Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 14mm/14ly/14li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 14mm/14ly/14li Trung Quốc

Công ty TNHH XNK TM Đại Phúc Vinh chuyên cung cấp Thép tấm chịu mài mòn, đàn hồi 65Mn-65Ge dày 14mm (14 ly) nhập khẩu từ Trung Quốc là dòng thép hợp kim carbon cao (thép lò xo) bản dày. Ở độ dày 14li, vật liệu này sở hữu kết cấu cực kỳ vững chắc, độ cứng nền cao và khả năng chống vặn xoắn tuyệt vời, chuyên dùng cho các thiết bị chịu tải trọng nặng và ma sát va đập khốc liệt.

Thép tấm chịu mài mòn 65MN (còn gọi là 65GE, 65G, 65R) xuất xứ Trung Quốc có giá dao động từ 25.000 - 30.000 VNĐ/kg (chênh lệch tùy theo độ dày). Vì đây là thép cán mỏng chuyên dụng, giá thành thường cao hơn so với thép tấm đen hoặc kết cấu thông thường.

Liên hệ: 0907315999

I. Thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 14mm-14li (14 ly)  là gì?

Thép tấm chịu mài mòn, đàn hồi 65Mn-65Ge dày 14mm (14 ly / 14 li) là dòng thép hợp kim carbon cao (thép lò xo) hạng nặng, bản dày, được nhập khẩu chủ yếu từ Trung Quốc theo tiêu chuẩn GB/T 1222 [Thép 65Mn].

Ở độ dày 14mm, loại thép này sở hữu kết cấu tấm vô cùng vững chắc và khả năng chống vặn xoắn tuyệt vời. Đây là giải pháp vật liệu chuyên dụng cho các kết cấu cơ khí chịu tải trọng cực đại, áp lực nén dập liên tục và môi trường ma sát chà xát hủy diệt.

Báo giá thép tấm 65MN-65GE

Thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 14mm-14ly-14li

Thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 14mm-14ly-14li

Đặc tính kỹ thuật cốt lõi

  • Chống mài mòn cơ học vượt trội: Hàm lượng Carbon cao (~0.65%) giúp bề mặt thép sau khi tôi + ram đạt độ cứng nền siêu cao (từ 52 - 58 HRC) [Thép 65Mn]. Tấm thép chịu được sự cào xước xối xả của đá hộc, quặng thô, xi măng, phế liệu mà không bị hao mòn nhanh.
  • Độ thấm tôi sâu xuyên suốt 14li: Nhờ mác Mangan (Mn) cao từ 0.9% - 1.2%, tấm thép dù dày tới 14mm vẫn đạt khả năng bắt lửa tôi cực tốt [Thép 65Mn]. Lớp lõi sâu bên trong sẽ cứng đồng đều như lớp vỏ bề mặt, triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng "ngoài cứng trong mềm".
  • Đàn hồi và chịu tải trọng tĩnh/động cực lớn: Thành phần Silicon (Si) giúp nâng cao tối đa giới hạn đàn hồi [Thép 65Mn]. Khối thép dày 14ly có thể chịu lực nén dập hay lực uốn gập nặng từ các thiết bị công nghiệp siêu nặng mà không bị móp méo hay biến dạng vĩnh viễn.
  • Độ dai tổ chức hạt chống nứt vỡ: Vi lượng Germanium (Ge) hoạt động như một chất biến tính để tinh luyện cấu trúc hạt tinh thể kim loại mịn hơn. Điều này giúp tấm thép 14li giữ được độ dẻo dai cao, loại bỏ nguy cơ giòn gãy khi bị va đập bởi các vật thể nặng.

