Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 6mm 6.4mm 6.5mm 6.6mm 6.7mm 6.8mm
Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 6mm 6.4mm 6.5mm 6.6mm 6.7mm 6.8mm
Công ty TNHH XNK TM Đại Phúc Vinh chuyên cung cấp thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE là loại thép hợp kim carbon, crôm và mangan, có độ cứng cao sau xử lý nhiệt, phù hợp cho ứng dụng chịu mài mòn nặng. Dải độ dày từ 6mm đến 6.8mm, sản phẩm được sử dụng trong ngành khai thác, chế tạo máy móc, băng tải và thiết bị công nghiệp. Tính dẻo dai, bền và khả năng chống mài mòn tốt giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị. Các kích thước 6mm, 6.4mm, 6.5mm, 6.6mm, 6.7mm, 6.8mm thường được sản xuất theo yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo độ đồng đều và ổn định chất lượng.
Thép tấm chịu mài mòn 65MN (còn gọi là 65GE, 65G, 65R) xuất xứ Trung Quốc có giá dao động từ 26.500 - 34.000 VNĐ/kg (chênh lệch tùy theo độ dày). Vì đây là thép cán mỏng chuyên dụng, giá thành thường cao hơn so với thép tấm đen hoặc kết cấu thông thường.
Liên hệ: 0907315999
Báo giá thép tấm 65MN-65GE

Thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 6mm 6.4mm 6.5mm 6.6mm 6.7mm 6.8mm
I. Thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 6mm 6.4mm 6.5mm 6.6mm 6.7mm 6.8mm là gì?
Thép tấm 65Mn (hay 65G, 65GE) là dòng thép hợp kim hàm lượng Carbon cao, chuyên dụng làm lò xo, nhíp xe và các chi tiết chịu ma sát, mài mòn cực lớn. Số "65" đại diện cho hàm lượng Carbon khoảng 0.65%, kết hợp với thành phần Mangan (Mn) cao giúp thép đạt độ cứng, độ đàn hồi và độ dai va đập vượt trội sau khi nhiệt luyện.
Dải độ dày từ 6mm đến 6.8mm là kích thước đặc thù, phục vụ cho các ứng dụng cơ khí chính xác.
Đặc tính kỹ thuật cốt lõi
- Chống mài mòn cao: Bề mặt chịu được ma sát trượt và ma sát va đập liên tục mà ít bị hao mòn.
- Đàn hồi xuất sắc: Chịu được lực uốn, nén cường độ cao và nhanh chóng phục hồi hình dạng ban đầu mà không bị biến dạng.
- Chịu tải trọng động: Thành phần Mangan giúp khử lưu huỳnh, tăng độ dai và ngăn ngừa tình trạng giòn gãy khi bị va đập mạnh.
Ứng dụng thực tế phổ biến
Do có sự kết hợp đặc biệt giữa độ cứng và tính đàn hồi, dòng thép này được dùng chế tạo:
- Thiết bị nông nghiệp: Lưỡi cày, lưỡi xới đất, dao máy gặt, cánh phay đất.
- Công nghiệp băm nghiền: Dao băm gỗ, lưỡi cắt phế liệu, búa nghiền đá, máng xối quặng.
- Chi tiết đàn hồi: Lò xo đĩa, nhíp ô tô, khuôn dập nguội, tấm lót băng tải chịu ma sát.
Lý do xuất hiện các độ dày lẻ (6.4mm - 6.8mm)
Thông thường, các nhà máy luyện kim chỉ cán nóng theo các quy cách chẵn tiêu chuẩn (như 6mm hoặc 8mm). Các biên độ dày lẻ như 6.4mm, 6.5mm, 6.6mm, 6.7mm, 6.8mm xuất hiện do:
- Dung sai sản xuất: Thép tấm cán nóng nhập khẩu luôn có sai số biên độ (dung sai cộng hoặc trừ) tùy theo tiêu chuẩn của từng nhà máy.
- Gia công mài/phay phẳng: Để làm các chi tiết máy, dao cắt hoặc linh kiện khuôn mẫu đòi hỏi độ phẳng tuyệt đối và độ chính xác khắt khe, kỹ sư thường dùng phôi dày hơn (ví dụ tấm 7mm hoặc 8mm) rồi đưa lên máy phay giường, máy mài bề mặt để hạ xuống đúng kích thước bản vẽ.
II. Báo giá thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 6mm 6.4mm 6.5mm 6.6mm 6.7mm 6.8mm
Giá thép tấm chịu mài mòn 65Mn-65GE nhập khẩu (Trung Quốc) dao động từ 26.500 đến 34.000 VNĐ/kg (đơn giá này có thể thay đổi tùy thuộc vào quy cách tấm, tổng khối lượng đơn hàng và thời điểm thị trường).
