THÉP S45C/C45, S50C/C50, S55C/C55
Mác thép tròn đặc C50 (S50C) phi 20, phi 22, phi 24
Mác thép tròn đặc C50-S50C phi 25, phi 26, phi 28, phi 30
THÉP LỤC GIÁC S45C PHI 6,8,10,12,14,16,17,19,22,24,25,27,30, 32,35,36,38,41,45
THÉP S45C ( THÉP TRÒN ĐẶC S45C, THÉP TẤM S45C)
THÉP S50C DÀY 8MM 10MM 12MM 14MM
THÉP S55C
Thép tấm C45 dày 1.6li 1.8li 2li 5li 8li 10li
Thép tấm C45 dày 100mm
Thép tấm C45 dày 105mm
Thép tấm C45 dày 10mm
Thép tấm C45 dày 110mm
Thép tấm C45 dày 115mm 120mm 125mm 130mm
Thép tấm C45 dày 12mm
Thép tấm C45 dày 135mm 140mm 145mm 150mm
Thép tấm C45 dày 14mm
Thép tấm C45 dày 15mm