Ứng dụng thực tế phổ biến

  • Ngành khai khoáng, mỏ & Xi măng: Làm tấm lót sàn phễu xả quặng hạng nặng, vách buồng máy nghiền đá hộc, máng xối băng tải than đá, cánh khuấy lực lớn và tấm lót máy trộn bê tông cốt liệu.
  • Thiết bị công trình & Xe chuyên dụng nặng: Làm lưỡi gạt chịu mài mòn cho xe gạt ủi đất, răng bừa xới đá của máy xúc lật cỡ lớn, tấm lót đáy thùng xe ben tải trọng siêu trường siêu trọng.
  • Cơ khí chế tạo & Cắt gọt nặng: Chế tạo đĩa cày phá hoang bản dày, lưỡi dao chấn cắt thép tấm công nghiệp, má phanh chịu tải nặng cho hệ thống cần cẩu trục cảng biển, hoặc các loại lò xo đĩa công nghiệp kích thước lớn.

II. Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 14mm-14li (14 ly)

Giá thép tấm chịu mài mòn, đàn hồi 65Mn / 65Ge dày 14mm (14 ly / 14 li) nhập khẩu Trung Quốc hiện tại dao động từ 25.000 – 30.000 VNĐ/kg.

Do phôi tấm 14li có trọng lượng cực kỳ lớn (gần 1 tấn đối với khổ tiêu chuẩn), đơn giá tính theo kilôgam được chiết khấu rất tốt tại kho tổng. Tuy nhiên, tổng chi phí tính trên mỗi mét vuông (m²) hoặc tấm nguyên bản sẽ ở mức cao.

Bảng tra cứu trọng lượng & Giá ước tính theo quy cách

Dưới đây là bảng tính khối lượng lý thuyết (tỷ trọng tiêu chuẩn 7,85 kg/m³) và đơn giá vật liệu thô quy đổi tương đối [Thép 65Mn]:

Quy cách tính

Trọng lượng lý thuyết (kg)

Ước tính đơn giá vật liệu thô (VNĐ)

Mỗi mét vuông (1m²)

~ 109,90 kg

2.747.000 – 3.297.000 VNĐ

Tấm phẳng khổ nhỏ (1m × 2m)

~ 219,80 kg

5.495.000 – 6.594.000 VNĐ

Tấm lớn tiêu chuẩn (1.5m × 6m)

~ 989,10 kg

24.727.000 – 29.673.000 VNĐ

Các chi tiết cấu thành giá bạn cần lưu ý khi đặt mua

  • Chi phí gia công cắt chặt: Thép bản dày 14mm bắt buộc phải xẻ phôi bằng máy cắt Plasma CNC hoặc Oxy-Gas (cắt gió đá) chuyên dụng. Chi phí này không gộp vào giá phôi mà được tính riêng theo số mét tới (độ dài đường cắt) hoặc độ phức tạp của chi tiết.
  • Trạng thái xử lý nhiệt: Thép cán nóng nguyên bản ở trạng thái ủ mềm (chưa xử lý nhiệt, độ cứng thấp để dễ cắt gọt, chấn góc phôi trước khi đem tôi) luôn có giá rẻ hơn loại tấm đã được nhiệt luyện đạt độ cứng sẵn 52 - 58 HRC từ nhà sản xuất.
  • Khối lượng đơn hàng: Một tấm 14li khổ 1.5m × 6m đã nặng xấp xỉ 989,10 kg (gần 1 tấn). Nếu bạn đặt mua số lượng lớn từ 2 - 3 tấm trở lên (tính theo tấn), các đại lý sẽ áp dụng mức giá sỉ chiết khấu sâu hơn rất nhiều so với cắt lẻ.

III. Trọng lượng và thành phần trong thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 14mm-14li (14 ly)

Thép tấm chịu mài mòn, đàn hồi 65Mn (hoặc biến thể 65Mn-Ge) là dòng thép lò xo carbon cao có tỷ trọng tiêu chuẩn cố định là 7,85 g/cm³ (tương đương 7.850 kg/m³) [Thép 65Mn].