Dưới đây là bảng thông tin trọng lượng tiêu chuẩn, cách tính giá và chi phí phát sinh khi mua thép theo các độ dày từ 6mm đến 6.8mm để bạn tiện tham khảo làm dự toán vật tư:
Bảng trọng lượng & Ước tính thành tiền (Khổ tiêu chuẩn 1500 x 6000 mm)
Do dải độ dày từ 6.4mm đến 6.8mm là các kích thước lẻ kỹ thuật, trọng lượng tấm dưới đây được tính toán dựa trên khối lượng riêng tiêu chuẩn của thép (7.85 kg/mm/m²) do Thép Đại Phúc Vinh ( daiphucvinh.vn) cung cấp:
|
Độ dày (ly / mm) |
Trọng lượng tiêu chuẩn (kg/m²) |
Trọng lượng tấm tiêu chuẩn |
Đơn giá ước tính |
Thành tiền dự kiến |
|
6.0 mm |
47.10 kg |
423.90 kg |
26.500 - 34.000 |
11.233.000 - 14.412.000 |
|
6.4 mm |
50.24 kg |
452.16 kg |
26.500 - 34.000 |
11.982.000 - 15.373.000 |
|
6.5 mm |
51.02 kg |
459.23 kg |
26.500 - 34.000 |
12.169.000 - 15.613.000 |
|
6.6 mm |
51.81 kg |
466.29 kg |
26.500 - 34.000 |
12.356.000 - 15.853.000 |
|
6.7 mm |
52.60 kg |
473.35 kg |
26.500 - 34.000 |
12.543.000 - 16.093.000 |
|
6.8 mm |
53.38 kg |
480.42 kg |
26.500 - 34.000 |
12.731.000 - 16.334.000 |
Lưu ý về các chi phí phát sinh khi mua hàng
- Giá mua sỉ vs mua lẻ: Đơn giá gốc quanh mức 26.500 VNĐ/kg áp dụng khi bốc nguyên kiện/nguyên cont tại tổng kho. Nếu mua lẻ 1–2 tấm hoặc cắt quy cách theo bản vẽ, đơn giá sẽ nhỉnh hơn từ 2.000 - 5.000 VNĐ/kg để bù đắp hao hụt và chi phí gia công cắt CNC Plasma / Oxy-Gas.
- Chi phí phay/mài hạ độ dày: Bản chất các độ dày lẻ (6.4mm - 6.8mm) thường được gia công mài phẳng từ tấm phôi gốc chẵn (như tấm 7mm hoặc 8mm). Do đó, bạn cần cộng thêm tiền công thợ phay giường hoặc mài phẳng bề mặt nếu đơn vị bán thực hiện dịch vụ này.
III. Trọng lượng và thành phần trong thép tấm chịu mài mòn 65MN-65GE dày 6mm 6.4mm 6.5mm 6.6mm 6.7mm 6.8mm
Thép tấm chịu mài mòn, đàn hồi 65Mn (hoặc biến thể 65Mn-Ge) là dòng thép lò xo carbon cao có tỷ trọng tiêu chuẩn cố định là 7,85 g/cm³ (tương đương 7.850 kg/m³) do Thép Đại Phúc Vinh ( daiphucvinh.vn) cung cấp:
1. Trọng lượng chi tiết theo độ dày (Khổ thông dụng 1m x 2m)
Dưới đây là bảng tra cứu trọng lượng tính sẵn cho một tấm phẳng khổ 1.000 mm × 2.000 mm (1m × 2m):
|
Độ dày (mm) |
Trọng lượng trên 1m² (kg) |
Trọng lượng tấm khổ 1m × 2m (kg) |
|
6.0 mm |
47,10 kg |
94,20 kg |
|
6.4 mm |
50,24 kg |
100,48 kg |
|
6.5 mm |
51,03 kg |
102,06 kg |
|
6.6 mm |
51,81 kg |
103,62 kg |
|
6.7 mm |
52,60 kg |
105,20 kg |
|
6.8 mm |
53,38 kg |
106,76 kg |
Mở rộng: Nếu bạn dùng khổ tấm lớn tiêu chuẩn nhà máy 1,5m × 6m, trọng lượng của một tấm dày 6.0mm sẽ nặng 423,90 kg/tấm.
2. Thành phần hóa học tiêu chuẩn
Các nguyên tố hóa học cấu thành nên mác thép này được kiểm soát nghiêm ngặt (theo tiêu chuẩn GB/T 1222) để đảm bảo phôi thép dày trên 6mm đạt được độ thấm tôi sâu, cứng đều từ vỏ vào lõi, không bị hiện tượng "ngoài cứng trong mềm" [Thép 65Mn]:
- Carbon (C): 0,62% – 0,70% [Thép 65Mn]
- Hàm lượng carbon cao tạo độ cứng nền siêu tốt. Giúp bề mặt chịu được ma sát chà xát nặng từ cát, đá hộc, quặng thô mà không bị cào xước, mài mòn.
- Mangan (Mn): 0,90% – 1,20% [Thép 65Mn]
- Tăng mạnh độ thấm tôi, đảm bảo toàn bộ phần lõi dày bên trong đạt độ cứng đồng đều như lớp bề mặt sau khi xử lý nhiệt.
- Silicon (Si): 0,17% – 0,37% [Thép 65Mn]
- Tăng giới hạn đàn hồi tối đa, ngăn ngừa tình trạng tấm thép bị biến dạng vĩnh viễn hoặc nứt gãy khi liên tục chịu tải trọng nén dập cực đại.
- Crom (Cr) & Niken (Ni): ≤ 0,25% [Thép 65Mn]
- Các thành phần hợp kim phụ giúp tinh luyện, làm mịn cấu trúc tế vi và hỗ trợ tăng độ dai bề mặt.
- Lưu huỳnh (S) & Phốt pho (P): ≤ 0,035% [Thép 65Mn]
- Các tạp chất nguy hại được khử xuống mức rất thấp nhằm loại bỏ hoàn toàn nguy cơ gây giòn nguội, tránh nứt gãy khi tấm thép dày chịu xung lực va đập mạnh.
- Germanium (Ge) / Vi lượng bổ sung (nếu có):
- Hàm lượng cực nhỏ (< 0,05%) hoạt động như chất biến tính, giúp liên kết hạt tinh thể thép nhỏ mịn hơn, gia tăng độ dẻo dai va đập cho các tấm thép bản dày trong môi trường khắc nghiệt.
CÔNG TY TNHH XNK TM ĐẠI PHÚC VINH
ĐCK: 5 Đường 13, KCX Linh Trung, P Linh Trung, Q Thủ Đức, HCM
Email: thepdaiphucvinh@gmail.com Phone: 0907315999
