: 1500 × 6000

9.0

~ 423.90 kg

~ 450.90 kg

Khổ đại: 2000 × 6000

12.0

~ 565.20 kg

~ 601.20 kg

Báo giá thép tấm SS400-A36-Q235 dày 6mm tham khảo:

Giá phân phối tại xưởng dao động nhẹ theo từng loại mác thép và cấu trúc bề mặt được niêm yết tại Thép Đại Phúc Vinh:

  • Giá tính theo kilogram (kg):
    • Thép tấm trơn SS400 / A36: Khoảng 13.000đ – 14.500đ / kg
    • Thép tấm trơn Q235: Khoảng 13.500đ – 14.900đ / kg
    • Thép tấm trơn mạ kẽm: Khoảng 14.200đ – 15.500đ / kg
    • Thép tấm gân (Chống trượt): Khoảng 14.500đ – 15.700đ / kg
  • Giá tính theo tấm nguyên (Khổ 1500x6000mm ~ 423.9kg): Giao động từ 5.510.000đ – 6.350.000đ / tấm cho hàng đen cán nóng và dao động khoảng 6.500.000đ - 6.800.000đ/tấm đối với dòng thép tấm gân chống trượt.

Lưu ý: Đơn giá trên chỉ mang tính chất tham khảo tại kho, chưa tính thuế VAT và chi phí cẩu cước vận chuyển đến tận công trình.

5. Đơn vị cung cấp

  • CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH
  • ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
  • Email: thepdaiphucvinh@gmail.com
  • Phone/zalo: 0907315999 ( BÁO GIÁ NHANH )

Sản phẩm cùng nhóm

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 10mm/10ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 10mm/10ly

CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH chuyên cung cấp Thép tấm SS400, A36, và Q235 dày 10mm (10...

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 10mm/10ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 10mm/10ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 8mm/8ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 8mm/8ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 5mm/5ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 5mm/5ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 4mm/4ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 4mm/4ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 3mm/3ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 3mm/3ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 2mm/2ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 2mm/2ly

Thép tấm AH36 6mm 8mm 10mm 12mm 14mm 16mm 18mm 20mm 22mm 25mm 30mm

Thép tấm AH36 6mm 8mm 10mm 12mm 14mm 16mm 18mm 20mm 22mm 25mm 30mm

Thép tấm a36 dày 8ly/8mm/8li đăng kiểm ABS/DNV/LR/GL/CCS/NK-KA/BV-A...

Thép tấm a36 dày 8ly/8mm/8li đăng kiểm ABS/DNV/LR/GL/CCS/NK-KA/BV-A...
Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 8mm/8ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 8mm/8ly

CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH chuyên cung cấp Thép tấm SS400, A36, và Q235 dày 8mm (8...

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 10mm/10ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 10mm/10ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 8mm/8ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 8mm/8ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 5mm/5ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 5mm/5ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 4mm/4ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 4mm/4ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 3mm/3ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 3mm/3ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 2mm/2ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 2mm/2ly

Thép tấm AH36 6mm 8mm 10mm 12mm 14mm 16mm 18mm 20mm 22mm 25mm 30mm

Thép tấm AH36 6mm 8mm 10mm 12mm 14mm 16mm 18mm 20mm 22mm 25mm 30mm

Thép tấm a36 dày 8ly/8mm/8li đăng kiểm ABS/DNV/LR/GL/CCS/NK-KA/BV-A...

Thép tấm a36 dày 8ly/8mm/8li đăng kiểm ABS/DNV/LR/GL/CCS/NK-KA/BV-A...
Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 5mm/5ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 5mm/5ly

CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH chuyên cung cấp Thép tấm SS400, A36, và Q235 dày 5mm (5...

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 10mm/10ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 10mm/10ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 8mm/8ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 8mm/8ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 5mm/5ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 5mm/5ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 4mm/4ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 4mm/4ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 3mm/3ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 3mm/3ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 2mm/2ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 2mm/2ly

Thép tấm AH36 6mm 8mm 10mm 12mm 14mm 16mm 18mm 20mm 22mm 25mm 30mm

Thép tấm AH36 6mm 8mm 10mm 12mm 14mm 16mm 18mm 20mm 22mm 25mm 30mm

Thép tấm a36 dày 8ly/8mm/8li đăng kiểm ABS/DNV/LR/GL/CCS/NK-KA/BV-A...

Thép tấm a36 dày 8ly/8mm/8li đăng kiểm ABS/DNV/LR/GL/CCS/NK-KA/BV-A...
Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 4mm/4ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 4mm/4ly

CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH chuyên cung cấp Thép tấm SS400, A36, và Q235 dày 4mm (4...

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 10mm/10ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 10mm/10ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 8mm/8ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 8mm/8ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 5mm/5ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 5mm/5ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 4mm/4ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 4mm/4ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 3mm/3ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 3mm/3ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 2mm/2ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 2mm/2ly

Thép tấm AH36 6mm 8mm 10mm 12mm 14mm 16mm 18mm 20mm 22mm 25mm 30mm

Thép tấm AH36 6mm 8mm 10mm 12mm 14mm 16mm 18mm 20mm 22mm 25mm 30mm

Thép tấm a36 dày 8ly/8mm/8li đăng kiểm ABS/DNV/LR/GL/CCS/NK-KA/BV-A...