1. Trọng lượng chi tiết theo độ dày 14mm (14 ly / 14 li)

Dưới đây là bảng tra cứu trọng lượng tính sẵn cho thép 14ly ứng với các khổ tấm thông dụng trên thị trường:

  • Trọng lượng trên 1 mét vuông (1m²): 109,90 kg
  • Trọng lượng tấm phẳng khổ nhỏ (1m × 2m): 219,80 kg/tấm
  • Trọng lượng tấm phẳng khổ trung (1,25m × 2,5m): 343,44 kg/tấm
  • Trọng lượng tấm phẳng khổ lớn tiêu chuẩn (1,5m × 6m): 989,10 kg/tấm (gần 1 tấn/tấm)

2. Thành phần hóa học tiêu chuẩn (GB/T 1222)

Đối với tấm thép có độ dày rất lớn lên tới 14mm, các nguyên tố hóa học được kiểm soát cực kỳ chặt chẽ để đảm bảo khả năng thấm tôi sâu, cứng đều từ vỏ ngoài vào tận lõi, giúp phôi thép chịu tải nặng liên tục mà không bị rạn nứt hay hiện tượng "ngoài cứng trong mềm" [Thép 65Mn]:

  • Carbon (C): 0,62% – 0,70% [Thép 65Mn]
    • Quyết định độ cứng nền siêu việt. Sau khi xử lý nhiệt (tôi + ram), bề mặt tấm 14ly chịu được ma sát chà xát hủy diệt từ quặng thô, đá hộc, xi măng, xỉ quặng mà không bị cào xước hay bào mòn nhanh.
  • Mangan (Mn): 0,90% – 1,20% [Thép 65Mn]
    • Đóng vai trò cực kỳ cốt lõi cho phân khúc bản dày 14li. Giúp tăng mạnh độ thấm tôi xuyên suốt qua độ dày 14mm, đảm bảo toàn bộ lớp lõi dày bên trong đạt độ cứng đồng đều như bề mặt sau khi nhiệt luyện.
  • Silicon (Si): 0,17% – 0,37% [Thép 65Mn]
    • Tăng giới hạn đàn hồi tối đa, giúp tấm thép dày 14mm chịu được áp lực nén tĩnh/động cực đại hoặc xung lực nén dập lớn mà không bị biến dạng vĩnh viễn hay gãy đôi.
  • Crom (Cr) & Niken (Ni): ≤ 0,25% [Thép 65Mn]
    • Các thành phần hợp kim phụ giúp tinh luyện cấu trúc tổ chức tế vi của thép, tăng cường độ dai bề mặt và độ bền kéo vững chắc.
  • Lưu huỳnh (S) & Phốt pho (P): ≤ 0,035% [Thép 65Mn]
    • Các tạp chất có hại được khử xuống mức tối thiểu nhằm loại bỏ nguy cơ gây giòn nguội, tránh rạn nứt tuyệt đối khi tấm thép dày chịu xung lực va đập mạnh từ các vật thể nặng.
  • Germanium (Ge) / Vi lượng bổ sung (nếu có):
    • Hàm lượng vi lượng cực nhỏ (< 0,05%) hoạt động như chất biến tính, giúp liên kết hạt tinh thể thép nhỏ mịn hơn, gia tăng độ dẻo dai va đập tốt hơn cho các kết cấu máy làm việc trong môi trường công nghiệp siêu nặng.

CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH

ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM

Email: thepdaiphucvinh@gmail.com    Phone: 0907315999

Sản phẩm cùng nhóm

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 22mm/22ly/22li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 22mm/22ly/22li Trung Quốc

Công ty TNHH XNK TM Đại Phúc Vinh chuyên cung cấp Thép tấm chịu mài mòn, đàn hồi 65Mn-65Ge...

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 22mm/22ly/22li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 22mm/22ly/22li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 20mm/20ly/20li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 20mm/20ly/20li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 18mm/18ly/18li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 18mm/18ly/18li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 16mm/16ly/16li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 16mm/16ly/16li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 12mm/12ly/12li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 12mm/12ly/12li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 10mm/10ly/10li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 10mm/10ly/10li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 9mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 9mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 8mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 8mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm
Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 20mm/20ly/20li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 20mm/20ly/20li Trung Quốc

Công ty TNHH XNK TM Đại Phúc Vinh chuyên cung cấp Thép tấm chịu mài mòn, đàn hồi 65Mn-65Ge...