Thép tấm a36 dày 8ly/8mm/8li đăng kiểm ABS/DNV/LR/GL/CCS/NK-KA/BV-A...
Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 3mm/3ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 3mm/3ly

CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH chuyên cung cấp Thép tấm SS400, A36, và Q235 dày 3mm (3...

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 10mm/10ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 10mm/10ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 8mm/8ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 8mm/8ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 5mm/5ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 5mm/5ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 4mm/4ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 4mm/4ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 3mm/3ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 3mm/3ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 2mm/2ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 2mm/2ly

Thép tấm AH36 6mm 8mm 10mm 12mm 14mm 16mm 18mm 20mm 22mm 25mm 30mm

Thép tấm AH36 6mm 8mm 10mm 12mm 14mm 16mm 18mm 20mm 22mm 25mm 30mm

Thép tấm a36 dày 8ly/8mm/8li đăng kiểm ABS/DNV/LR/GL/CCS/NK-KA/BV-A...

Thép tấm a36 dày 8ly/8mm/8li đăng kiểm ABS/DNV/LR/GL/CCS/NK-KA/BV-A...
Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 2mm/2ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 2mm/2ly

CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH chuyên cung cấp Thép tấm SS400, A36, và Q235 dày 2mm (2...

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 10mm/10ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 10mm/10ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 8mm/8ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 8mm/8ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 5mm/5ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 5mm/5ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 4mm/4ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 4mm/4ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 3mm/3ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 3mm/3ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 2mm/2ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 2mm/2ly

Thép tấm AH36 6mm 8mm 10mm 12mm 14mm 16mm 18mm 20mm 22mm 25mm 30mm

Thép tấm AH36 6mm 8mm 10mm 12mm 14mm 16mm 18mm 20mm 22mm 25mm 30mm

Thép tấm a36 dày 8ly/8mm/8li đăng kiểm ABS/DNV/LR/GL/CCS/NK-KA/BV-A...

Thép tấm a36 dày 8ly/8mm/8li đăng kiểm ABS/DNV/LR/GL/CCS/NK-KA/BV-A...
Thép tấm AH36 6mm 8mm 10mm 12mm 14mm 16mm 18mm 20mm 22mm 25mm 30mm

Thép tấm AH36 6mm 8mm 10mm 12mm 14mm 16mm 18mm 20mm 22mm 25mm 30mm

THÉP TẤM ĐÓNG TÀU AH36 đăng kiểm ABS, DNV, ABS, LR, NK, BV, KR nhập khẩu tại Nhật Bản, Hàn...

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 10mm/10ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 10mm/10ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 8mm/8ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 8mm/8ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 5mm/5ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 5mm/5ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 4mm/4ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 4mm/4ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 3mm/3ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 3mm/3ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 2mm/2ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 2mm/2ly

Thép tấm AH36 6mm 8mm 10mm 12mm 14mm 16mm 18mm 20mm 22mm 25mm 30mm

Thép tấm AH36 6mm 8mm 10mm 12mm 14mm 16mm 18mm 20mm 22mm 25mm 30mm

Thép tấm a36 dày 8ly/8mm/8li đăng kiểm ABS/DNV/LR/GL/CCS/NK-KA/BV-A...

Thép tấm a36 dày 8ly/8mm/8li đăng kiểm ABS/DNV/LR/GL/CCS/NK-KA/BV-A...
Thép tấm a36 dày 8ly/8mm/8li đăng kiểm ABS/DNV/LR/GL/CCS/NK-KA/BV-A...

Thép tấm a36 dày 8ly/8mm/8li đăng kiểm ABS/DNV/LR/GL/CCS/NK-KA/BV-A...

Tên sản phẩm: Thép tấm A36, thép A36 dày 8ly, 8mm, 8li
Mác thép: A36 – SS400 – S235JR – Q235B – ST44-2...

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 10mm/10ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 10mm/10ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 8mm/8ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 8mm/8ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 5mm/5ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 5mm/5ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 4mm/4ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 4mm/4ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 3mm/3ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 3mm/3ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 2mm/2ly

Thép tấm SS400-A36-Q235 dày 2mm/2ly

Thép tấm AH36 6mm 8mm 10mm 12mm 14mm 16mm 18mm 20mm 22mm 25mm 30mm

Thép tấm AH36 6mm 8mm 10mm 12mm 14mm 16mm 18mm 20mm 22mm 25mm 30mm

Thép tấm a36 dày 8ly/8mm/8li đăng kiểm ABS/DNV/LR/GL/CCS/NK-KA/BV-A...

Thép tấm a36 dày 8ly/8mm/8li đăng kiểm ABS/DNV/LR/GL/CCS/NK-KA/BV-A...
0937682789