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 22mm/22ly/22li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 22mm/22ly/22li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 20mm/20ly/20li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 20mm/20ly/20li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 18mm/18ly/18li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 18mm/18ly/18li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 16mm/16ly/16li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 16mm/16ly/16li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 12mm/12ly/12li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 12mm/12ly/12li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 10mm/10ly/10li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 10mm/10ly/10li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 9mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 9mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 8mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 8mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm
Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 18mm/18ly/18li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 18mm/18ly/18li Trung Quốc

Công ty TNHH XNK TM Đại Phúc Vinh chuyên cung cấp Thép tấm chịu mài mòn, đàn hồi 65Mn-65Ge...

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 22mm/22ly/22li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 22mm/22ly/22li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 20mm/20ly/20li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 20mm/20ly/20li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 18mm/18ly/18li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 18mm/18ly/18li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 16mm/16ly/16li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 16mm/16ly/16li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 12mm/12ly/12li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 12mm/12ly/12li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 10mm/10ly/10li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 10mm/10ly/10li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 9mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 9mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 8mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 8mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm
Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 16mm/16ly/16li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 16mm/16ly/16li Trung Quốc

Công ty TNHH XNK TM Đại Phúc Vinh chuyên cung cấp Thép tấm chịu mài mòn, đàn hồi 65Mn-65Ge...

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 22mm/22ly/22li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 22mm/22ly/22li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 20mm/20ly/20li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 20mm/20ly/20li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 18mm/18ly/18li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 18mm/18ly/18li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 16mm/16ly/16li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 16mm/16ly/16li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 12mm/12ly/12li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 12mm/12ly/12li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 10mm/10ly/10li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 10mm/10ly/10li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 9mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 9mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 8mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 8mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm
Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 12mm/12ly/12li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 12mm/12ly/12li Trung Quốc

Công ty TNHH XNK TM Đại Phúc Vinh chuyên cung cấp Thép tấm chịu mài mòn, đàn hồi 65Mn-65Ge...

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 22mm/22ly/22li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 22mm/22ly/22li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 20mm/20ly/20li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 20mm/20ly/20li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 18mm/18ly/18li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 18mm/18ly/18li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 16mm/16ly/16li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 16mm/16ly/16li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 12mm/12ly/12li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 12mm/12ly/12li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 10mm/10ly/10li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 10mm/10ly/10li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 9mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 9mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 8mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 8mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm
Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 10mm/10ly/10li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 10mm/10ly/10li Trung Quốc

Công ty TNHH XNK TM Đại Phúc Vinh chuyên cung cấp Thép tấm chịu mài mòn, đàn hồi 65Mn-65Ge...

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 22mm/22ly/22li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 22mm/22ly/22li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 20mm/20ly/20li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 20mm/20ly/20li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 18mm/18ly/18li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 18mm/18ly/18li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 16mm/16ly/16li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 16mm/16ly/16li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 12mm/12ly/12li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 12mm/12ly/12li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 10mm/10ly/10li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 10mm/10ly/10li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 9mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 9mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 8mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 8mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm
Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 9mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 9mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm

Công ty TNHH XNK TM Đại Phúc Vinh chuyên cung cấp thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE là loại...

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 22mm/22ly/22li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 22mm/22ly/22li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 20mm/20ly/20li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 20mm/20ly/20li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 18mm/18ly/18li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 18mm/18ly/18li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 16mm/16ly/16li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 16mm/16ly/16li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 12mm/12ly/12li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 12mm/12ly/12li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 10mm/10ly/10li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 10mm/10ly/10li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 9mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 9mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 8mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 8mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm
Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 8mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 8mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm

Công ty TNHH XNK TM Đại Phúc Vinh chuyên cung cấp thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE là loại...

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 22mm/22ly/22li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 22mm/22ly/22li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 20mm/20ly/20li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 20mm/20ly/20li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 18mm/18ly/18li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 18mm/18ly/18li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 16mm/16ly/16li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 16mm/16ly/16li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 12mm/12ly/12li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 12mm/12ly/12li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 10mm/10ly/10li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 10mm/10ly/10li Trung Quốc

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 9mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 9mm 9.4mm 9.5mm 9.6mm 9.7mm 9.8mm

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 8mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm

Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 8mm 8.4mm 8.5mm 8.6mm 8.7mm 8.8mm
0937682789